wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Từ vựng Toán học

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Phép nhân"?

a)

Multiplication

b)

Cone

c)

Rounding

2.

What does "One-digit number" mean in Vietnamese?

a)

Độ (o)

b)

Chu vi

c)

Số có một chữ số

3.

What does "Division" mean in Vietnamese?

a)

Rút gọn

b)

Phép chia

c)

Hàng phần mười nghìn

4.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Số bị chia"?

a)

Dividend

b)

Highest Common Factors (HCF)

c)

Expression

5.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Số chia"?

a)

Distance

b)

Ten thousands

c)

Divisor

6.

What does "Quotient" mean in Vietnamese?

a)

Tam giác cân

b)

Bình phương (lũy thừa 2)

c)

Thương

7.

What does "Remainder" mean in Vietnamese?

a)

Số dư

b)

Giảm dần

c)

Phân số

8.

What does "Negative number" mean in Vietnamese?

a)

Hợp số

b)

Số âm

c)

Phép nhân

9.

What does "Geometry" mean in Vietnamese?

a)

Hợp số

b)

Công thức tổng quát số hạng thứ n

c)

Hình học

10.

What does "Fraction" mean in Vietnamese?

a)

Phân số

b)

Căn bậc (nói chung)

c)

Hàng trăm nghìn

11.

What does "Digit" mean in Vietnamese?

a)

Quãng đường

b)

Chữ số

c)

Các góc so le trong bằng nhau

12.

What does "Millions" mean in Vietnamese?

a)

Hàng triệu

b)

Tam giác cân

c)

Hạng tử

13.

What does "Hundred thousands" mean in Vietnamese?

a)

Hợp số

b)

Hàng trăm nghìn

c)

Hàng phần trăm

14.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hàng chục nghìn"?

a)

Square

b)

Ten thousands

c)

Thousands

15.

What does "Thousands" mean in Vietnamese?

a)

Tam giác tù

b)

Số có một chữ số

c)

Hàng nghìn

16.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hàng trăm"?

a)

Like terms

b)

Hundreds

c)

Brackets

17.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hàng chục"?

a)

Inverse

b)

Even

c)

Tens

18.

What does "Units" mean in Vietnamese?

a)

Các góc đối đỉnh bằng nhau

b)

Hệ số

c)

Hàng đơn vị

19.

What does "Tenths" mean in Vietnamese?

a)

Khối lập phương

b)

Hàng phần mười

c)

Dấu ngoặc đơn ()

20.

What does "Hundredths" mean in Vietnamese?

a)

Chia hết

b)

Tam giác thường

c)

Hàng phần trăm

21.

What does "Thousandths" mean in Vietnamese?

a)

Hàng nghìn

b)

Số âm

c)

Hàng

22.

What does "Hundredths" mean in Vietnamese?

a)

Chia hết

b)

Tam giác thường

c)

Hàng phần trăm

23.

What does "Thousandths" mean in Vietnamese?

a)

Hàng nghìn

b)

Số âm

c)

Hàng phần nghìn

24.

What does "Ten thousandths" mean in Vietnamese?

a)

Tăng dần

b)

Hàng phần mười nghìn

c)

Điểm

25.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Số nguyên"?

a)

Co-interior angles

b)

Sphere

c)

Integer

26.

What does "Decimal" mean in Vietnamese?

a)

Số thập phân

b)

Thước đo góc

c)

Khối trụ

27.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Dấu phẩy (ngăn cách số)"?

a)

Finite

b)

Geometry

c)

Commas

28.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Tăng dần"?

a)

Measure

b)

Ascending

c)

Trapezium

29.

What does "Descending" mean in Vietnamese?

a)

Giảm dần

b)

Đơn vị

c)

Hàng phần trăm

30.

What does "Rounding" mean in Vietnamese?

a)

Thay thế giá trị vào biến

b)

Làm tròn

c)

Hàng phần mười nghìn

31.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Tính chia hết"?

a)

Co-interior angles

b)

Square-based pyramid

c)

Divisibility

32.

What does "Divisible" mean in Vietnamese?

a)

Nghịch đảo

b)

Chia hết

c)

Số âm

33.

What does "Even" mean in Vietnamese?

a)

Các góc trong cùng phía cộng lại bằng 180°

b)

Số chẵn

c)

Đường thẳng

34.

What does "Odd" mean in Vietnamese?

a)

Số lẻ

b)

Khối cầu

c)

Hợp số

35.

What does "Indices / Power / Exponent" mean in Vietnamese?

a)

Hàng chục nghìn

b)

Độ (o)

c)

Số mũ

36.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Căn bậc (nói chung)"?

a)

Roots

b)

Adjacent angle

c)

Units

37.

What does "Index" mean in Vietnamese?

a)

Hạng tử đồng dạng

b)

Kí hiệu

c)

Chỉ số (trong lũy thừa hoặc căn)

38.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Cơ số"?

a)

Cone

b)

Parentheses

c)

Base

39.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Bình phương (lũy thừa 2)"?

a)

Operation

b)

Squared

c)

Dimension

40.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Lập phương (lũy thừa 3)"?

a)

One-digit number

b)

Delta

c)

Cubed

41.

What does "Subtract" mean in Vietnamese?

a)

Trừ

b)

Quãng đường

c)

Phép nhân

42.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Căn bậc hai"?

a)

Square roots

b)

Divisible

c)

Multiple

43.

What does "Variable" mean in Vietnamese?

a)

Thay thế giá trị vào biến

b)

Biến số

c)

Thừa số/ước số

44.

What does "Cube roots" mean in Vietnamese?

a)

Rút gọn

b)

Hàng phần trăm

c)

Căn bậc ba

45.

What does "Brackets" mean in Vietnamese?

a)

Cơ số

b)

Các góc trong cùng phía cộng lại bằng 180°

c)

Dấu ngoặc ()

46.

What does "Parentheses" mean in Vietnamese?

a)

Chỉ số (trong lũy thừa hoặc căn)

b)

Hình bình hành

c)

Dấu ngoặc đơn ()

47.

What does "Acronym" mean in Vietnamese?

a)

Hình diều

b)

Từ viết tắt

c)

Hữu hạn

48.

What does "Operation" mean in Vietnamese?

a)

Phép toán, thao tác

b)

Tứ giác bất kì

c)

Góc trong

49.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Thừa số/ước số"?

a)

Thousands

b)

Factor

c)

Isosceles triangle

50.

What does "Prime number" mean in Vietnamese?

a)

Rút gọn

b)

Trừ

c)

Số nguyên tố

51.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Hợp số"?

a)

Cylinder

b)

Time

c)

Composite number

52.

What does "Highest Common Factors (HCF)" mean in Vietnamese?

a)

Số chia

b)

Thừa số chung lớn nhất

c)

Điểm

53.

What does "Multiple" mean in Vietnamese?

a)

Bội số

b)

Hàng chục nghìn

c)

Số chia

54.

What does "Lowest Common Multiples (LCM)" mean in Vietnamese?

a)

Đo đạc

b)

Bội số chung nhỏ nhất

c)

Chỉ số (trong lũy thừa hoặc căn)

55.

What does "Coefficient" mean in Vietnamese?

a)

Khối hộp

b)

Hệ số

c)

Các góc trong cùng phía

56.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Kí hiệu"?

a)

Term

b)

Descending

c)

Symbol

57.

What does "Term" mean in Vietnamese?

a)

Hàng chục nghìn

b)

Hạng tử

c)

Hàng đơn vị

58.

What does "Expression" mean in Vietnamese?

a)

Công thức

b)

Biểu thức

c)

Tam giác thường

59.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Phương trình"?

a)

Prime number

b)

Indices / Power / Exponent

c)

Equation

60.

What does "sion" mean in Vietnamese?

a)

Công thức

b)

Biểu thức

c)

Tam giác thường

61.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Phương trình"?

a)

Prime number

b)

Indices / Power / Exponent

c)

Equation

62.

What does "Like terms" mean in Vietnamese?

a)

Lập phương (lũy thừa 3)

b)

Thời gian

c)

Hạng tử đồng dạng

63.

What does "Simplify" mean in Vietnamese?

a)

Căn bậc ba

b)

Rút gọn

c)

Chia hết

64.

What does "Substitution" mean in Vietnamese?

a)

Thay thế giá trị vào biến

b)

Biểu thức

c)

Vô hạn

65.

What does "Formula" mean in Vietnamese?

a)

Biến số

b)

Các góc trong cùng phía cộng lại bằng 180°

c)

Công thức

66.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Chu vi"?

a)

Perimeter

b)

Composite number

c)

Time

67.

What does "Area" mean in Vietnamese?

a)

Diện tích

b)

Vô hạn

c)

Thời gian

68.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Vận tốc"?

a)

Adjacent angle

b)

Odd

c)

Speed

69.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Quãng đường"?

a)

Hundredths

b)

Quotient

c)

Distance

70.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Thời gian"?

a)

Time

b)

Square

c)

Isosceles triangle

71.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Dãy số"?

a)

Delta

b)

Sequence

c)

Simplify

72.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Liên tiếp"?

a)

Consecutive

b)

Rounding

c)

Squared

73.

What does "Finite" mean in Vietnamese?

a)

Khối hộp

b)

Hữu hạn

c)

Số âm

74.

What does "Infinite" mean in Vietnamese?

a)

Vô hạn

b)

Thừa số chung lớn nhất

c)

Tứ giác

75.

What does "Linear" mean in Vietnamese?

a)

Công sai

b)

Tuyến tính

c)

Hàng trăm

76.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Công thức tổng quát số hạng thứ n"?

a)

nth term

b)

Cylinder

c)

Acute angle

77.

What does "Arithmetic sequence" mean in Vietnamese?

a)

Cấp số cộng

b)

Góc phản xạ

c)

Các góc trong cùng phía

78.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Công sai"?

a)

Integer

b)

Area

c)

Common difference

79.

What does "Measure" mean in Vietnamese?

a)

Bội số

b)

Đo đạc

c)

Tam giác nhọn

80.

What does "Angle" mean in Vietnamese?

a)

Góc

b)

Khối hộp

c)

Số dư

81.

does "Measure" mean in Vietnamese?

a)

Bội số

b)

Đo đạc

c)

Tam giác nhọn

82.

What does "Angle" mean in Vietnamese?

a)

Góc

b)

Khối hộp

c)

Số dư

83.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Đường thẳng"?

a)

Subtract

b)

Cone

c)

Line

84.

What does "Dimension" mean in Vietnamese?

a)

Tăng dần

b)

Chiều

c)

Khối lập phương

85.

What does "Point" mean in Vietnamese?

a)

Số thập phân

b)

Điểm

c)

Hình vuông

86.

What does "Line segment" mean in Vietnamese?

a)

Bội số

b)

Đoạn thẳng

c)

Biến số

87.

What does "Protractor" mean in Vietnamese?

a)

Hình chữ nhật

b)

Thước đo góc

c)

Số thập phân

88.

What does "Unit" mean in Vietnamese?

a)

Đơn vị

b)

Tam giác nhọn

c)

Hình vuông

89.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Độ (o)"?

a)

Cone

b)

Substitution

c)

Degree

90.

What does "Adjacent angle" mean in Vietnamese?

a)

Hình mũi tên

b)

Góc kề bù

c)

Khối lập phương

91.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Góc vuông 90°"?

a)

Linear

b)

Right angle

c)

Odd

92.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Góc nhọn"?

a)

Cube

b)

Squared

c)

Obtuse angle

93.

What does "Reflex angle" mean in Vietnamese?

a)

Liên tiếp

b)

Góc phản xạ

c)

Hàng trăm

94.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Đường thẳng cắt nhau"?

a)

Intersecting lines

b)

Hundred thousands

c)

Digit

95.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Đường thẳng song song"?

a)

Brackets

b)

Squared

c)

Parallel lines

96.

What does "Vertically opposite" mean in Vietnamese?

a)

Hình bình hành

b)

Làm tròn

c)

Các góc đối đỉnh

97.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Các góc so le trong"?

a)

Line segment

b)

Units

c)

Alternative angles

98.

What does "Corresponding angles" mean in Vietnamese?

a)

Trừ

b)

Khối cầu

c)

Các góc đồng vị

99.

Từ nào trong tiếng Anh có nghĩa là "Các góc trong cùng "?

a)

Co-interior angles

b)

Factor

c)

Speed