Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 5 - HSK5 TIÊU CHUẨN

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

天然

a)

/tiănrán/ tt. tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên

b)

/tianran/ tt. nhân tạo, (thuộc) nhân tạo

c)

/tianran/ tt. nhân văn, (thuộc) văn hóa

d)

/tianran/ tt. hiện đại, (thuộc) hiện đại

2.

埋

a)

/mái/ đgt. chôn

b)

/mái/ đgt. đào

c)

/mái/ đgt. tìm

d)

/mái/ đgt. xây

3.

冲

a)

/chōng/ đgt. xông thẳng lên

b)

/chōng/ đgt. chạy nhanh

c)

/chōng/ đgt. đứng yên

d)

/chōng/ đgt. quay lại

4.

记载

a)

/jìzăi/ đgt. ghi chép, ghi lại

b)

/jìzài/ đgt. ghi nhớ, nhớ lại

c)

/jìzǎi/ đgt. ghi chép, lưu trữ

d)

/jìzài/ đgt. ghi chú, ghi lại thông tin

5.

广大

a)

/guăngdà/ tt. rộng, rộng lớn

b)

/xiǎo/ tt. nhỏ, bé

c)

/zhōng/ tt. vừa, trung bình

d)

/gāo/ tt. cao, lớn

6.

济南

a)

/Jǐ'nán/ Tế Nam (thủ phủ của tỉnh Sơn Đông)

b)

/Běijīng/ Bắc Kinh (thủ đô của Trung Quốc)

c)

/Shànghǎi/ Thượng Hải (thành phố lớn nhất Trung Quốc)

d)

/Guǎngzhōu/ Quảng Châu (thành phố phía Nam Trung Quốc)

7.

珍珠

a)

/zhēnzhū/ dt. ngọc trai, trân châu

b)

/zhēnzhū/ dt. ngọc bích, trân châu

c)

/zhēnzhū/ dt. ngọc lục bảo, trân châu

d)

/zhēnzhū/ dt. ngọc hoàng, trân châu

8.

诗

a)

/shī/ dt. thơ

b)

/shī/ dt. nhạc

c)

/shī/ dt. họa

d)

/shī/ dt. văn

9.

文字

a)

/wénzì/ dt. văn tự (ngôn ngữ viết)

b)

/zìwén/ dt. chữ viết

c)

/wénhuà/ dt. văn hóa

d)

/zìyǔ/ dt. ngôn ngữ chữ

10.

充满

a)

/chōngmăn/ đgt. chan chứa, tràn ngập

b)

/zhōngmǎn/ đgt. đầy đủ, trọn vẹn

c)

/chōngfèn/ đgt. tràn đầy, đầy ắp

d)

/chōngzú/ đgt. đủ, thỏa mãn

11.

表面

a)

/biăomiàn/ dt. bề mặt, phía ngoài

b)

/shìjiè/ dt. thế giới

c)

/shū/ dt. sách

d)

/zìrán/ dt. tự nhiên

12.

悠久

a)

/yōujiŭ/ tt. lâu đời

b)

/shíjiān/ tt. thời gian

c)

/zhǎngqī/ tt. dài hạn

d)

/jìshù/ tt. kỹ thuật

13.

描写

a)

/miáoxiě/ đgt. miêu tả

b)

/xiě/ viết

c)

/miáo/ miêu tả

d)

/zhāng/ chương

14.

抢

a)

/qiăng/ đgt. cướp, cướp đoạt

b)

/qiăng/ đgt. cho đi

c)

/qiăng/ đgt. nhận lại

d)

/qiăng/ đgt. tìm kiếm

15.

善良

a)

/shànliáng/ tt. lương thiện, tốt bụng

b)

/hǎo/ tt. tốt

c)

/lè/ tt. vui vẻ

d)

/bù hǎo/ tt. không tốt

16.

赞美

a)

/zànměi/ đgt. ca ngợi, ca tụng

b)

/zànměi/ đgt. chỉ trích, phê bình

c)

/zànměi/ đgt. bỏ qua, lờ đi

d)

/zànměi/ đgt. khinh thường, xem thường

17.

救

a)

/jiù/ đgt. cứu, cứu giúp

b)

/jiù/ đgt. học, học tập

c)

/jiù/ đgt. ăn, ăn uống

d)

/jiù/ đgt. đi, di chuyển

18.

独特

a)

/dútè/ tt. đặc biệt, riêng biệt

b)

/tèzhì/ tt. thông thường, bình thường

c)

/tèshū/ tt. đặc trưng, riêng có

d)

/pǔtōng/ tt. phổ thông, thông dụng

19.

感激

a)

/gănjī/ đgt. cảm kích, biết ơn

b)

/xǐhuān/ đgt. thích

c)

/hǎo/ đgt. tốt

d)

/bù hǎo/ đgt. không tốt

20.

玉

a)

/yù/ dt. ngọc thach

b)

/jù/ dt. ngọc trai

c)

/lù/ dt. đá quý

d)

/tù/ dt. kim cương