Worksheetsfound 6
Total questions: 26
Worksheet time: 9mins
Từ nào có nghĩa là “làm cho một việc bớt nghiêm trọng hoặc bớt nặng nề”?
minimise
mitigate
strengthen
collaborate
Chính phủ đưa ra chính sách mới để cung cấp __________ cho các gia đình thu nhập thấp.
volatility
financial assistance
input
variation
Nếu giá cả thay đổi nhiều trong thời gian ngắn, ta gọi đó là:
bargaining power
volatility
efficiency
standard of living
Từ nào dưới đây có nghĩa là “phúc lợi công cộng”?
facility
public welfare
infrastructure
poverty
Để __________ nghèo đói, nhiều quốc gia tạo thêm cơ hội việc làm.
alleviate
minimise
strengthen
reduce
Một quốc gia có thể tự đưa ra quyết định mà không bị kiểm soát bên ngoài được gọi là:
autonomous
vulnerable
excessive
efficient
Cụm từ “take advantage of” gần nghĩa nhất với:
tận dụng
từ bỏ
giảm nhẹ
thay đổi
Công đoàn có __________ mạnh mẽ khi đàm phán lương.
bargaining power
variation
facility
address
Mức __________ cao hơn cho phép người dân mua thực phẩm, quần áo và nhà cửa tốt hơn.
public welfare
input
standard of living
intervention
Từ “excessively” gần nghĩa nhất với:
moderately
too much
slightly
fairly
Mục tiêu chính của tổ chức từ thiện là (a) nỗi khổ của người vô gia cư.
Hệ thống (a) giao thông mới sẽ giúp việc đi lại nhanh và dễ dàng hơn.
Hệ thống (a) giao thông mới sẽ giúp việc đi lại nhanh và dễ dàng hơn.
Chính phủ nên có hành động để (a) rủi ro của biến đổi khí hậu.
Các nhà máy phải học cách sử dụng năng lượng (a) hơn để tiết kiệm chi phí.
Ở nhiều quốc gia nghèo, (a) vẫn là một vấn đề nghiêm trọng.
Hội đồng địa phương xây dựng (a) thể thao mới cho cộng đồng.
Các tổ chức phi chính phủ thường (a) với chính quyền địa phương để cải thiện giáo dục.
Chi tiêu quá nhiều có thể (a) nền kinh tế của đất nước.
Nông dân nhận được __________ từ nhà nước để sống sót qua hạn hán.
Anh ấy phát biểu (a) ủng hộ năng lượng tái tạo tại hội nghị.
Từ nào có phiên âm /ˈmɪtɪɡeɪt/?
mitigate
minimise
mobility
migrate
Từ nào khớp với phiên âm /ˌɪntəˈvenʃən/?
invention
intervention
intention
international
Phiên âm /ɔːˈtɒnəməs/ thuộc về từ nào?
autonomous
authority
automatic
autonomy
Từ nào có cách phát âm /ˌvɒləˈtɪləti/?
validity
volatility
variation
vulnerability
Phiên âm /kəˈlæbəreɪt/ là cách đọc của:
collaborate
celebration
calibrate
collapse
