WorksheetsFrench_10 Sept_1
Total questions: 20
Worksheet time: 17mins
Trong tiếng Pháp, un bonnet có nghĩa là gì ?
Mũ bơi
Đồ bơi
Khăn tắm
Vớ / tất
Đồ bơi có nghĩa là gì
un bonnet
des chaussettes
un maillot de bain
des sous-vêtements
khăn tắm là gì
(a)
des chaussettes có nghĩa là gì
mũ bơi
vớ / tất
khăn tắm
quần dài
quần dài
(a)
quần short - quần ngắn
(a)
Áo thun
(a)
Áo len
(a)
Mũ lưỡi trai
(a)
Kính mát
un bonnet
un short
un pull
des lunettes de solei
Xà phòng hay gọi là xà bông
(a)
Kem chống nắng
(a)
une trousse de toilette
túi rác
túi du lịch
túi vệ sinh cá nhân
túi ni-lon
bàn chải đánh răng
(a)
Kem đánh răng
(a)
Je (a) un pantalon dans ma valise.
Tôi bỏ 1 cái quần vào trong vali
Nguyên âm (Les voyelles)
Trong tiếng Pháp có 6 nguyên âm cơ bản:
a → ami (bạn)
e → école (trường học)
i → livre (sách)
o → orange (cam)
u → lune (trăng)
y (đôi khi là nguyên âm) → stylo (bút)
Trong từ lune, chữ u là nguyên âm hay phụ âm?
Nguyên âm
Phụ âm
Phụ âm (Les consonnes)
Các chữ cái còn lại trong bảng chữ cái Pháp (trừ nguyên âm) là phụ âm:
Ví dụ:
b → banane (chuối)
c → chat (mèo)
d → drapeau (cờ)
f → fleur (hoa)
m → maison (ngôi nhà)
t → table (cái bàn)
Từ chat có mấy phụ âm?
3 (c , h, t)
2 (c , h)
1 ( c )
Từ orange bắt đầu bằng nguyên âm hay phụ âm?
phụ âm (o)
nguyên âm (o)
Từ banane có bao nhiêu nguyên âm?
1 (e)
2 (a, a)
3 (a, a, e)
