wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N4直前対策 復習_日越0910

Total questions: 54

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Từ 森 (もり) có nghĩa là gì?

a)

Thị trấn

b)

Làng

c)

Rừng

d)

Khu rừng nhỏ

2.

Từ 工業 (こうぎょう) có nghĩa là gì?

a)

Công nghiệp

b)

Công giáo

c)

Nông nghiệp

d)

Công cộng

3.

Từ 市民 (しみん) có nghĩa là gì?

a)

Ý nghĩa

b)

Thị dân, người dân thành phố

c)

Vết bẩn

d)

Dân làng

4.

Từ 急行 (きゅうこう) có nghĩa là gì?

a)

Tàu nhanh

b)

Xe buýt đêm

c)

Trường học

d)

Khẩn cấp

5.

Từ 色 (いろ) có nghĩa là gì?

a)

Đen

b)

Trắng

c)

Hình dáng

d)

Màu sắc

6.

Từ 牛肉 có nghĩa là gì?

a)

Thịt heo

b)

Thịt bò

c)

Thịt gà

d)

Thịt cá

7.

Từ 料理có nghĩa là gì?

a)

Nấu ăn, món ăn

b)

Du lịch

c)

Thể thao

d)

Công việc

8.

Từ 上着 (うわぎ) có nghĩa là gì?

a)

Áo khoác

b)

Thỏ

c)

d)

Quần áo cũ

9.

Từ 歌 có nghĩa là gì?

a)

Từ ngữ

b)

Lá hoa

c)

Bài hát, bài ca

d)

Câu nói

10.

Từ 軽い (かるい) có nghĩa là gì?

a)

Cao

b)

Nặng

c)

d)

Nhẹ

11.

Từ 世界 (せかい) có nghĩa là gì?

a)

Thế giới

b)

Thế gian

c)

Thế lực

d)

Thế hệ

12.

Câu 12. ベッドをへやにはこんでください。 Từ 運んで (はこんで) có nghĩa là gì?

a)

Chơi

b)

Mang, vận chuyển

c)

Nói chuyện

d)

Xây dựng

13.

Câu 13. いしゃになりたいから、べんきょうしています。 Từ 医者 (いしゃ) có nghĩa là gì?

a)

Bệnh nhân

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Thuốc men

14.

Câu 14. きのうの月はあかるかったです。 Từ 明るい (あかるい) có nghĩa là gì?

a)

Sáng, sáng sủa

b)

Tối

c)

Tròn

d)

Cao

15.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 1. Biển

a)

b)

c)

d)

16.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 2. Chuông reo, vang lên

a)

なる

b)

あく

c)

つく

d)

あう

17.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 3. An toàn

a)

危険

b)

不便

c)

安全

d)

複雑

18.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 4. Tủ âm tường / chỗ để chăn màn

a)

本棚

b)

押入れ

c)

引き出し

d)

19.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 5. Địa điểm

a)

場所

b)

場合

c)

途中

d)

20.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 6. Lái xe

a)

散歩

b)

運動

c)

運転

d)

交渉

21.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 7. Sao chép, copy

a)

計画

b)

チェック

c)

コピー

d)

拝見

22.

Chọn từ tiếng Nhật đúng cho các nghĩa sau: 8. Thi, kiểm tra

a)

実験

b)

試験

c)

経験

d)

練習

23.

Phần 2: Nhật → Việt (Chọn nghĩa đúng) 9. 「花見」 nghĩa là gì?

a)

Đi xem kịch

b)

Ngắm hoa anh đào

c)

Uống rượu sake

d)

Lái xe

24.

Phần 2: Nhật → Việt (Chọn nghĩa đúng) 10. 「不便」 nghĩa là gì?

a)

Bất tiện

b)

Nguy hiểm

c)

An toàn

d)

Phức tạp

25.

Phần 2: Nhật → Việt (Chọn nghĩa đúng) 11. 「畳」 nghĩa là gì?

a)

Cửa kéo

b)

Chiếu tatami

c)

Bàn ghế

d)

Cầu thang

26.

Phần 2: Nhật → Việt (Chọn nghĩa đúng) 12. 「危険」 nghĩa là gì?

a)

Thuận tiện

b)

Nguy hiểm

c)

Phức tạp

d)

Đơn giản

27.

Phần 2: Nhật → Việt (Chọn nghĩa đúng) 13. 「コピーする」 nghĩa là gì?

a)

Sao chép

b)

Chụp hình

c)

Xem qua

d)

Lên kế hoạch

28.

Phần 2: Nhật → Việt (Chọn nghĩa đúng) 14. 「午後」 nghĩa là gì?

a)

Sáng

b)

Trưa

c)

Chiều

d)

Tối

29.

Phần 2: Nhật → Việt (Chọn nghĩa đúng) 15. 「押入れ」 nghĩa là gì?

a)

Tủ sách

b)

Tủ âm tường

c)

Ngăn kéo

d)

Giá để dép

30.

Đáng tiếc, tiếc nuối

a)

たしか

b)

ざんねん

c)

ねっしん

d)

あんしん

31.

Yên tâm, an lòng

a)

安心

b)

残念

c)

熱心

d)

確か

32.

Bắt nạt, ăn hiếp

a)

いじめる

b)

やめる

c)

まとめる

d)

はじめる

33.

Ghé thăm (nhà của ai đó, mang tính lịch sự)

a)

伺います(うかがいます)

b)

行きます

c)

泊まります

d)

済みます(すみます)

34.

Trở nên đẹp, sạch sẽ

a)

みにくくなる

b)

きれいになる

c)

うつくしくなる

d)

きたなくなる

35.

「熱心」 nghĩa là gì?

a)

Nhiệt tình, hăng hái

b)

Nguy hiểm

c)

Bình an

d)

Đơn giản

36.

「やめないで」 nghĩa là gì?

a)

Đừng dừng lại

b)

Đừng bắt nạt

c)

Đừng nói dối

d)

Đừng chạy

37.

「伺います」 là cách nói khiêm nhường của động từ nào?

a)

行きます

b)

来ます

c)

食べます

d)

会います

38.

「みにくい」 nghĩa là gì?

a)

Xinh đẹp

b)

Đáng tiếc

c)

Xấu xí

d)

An tâm

39.

Đến muộn, trễ giờ

a)

遅れました

b)

怒られました

c)

続けました

d)

出ました

40.

Chuẩn bị (cho bữa tiệc…)

a)

用意しました

b)

借りました

c)

直しました

d)

壊しました

41.

Bị mắng

a)

ほめられました

b)

しかりました

c)

おこられました

d)

言われました

42.

Cách sử dụng, cách làm

a)

仕方

b)

文法

c)

予定

d)

習慣

43.

「授業に まにあいませんでした」 nghĩa là gì?

a)

Tôi đã kịp giờ học.

b)

Tôi đã trễ giờ học.

c)

Tôi đã tiếp tục giờ học.

d)

Tôi đã ra khỏi giờ học.

44.

「大きなステレオを 用意しました」 nghĩa là gì?

a)

Tôi đã chuẩn bị một dàn loa lớn.

b)

Tôi đã làm hỏng dàn loa lớn.

c)

Tôi đã sửa dàn loa lớn.

d)

Tôi đã mượn dàn loa lớn

45.

「大きなステレオを 用意しました」 nghĩa là gì?

a)

Tôi đã chuẩn bị một dàn loa lớn.

b)

Tôi đã làm hỏng dàn loa lớn.

c)

Tôi đã sửa dàn loa lớn.

d)

Tôi đã mượn dàn loa lớn.

46.

「ナイフの使い方」 nghĩa là gì?

a)

Cách dùng dao

b)

Cách sửa dao

c)

Cách rèn dao

d)

Cách mài dao

47.

Quà lưu niệm

a)

悲しい

b)

かむ

c)

心配

d)

土産

48.

Buồn bã

a)

お土産

b)

心配

c)

悲しい

d)

かむ

49.

Nhai, cắn

a)

かむ

b)

心配

c)

悲しい

d)

用意

50.

Lo lắng

a)

心配

b)

仕方

c)

注意

d)

不便

51.

「おみやげを買いました」 nghĩa là gì?

a)

Tôi đã mua quà lưu niệm.

b)

Tôi đã mua đồ ăn.

c)

Tôi đã mua sách.

d)

Tôi đã mua quần áo.

52.

「テストの点が悪くて、かなしいです」 nghĩa là gì?

a)

Vì điểm thi thấp nên tôi vui.

b)

Vì điểm thi thấp nên tôi buồn.

c)

Vì điểm thi cao nên tôi buồn.

d)

Vì điểm thi cao nên tôi lo lắng.

53.

「かたいものは よく かんで 食べましょう」 nghĩa là gì?

a)

Đồ cứng thì nên nuốt ngay.

b)

Đồ cứng thì nên nấu kỹ.

c)

Đồ cứng thì nên nhai kỹ rồi ăn.

d)

Đồ cứng thì nên bỏ đi.

54.

「車が多いから、気を付けて道をわたってください」 nghĩa là gì?

a)

Vì có nhiều xe nên hãy đi bộ thong thả qua đường.

b)

Vì có nhiều xe nên hãy lo lắng mà qua đường.

c)

Vì có nhiều xe nên hãy cẩn thận khi sang đường.

d)

Vì có nhiều xe nên đừng sang đường.