wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.2.1. Động từ khuyết thiếu cơ bản 2 (can, may, & might)

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
1. Scientists _____ discover new antibiotics if they continue their research. Các nhà khoa học có thể khám phá ra thuốc kháng sinh mới nếu họ tiếp tục nghiên cứu.
a)
may
b)
can
c)
might
2.
2. _____ I use your computer to check my email? Tôi có thể sử dụng máy tính của bạn để kiểm tra email không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
3.
3. She _____ speak five languages fluently. Cô ấy có thể nói thông thạo năm thứ tiếng.
a)
can
b)
may
c)
might
4.
4. The new software _____ improve our productivity significantly. Phần mềm mới có thể cải thiện đáng kể năng suất của chúng ta.
a)
might
b)
can
c)
may
5.
5. _____ we leave the office early today? Chúng ta có thể rời văn phòng sớm hôm nay không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
6.
6. Medical students _____ perform surgery after graduation. Sinh viên y khoa có thể phẫu thuật sau khi tốt nghiệp.
a)
can
b)
may
c)
might
7.
7. The weather _____ be better tomorrow for the outdoor conference. Thời tiết có thể tốt hơn vào ngày mai cho hội nghị ngoài trời.
a)
might
b)
can
c)
may
8.
8. _____ I borrow your calculator for the exam? Tôi có thể mượn máy tính của bạn cho kỳ thi không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
9.
9. Engineers _____ design sustainable buildings with new technology. Các kỹ sư có thể thiết kế các tòa nhà bền vững với công nghệ mới.
a)
can
b)
may
c)
might
10.
10. The research results _____ support our hypothesis. Kết quả nghiên cứu có thể ủng hộ giả thuyết của chúng ta.
a)
may
b)
can
c)
might
11.
11. _____ students use mobile phones during lectures? Sinh viên có được sử dụng điện thoại trong giờ học không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
12.
12. AI technology _____ revolutionize healthcare in the future. Công nghệ AI có thể cách mạng hóa ngành y tế trong tương lai.
a)
might
b)
can
c)
may
13.
13. She _____ solve complex mathematical equations quickly. Cô ấy có thể giải các phương trình toán phức tạp một cách nhanh chóng.
a)
can
b)
may
c)
might
14.
14. _____ I submit my assignment tomorrow instead of today? Tôi có thể nộp bài tập vào ngày mai thay vì hôm nay không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
15.
15. The vaccine _____ prevent the spread of the disease. Vắc-xin có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
a)
may
b)
can
c)
might
16.
16. _____ we park here without a permit? Chúng ta có thể đậu xe ở đây mà không cần giấy phép không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
17.
17. Robots _____ perform dangerous tasks in factories. Robot có thể thực hiện các công việc nguy hiểm trong nhà máy.
a)
can
b)
may
c)
might
18.
18. The new medicine _____ cause side effects in some patients. Thuốc mới có thể gây tác dụng phụ ở một số bệnh nhân.
a)
might
b)
can
c)
may
19.
19. _____ I open the window? It's quite hot in here. Tôi có thể mở cửa sổ không? Ở đây khá nóng.
a)
May
b)
Can
c)
Might
20.
20. Experienced pilots _____ fly in difficult weather conditions. Phi công có kinh nghiệm có thể bay trong điều kiện thời tiết khó khăn.
a)
can
b)
may
c)
might
21.
21. The experiment _____ yield unexpected results. Thí nghiệm có thể mang lại kết quả bất ngờ.
a)
might
b)
can
c)
may
22.
22. _____ students eat in the library? Sinh viên có được ăn trong thư viện không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
23.
23. Quantum computers _____ solve problems faster than traditional computers. Máy tính lượng tử có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn máy tính truyền thống.
a)
can
b)
may
c)
might
24.
24. The conference _____ be postponed due to the pandemic. Hội nghị có thể bị hoãn lại do đại dịch.
a)
might
b)
can
c)
may
25.
25. _____ I use the company car for personal errands? Tôi có thể sử dụng xe công ty cho việc cá nhân không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
26.
26. Professional translators _____ work with multiple languages simultaneously. Phiên dịch viên chuyên nghiệp có thể làm việc với nhiều ngôn ngữ cùng lúc.
a)
can
b)
may
c)
might
27.
27. Climate change _____ affect agricultural productivity globally. Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp toàn cầu.
a)
may
b)
can
c)
might
28.
28. _____ employees work from home on Fridays? Nhân viên có được làm việc tại nhà vào thứ Sáu không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
29.
29. Advanced AI systems _____ understand human emotions in the future. Các hệ thống AI tiên tiến có thể hiểu cảm xúc con người trong tương lai.
a)
might
b)
can
c)
may
30.
30. She _____ program in Python, Java, and C++. Cô ấy có thể lập trình bằng Python, Java và C++.
a)
can
b)
may
c)
might
31.
31. _____ I take a photo of this document? Tôi có thể chụp ảnh tài liệu này không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
32.
32. The new treatment _____ cure the rare disease. Phương pháp điều trị mới có thể chữa khỏi căn bệnh hiếm gặp.
a)
might
b)
can
c)
may
33.
33. _____ we use the meeting room after 5 PM? Chúng ta có thể sử dụng phòng họp sau 5 giờ chiều không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
34.
34. Skilled surgeons _____ perform complex operations successfully. Bác sĩ phẫu thuật có kỹ năng có thể thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp thành công.
a)
can
b)
may
c)
might
35.
35. The stock market _____ recover next quarter. Thị trường chứng khoán có thể phục hồi trong quý tới.
a)
may
b)
can
c)
might
36.
36. _____ I interrupt you for a moment? Tôi có thể làm phiền bạn một chút không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
37.
37. Modern satellites _____ monitor weather patterns accurately. Vệ tinh hiện đại có thể theo dõi mô hình thời tiết một cách chính xác.
a)
can
b)
may
c)
might
38.
38. The new policy _____ impact employee satisfaction. Chính sách mới có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên.
a)
might
b)
can
c)
may
39.
39. _____ children visit the laboratory with their parents? Trẻ em có thể thăm phòng thí nghiệm cùng với cha mẹ không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
40.
40. Expert analysts _____ predict market trends with high accuracy. Các chuyên gia phân tích có thể dự đoán xu hướng thị trường với độ chính xác cao.
a)
can
b)
may
c)
might
41.
41. The innovative design _____ win the international award. Thiết kế sáng tạo có thể giành giải thưởng quốc tế.
a)
might
b)
can
c)
may
42.
42. _____ I access the company database from home? Tôi có thể truy cập cơ sở dữ liệu công ty từ nhà không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
43.
43. Biotechnology _____ provide solutions to food shortage problems. Công nghệ sinh học có thể cung cấp giải pháp cho vấn đề thiếu lương thực.
a)
can
b)
may
c)
might
44.
44. The merger _____ create the world's largest pharmaceutical company. Việc sáp nhập có thể tạo ra công ty dược phẩm lớn nhất thế giới.
a)
may
b)
can
c)
might
45.
45. _____ we schedule the presentation for next week? Chúng ta có thể lên lịch thuyết trình cho tuần tới không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
46.
46. Experienced teachers _____ adapt their methods to different learning styles. Giáo viên có kinh nghiệm có thể điều chỉnh phương pháp theo các phong cách học khác nhau.
a)
can
b)
may
c)
might
47.
47. The archaeological discovery _____ change our understanding of ancient history. Khám phá khảo cổ học có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về lịch sử cổ đại.
a)
might
b)
can
c)
may
48.
48. _____ I quote your research in my academic paper? Tôi có thể trích dẫn nghiên cứu của bạn trong bài báo học thuật không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
49.
49. Renewable energy sources _____ reduce our dependence on fossil fuels. Các nguồn năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
a)
can
b)
may
c)
might
50.
50. The new educational approach _____ improve student engagement significantly. Phương pháp giáo dục mới có thể cải thiện đáng kể sự tham gia của học sinh.
a)
may
b)
can
c)
might