NEW
Font size
WorksheetsEnglish Vocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
load (v)
chất, chở
tải, mang
đưa, dẫn
đặt, để
catch (v)
đánh được, câu được (cá)
ném đi
bắt đầu
điều khiển
paddy field (n)
ruộng lúa
cánh đồng ngô
vườn rau
ruộng khoai tây
cattle (n)
gia súc
thú cưng
động vật hoang dã
gia cầm
crop (n)
vụ, mùa
cây trồng
thực phẩm
mùa màng
DIY (do-it-yourself) (n)
hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà
một loại hình nghệ thuật trang trí nội thất
một phương pháp nấu ăn tại nhà
một kỹ thuật xây dựng chuyên nghiệp
orchard (n)
vườn cây ăn quả
khu vườn hoa
cánh đồng lúa
vườn rau
resort (n)
khu nghỉ dưỡng
khách sạn
nhà hàng
công viên
muscle (n)
cơ bắp
xương
da
mỡ
milk (v)
vắt sữa
đun sữa
uống sữa
làm sữa
stay in shape
giữ dáng
mất dáng
tăng cân
giảm cân
Cruel (adj)
độc ác
tốt bụng
vui vẻ
thân thiện
Craft (n)
Đồ thủ công
Sản phẩm công nghiệp
Dụng cụ nấu ăn
Vật liệu xây dựng
Be crazy + ...
about + V-ing = phát cuồng/ rất thích
for + Noun = thích cái gì đó
with + Noun = không thích cái gì đó
in + V-ing = thích làm gì đó
Be addicted +...
TO + Ving = Nghiện, rất thích
TO + Noun = Thích thú
TO + Infinitive = Muốn làm
TO + Adjective = Thích hợp
Be fond +...
+OF + Ving = mến, thích
+IN + Ving = yêu thích
+AT + Ving = ghét
+FOR + Ving = không thích
detest (v) + V-ing
căm ghét
thích
yêu thích
không thích
herd (v)
chăn giữ vật nuôi, gia súc
đi bộ một mình
chơi đùa với động vật
nuôi trồng cây cối
message (v)
gửi tin nhắn
nhận tin nhắn
xóa tin nhắn
đọc tin nhắn
cultivate (v)
trồng trọt
nuôi dưỡng
phát triển
chăm sóc
