Font size
Worksheetskanji 1-5 kobe
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
みず
水
金
木
土
四月
しがつ
よがつ
よんがつ
しちがつ
おかね
お金
お国
お水
お宅
Từ nào có nghĩa là 'Hôm nay'?
今日
明日
今
昨日
Từ nào có nghĩa là 'Người nước ngoài'?
外国人
中国人
日本人
学生
Từ nào có nghĩa là 'Buổi sáng'?
夜
晩
昼
朝
Từ nào có nghĩa là 'Đến'?
来ます
出ます
行きます
帰ります
Từ nào có nghĩa là 'Ăn'?
飲みます
書きます
食べます
見る
Từ nào có nghĩa là 'Năm sau'?
来年
今
今年
去年
Từ nào có nghĩa là 'Hữu ích'?
簡単
無駄
役に立つ
難しい
Từ nào có nghĩa là 'Đợi'?
話します
待ちます
行きます
来ます
Từ nào có nghĩa là 'Thời tiết'?
天気
気温
季節
風
Từ nào có nghĩa là 'Nghe'?
話します
見ます
読む
聞きます
おてら-chùa
お寺
お金
お宅
お国
分かる
tốn, mất
hiểu, biết
cố gắng
trở về
三時半
さんじはん
さんがつはん
さんしゅうはん
さんふんはん
かいしゃ
しゃいん
cái gì
ちゅうごく
ちゅうごくじん
にほんじん
bây giờ
いきます-
đi
đến -きます
ngày tháng năm sinh
xe điện-でんしゃ
じてんしゃ
やすい-Rẻ
あたらしい MớI
らいねん-
năm sau
tuần sau
tương lai-しょうらい
しょくじ-dùng bữa
cuối tuần- しゅうまつ
けんがくーkiến tập
まちます-đợi
xung quanh - まわり
せんしゅう-tuần trước
mỗi tuần -まいしゅう
あいます-gặp
hội thoại- kaiwa
いいます-NóI
ことば-từ vựng
ý kiến-いけん
たちます-đứng
có ích -
やくにたちます
のみもの-đồ uống
ngân hàng
báo しんぶん
木曜日
Thứ 5
