wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 16 BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có pinyin là jiéshí, nghĩa là "ăn kiêng"?

a)

节省

b)

节食

c)

节约

d)

节能

2.

Chọn cụm đúng:

a)

新闻报道

b)

新闻报纸

c)

新闻通知

d)

新闻公告

3.

Từ nào KHÔNG cùng trường từ vựng “dinh dưỡng, chất bổ”?

a)

营养

b)

营养品

c)

营养学

d)

影响

4.

Chọn cụm đúng:

a)

摄入营养

b)

摄入照片

c)

摄入空气

d)

摄入信息

5.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “kiểu mẫu, phương thức”?

a)

模式

b)

模型

c)

方式

d)

模糊

6.

Từ nào dùng để chỉ “sự thay đổi, dao động lên xuống (giá cả, tâm lý, dữ liệu)”?

a)

波动

b)

波浪

7.

Chọn từ điền vào chỗ trống: "这次活动来了三十多位同学,老师 ___ 发了五十份礼物。"

a)

总共

b)

总裁

c)

总统

d)

总是

8.

Chọn cụm đúng: "参与___"

a)

参与讨论

b)

参与天气

c)

参与风景

d)

参与颜色

9.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “nhân viên, thành viên, con người thuộc một tổ chức/nhóm”?

a)

人员

b)

职员

c)

成员

d)

团圆

10.

Từ nào dùng để chỉ “tương đối” (mang tính so sánh, không tuyệt đối)?

a)

相对

b)

绝对

c)

对立

d)

对付

11.

Chọn đáp án đúng: "这种电影的 ___ 很受年轻人欢迎。"

a)

类型

b)

形式

c)

方式

d)

方法

12.

他被大家 ___ 为 “工作狂”。

a)

b)

c)

d)

13.

Từ nào có nghĩa gần giống “可靠” trong ngữ cảnh “nguồn tin đáng tin”?

a)

可信

b)

可爱

c)

可口

d)

可怜

14.

Từ nào có pinyin là nàrù, nghĩa là “đưa vào, nhập vào”?

a)

纳入

b)

拿入

c)

踏入

d)

进入

15.

他是一名参加国际环保活动的 ___。

a)

志愿者

b)

同意员

c)

愿意员

d)

志工者

16.

Từ nào gần nghĩa nhất với “跟踪” trong ngữ cảnh điều tra?

a)

追踪

b)

追求

c)

踪迹

d)

追问

17.

这是我们多年努力的 ___。

a)

结果

b)

结局

c)

结合

d)

结束

18.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa gần với "清晰" (rõ ràng, sáng sủa)?

a)

明确

b)

清楚

c)

模糊

d)

明白

19.

会议结束后,他___出发回家。

a)

b)

c)

d)

20.

Từ nào gần nghĩa nhất với "升" trong nghĩa "tăng lên"?

a)

上升

b)

下降

c)

升职

d)

提拔

21.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa tương tự "达到" (đạt tới, đạt được)?

a)

实现

b)

到达

c)

达成

d)

放弃

22.

这次事故纯属___,没有人预料到。

a)

意外

b)

必然

c)

正常

d)

计划

23.

Từ nào có pinyin là cúnzài, nghĩa là “tồn tại, hiện hữu”?

a)

实在

b)

自在

c)

存在

d)

处在

24.

经过几天的治疗,他的病情有了___的好转。

a)

明显

b)

明天

c)

光明

d)

聪明

25.

Từ nào gần nghĩa nhất với “立即”?

a)

立刻

b)

立场

c)

立方

d)

立冬

26.

经济发展的___是越来越依赖高科技。

a)

趋势

b)

趣事

c)

现象

d)

问题

27.

两国文化存在很大___。

a)

差异

b)

差错

c)

其他

d)

别的

28.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa "liên kết, hợp lại"?

a)

A. 联合

b)

B. 结合

c)

C. 团结

d)

D. 联络

29.

___同学没有按时交作业。

a)

A. 个别

b)

B. 个性

c)

C. 个子

d)

D. 个人

30.

调查结果已经___,大多数人赞成这个计划。

a)

A. 表明

b)

B. 表达

c)

C. 表格

d)

D. 表扬

31.

Chọn cụm đúng: 临时___

a)

A. 决定

b)

B. 未来

c)

C. 历史

d)

D. 永远

32.

这种天气变化是全球变暖带来的___。

a)

A. 现象

b)

B. 现在

c)

C. 象征

d)

D. 想象

33.

Chọn cụm đúng: 非法___

a)

A. 行为

b)

B. 未来

c)

C. 历史

d)

D. 永远

34.

Chọn cụm đúng:

a)

就餐地点

b)

就餐工作

c)

就餐学习

d)

就餐娱乐

35.

长期___自己,会对身体和心理造成伤害。

a)

放纵

b)

照顾

c)

疼爱

d)

管理

36.

她的身材非常___,让人羡慕。

a)

苗条

b)

肥胖

c)

瘦弱

d)

粗壮

37.

他以身体不舒服为___,拒绝参加会议。

a)

借口

b)

理由

c)

托词

d)

推辞

38.

Từ nào KHÔNG mang nghĩa “thực hiện, áp dụng (biện pháp, hành động)”?

a)

采取

b)

采纳

c)

采用

d)

借用

39.

 Từ nào KHÔNG mang nghĩa “thực hiện, áp dụng (biện pháp, hành động)”?

a)

采购

b)

采取

c)

采纳

d)

采办