wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit8: sports and games

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

thể dục nhịp điệu (n)

(a)  

2.

sự nghiệp, nghề nghiệp (n)

(a)  

3.

cuộc đua (n)

(a)  

4.

lời chúc mừng (n)

(a)  

5.

thiết bị, dụng cụ(n)

(a)  

6.

tuyệt vời

(a)  

7.

mạnh khoẻ (a)

(a)  

8.

kính bơi (n)

(a)  

9.

phòng tập thể dục

(a)  

10.

môn võ ka ra te

(a)  

11.

kéo dài (v)

(a)  

12.

cuộc chạy đua ma ra tông

(a)  

13.

cái vợt( cầu lông,...)

(a)  

14.

ghi bàn, ghi điểm (v)

(a)  

15.

bắn, bắn súng (v)

(a)  

16.

khoẻ mạnh, dáng thể thao (a)

(a)  

17.

diễn ra, tổ chức

(a)  

18.

giải đấu (n)

(a)