wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng nhật bài 8

Total questions: 49

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
ハンサム[な] (hansamu) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
đẹp trai
c)
trắng
d)
vui
2.
きれい[な] (kirei) nghĩa là gì?
a)
nổi tiếng
b)
khỏe
c)
yên tĩnh
d)
đẹp, sạch
3.
しずか[な] (shizuka) nghĩa là gì?
a)
yên tĩnh
b)
to, lớn
c)
đẹp, hay
d)
tốt
4.
にぎやか[な] (nigiyaka) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
yên tĩnh
c)
náo nhiệt
d)
vui
5.
ゆうめい[な] (yuumei) nghĩa là gì?
a)
nổi tiếng
b)
xấu
c)
d)
yên tĩnh
6.
しんせつ[な] (shinsetsu) nghĩa là gì?
a)
rét, lạnh
b)
nóng
c)
xấu
d)
tốt bụng, thân thiện
7.
げんき[な] (genki) nghĩa là gì?
a)
rảnh rỗi
b)
khó
c)
khỏe
d)
đắt, cao
8.
ひま[な] (hima) nghĩa là gì?
a)
dễ
b)
nổi tiếng
c)
rảnh rỗi
d)
mới
9.
べんり[な] (benri) nghĩa là gì?
a)
b)
tiện lợi
c)
đẹp, hay
d)
nhỏ, bé
10.
すてき[な] (suteki) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
mới
c)
trắng
d)
đẹp, hay
11.
おおきい (ookii) nghĩa là gì?
a)
nổi tiếng
b)
to, lớn
c)
xanh da trời
d)
vui
12.
ちいさい (chiisai) nghĩa là gì?
a)
to, lớn
b)
nhỏ, bé
c)
trắng
d)
vui
13.
あたらしい (atarashii) nghĩa là gì?
a)
mới
b)
tốt bụng, thân thiện
c)
nổi tiếng
d)
vui
14.
ふるい (furui) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
c)
trắng
d)
vui
15.
いい(よい) (ii (yoi)) nghĩa là gì?
a)
nhỏ, bé
b)
nổi tiếng
c)
khỏe
d)
tốt
16.
わるい (warui) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
xấu
c)
tiện lợi
d)
vui
17.
あつい (atsui) nghĩa là gì?
a)
tiện lợi
b)
nóng
c)
trắng
d)
nổi tiếng
18.
さむい (samui) nghĩa là gì?
a)
lạnh (thời tiết)
b)
xanh da trời
c)
nổi tiếng
d)
vui
19.
つめたい (tsumetai) nghĩa là gì?
a)
nhỏ, bé
b)
mới
c)
trắng
d)
lạnh, buốt (cảm giác)
20.
むずかしい (muzukashii) nghĩa là gì?
a)
lạnh (thời tiết)
b)
khó
c)
tốt bụng, thân thiện
d)
vui
21.
やさしい (yasashii) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
dễ
c)
lạnh, buốt (cảm giác)
22.
たかい (takai) nghĩa là gì?
a)
khỏe
b)
cao, đắt
c)
nhỏ, bé
d)
nổi tiếng
23.
やすい (yasui) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
lạnh, buốt (cảm giác)
c)
náo nhiệt
d)
rẻ
24.
ひくい (hikui) nghĩa là gì?
a)
bận
b)
thấp
c)
trắng
d)
vui
25.
おもしろい (omoshiroi) nghĩa là gì?
a)
xe ô tô
b)
núi
c)
nổi tiếng
d)
thú vị, hay
26.
おいしい (oishii) nghĩa là gì?
a)
thú vị, hay
b)
ngon
c)
trắng
d)
vui
27.
いそがしい (isogashii) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
bận
c)
trắng
d)
núi
28.
たのしい (tanoshii) nghĩa là gì?
a)
tốt bụng, thân thiện
b)
đen
c)
vui
d)
bận
29.
しろい (shiroi) nghĩa là gì?
a)
tiện lợi
b)
trắng
c)
vui
d)
nổi tiếng
30.
くろい (kuroi) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
đen
c)
khỏe
d)
bận
31.
あかい (akai) nghĩa là gì?
a)
đỏ
b)
đồ ăn
c)
vui
d)
bận
32.
あおい (aoi) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
xanh da trời
c)
ký túc xá
d)
tốt bụng, thân thiện
33.
さくら (sakura) nghĩa là gì?
a)
hoa anh đào
b)
trắng
c)
vui
d)
đồ ăn
34.
やま (yama) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
núi
c)
xanh da trời
d)
tiện lợi
35.
まち (machi) nghĩa là gì?
a)
xanh da trời
b)
náo nhiệt
c)
vui
d)
thị trấn, thành phố
36.
たべもの (tabemono) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
đồ ăn
c)
ký túc xá
d)
bận
37.
くるま (kuruma) nghĩa là gì?
a)
xe ô tô
b)
trắng
c)
vui
d)
bận
38.
ところ (tokoro) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
nơi, chỗ
c)
vui
d)
khỏe
39.
りょう (ryou) nghĩa là gì?
a)
rảnh rỗi
b)
xanh da trời
c)
ký túc xá
d)
bận
40.
べんきょう (benkyou) nghĩa là gì?
a)
nổi tiếng
b)
học
c)
vui
d)
bận
41.
せいかつ (seikatsu) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
cuộc sống, sinh hoạt
c)
vui
d)
tiện lợi
42.
[お]しごと (oshigoto) nghĩa là gì?
a)
tốt bụng, thân thiện
b)
khỏe
c)
công việc
d)
bận
43.
どう (dou) nghĩa là gì?
a)
cuộc sống, sinh hoạt
b)
thế nào
c)
vui
d)
bận
44.
どんな~ (donna) nghĩa là gì?
a)
dễ
b)
khó
c)
lạnh, buốt (cảm giác)
d)
~ như thế nào
45.
どれ (dore) nghĩa là gì?
a)
cuộc sống, sinh hoạt
b)
cái nào
c)
d)
bận
46.
とても (totemo) nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
học
c)
rất, lắm
d)
bận
47.
あまり (amari) nghĩa là gì?
a)
khỏe
b)
đẹp
c)
vui
d)
không ~ lắm
48.
そして (soshite) nghĩa là gì?
a)
cuộc sống, sinh hoạt
b)
và, thêm nữa
c)
đồ ăn
d)
bận
49.
~が、~ (ga) nghĩa là gì?
a)
rảnh rỗi
b)
~, nhưng ~
c)
vui
d)
tiện lợi