wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 8/9/2025 (K20) (Writing)

Total questions: 128

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Khác biệt văn hóa = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: C, d (số nhiều)

(a)  

2.

Ít rõ ràng hơn = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: l, d

(a)  

3.

Người trên toàn thế giới = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: p, w (số nhiều)

(a)  

4.

Chấp nhận = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

5.

Phong cách thời trang = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: f, s (số nhiều)

(a)  

6.

Tiếp xúc với = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: a, e, t

(a)  

7.

Thương hiệu = _ 1 từ, các chữ cái đầu: b (số nhiều)

(a)  

8.

Hạn chế = _ 1 từ, các chữ cái đầu: d (số nhiều)

(a)  

9.

Cá nhân trên toàn cầu = _ _ _ _ 4 từ, các chữ cái đầu: i, a, t, g (số nhiều)

(a)  

10.

Xem phim giống nhau = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: c, i, f

(a)  

11.

Xu hướng thời trang tương đồng = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: c, f, t (số nhiều)

(a)  

12.

Tiếp cận thương hiệu giống nhau = _ _ _ _ 4 từ, các chữ cái đầu: e, t, s, b

(a)  

13.

Quảng cáo = _ 1 từ, các chữ cái đầu: c (số nhiều)

(a)  

14.

Sự khác biệt văn hóa = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: c, d (số nhiều)

(a)  

15.

Phai mờ dần = _ 1 từ, các chữ cái đầu: f

(a)  

16.

Lợi thế = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

17.

Bất lợi = _ 1 từ, các chữ cái đầu: d

(a)  

18.

Hỗ trợ = _ 1 từ, các chữ cái đầu: a

(a)  

19.

Kết bạn mới = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: f, n, f

(a)  

20.

Vùng khác biệt = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: d, r (số nhiều)

(a)  

21.

Điểm chung = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: c, f (số nhiều)

(a)  

22.

Lối sống = _ 1 từ, các chữ cái đầu: l (số nhiều)

(a)  

23.

Phong tục = _ 1 từ, các chữ cái đầu: c (số nhiều)

(a)  

24.

Truyền thống = _ 1 từ, các chữ cái đầu: t (số nhiều)

(a)  

25.

Tạo điều kiện = _ 1 từ, các chữ cái đầu: f

(a)  

26.

Hình thành các mối quan hệ = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: f, o, r (số nhiều)

(a)  

27.

Người trưởng thành đang làm việc = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: w, a (số nhiều)

(a)  

28.

Cơ hội việc làm = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: j, o (số nhiều)

(a)  

29.

Sốc văn hóa = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: f, c, s

(a)  

30.

Mở rộng nền kinh tế = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: e, t, e

(a)  

31.

Dễ dàng hơn = _ 1 từ, các chữ cái đầu: s

(a)  

32.

Nhà máy công nghiệp = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: i, f (số nhiều)

(a)  

33.

Đồn điền nông nghiệp = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: a, p (số nhiều)

(a)  

34.

Các quốc gia khác = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: o, c (số nhiều)

(a)  

35.

Người lao động địa phương = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: l, w, a (số nhiều)

(a)  

36.

Cạnh tranh với = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: c, w

(a)  

37.

Người nước ngoài giỏi hơn = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: m, c, f (số nhiều)

(a)  

38.

Vị trí công việc = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: j, p (số nhiều)

(a)  

39.

Gây ra = _ 1 từ, các chữ cái đầu: r

(a)  

40.

Chính quyền địa phương = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: l, g (số nhiều)

(a)  

41.

Khó khăn hơn = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: m, c

(a)  

42.

Khơi dậy lòng yêu nước = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: p, p

(a)  

43.

Đoàn kết đất nước = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: u, t, c

(a)  

44.

Tận dụng = _ _ _ 3 từ, các chữ cái đầu: m, u, o

(a)  

45.

Tự hào về = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: p, o

(a)  

46.

Điểm tương đồng = _ 1 từ, các chữ cái đầu: s (số nhiều)

(a)  

47.

Gặp nhiều khó khăn = _ 1 từ, các chữ cái đầu: d (số nhiều)

(a)  

48.

Ngành du lịch = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: t, s (số ít)

(a)  

49.

Khách du lịch quốc tế = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: i, t (số nhiều)

(a)  

50.

Đặc điểm văn hóa riêng biệt = _ _ 2 từ, các chữ cái đầu: d, c (số nhiều)

(a)  

51.
"Every culture has its own unique festivals, which are special times..." Cụm từ "unique festivals" có nghĩa là gì?
a)
lễ hội độc đáo
b)
lễ hội giống nhau
c)
lễ hội cổ điển
d)
lễ hội quốc tế
52.
"...which are special times for people to celebrate..." Cụm từ "special times" có nghĩa là gì?
a)
thời gian đặc biệt
b)
thời gian bình thường
c)
thời gian buồn
d)
thời gian làm việc
53.
"...special times for people to celebrate their traditions..." Từ "celebrate" có nghĩa là gì?
a)
ăn mừng
b)
than khóc
c)
bỏ qua
d)
phê bình
54.
"...for people to celebrate their traditions and history." Từ "traditions" có nghĩa là gì?
a)
truyền thống
b)
đổi mới
c)
hiện đại
d)
tương lai
55.
"These celebrations are an important part..." Từ "celebrations" có nghĩa là gì?
a)
lễ kỷ niệm
b)
tang lễ
c)
cuộc họp
d)
kỳ thi
56.
"...are an important part of a community's identity..." Từ "identity" có nghĩa là gì?
a)
bản sắc
b)
vô danh
c)
giả mạo
d)
nhầm lẫn
57.
"...and offer a wonderful window into their way of life." Cụm từ "way of life" có nghĩa là gì?
a)
lối sống
b)
cách chết
c)
phương pháp học
d)
cách làm việc
58.
"...people throw colored powder and water at each other..." Cụm từ "colored powder" có nghĩa là gì?
a)
bột màu
b)
bột trắng
c)
nước trong
d)
cát vàng
59.
"...to celebrate the victory of good over evil..." Từ "evil" có nghĩa là gì?
a)
cái ác
b)
cái thiện
c)
sự trung tính
d)
điều tốt
60.
"...the victory of good over evil and the arrival of spring." Từ "spring" có nghĩa là gì?
a)
mùa xuân
b)
mùa đông
c)
mùa hè
d)
mùa thu
61.
"It is a joyful time when social rules are relaxed..." Từ "joyful" có nghĩa là gì?
a)
vui vẻ
b)
buồn bã
c)
bình thường
d)
tức giận
62.
"It is a joyful time when social rules are relaxed..." Cụm từ "social rules" có nghĩa là gì?
a)
quy tắc xã hội
b)
luật pháp
c)
quy định cá nhân
d)
nguyên tắc kinh doanh
63.
"...when social rules are relaxed, and everyone comes together..." Từ "relaxed" có nghĩa là gì?
a)
được nới lỏng
b)
được thắt chặt
c)
được duy trì
d)
được tăng cường
64.
"In Japan, the Cherry Blossom Festival takes place in spring..." Cụm từ "takes place" có nghĩa là gì?
a)
diễn ra
b)
bị hủy
c)
được hoãn
d)
kết thúc
65.
"...when the cherry trees are in full bloom." Cụm từ "cherry trees" có nghĩa là gì?
a)
cây hoa anh đào
b)
cây táo
c)
cây cam
d)
cây xoài
66.
"...gather in parks to have picnics under the blooming trees." Cụm từ "blooming trees" có nghĩa là gì?
a)
cây đang nở hoa
b)
cây khô héo
c)
cây không lá
d)
cây trái
67.
"This tradition is about appreciating the beauty of nature..." Từ "appreciating" có nghĩa là gì?
a)
trân trọng
b)
coi thường
c)
phá hủy
d)
bỏ qua
68.
"...appreciating the beauty of nature and the short-lived nature of life." Cụm từ "short-lived nature" có nghĩa là gì?
a)
bản chất ngắn ngủi
b)
tính chất lâu dài
c)
sự bất tử
d)
vĩnh cửu
69.
"This is not a sad occasion but a vibrant celebration..." Từ "vibrant" có nghĩa là gì?
a)
sôi động
b)
tĩnh lặng
c)
buồn tẻ
d)
đơn điệu
70.
"...a vibrant celebration to remember and honor deceased family members." Từ "honor" có nghĩa là gì?
a)
tôn vinh
b)
sỉ nhục
c)
quên lãng
d)
phê bình
71.
"...to remember and honor deceased family members." Từ "deceased" có nghĩa là gì?
a)
đã qua đời
b)
còn sống
c)
khỏe mạnh
d)
trẻ trung
72.
"Families build special altars in their homes..." Từ "altars" có nghĩa là gì?
a)
bàn thờ
b)
bàn ăn
c)
bàn học
d)
bàn làm việc
73.
"They believe that the spirits of the dead return..." Từ "spirits" có nghĩa là gì?
a)
linh hồn
b)
thể xác
c)
tâm trí
d)
cảm xúc
74.
"...to bring people together and keep cultural traditions alive." Cụm từ "cultural traditions" có nghĩa là gì?
a)
truyền thống văn hóa
b)
phong tục mới
c)
thời trang hiện đại
d)
công nghệ tiên tiến
75.
"They are a beautiful reminder of the rich diversity..." Từ "reminder" có nghĩa là gì?
a)
lời nhắc nhở
b)
sự quên lãng
c)
điều che giấu
d)
việc từ chối
76.
"...a beautiful reminder of the rich diversity of our world." Cụm từ "rich diversity" có nghĩa là gì?
a)
sự đa dạng phong phú
b)
sự đơn điệu
c)
sự giống nhau
d)
tính thống nhất
77.
"In an increasingly interconnected world, cultural differences present both opportunities..." Cụm từ "increasingly interconnected world" có nghĩa là gì?
a)
thế giới ngày càng kết nối
b)
thế giới tách biệt
c)
thế giới cô lập
d)
thế giới độc lập
78.
"...cultural differences present both opportunities and challenges..." Từ "present" có nghĩa là gì?
a)
đưa ra
b)
che giấu
c)
loại bỏ
d)
từ chối
79.
"...present both opportunities and challenges that affect individuals..." Từ "challenges" có nghĩa là gì?
a)
thách thức
b)
thuận lợi
c)
cơ hội
d)
thành công
80.
"...that affect individuals, communities, and nations." Từ "communities" có nghĩa là gì?
a)
cộng đồng
b)
cá nhân
c)
tổ chức
d)
doanh nghiệp
81.
"Understanding these impacts is crucial for fostering..." Từ "impacts" có nghĩa là gì?
a)
tác động
b)
nguyên nhân
c)
phương pháp
d)
kết quả
82.
"Understanding these impacts is crucial for fostering a harmonious global society." Từ "fostering" có nghĩa là gì?
a)
nuôi dưỡng
b)
phá hủy
c)
cản trở
d)
bỏ qua
83.
"...crucial for fostering a harmonious global society." Cụm từ "a harmonious global society" có nghĩa là gì?
a)
một xã hội toàn cầu hòa hợp
b)
xã hội mâu thuẫn
c)
xã hội địa phương
d)
xã hội phân biệt
84.
"One of the most significant benefits of cultural diversity..." Cụm từ "cultural diversity" có nghĩa là gì?
a)
sự đa dạng văn hóa
b)
sự đồng nhất văn hóa
c)
truyền thống cổ xưa
d)
phong tục hiện đại
85.
"...is the enrichment of social life." Từ "enrichment" có nghĩa là gì?
a)
sự làm giàu
b)
sự làm nghèo
c)
sự duy trì
d)
sự thay đổi
86.
"When people from different backgrounds interact..." Từ "backgrounds" có nghĩa là gì?
a)
nguồn gốc
b)
tương lai
c)
hiện tại
d)
mục tiêu
87.
"When people from different backgrounds interact..." Từ "interact" có nghĩa là gì?
a)
tương tác
b)
tránh xa
c)
cô lập
d)
phân biệt
88.
"...they have the chance to form new friendships..." Từ "chance" có nghĩa là gì?
a)
cơ hội
b)
trở ngại
c)
khó khăn
d)
thất bại
89.
"...leading to a greater understanding and tolerance of others." Từ "understanding" có nghĩa là gì?
a)
sự hiểu biết
b)
sự hiểu lầm
c)
sự phân biệt
d)
sự từ chối
90.
"...understanding and tolerance of others." Từ "tolerance" có nghĩa là gì?
a)
sự khoan dung
b)
sự thiên vị
c)
sự phân biệt
d)
sự thù địch
91.
"For working adults, a multicultural environment can unlock more job opportunities." Cụm từ "multicultural environment" có nghĩa là gì?
a)
môi trường đa văn hóa
b)
môi trường đơn văn hóa
c)
môi trường tự nhiên
d)
môi trường công nghiệp
92.
"...a multicultural environment can unlock more job opportunities." Từ "unlock" có nghĩa là gì?
a)
mở khóa
b)
khóa lại
c)
che giấu
d)
hạn chế
93.
"As companies expand internationally, they often seek employees..." Cụm từ "expand internationally" có nghĩa là gì?
a)
mở rộng quốc tế
b)
thu hẹp địa phương
c)
duy trì hiện tại
d)
đóng cửa
94.
"...companies expand internationally, they often seek employees..." Từ "seek" có nghĩa là gì?
a)
tìm kiếm
b)
từ chối
c)
sa thải
d)
bỏ qua
95.
"...seek employees who can navigate different cultural contexts..." Từ "navigate" có nghĩa là gì?
a)
điều hướng
b)
lạc lối
c)
tránh xa
d)
phá hủy
96.
"...who can navigate different cultural contexts..." Cụm từ "cultural contexts" có nghĩa là gì?
a)
bối cảnh văn hóa
b)
môi trường tự nhiên
c)
điều kiện kinh tế
d)
tình hình chính trị
97.
"...thereby creating a more dynamic and competitive workforce." Từ "dynamic" có nghĩa là gì?
a)
năng động
b)
tĩnh tại
c)
chậm chạp
d)
không hoạt động
98.
"...creating a more dynamic and competitive workforce." Cụm từ "competitive workforce" có nghĩa là gì?
a)
lực lượng lao động cạnh tranh
b)
nhóm thân thiện
c)
đội hợp tác
d)
tập thể yếu
99.
"Furthermore, governments can leverage these differences..." Từ "leverage" có nghĩa là gì?
a)
tận dụng
b)
lãng phí
c)
bỏ qua
d)
phá hủy
100.
"...governments can leverage these differences to expand their economies." Từ "expand" có nghĩa là gì?
a)
mở rộng
b)
thu hẹp
c)
duy trì
d)
đóng cửa
101.
"By welcoming foreign investment and talent..." Cụm từ "foreign investment" có nghĩa là gì?
a)
đầu tư nước ngoài
b)
vốn trong nước
c)
tài trợ
d)
vay nợ
102.
"...welcoming foreign investment and talent..." Từ "talent" có nghĩa là gì?
a)
tài năng
b)
sự thiếu hụt
c)
khuyết điểm
d)
yếu kém
103.
"...countries can stimulate growth in various sectors..." Cụm từ "stimulate growth" có nghĩa là gì?
a)
kích thích tăng trưởng
b)
hạn chế phát triển
c)
duy trì ổn định
d)
gây suy thoái
104.
"...stimulate growth in various sectors..." Từ "sectors" có nghĩa là gì?
a)
lĩnh vực
b)
cá nhân
c)
tổ chức
d)
nhóm
105.
"...from industrial plants to agricultural ventures." Cụm từ "agricultural ventures" có nghĩa là gì?
a)
dự án nông nghiệp
b)
công việc công nghiệp
c)
hoạt động dịch vụ
d)
kinh doanh bán lẻ
106.
"However, the landscape is not without its difficulties." Từ "landscape" có nghĩa là gì?
a)
bối cảnh
b)
phong cảnh
c)
địa hình
d)
khí hậu
107.
"...the landscape is not without its difficulties." Từ "difficulties" có nghĩa là gì?
a)
khó khăn
b)
thuận lợi
c)
dễ dàng
d)
thành công
108.
"For local working adults, the influx of a diverse workforce..." Từ "influx" có nghĩa là gì?
a)
dòng chảy vào
b)
dòng chảy ra
c)
sự ổn định
d)
sự giảm thiểu
109.
"...can sometimes mean the loss of jobs..." Từ "loss" có nghĩa là gì?
a)
sự mất mát
b)
sự thu được
c)
sự bảo tồn
d)
sự tăng thêm
110.
"...as they may face competition from more capable foreign counterparts." Từ "competition" có nghĩa là gì?
a)
cạnh tranh
b)
hợp tác
c)
hỗ trợ
d)
chia sẻ
111.
"...face competition from more capable foreign counterparts." Từ "capable" có nghĩa là gì?
a)
có khả năng
b)
thiếu năng lực
c)
yếu kém
d)
bất tài
112.
"...from more capable foreign counterparts." Cụm từ "foreign counterparts" có nghĩa là gì?
a)
đối tác nước ngoài
b)
đồng nghiệp trong nước
c)
bạn bè
d)
đối thủ
113.
"This can lead to economic strain and social tension." Cụm từ "economic strain" có nghĩa là gì?
a)
căng thẳng kinh tế
b)
thịnh vượng
c)
ổn định tài chính
d)
tăng trưởng
114.
"...economic strain and social tension." Cụm từ "social tension" có nghĩa là gì?
a)
căng thẳng xã hội
b)
hòa hợp xã hội
c)
đoàn kết
d)
thống nhất
115.
"Local governments also face considerable challenges." Cụm từ "considerable challenges" có nghĩa là gì?
a)
thách thức đáng kể
b)
cơ hội nhỏ
c)
thuận lợi lớn
d)
thành công dễ dàng
116.
"They must work to provide adequate provisions and services..." Cụm từ "adequate provisions" có nghĩa là gì?
a)
cung cấp đầy đủ
b)
thiếu hụt
c)
dư thừa
d)
lãng phí
117.
"...and services for a diverse population..." Cụm từ "diverse population" có nghĩa là gì?
a)
dân số đa dạng
b)
dân số đồng nhất
c)
nhóm nhỏ
d)
cộng đồng
118.
"Moreover, while unique cultural elements are often used..." Cụm từ "unique cultural elements" có nghĩa là gì?
a)
yếu tố văn hóa độc đáo
b)
đặc điểm chung
c)
truyền thống bình thường
d)
phong tục thông thường
119.
"...make citizens proud and attract tourism..." Từ "tourism" có nghĩa là gì?
a)
du lịch
b)
thương mại
c)
công nghiệp
d)
nông nghiệp
120.
"...developing a tourism sector that appeals to a global audience..." Từ "appeals" có nghĩa là gì?
a)
thu hút
b)
đẩy lùi
c)
từ chối
d)
phản đối
121.
"...that appeals to a global audience..." Từ "audience" có nghĩa là gì?
a)
khán giả
b)
diễn viên
c)
người bán
d)
nhà sản xuất
122.
"...travel to discover the distinctive characteristics of a country..." Cụm từ "distinctive characteristics" có nghĩa là gì?
a)
đặc điểm riêng biệt
b)
tính chất chung
c)
điểm giống nhau
d)
đặc tính bình thường
123.
"...and meeting these expectations requires careful planning..." Từ "expectations" có nghĩa là gì?
a)
kỳ vọng
b)
thất vọng
c)
từ chối
d)
phản đối
124.
"...meeting these expectations requires careful planning and investment." Cụm từ "careful planning" có nghĩa là gì?
a)
kế hoạch cẩn thận
b)
hành động bốc đồng
c)
quyết định nhanh
d)
suy nghĩ thoáng qua
125.
"...careful planning and investment." Từ "investment" có nghĩa là gì?
a)
đầu tư
b)
chi tiêu
c)
lãng phí
d)
tiết kiệm
126.
"...cultural differences can lead to vibrant societies and robust economies..." Cụm từ "vibrant societies" có nghĩa là gì?
a)
xã hội sôi động
b)
xã hội tĩnh lặng
c)
cộng đồng buồn tẻ
d)
nhóm không hoạt động
127.
"...vibrant societies and robust economies..." Cụm từ "robust economies" có nghĩa là gì?
a)
nền kinh tế mạnh mẽ
b)
nền kinh tế yếu
c)
thị trường suy thoái
d)
tài chính bất ổn
128.
"...they also bring about significant social and economic hurdles that must be carefully managed." Từ "hurdles" có nghĩa là gì?
a)
rào cản
b)
cơ hội
c)
thuận lợi
d)
hỗ trợ