wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng 43-44

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

ゆしゅつ

a)

nhập khẩu

b)

xuất khẩu

c)

tăng lên

d)

giảm xuống

2.

ゆしゅつがふえます

a)

xuất khẩu tăng lên

b)

nhập khẩu tăng lên

c)

xuất khẩu giảm xuống

d)

nhập khẩu giảm xuống

3.

ゆしゅつ が へります

a)

xuất khẩu tăng

b)

nhập khẩu tăng

c)

xuất khẩu giảm

d)

nhập khẩu giảm

4.

ゆにゅう

a)

xuất khẩu

b)

nhập khẩu

c)

tăng

d)

giảm

5.

ゆにゅう が ふえます

a)

nhập khẩu tăng

b)

nhập khẩu giảm

c)

xuất khẩu tăng

d)

xuất khẩu giảm

6.

ゆにゅう が へります

a)

nhập khẩu tăng

b)

nhập khẩu giảm

c)

xuất khẩu tăng

d)

xuất khẩu giảm

7.

ねだん

a)

giá cả

b)

cầu thang

c)

cầu thang ngủ

d)

giá trị

8.

ねだん が あがります (上がります)

a)

tăng giá

b)

giá tăng

c)

giảm giá

d)

giá giảm

9.

ねだん が さがります (下がります)

a)

giá tăng

b)

tăng giá

c)

giá giảm

d)

giảm giá

10.

ひも

a)

sợi dây

b)

gò má

c)

cái cưa

d)

cành cây

11.

ひも が きれます (切れます)

a)

làm đứt dây

b)

dây bị đứt

c)

cắt dây

d)

xắt dây

12.

ボタン

a)

cái dây

b)

cái cúc, cái nút

c)

cái dây

d)

cái quần

13.

ボタン が とれる

a)

cái nút bị tuột

b)

làm tuột cái nút

c)

cắt cái nút

d)

lấy cái nút

14.

にもつ が おちます

a)

đánh rơi hành lí

b)

hành lí bị rơi

c)

chất hành lí

d)

hành lí được chất

15.

ガソリン

a)

xăng

b)

dầu

c)

nước

d)

mì ăn liền

16.

ガソリン が なくなります

a)

xăng bị hết

b)

xe bị chết máy

c)

làm hết xăng

d)

bơm xăng

17.

じょうぶ

a)

bền

b)

không sao

c)

không bền

d)

có sao

18.

へん

a)

kỳ quặc

b)

tiếng

c)

âm

d)

nhạc

19.

しあわせ 幸せ

a)

buồn

b)

vui

c)

đau khổ

d)

hạnh phúc

20.

うまい

a)

ngon

b)

dở

c)

cũng được

d)

tàm tạm

21.

まずい

a)

ngon

b)

dở

c)

cũng được

d)

tàm tạm

22.

つまらない

a)

chán, nhạt

b)

cô đơn

c)

thú vị

d)

ngon

23.

だんぼう

a)

thiết bị làm ấm, lò sưởi, máy điều hòa chế độ sưởi

b)

thiết bị làm nóng

c)

thiết bị làm lạnh

d)

thiết bị làm ẩm

24.

れいぼう

a)

thiết bị làm mát, máy điều hòa chế độ làm mát

b)

thiết bị làm đông

c)

thiết bị làm ẩm

d)

thiết bị làm ấm

25.

センス

a)

có gu, có khiếu

b)

có giác quan nhạy bén

c)

có khả năng tư duy

d)

nhạy bén

26.

かいいん

a)

hội viên

b)

nhân viên công ty

c)

người trong xã hội

d)

ủy viên

27.

てきとう

a)

thích hợp

b)

yêu cầu

c)

dự đoán

d)

tương

28.

ねんれい

a)

kinh nghiệm

b)

năm sinh

c)

tuổi

d)

năm tuổi

29.

しゅうにゅう

a)

thu nhập

b)

xuất khẩu

c)

nhập khẩu

d)

tiền lương

30.

ぴったり

a)

bất ngờ

b)

thú vị

c)

vừa vặn

d)

vừa kịp

31.

そのうえ

a)

hơn thế

b)

sau đó

c)

do đó

d)

vì vậy

32.

ばら

a)

hoa hồng

b)

hoa lan

c)

hoa cúc

d)

hoa huệ

33.

ドライブ

a)

lái xe

b)

tua vít

c)

con ốc

d)

con vít

34.

なく (なきます)

a)

khóc

b)

làm mất

c)

làm rơi

d)

cười

35.

わらう (わらいます)

a)

khóc

b)

nhặt

c)

cười

d)

trả tiền

36.

かわく 

a)

khô

b)

làm khô

c)

ướt

d)

làm ướt

37.

ぬれる (ぬれます)

a)

khô

b)

làm khô

c)

ướt

d)

làm ướt

38.

すべる

a)

khô

b)

ướt

c)

ngã

d)

trượt

39.

事故

a)

じこ

b)

ことこ

c)

じしょう

d)

ことしょう

40.

事故 が おきます

a)

gây ra tai nạn

b)

tai nạn xảy ra

c)

xảy ra hư hỏng

d)

hư hỏng xảy ra

41.

ちょうせつする

a)

điều tiết

b)

điêu khắc

c)

thời tiết

d)

tiết học

42.

あんぜん

a)

an toàn

b)

nguy hiểm

c)

vững chắc

d)

sức khỏe

43.

ていねい

a)

lịch sự, cẩn thận

b)

quy tắc

c)

chuẩn mực

d)

tác phong

44.

こまかい

a)

chi tiết, tỉ mỉ

b)

rõ ràng

c)

thận trọng

d)

nghiêm túc

45.

こい

a)

nồng, đậm

b)

dày

c)

nhạt

d)

mỏng

46.

うすい

a)

nhạt

b)

đậm

c)

dày

d)

mỏng

47.

くうき

a)

không khí

b)

sân bay

c)

máy bay

d)

thức ăn

48.

なみだ

a)

nước mũi

b)

nước mắt

c)

nước cam

d)

nước giếng

49.

わしょく

a)

món Trung

b)

món Nhật

c)

món Âu

d)

món Úc

50.

ようしょく

a)

món Trung

b)

món Âu

c)

món Ấn

d)

món Úc

51.

おかず

a)

thức ăn kèm

b)

đồ ăn cho động vật

c)

đồ ăn nhanh

d)

cháo

52.

はんぶん

a)

phân nửa

b)

một phần

c)

một ít

d)

gấp rưỡi

53.

シングル

a)

phòng đơn

b)

phòng đôi

c)

phòng vip

d)

phòng ngủ

54.

ツイン

a)

phòng đơn

b)

phòng đôi

c)

phòng ngủ

d)

phòng khách

55.

たんす

a)

tủ đựng quần áo

b)

đồ tẩy trang

c)

tủ lạnh

d)

kệ

56.

せんたくもの

a)

quần áo giặt

b)

giặt quần áo

c)

máy giặt

d)

giặt tay

57.

りゆう

a)

lí do

b)

tự do

c)

do dự

d)

nguyên lí

58.

ショート

a)

kiểu ngắn

b)

kiểu dài

c)

kiểu lửng

d)

kiểu rộng

59.

カット

a)

cắt

b)

sẻ

c)

ôm

d)

cái cốc

60.

シャンプー

a)

gội đầu

b)

tắm rửa

c)

lau người

d)

nhảy

61.

いやがる

a)

không thích

b)

yêu

c)

hận

d)

cay

62.

じゅんじょ

a)

thứ tự

b)

chia tay

c)

thuận lợi

d)

bất cập

63.

ひょうげん

a)

phát ngôn

b)

ngôn ngữ

c)

cách diễn đạt

d)

hoạt ngôn

64.

わかれます ( 別れます)

a)

kết hôn

b)

li hông

c)

hòa giải

d)

chia tay

65.

えんぎがわるい

a)

không may

b)

may

c)

xin lỗi

d)

chuẩn bị

66.

あやまる

a)

xin lỗi, nhận

b)

cảm ơn

c)

chúc mừng

d)

tổ chức

67.

じこにあう

a)

gặp tai nạn

b)

gặp người quen

c)

gặp khách

d)

gặp sếp

68.

しんじる

a)

tin tưởng

b)

khó tin

c)

vị tha

d)

hủy bỏ

69.

よういする

a)

chuẩn bị

b)

sắp xếp

c)

hủy bỏ

d)

cố ý

70.

キャンセルする

a)

chuẩn bị

b)

hủy bỏ

c)

tin tưởng

d)

thuận lợi