wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kanji 1-5 kobe

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

みず

a)

b)

c)

d)

2.

四月

a)

しがつ

b)

よがつ

c)

よんがつ

d)

しちがつ

3.

おかね

a)

お金

b)

お国

c)

お水

d)

お宅

4.

Từ nào có nghĩa là 'Hôm nay'?

a)

今日

b)

明日

c)

d)

昨日

5.

Từ nào có nghĩa là 'Người nước ngoài'?

a)

外国人

b)

中国人

c)

日本人

d)

学生

6.

Từ nào có nghĩa là 'Buổi sáng'?

a)

b)

c)

d)

7.

Từ nào có nghĩa là 'Đến'?

a)

来ます

b)

出ます

c)

行きます

d)

帰ります

8.

Từ nào có nghĩa là 'Ăn'?

a)

飲みます

b)

書きます

c)

食べます

d)

見る

9.

Từ nào có nghĩa là 'Năm sau'?

a)

来年

b)

c)

今年

d)

去年

10.

Từ nào có nghĩa là 'Hữu ích'?

a)

簡単

b)

無駄

c)

役に立つ

d)

難しい

11.

Từ nào có nghĩa là 'Đợi'?

a)

話します

b)

待ちます

c)

行きます

d)

来ます

12.

Từ nào có nghĩa là 'Thời tiết'?

a)

天気

b)

気温

c)

季節

d)

13.

Từ nào có nghĩa là 'Nghe'?

a)

話します

b)

見ます

c)

読む

d)

聞きます

14.

おてら-chùa

a)

お寺

b)

お金

c)

お宅

d)

お国

15.
大学
a)
がくせい
b)
にほん
c)
だいがく
d)
ほん
16.

分かる

a)

tốn, mất

b)

hiểu, biết

c)

cố gắng

d)

trở về

17.
先生
a)
b)
せんせい
c)
日本
d)
毎月
18.

三時半

a)

さんじはん

b)

さんがつはん

c)

さんしゅうはん

d)

さんふんはん

19.
水曜日
a)
すいようび
b)
かようび
c)
きんようび
d)
どようび
20.

かいしゃ

a)
会社
b)
社会
c)
d)
21.

しゃいん

a)
学生
b)
医者
c)
社員
d)
日本人
22.

cái gì

a)
いま
b)
c)
みる
d)
ひる
23.
医者
a)
Bác sĩ
b)
Trường học
c)
Cái gì
d)
Xe hơi
24.
a)
ほん
b)
にほん
c)
まえ
d)
しゃいん
25.

ちゅうごく

a)
中国
b)
日本
c)
社会
d)
26.

ちゅうごくじん

a)
日本人
b)
中国人
c)
外国人
d)
学生
27.

にほんじん

a)
b)
日本人
c)
医者
d)
会話
28.

bây giờ

a)
毎月
b)
社会
c)
d)
名前
29.
名前
a)
いま
b)
なまえ
c)
ほん
d)
しんぶん
30.
時間
a)
じかん
b)
せんげつ
c)
きます
d)
でんしゃ
31.
a)
でんしゃ
b)
くるま
c)
自転車
d)
飲み物
32.
天気
a)
てんき
b)
でんき
c)
じかん
d)
しゃいん
33.

いきます-

đi

a)
来ます
b)
行きます
c)
会います
d)
見ます
34.

đến -きます

a)
来ます
b)
書きます
c)
聞きます
d)
読みます
35.

ngày tháng năm sinh

a)
意見
b)
名前
c)
生年月日
d)
36.

xe điện-でんしゃ

a)
b)
自転車
c)
電車
d)
名前
37.

じてんしゃ

a)
自転車
b)
c)
社員
d)
来週
38.

やすい-Rẻ

a)
高い
b)
新しい
c)
安い
d)
名前
39.

あたらしい MớI

a)
安い
b)
新しい
c)
来る
d)
行く
40.

らいねん-

năm sau

a)
来年
b)
c)
先週
d)
来週
41.

tuần sau

a)
来週
b)
毎週
c)
週末
d)
来年
42.

tương lai-しょうらい

a)
意見
b)
社会
c)
将来
d)
見学
43.

しょくじ-dùng bữa

a)
食事
b)
食べます
c)
見学
d)
飲みます
44.

cuối tuần- しゅうまつ

a)
毎週
b)
週末
c)
今週
d)
先週
45.

けんがくーkiến tập

a)
見学
b)
c)
学生
d)
言葉
46.

まちます-đợi

a)
来ます
b)
行きます
c)
待つ
d)
見ます
47.

xung quanh - まわり

a)
b)
周り
c)
d)
48.

せんしゅう-tuần trước

a)
毎週
b)
今週
c)
来週
d)
先週
49.

mỗi tuần -まいしゅう

a)
毎週
b)
今週
c)
来週
d)
週末
50.

あいます-gặp

a)
会話
b)
会う
c)
社会
d)
会社
51.

hội thoại- kaiwa

a)
会話
b)
会う
c)
会社
d)
社員
52.

いいます-NóI

a)
聞く
b)
言う
c)
書く
d)
読む
53.

ことば-từ vựng

a)
名前
b)
言葉
c)
会話
d)
54.
見える
a)
行く
b)
見える
c)
見ます
d)
聞こえる
55.

ý kiến-いけん

a)
意見
b)
名前
c)
食事
d)
56.

たちます-đứng

a)
立つ
b)
座る
c)
寝る
d)
行く
57.

có ích -

やくにたちます

a)
役に立つ
b)
行く
c)
来る
d)
食べる
58.

のみもの-đồ uống

a)
食べ物
b)
飲み物
c)
d)
名前
59.

ngân hàng

a)
b)
銀行
c)
学校
d)
社会
60.
聞こえる
a)
聞く
b)
聞こえる
c)
見える
d)
会話
61.

báo しんぶん

a)
新聞
b)
c)
名前
d)
見学
62.
大学
a)
Đại học
b)
Công ty
c)
Xe hơi
d)
Cái gì
63.
学生
a)
Người Nhật
b)
Sinh viên
c)
Giáo viên
d)
Ngân hàng
64.
先生
a)
Thầy giáo
b)
Xe đạp
c)
Cuối tuần
d)
Bữa ăn
65.
毎月
a)
Tháng trước
b)
Mỗi tháng
c)
Năm ngoái
d)
Tuần sau
66.
先月
a)
Tương lai
b)
Năm sau
c)
Tháng trước
d)
Tuần này
67.
会社
a)
Ngân hàng
b)
Công ty
c)
Tàu điện
d)
Gạo
68.

木曜日

a)
Thứ 7
b)
Chủ nhật
c)

Thứ 5

d)
Thứ 2
69.
社会
a)
Xã hội
b)
Xe ô tô
c)
Ý kiến
d)
Nhân viên
70.
社員
a)
Công ty
b)
Nhân viên
c)
Bác sĩ
d)
Xe đạp
71.
a)
Ngày sinh
b)
Cái gì
c)
Thời gian
d)
Xe hơi
72.
医者
a)
Bác sĩ
b)
Gạo
c)
Xe điện
d)
Giáo viên
73.
a)
Nhật Bản
b)
Sách
c)
Đại học
d)
Sinh viên
74.
日本
a)
Nhật Bản
b)
Trung Quốc
c)
Mỹ
d)
Tương lai
75.
中国
a)
Nhật Bản
b)
Trung Quốc
c)
Mỹ
d)
Việt Nam
76.
中国人
a)
Người Nhật
b)
Người Trung Quốc
c)
Người nước ngoài
d)
Sinh viên
77.
日本人
a)
Người Nhật
b)
Người Trung Quốc
c)
Người Mỹ
d)
Người Việt
78.
a)
Bây giờ
b)
Tên
c)
Thời tiết
d)
Trường học
79.
名前
a)
Thời gian
b)
Tên
c)
Xe hơi
d)
Bữa ăn
80.
時間
a)
Cuối tuần
b)
Xe điện
c)
Thời gian
d)
Cái gì
81.
a)
Xe đạp
b)
Xe ô tô
c)
Máy bay
d)
Công ty
82.
天気
a)
Trường học
b)
Thời tiết
c)
Năm ngoái
d)
Người Nhật
83.
食べます
a)
Uống
b)
Đi
c)
Ăn
d)
Đứng
84.
飲みます
a)
Nói
b)
Uống
c)
Nghe
d)
Viết
85.
行きます
a)
Đến
b)
Đi
c)
Ăn
d)
Xem
86.
来ます
a)
Đến
b)
Đi
c)
Học
d)
Làm việc
87.
読みます
a)
Đọc
b)
Viết
c)
Nói
d)
Nghe
88.
聞きます
a)
Hỏi/Nghe
b)
Đi
c)
Ngủ
d)
Ăn
89.
見ます
a)
Nhìn
b)
Ngủ
c)
Đứng
d)
Đi
90.
去年
a)
Năm sau
b)
Năm ngoái
c)
Tuần này
d)
Hôm nay
91.
生年月日
a)
Ngày tháng năm sinh
b)
Tên
c)
Xe hơi
d)
Gạo
92.
電車
a)
Xe đạp
b)
Xe điện
c)
Xe hơi
d)
Tàu thủy
93.
自転車
a)
Xe đạp
b)
Xe hơi
c)
Xe điện
d)
Xe bus
94.
安い
a)
Rẻ
b)
Đắt
c)
Mới
d)
95.
新しい
a)
Mới
b)
Rẻ
c)
d)
Cao
96.
来年
a)
Năm nay
b)
Năm sau
c)
Năm ngoái
d)
Tuần sau
97.
来週
a)
Tuần sau
b)
Tuần trước
c)
Tuần này
d)
Năm sau
98.
将来
a)
Quá khứ
b)
Tương lai
c)
Tuần sau
d)
Năm ngoái
99.
週末
a)
Mỗi tuần
b)
Cuối tuần
c)
Tuần sau
d)
Tuần trước
100.
見学
a)
Tham quan
b)
Ý kiến
c)
Xe hơi
d)
Công ty