Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Nhật
Total questions: 93
Worksheet time: 4hrs 14mins
砂 → すな (cát)
砂糖 → さとう (đường)
塩 → しお (muối)
食塩 → しょくえん (muối ăn)
油 → あぶら (dầu)
石油 → せきゆ (dầu mỏ)
灯油 → とうゆ (dầu hỏa)
緑 → みどり (xanh lục)
緑茶 → りょくちゃ (trà xanh)
緑色 → みどりいろ (màu xanh lá)
紅茶 → こうちゃ (hồng trà)
口紅 → くちべに (son môi)
冊 → さつ (đơn vị đếm quyển)
冊数 → さっすう (số lượng sách)
個 → こ (đơn vị đếm vật)
個数 → こすう (số lượng)
個人 → こじん (cá nhân)
枚 → まい (đơn vị đếm tờ, tấm)
枚数 → まいすう (số tờ, tấm)
告 → つげる (báo, nói ra)
広告 → こうこく (quảng cáo)
利用 → りよう (sử dụng)
便利 → べんり (tiện lợi)
割る → わる (chia, cắt – tha động từ)
割れる → われる (bị chia – tự động từ)
割合 → わりあい (tỷ lệ)
割引 → わりびき (giảm giá)
倍 → ばい (gấp ~ lần)
値段 → ねだん (giá cả)
値下げ → ねさげ (giảm giá)
値上げ → ねあげ (tăng giá)
価値 → かち (giá trị)
商品 → しょうひん (sản phẩm)
商店 → しょうてん (cửa hàng)
支店 → してん (chi nhánh)
支社 → ししゃ (công ty chi nhánh)
本店 → ほんてん (trụ sở chính)
本社 → ほんしゃ (tổng công ty)
払う → はらう (trả tiền)
支払い → しはらい (chi trả)
米 → こめ (gạo)
米国 → べいこく (Mỹ)
高級 → こうきゅう (cao cấp)
中級 → ちゅうきゅう (trung cấp)
上級 → じょうきゅう (thượng cấp)
残る → のこる (còn lại – tự động từ)
残り → のこり (phần còn lại)
残す → のこす (để lại, chừa lại – tha động từ)
残業 → ざんぎょう (làm thêm giờ)
新型 → しんがた (mẫu mới)
大型 → おおがた (loại lớn)
小型 → こがた (loại nhỏ)
税金 → ぜいきん (thuế)
消費税 → しょうひぜい (thuế tiêu dùng)
込む → こむ (đông đúc)
税込 → ぜいこみ (đã gồm thuế)
振り込む → ふりこむ (chuyển khoản)
価格 → かかく (giá cả)
定価 → ていか (giá niêm yết)
格安 → かくやす (g
Loại lớn là gì?
こがた
こがた (loại nhỏ)
Thuế là gì?
ぜいきん
しょうひぜい
Giá cả là gì?
かかく
ていか
Đậu, đỗ là gì?
ごうかく
しんこく
Tờ khai là gì?
しんこく
もうしこみしょ
Nhà mình là gì?
じたく
たくはい
Phí vận chuyển là gì?
はいそうりょう
きぼう
Nhập hàng là gì?
にゅうか
しゅっか
Hành lý xách tay là gì?
てにもつ
にもつ
Đổi tàu xe là gì?
のりかえ
きんがく
細い → ほそい (thon, mảnh)
細かい → こまかい (nhỏ nhặt, chi tiết)
細菌 → さいきん (vi khuẩn)
戸 → と (cửa)
戸棚 → とだな (tủ, kệ)
琵琶湖 → びわこ (hồ Biwa)
湖 → みずうみ (hồ)
湖岸 → こがん (bờ hồ)
船 → ふね (thuyền)
船長 → せんちょう (thuyền trưởng)
風船 → ふうせん (bóng bay)
船便 → ふなびん (gửi bằng đường biển)
角度 → かくど (góc độ)
三角形 → さんかくけい (tam giác)
四角形 → しかくけい (hình vuông)
角 → かど (góc)
夫 → おっと (chồng)
夫妻 → ふさい (vợ chồng)
夫婦 → ふうふ (vợ chồng)
苦しい → くるしい (khó khăn, khổ cực)
苦労 → くろう (khổ sở, vất vả)
苦い → にがい (đắng)
苦手 → にがて (kém, yếu)
