wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

load (v)

a)

chất, chở

b)

tải, mang

c)

đưa, dẫn

d)

đặt, để

2.

catch (v)

a)

đánh được, câu được (cá)

b)

ném đi

c)

bắt đầu

d)

điều khiển

3.

paddy field (n)

a)

ruộng lúa

b)

cánh đồng ngô

c)

vườn rau

d)

ruộng khoai tây

4.

cattle (n)

a)

gia súc

b)

thú cưng

c)

động vật hoang dã

d)

gia cầm

5.

crop (n)

a)

vụ, mùa

b)

cây trồng

c)

thực phẩm

d)

mùa màng

6.

DIY (do-it-yourself) (n)

a)

hoạt động tự làm ra, sửa chữa hoặc trang trí đồ vật tại nhà

b)

một loại hình nghệ thuật trang trí nội thất

c)

một phương pháp nấu ăn tại nhà

d)

một kỹ thuật xây dựng chuyên nghiệp

7.

orchard (n)

a)

vườn cây ăn quả

b)

khu vườn hoa

c)

cánh đồng lúa

d)

vườn rau

8.

resort (n)

a)

khu nghỉ dưỡng

b)

khách sạn

c)

nhà hàng

d)

công viên

9.

muscle (n)

a)

cơ bắp

b)

xương

c)

da

d)

mỡ

10.

milk (v)

a)

vắt sữa

b)

đun sữa

c)

uống sữa

d)

làm sữa

11.

stay in shape

a)

giữ dáng

b)

mất dáng

c)

tăng cân

d)

giảm cân

12.

Cruel (adj)

a)

độc ác

b)

tốt bụng

c)

vui vẻ

d)

thân thiện

13.

Craft (n)

a)

Đồ thủ công

b)

Sản phẩm công nghiệp

c)

Dụng cụ nấu ăn

d)

Vật liệu xây dựng

14.

Be crazy + ...

a)

about + V-ing = phát cuồng/ rất thích

b)

for + Noun = thích cái gì đó

c)

with + Noun = không thích cái gì đó

d)

in + V-ing = thích làm gì đó

15.

Be addicted +...

a)

TO + Ving = Nghiện, rất thích

b)

TO + Noun = Thích thú

c)

TO + Infinitive = Muốn làm

d)

TO + Adjective = Thích hợp

16.

Be fond +...

a)

+OF + Ving = mến, thích

b)

+IN + Ving = yêu thích

c)

+AT + Ving = ghét

d)

+FOR + Ving = không thích

17.

detest (v) + V-ing

a)

căm ghét

b)

thích

c)

yêu thích

d)

không thích

18.

herd (v)

a)

chăn giữ vật nuôi, gia súc

b)

đi bộ một mình

c)

chơi đùa với động vật

d)

nuôi trồng cây cối

19.

message (v)

a)

gửi tin nhắn

b)

nhận tin nhắn

c)

xóa tin nhắn

d)

đọc tin nhắn

20.

cultivate (v)

a)

trồng trọt

b)

nuôi dưỡng

c)

phát triển

d)

chăm sóc