Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự dụng câu hỏi trong lớp học

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"Thưa cô/thầy, em xin phép đi vệ sinh."

a)

หนูขออนุญาตออกไปกินข้าว

b)

หนูขออนุญาตไปเข้าห้องน้ำ

c)

หนูอยากท าการบ้าน

d)

หนูจะกลับบ้านแล้ว

2.

"Bạn ơi, cho mình mượn bút với."

a)

เธอช่วยอธิบายให้หน่อย

b)

ขอฉันยืมปากกาหน่อย

c)

เธออยากได้ปากกาหรือเปล่า

d)

ฉันไม่มีปากกา

3.

"Xin lỗi, em đến muộn."

a)

ขอโทษค่ะ หนูมาสาย

b)

ขอโทษค่ะ หนูไม่มีการบ้าน

c)

ขอโทษค่ะ หนูไม่เข้าใจ

d)

ขอโทษค่ะ หนูทำหาย

4.

"Bạn có thước kẻ không?"

a)

คุณครูอยู่ที่ไหน

b)

เธอมีไม้บรรทัดไหม

c)

เธอมีสมุดไหม

d)

คุณครูพูดอีกครั้งได้ไหม

5.

"Em chưa làm xong bài tập."

a)

หนูยังทำการบ้านไม่เสร็จ

b)

หนูไม่อยากทำการบ้าน

c)

หนูไม่มีการบ้าน

d)

หนูทำการบ้านเสร็จแล้ว

6.

Nếu giáo viên nói quá nhanh, nên nói gì...?

ถ้าครูพูดเร็วเกินไป ควรพูดว่า…?

a)

Em xin phép đi vệ sinh.

b)

Cô/thầy có thể nói chậm lại không?

c)

Bạn ơi, cho mình mượn bút.

d)

Em chưa làm xong bài tập.

7.

Nếu muốn biết nghĩa của từ, nên nói gì...?

ถ้าอยากรู้ความหมายของคำๆ หนึ่ง ควรพูดว่าอะไร...?

a)

Đây có nghĩa là gì?

b)

Giờ ra chơi chưa?

c)

Bạn có giấy nháp không?

d)

Em đến muộn.

8.

Nếu muốn biết hôm nay có kiểm tra hay không nên nói rằng...?

a)

Khi nào bạn đi học?

b)

Hôm nay có bài kiểm tra không?

c)

Bạn có thước kẻ không?

d)

Em chưa hiểu lắm.

9.

Nếu bạn hỏi "Bạn hiểu bài này không?" câu trả lời nào phù hợp nhất?

a)

Có, mình hiểu rồi.

b)

Không, mình đói quá.

c)

Có, mình đi vệ sinh.

d)

Không, mình quên mang sách.

10.

Nếu muốn trả lời cô giáo rằng "Con biết rồi" nên nói rằng...?

a)

Em chưa hiểu.

b)

Em chưa làm xong.

c)

Dạ, em biết.

d)

Em xin phép ra ngoài.

11.

Ai →

a)

ที่ไหน

b)

ใคร

c)

เมื่อไหร่

d)

ทำไม

12.

Cái gì →

a)

อะไร

b)

อย่างไร

c)

ใคร

13.

Ở đâu →

a)

ที่ไหน

b)

ทำไม

c)

อย่างไร

14.

Khi nào →

a)

ใคร

b)

ทำไม

c)

ที่ไหน

d)

เมื่อไหร่

15.

Tại sao →

a)

ทำไม

b)

อะไร

c)

ใคร

16.

Như thế nào →

a)

ที่ไหน

b)

เมื่อไหร่

c)

อย่างไร

d)

ทำไม

17.

ถ้าอยากขอบคุณเพื่อนที่ให้ยืมปากกา ควรพูดว่า...?

a)

Cảm ơn bạn nhiều!

b)

Xin lỗi, em đến muộn.

c)

Thưa cô, em chưa hiểu.

d)

Bạn có thước kẻ không?

18.

ถ้าลืมเอาหนังสือมา ควรพูดว่า...?

a)

Tớ quên mang sách rồi.

b)

Em chưa làm xong bài tập.

c)

Em xin phép ra ngoài.

d)

Hôm nay có bài kiểm tra không?

19.

ถ้าจะตอบครูว่า "หนูยังไม่เข้าใจค่ะ" ควรพูดว่า...?

a)

Dạ, em biết.

b)

Em chưa hiểu lắm.

c)

Em xin phép đi vệ sinh.

d)

Bạn ơi, cho mình mượn bút.

20.

ถ้าอยากบอกว่า "ถึงเวลาออกไปพักหรือยัง?" ควรพูดว่า...?

a)

Đây có nghĩa là gì?

b)

Bạn hiểu bài này không?

c)

Giờ ra chơi chưa?

d)

Em xin phép ra ngoài.