NEW
Font size
WorksheetsBÀI 14 - BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 36
Worksheet time: 18mins
北京的 _______ 多数是由青砖和木头建成的,很有北方特色。
四合院
高楼大厦
别墅
平房
故宫是中国古代官殿 _______ 的杰出代表。
四合院
民居
组合
建筑
熊猫最喜欢吃的食物是_______。
竹子
牛肉
金鱼
辣条
她养了几条漂亮的 ______。
猫
鸟
金鱼
马
狗
科学家正在努力 ______ 新的能源技术。
避免
浪费
工作
创造
复习
这种动物生活在 _______ 的环境里,很少见到人。
封闭
热闹
紧张
充分
在工作中,我们经常要和不同性格的人 _______。
封闭
打交道
日子
令
他在农村的 _______ 很简单却很快乐。
市场
城市
日子
节目
我们需要 _______ 准备,才能顺利完成这次比赛。
注册
针对
节省
充分
这部电影的结局 _______ 人感动得流泪。
放
做
引起
令
哪个词用来表示“劳动,工作;用手脚工作”?
劳动
工作
职业
事业
哪个词用来表示“人民”?
人民
大众
群众
居民
哪个词用来表示“矛盾;冲突”?
矛盾
吵架
竞争
协调
哪个词用来表示“深刻,浓厚”?
浅
淡
深
稀
这道菜是肉和蔬菜的特别 ________ ,味道很独特。
四合院
民居
组合
建筑
Từ nào dùng để chỉ “hình thức” trong tiếng Trung?
形式
内容
方法
结构
Từ nào dùng để chỉ “cái gọi là” trong tiếng Trung?
所谓
认为
传说
据说
Từ nào dùng để chỉ “vuông” trong tiếng Trung?
圆
方
三角
长
Từ nào dùng để chỉ “rộng rãi” (về phạm vi) trong tiếng Trung?
广泛
狭窄
大方
紧缩
Từ nào dùng để chỉ “hình thức, kiểu dáng” trong tiếng Trung?
样式
内容
计划
说明
这些房子是百年前老百姓的 ________。
四合院
民居
组合
客厅
他喜欢安静地读书,妹妹 ________ 爱热闹。
也
则
还
都
她养了几条漂亮的 ________。
马
猫
金鱼
鸟
Từ nào dùng để chỉ “sự thú vị, điều thích thú” trong tiếng Trung?
情趣
兴奋
快乐
喜悦
Từ nào dùng để chỉ “do đó, vì vậy” trong tiếng Trung?
因而
不过
虽然
但是
Từ nào dùng để chỉ “bị, được” (trong câu bị động) trong tiếng Trung?
为
由
对
从
Từ nào dùng để chỉ “đóng kín” trong tiếng Trung?
打开
关闭
合上
关门
在工作中,我们经常要和不同性格的人 ________。
封闭
打交道
日子
令
他在农村的 ________ 很简单却很快乐。
市场
城市
日子
节日
我们需要 ________ 准备,才能顺利完成这次比赛。
注册
针对
节省
充分
这部电影的结局 ________ 人感动得流泪。
放
做
引起
令
Từ nào dùng để chỉ “thân mật, thân thiết” trong tiếng Trung?
亲切
冷淡
生疏
疏远
Từ nào dùng để chỉ “lao động, công việc; làm việc bằng chân tay” trong tiếng Trung?
劳动
工作
职业
事业
Từ nào dùng để chỉ “nhân dân” trong tiếng Trung?
人民
大众
群众
居民
Từ nào dùng để chỉ “sự mâu thuẫn; mâu thuẫn” trong tiếng Trung?
矛盾
吵架
竞争
协调
Từ nào dùng để chỉ “sâu sắc, đậm” trong tiếng Trung?
浅
浓
淡
稀
