Worksheetskanji 1-5 kobe
Total questions: 81
Worksheet time: 41mins
Name
Class
Date
1.
みず
a)
水
b)
金
c)
木
d)
土
2.
四月
a)
しがつ
b)
よがつ
c)
よんがつ
d)
しちがつ
3.
おかね
a)
お金
b)
お国
c)
お水
d)
お宅
4.
Từ nào có nghĩa là 'Hôm nay'?
a)
今日
b)
明日
c)
今
d)
昨日
5.
Từ nào có nghĩa là 'Người nước ngoài'?
a)
外国人
b)
中国人
c)
日本人
d)
学生
6.
Từ nào có nghĩa là 'Đến'?
a)
来ます
b)
出ます
c)
行きます
d)
帰ります
7.
Từ nào có nghĩa là 'Ăn'?
a)
飲みます
b)
書きます
c)
食べます
d)
見る
8.
Từ nào có nghĩa là 'Năm sau'?
a)
来年
b)
今
c)
今年
d)
去年
9.
Từ nào có nghĩa là 'Đợi'?
a)
話します
b)
待ちます
c)
行きます
d)
来ます
10.
Từ nào có nghĩa là 'Nghe'?
a)
話します
b)
見ます
c)
読む
d)
聞きます
11.
おてら-chùa
a)
お寺
b)
お金
c)
お宅
d)
お国
12.
大学
a)
がくせい
b)
にほん
c)
だいがく
d)
ほん
13.
分かる
a)
tốn, mất
b)
hiểu, biết
c)
cố gắng
d)
trở về
14.
先生
a)
車
b)
せんせい
c)
日本
d)
毎月
15.
三時半
a)
さんじはん
b)
さんがつはん
c)
さんしゅうはん
d)
さんふんはん
16.
水曜日
a)
すいようび
b)
かようび
c)
きんようび
d)
どようび
17.
かいしゃ
a)
会社
b)
社会
c)
前
d)
国
18.
しゃいん
a)
学生
b)
医者
c)
社員
d)
日本人
19.
本
a)
ほん
b)
にほん
c)
まえ
d)
しゃいん
20.
ちゅうごく
a)
中国
b)
日本
c)
社会
d)
車
21.
ちゅうごくじん
a)
日本人
b)
中国人
c)
外国人
d)
学生
22.
にほんじん
a)
車
b)
日本人
c)
医者
d)
会話
23.
bây giờ
a)
毎月
b)
社会
c)
今
d)
名前
24.
名前
a)
いま
b)
なまえ
c)
ほん
d)
しんぶん
25.
時間
a)
じかん
b)
せんげつ
c)
きます
d)
でんしゃ
26.
いきます-
đi
a)
来ます
b)
行きます
c)
会います
d)
見ます
27.
đến -きます
a)
来ます
b)
書きます
c)
聞きます
d)
読みます
28.
ngày tháng năm sinh
a)
意見
b)
名前
c)
生年月日
d)
車
29.
xe điện-でんしゃ
a)
車
b)
自転車
c)
電車
d)
名前
30.
らいねん-
năm sau
a)
来年
b)
今
c)
先週
d)
来週
31.
tuần sau
a)
来週
b)
毎週
c)
週末
d)
来年
32.
tương lai-しょうらい
a)
意見
b)
社会
c)
将来
d)
見学
33.
cuối tuần- しゅうまつ
a)
毎週
b)
週末
c)
今週
d)
先週
34.
けんがくーkiến tập
a)
見学
b)
車
c)
学生
d)
言葉
35.
まちます-đợi
a)
来ます
b)
行きます
c)
待つ
d)
見ます
36.
xung quanh - まわり
a)
前
b)
周り
c)
後
d)
車
37.
せんしゅう-tuần trước
a)
毎週
b)
今週
c)
来週
d)
先週
38.
mỗi tuần -まいしゅう
a)
毎週
b)
今週
c)
来週
d)
週末
39.
あいます-gặp
a)
会話
b)
会う
c)
社会
d)
会社
40.
hội thoại- kaiwa
a)
会話
b)
会う
c)
会社
d)
社員
41.
いいます-NóI
a)
聞く
b)
言う
c)
書く
d)
読む
42.
ことば-từ vựng
a)
名前
b)
言葉
c)
会話
d)
車
43.
見える
a)
行く
b)
見える
c)
見ます
d)
聞こえる
44.
ý kiến-いけん
a)
意見
b)
名前
c)
食事
d)
車
45.
たちます-đứng
a)
立つ
b)
座る
c)
寝る
d)
行く
46.
のみもの-đồ uống
a)
食べ物
b)
飲み物
c)
車
d)
名前
47.
ngân hàng
a)
車
b)
銀行
c)
学校
d)
社会
48.
聞こえる
a)
聞く
b)
聞こえる
c)
見える
d)
会話
49.
báo しんぶん
a)
新聞
b)
車
c)
名前
d)
見学
50.
大学
a)
Đại học
b)
Công ty
c)
Xe hơi
d)
Cái gì
51.
学生
a)
Người Nhật
b)
Sinh viên
c)
Giáo viên
d)
Ngân hàng
52.
先生
a)
Thầy giáo
b)
Xe đạp
c)
Cuối tuần
d)
Bữa ăn
53.
毎月
a)
Tháng trước
b)
Mỗi tháng
c)
Năm ngoái
d)
Tuần sau
54.
先月
a)
Tương lai
b)
Năm sau
c)
Tháng trước
d)
Tuần này
55.
会社
a)
Ngân hàng
b)
Công ty
c)
Tàu điện
d)
Gạo
56.
木曜日
a)
Thứ 7
b)
Chủ nhật
c)
Thứ 5
d)
Thứ 2
57.
社会
a)
Xã hội
b)
Xe ô tô
c)
Ý kiến
d)
Nhân viên
58.
社員
a)
Công ty
b)
Nhân viên
c)
Bác sĩ
d)
Xe đạp
59.
医者
a)
Bác sĩ
b)
Gạo
c)
Xe điện
d)
Giáo viên
60.
日本
a)
Nhật Bản
b)
Trung Quốc
c)
Mỹ
d)
Tương lai
61.
中国
a)
Nhật Bản
b)
Trung Quốc
c)
Mỹ
d)
Việt Nam
62.
中国人
a)
Người Nhật
b)
Người Trung Quốc
c)
Người nước ngoài
d)
Sinh viên
63.
日本人
a)
Người Nhật
b)
Người Trung Quốc
c)
Người Mỹ
d)
Người Việt
64.
今
a)
Bây giờ
b)
Tên
c)
Thời tiết
d)
Trường học
65.
名前
a)
Thời gian
b)
Tên
c)
Xe hơi
d)
Bữa ăn
66.
時間
a)
Cuối tuần
b)
Xe điện
c)
Thời gian
d)
Cái gì
67.
車
a)
Xe đạp
b)
Xe ô tô
c)
Máy bay
d)
Công ty
68.
食べます
a)
Uống
b)
Đi
c)
Ăn
d)
Đứng
69.
飲みます
a)
Nói
b)
Uống
c)
Nghe
d)
Viết
70.
行きます
a)
Đến
b)
Đi
c)
Ăn
d)
Xem
71.
来ます
a)
Đến
b)
Đi
c)
Học
d)
Làm việc
72.
聞きます
a)
Hỏi/Nghe
b)
Đi
c)
Ngủ
d)
Ăn
73.
見ます
a)
Nhìn
b)
Ngủ
c)
Đứng
d)
Đi
74.
去年
a)
Năm sau
b)
Năm ngoái
c)
Tuần này
d)
Hôm nay
75.
生年月日
a)
Ngày tháng năm sinh
b)
Tên
c)
Xe hơi
d)
Gạo
76.
電車
a)
Xe đạp
b)
Xe điện
c)
Xe hơi
d)
Tàu thủy
77.
来年
a)
Năm nay
b)
Năm sau
c)
Năm ngoái
d)
Tuần sau
78.
来週
a)
Tuần sau
b)
Tuần trước
c)
Tuần này
d)
Năm sau
79.
将来
a)
Quá khứ
b)
Tương lai
c)
Tuần sau
d)
Năm ngoái
80.
週末
a)
Mỗi tuần
b)
Cuối tuần
c)
Tuần sau
d)
Tuần trước
81.
見学
a)
Tham quan
b)
Ý kiến
c)
Xe hơi
d)
Công ty
100 %
