Font size
WorksheetsQuiz về Từ vựng Toán học
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Phép nhân"?
Multiplication
Cone
Rounding
What does "One-digit number" mean in Vietnamese?
Độ (o)
Chu vi
Số có một chữ số
What does "Division" mean in Vietnamese?
Rút gọn
Phép chia
Hàng phần mười nghìn
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Số bị chia"?
Dividend
Highest Common Factors (HCF)
Expression
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Số chia"?
Distance
Ten thousands
Divisor
What does "Quotient" mean in Vietnamese?
Tam giác cân
Bình phương (lũy thừa 2)
Thương
What does "Remainder" mean in Vietnamese?
Số dư
Giảm dần
Phân số
What does "Negative number" mean in Vietnamese?
Hợp số
Số âm
Phép nhân
What does "Geometry" mean in Vietnamese?
Hợp số
Công thức tổng quát số hạng thứ n
Hình học
What does "Fraction" mean in Vietnamese?
Phân số
Căn bậc (nói chung)
Hàng trăm nghìn
What does "Digit" mean in Vietnamese?
Quãng đường
Chữ số
Các góc so le trong bằng nhau
What does "Millions" mean in Vietnamese?
Hàng triệu
Tam giác cân
Hạng tử
What does "Hundred thousands" mean in Vietnamese?
Hợp số
Hàng trăm nghìn
Hàng phần trăm
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hàng chục nghìn"?
Square
Ten thousands
Thousands
What does "Thousands" mean in Vietnamese?
Tam giác tù
Số có một chữ số
Hàng nghìn
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hàng trăm"?
Like terms
Hundreds
Brackets
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hàng chục"?
Inverse
Even
Tens
What does "Units" mean in Vietnamese?
Các góc đối đỉnh bằng nhau
Hệ số
Hàng đơn vị
What does "Tenths" mean in Vietnamese?
Khối lập phương
Hàng phần mười
Dấu ngoặc đơn ()
What does "Hundredths" mean in Vietnamese?
Chia hết
Tam giác thường
Hàng phần trăm
What does "Thousandths" mean in Vietnamese?
Hàng nghìn
Số âm
Hàng
What does "Hundredths" mean in Vietnamese?
Chia hết
Tam giác thường
Hàng phần trăm
What does "Thousandths" mean in Vietnamese?
Hàng nghìn
Số âm
Hàng phần nghìn
What does "Ten thousandths" mean in Vietnamese?
Tăng dần
Hàng phần mười nghìn
Điểm
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Số nguyên"?
Co-interior angles
Sphere
Integer
What does "Decimal" mean in Vietnamese?
Số thập phân
Thước đo góc
Khối trụ
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Dấu phẩy (ngăn cách số)"?
Finite
Geometry
Commas
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Tăng dần"?
Measure
Ascending
Trapezium
What does "Descending" mean in Vietnamese?
Giảm dần
Đơn vị
Hàng phần trăm
What does "Rounding" mean in Vietnamese?
Thay thế giá trị vào biến
Làm tròn
Hàng phần mười nghìn
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Tính chia hết"?
Co-interior angles
Square-based pyramid
Divisibility
What does "Divisible" mean in Vietnamese?
Nghịch đảo
Chia hết
Số âm
What does "Even" mean in Vietnamese?
Các góc trong cùng phía cộng lại bằng 180°
Số chẵn
Đường thẳng
What does "Odd" mean in Vietnamese?
Số lẻ
Khối cầu
Hợp số
What does "Indices / Power / Exponent" mean in Vietnamese?
Hàng chục nghìn
Độ (o)
Số mũ
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Căn bậc (nói chung)"?
Roots
Adjacent angle
Units
What does "Index" mean in Vietnamese?
Hạng tử đồng dạng
Kí hiệu
Chỉ số (trong lũy thừa hoặc căn)
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Cơ số"?
Cone
Parentheses
Base
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Bình phương (lũy thừa 2)"?
Operation
Squared
Dimension
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Lập phương (lũy thừa 3)"?
One-digit number
Delta
Cubed
What does "Subtract" mean in Vietnamese?
Trừ
Quãng đường
Phép nhân
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Căn bậc hai"?
Square roots
Divisible
Multiple
What does "Variable" mean in Vietnamese?
Thay thế giá trị vào biến
Biến số
Thừa số/ước số
What does "Cube roots" mean in Vietnamese?
Rút gọn
Hàng phần trăm
Căn bậc ba
What does "Brackets" mean in Vietnamese?
Cơ số
Các góc trong cùng phía cộng lại bằng 180°
Dấu ngoặc ()
What does "Parentheses" mean in Vietnamese?
Chỉ số (trong lũy thừa hoặc căn)
Hình bình hành
Dấu ngoặc đơn ()
What does "Acronym" mean in Vietnamese?
Hình diều
Từ viết tắt
Hữu hạn
What does "Operation" mean in Vietnamese?
Phép toán, thao tác
Tứ giác bất kì
Góc trong
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Thừa số/ước số"?
Thousands
Factor
Isosceles triangle
What does "Prime number" mean in Vietnamese?
Rút gọn
Trừ
Số nguyên tố
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hợp số"?
Cylinder
Time
Composite number
What does "Highest Common Factors (HCF)" mean in Vietnamese?
Số chia
Thừa số chung lớn nhất
Điểm
What does "Multiple" mean in Vietnamese?
Bội số
Hàng chục nghìn
Số chia
What does "Lowest Common Multiples (LCM)" mean in Vietnamese?
Đo đạc
Bội số chung nhỏ nhất
Chỉ số (trong lũy thừa hoặc căn)
What does "Coefficient" mean in Vietnamese?
Khối hộp
Hệ số
Các góc trong cùng phía
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Kí hiệu"?
Term
Descending
Symbol
What does "Term" mean in Vietnamese?
Hàng chục nghìn
Hạng tử
Hàng đơn vị
What does "Expression" mean in Vietnamese?
Công thức
Biểu thức
Tam giác thường
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Phương trình"?
Prime number
Indices / Power / Exponent
Equation
What does "sion" mean in Vietnamese?
Công thức
Biểu thức
Tam giác thường
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Phương trình"?
Prime number
Indices / Power / Exponent
Equation
What does "Like terms" mean in Vietnamese?
Lập phương (lũy thừa 3)
Thời gian
Hạng tử đồng dạng
What does "Simplify" mean in Vietnamese?
Căn bậc ba
Rút gọn
Chia hết
What does "Substitution" mean in Vietnamese?
Thay thế giá trị vào biến
Biểu thức
Vô hạn
What does "Formula" mean in Vietnamese?
Biến số
Các góc trong cùng phía cộng lại bằng 180°
Công thức
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Chu vi"?
Perimeter
Composite number
Time
What does "Area" mean in Vietnamese?
Diện tích
Vô hạn
Thời gian
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Vận tốc"?
Adjacent angle
Odd
Speed
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Quãng đường"?
Hundredths
Quotient
Distance
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Thời gian"?
Time
Square
Isosceles triangle
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Dãy số"?
Delta
Sequence
Simplify
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Liên tiếp"?
Consecutive
Rounding
Squared
What does "Finite" mean in Vietnamese?
Khối hộp
Hữu hạn
Số âm
What does "Infinite" mean in Vietnamese?
Vô hạn
Thừa số chung lớn nhất
Tứ giác
What does "Linear" mean in Vietnamese?
Công sai
Tuyến tính
Hàng trăm
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Công thức tổng quát số hạng thứ n"?
nth term
Cylinder
Acute angle
What does "Arithmetic sequence" mean in Vietnamese?
Cấp số cộng
Góc phản xạ
Các góc trong cùng phía
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Công sai"?
Integer
Area
Common difference
What does "Measure" mean in Vietnamese?
Bội số
Đo đạc
Tam giác nhọn
What does "Angle" mean in Vietnamese?
Góc
Khối hộp
Số dư
does "Measure" mean in Vietnamese?
Bội số
Đo đạc
Tam giác nhọn
What does "Angle" mean in Vietnamese?
Góc
Khối hộp
Số dư
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Đường thẳng"?
Subtract
Cone
Line
What does "Dimension" mean in Vietnamese?
Tăng dần
Chiều
Khối lập phương
What does "Point" mean in Vietnamese?
Số thập phân
Điểm
Hình vuông
What does "Line segment" mean in Vietnamese?
Bội số
Đoạn thẳng
Biến số
What does "Protractor" mean in Vietnamese?
Hình chữ nhật
Thước đo góc
Số thập phân
What does "Unit" mean in Vietnamese?
Đơn vị
Tam giác nhọn
Hình vuông
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Độ (o)"?
Cone
Substitution
Degree
What does "Adjacent angle" mean in Vietnamese?
Hình mũi tên
Góc kề bù
Khối lập phương
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Góc vuông 90°"?
Linear
Right angle
Odd
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Góc nhọn"?
Cube
Squared
Obtuse angle
What does "Reflex angle" mean in Vietnamese?
Liên tiếp
Góc phản xạ
Hàng trăm
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Đường thẳng cắt nhau"?
Intersecting lines
Hundred thousands
Digit
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Đường thẳng song song"?
Brackets
Squared
Parallel lines
What does "Vertically opposite" mean in Vietnamese?
Hình bình hành
Làm tròn
Các góc đối đỉnh
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Các góc so le trong"?
Line segment
Units
Alternative angles
What does "Corresponding angles" mean in Vietnamese?
Trừ
Khối cầu
Các góc đồng vị
Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Các góc trong cùng "?
Co-interior angles
Factor
Speed
