wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 16-2

Total questions: 15

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

contentedly

a)

luôn luôn, liên tục

b)

một cách hài lòng

c)

một cách hoàn toàn

d)

ở khắp nơi, phổ biến

2.

Từ đồng nghĩa của "multitude" là .....?

a)

a large number

b)

omnipresent

c)

bacterium

d)

absolutely

3.

Từ nào dưới đây không có nghĩa là "luôn luôn, liên tục"?

a)

constantly

b)

continuously

c)

forever

d)

delightedly

4.

Từ đồng nghĩa của "endures" là .....?

a)

eradicates

b)

conflicts

c)

cooperates

d)

tolerates

5.

carnivores

a)

động vật săn mồi

b)

bệnh gây viêm

c)

giai đoạn sơ sinh

d)

quá trình phân giải

6.

soaring

a)

sống cộng sinh

b)

loại trừ

c)

dễ bị kích động

d)

tăng vọt, cao ngất

7.

bệnh béo phì

(a)  

8.

Từ đồng nghĩa của "attractive" là ...?

a)

unravelling

b)

wiping

c)

appealing

d)

armpit

9.

sự hăng hái, nhiệt tình

(a)  

10.

dòng máu

(a)  

11.

nguy cơ, hiểm họa

a)

utter

b)

peril

c)

ubiquitous

d)

panache

12.

Từ đồng nghĩa của "persuade" là .....?

a)

eminent

b)

associate

c)

convince

d)

obliterate

13.

Từ nào dưới đây không có nghĩa là "điều khiển, kiểm soát, thao túng"?

a)

manipulate

b)

control

c)

manage

d)

erase

14.

sống cộng sinh

a)

symbiotic

b)

prompt

c)

corpulence

d)

vulture

15.

supposedly

a)

tự tin quyến rũ

b)

dễ bị kích động

c)

làm sáng tỏ

d)

theo lời đồn