Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chinese Time and Daily Activities

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

心情

a)

Tâm trạng

b)

Hạnh phúc

c)

Buồn bã

d)

Lo lắng

2.

玩游戏

a)

Chơi trò chơi

b)

Chơi game

c)

Chơi thể thao

d)

Chơi nhạc

3.

早饭

a)

Bữa sáng

b)

Trưa

c)

Tối

d)

Snack

4.

自己

a)

Tự mình, bản thân

b)

Người khác

c)

Của tôi

d)

Của bạn

5.

唱

a)

Hát

b)

Nghe

c)

Đọc

d)

Viết

6.

下午

a)

Buổi chiều

b)

Sáng sớm

c)

Đêm khuya

d)

Giữa trưa

7.

谈

a)

Nói, đàm thoại

b)

Học, nghiên cứu

c)

Chơi, giải trí

d)

Viết, sáng tác

8.

特别

a)

Đặc biệt

b)

Thông thường

c)

Bình thường

d)

Đặc sắc

9.

睡觉

a)

Ngủ

b)

Dormir

c)

Sleep

d)

Slumber

10.

叫

a)

Gọi, kêu

b)

Nói, nói chuyện

c)

Ngủ, nghỉ ngơi

d)

Chạy, đi bộ

11.

洗澡

a)

Tắm

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Chơi

12.

业余

a)

Nghiệp dư

b)

Chuyên nghiệp

c)

Bán chuyên

d)

Nghiệp vụ

13.

爱好

a)

Sở thích

b)

Thú vui

c)

Đam mê

d)

Chơi thể thao

14.

以后

a)

Trước đây

b)

Sau khi, sau này

c)

Bây giờ

d)

Tương lai

15.

下课

a)

Tan học

b)

Học bài

c)

Đi học

d)

Nghỉ học

16.

教室

a)

Lớp học

b)

Thư viện

c)

Phòng thí nghiệm

d)

Nhà ăn

17.

出发

a)

Khởi hành

b)

Xuất phát

c)

Điểm đến

d)

Chuyến đi

18.

愉快

a)

Vui vẻ

b)

Buồn bã

c)

Chán nản

d)

Hạnh phúc

19.

喜欢

a)

Thích

b)

Yêu thích

c)

Thích thú

d)

Thích hợp

20.

锻炼身体

a)

Tập thể dục

b)

Đi bộ

c)

Chạy bộ

d)

Ngủ đủ giấc