wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1

Total questions: 6

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

你好 có nghĩa là gì ?

a)

Tạm biệt

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

2.

谢谢 có nghĩa là gì ?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Xin chào

3.

对不起 được dùng khi nào ?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Không sao

4.

她是我妈妈

a)

Cô ấy là mẹ của tôi

b)

Cô ấy là chị gái của tôi

c)

Cô ấy là cô giáo của tôi

5.

Điền vào 3 chấm

A:你是哪国人?

B:我是。。。人

(a)  

6.

A:今天是几月几号?

B:今天。。。

(a)