Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 6/1 - ÔN TẬP HÀNG A - TA
Total questions: 28
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
TA
a)
あ
b)
た
c)
か
d)
ち
2.
SA
a)
さ
b)
ち
c)
し
d)
お
3.
CHI
a)
う
b)
し
c)
つ
d)
ち
4.
SHI
a)
す
b)
し
c)
た
d)
と
5.
TSU
a)
し
b)
す
c)
つ
d)
と
6.
SU
a)
す
b)
せ
c)
そ
d)
し
7.
TE
a)
と
b)
た
c)
ち
d)
て
8.
SE
a)
す
b)
せ
c)
し
d)
さ
9.
TO
a)
た
b)
と
c)
て
d)
し
10.
SO
a)
そ
b)
す
c)
て
d)
と
11.
TA
a)
た
b)
ち
c)
し
d)
て
12.
SE
a)
し
b)
す
c)
そ
d)
せ
13.
TE
a)
と
b)
ち
c)
て
d)
う
14.
せかい
a)
sekai
b)
sakai
c)
kesai
d)
kaisa
15.
うそ
a)
uchi
b)
kuchi
c)
use
d)
uso
16.
sushi
a)
すし
b)
せし
c)
すき
d)
せき
17.
sekai
a)
せかい
b)
しかい
c)
さかい
d)
せきい
18.
いと
a)
ito
b)
eto
c)
ite
d)
ete
19.
viết các chữ sau:
SU

20.
viết chữ sau:
TO

21.
điền phiên âm của từ sau nhé:
ちかてつ
(a)
22.
điền phiên âm của từ sau:
ことし
(a)
23.
nghe và chọn câu trả lời đúng
a)
え
b)
て
c)
せ
d)
け
24.
nghe và chọn câu trả lời đúng
a)
おし
b)
こし
c)
あし
d)
あき
25.
nghe và chọn câu trả lời đúng
a)
ことし
b)
おてし
c)
おとき
d)
こてし
26.
nghe và chọn câu trả lời đúng
a)
かすい
b)
おつい
c)
あつい
d)
さくい
27.
viết chữ sau:
Ke

28.
xếp các chữ cái sau vào hàng thích hợp
Categorize the following
こ
け
せ
す
つ
て
か
そ
た
hàng ka
hàng sa
hàng ta
Reset
