wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tu vung 9-10

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
「走(はし)ります」 nghĩa là gì?
a)
hát
b)
chạy
c)
viết
d)
bán
2.
「弾(ひ)きます」 nghĩa là gì?
a)
chơi (nhạc cụ)
b)
mặc
c)
chờ
d)
sống, ở
3.
「歌(うた)います」 nghĩa là gì?
a)
ngồi
b)
hát
c)
đứng
d)
mang, cầm
4.
「止(と)めます」 nghĩa là gì?
a)
dừng lại
b)
mở
c)
bán
d)
nói
5.
「交差点を(右へ)曲(ま)がります」 nghĩa là gì?
a)
rẽ
b)
viết
c)
lấy ra
d)
kết hôn
6.
「急(いそ)ぎます」 nghĩa là gì?
a)
vội, gấp
b)
tin tưởng
c)
mặc
d)
cho vào
7.
「切(き)ります」 nghĩa là gì?
a)
cắt
b)
làm
c)
chờ
d)
sử dụng
8.
「手伝(てつだ)います」 nghĩa là gì?
a)
giúp
b)
cho xem
c)
tin
d)
ngồi
9.
「呼(よ)びます」 nghĩa là gì?
a)
gọi
b)
học
c)
biết
d)
cắt
10.
「書(か)きます」 nghĩa là gì?
a)
viết
b)
hát
c)
bơi
d)
đứng
11.
「磨(みが)きます」 nghĩa là gì?
a)
đánh (răng, giày)
b)
cắt
c)
chạy
d)
lấy ra
12.
「掃除(そうじ)します」 nghĩa là gì?
a)
dọn dẹp
b)
mở
c)
mặc
d)
vứt
13.
「計算(けいさん)します」 nghĩa là gì?
a)
tính toán
b)
biết
c)
ngồi
d)
học
14.
「説明(せつめい)します」 nghĩa là gì?
a)
giải thích
b)
đứng
c)
rẽ
d)
bơi
15.
「趣味(しゅみ)」 nghĩa là gì?
a)
sở thích
b)
địa chỉ
c)
quần áo
d)
đầu
16.
「日記(にっき)」 nghĩa là gì?
a)
nhật ký
b)
bể bơi
c)
vợ chồng
d)
tài liệu
17.
「現金(げんきん)」 nghĩa là gì?
a)
tiền mặt
b)
nói
c)
rẽ
d)
ca hát
18.
「運転(うんてん)します」 nghĩa là gì?
a)
lái xe
b)
sử dụng
c)
đứng
d)
cho vào
19.
「浴(あ)びます」 nghĩa là gì?
a)
tắm
b)
ngồi
c)
chờ
d)
nói
20.
「落(お)ちます」 nghĩa là gì?
a)
rơi
b)
chạy
c)
học
d)
bán
21.
「出来(でき)ます」 nghĩa là gì?
a)
có thể
b)
biết
c)
ngồi
d)
vứt
22.
「着(き)ます」 nghĩa là gì?
a)
mặc
b)
học
c)
mở
d)
kết hôn
23.
「信(しん)じます」 nghĩa là gì?
a)
tin tưởng
b)
vội
c)
chờ
d)
nói
24.
「足(た)ります」 nghĩa là gì?
a)
đủ
b)
biết
c)
đứng
d)
chờ
25.
「捨(す)てます」 nghĩa là gì?
a)
vứt
b)
hát
c)
tắm
d)
mặc
26.
「(本を)開(ひら)きます」 nghĩa là gì?
a)
mở (sách)
b)
rẽ
c)
biết
d)
cho vào
27.
「(窓を)開(あ)けます」 nghĩa là gì?
a)
mở (cửa sổ)
b)
nói
c)
chạy
d)
học
28.
「(窓を)閉(し)めます」 nghĩa là gì?
a)
đóng (cửa sổ)
b)
bán
c)
viết
d)
sử dụng
29.
「始(はじ)めます」 nghĩa là gì?
a)
bắt đầu
b)
ngồi
c)
hát
d)
đứng
30.
「待(ま)ちます」 nghĩa là gì?
a)
chờ
b)
cho vào
c)
mặc
d)
mở
31.
「見(み)せます」 nghĩa là gì?
a)
cho xem
b)
đứng
c)
biết
d)
học
32.
「(雨が)降(ふ)ります」 nghĩa là gì?
a)
mưa rơi
b)
hát
c)
cắt
d)
chạy
33.
「持(も)ちます」 nghĩa là gì?
a)
mang, cầm
b)
biết
c)
học
d)
hát
34.
「立(た)ちます」 nghĩa là gì?
a)
đứng
b)
học
c)
bán
d)
rẽ
35.
「(大学を)出(で)ます」 nghĩa là gì?
a)
ra (tốt nghiệp)
b)
mở
c)
cắt
d)
ngồi
36.
「(会社を)やめます」 nghĩa là gì?
a)
nghỉ (làm)
b)
hát
c)
chạy
d)
biết
37.
「押(お)します」 nghĩa là gì?
a)
ấn, bấm
b)
hát
c)
ngồi
d)
vứt
38.
「言(い)います」 nghĩa là gì?
a)
nói
b)
mặc
c)
rơi
d)
cắt
39.
「資料(しりょう)」 nghĩa là gì?
a)
tài liệu
b)
hát
c)
địa chỉ
d)
ca hát
40.
「服(ふく)」 nghĩa là gì?
a)
quần áo
b)
biết
c)
ngồi
d)
chạy
41.
「プール」 nghĩa là gì?
a)
bể bơi
b)
đầu
c)
địa chỉ
d)
cắt
42.
「頭(あたま)」 nghĩa là gì?
a)
đầu
b)
rẽ
c)
mặc
d)
chờ
43.
「座(すわ)ります」 nghĩa là gì?
a)
ngồi
b)
đứng
c)
biết
d)
hát
44.
「使(つか)います」 nghĩa là gì?
a)
sử dụng
b)
tắm
c)
hát
d)
ngồi
45.
「置(お)きます」 nghĩa là gì?
a)
đặt, để
b)
hát
c)
rẽ
d)
vứt
46.
「作(つく)ります」 nghĩa là gì?
a)
làm, chế tạo
b)
bán
c)
học
d)
biết
47.
「売(う)ります」 nghĩa là gì?
a)
bán
b)
đứng
c)
mở
d)
tin tưởng
48.
「知(し)ります」 nghĩa là gì?
a)
biết
b)
hát
c)
học
d)
ngồi
49.
「(に)住(す)みます」 nghĩa là gì?
a)
sống, ở
b)
hát
c)
ngồi
d)
chạy
50.
「入(い)れます」 nghĩa là gì?
a)
cho vào
b)
rơi
c)
tin
d)
đứng
51.
「出(だ)します」 nghĩa là gì?
a)
lấy ra
b)
nói
c)
rẽ
d)
chạy
52.
「(大学に)入(はい)ります」 nghĩa là gì?
a)
vào (đại học)
b)
biết
c)
đứng
d)
mặc
53.
「結婚(けっこん)します」 nghĩa là gì?
a)
kết hôn
b)
hát
c)
học
d)
biết
54.
「(めがねを)かけます」 nghĩa là gì?
a)
đeo (kính)
b)
chờ
c)
tin
d)
đứng
55.
「住所(じゅうしょ)」 nghĩa là gì?
a)
địa chỉ
b)
mặc
c)
hát
d)
mở
56.
「〜方(かた)」 nghĩa là gì?
a)
cách làm
b)
bán
c)
rẽ
d)
chờ
57.
1. 日本語で手紙を______ことができます。
a)
書(か)きます
b)
呼(よ)びます
c)
売(う)ります
d)
押(お)します
58.
2. 趣味はギターを______ことです。
a)
弾(ひ)きます
b)
急(いそ)ぎます
c)
住(す)みます
d)
信(しん)じます
59.
3. この部屋でたばこを______はいけません。
a)
吸(す)います
b)
座(すわ)ります
c)
入(い)れます
d)
着(き)ます
60.
4. ここで写真を______てもいいです。
a)
撮(と)ります
b)
言(い)います
c)
作(つく)ります
d)
止(と)めます
61.
5. ドアを______てください。
a)
開(あ)けます
b)
降(お)ります
c)
捨(す)てます
d)
売(う)ります
62.
6. 今、雨が______ています。
a)
降(ふ)ります
b)
切(き)ります
c)
説明(せつめい)します
d)
立(た)ちます
63.
7. 毎朝6時に駅まで______ます。
a)
走(はし)り
b)
住(す)み
c)
作(つく)り
d)
言(い)い
64.
8. よく音楽を______ます。
a)
聞(き)き
b)
呼(よ)び
c)
信(しん)じ
d)
押(お)し
65.
9. 友達によく宿題を______てもらいます。
a)
手伝(てつだ)って
b)
捨(す)てて
c)
置(お)いて
d)
止(と)めて
66.
10. バスの中で携帯電話を______はいけません。
a)
使(つか)う
b)
歌(うた)う
c)
作(つく)る
d)
着(き)る
67.
11. まいにち日記を______ています。
a)
書(か)い
b)
開(あ)け
c)
売(う)り
d)
待(ま)ち
68.
12. プールでよく______ます。
a)
泳(およ)ぎ
b)
呼(よ)び
c)
作(つく)り
d)
押(お)し
69.
13. 趣味は写真を______ことです。
a)
撮(と)る
b)
信(しん)じる
c)
捨(す)てる
d)
止(と)める
70.
14. この店で現金を______ことができます。
a)
出(だ)す
b)
置(お)く
c)
作(つく)る
d)
押(お)す
71.
15. ゴミをここに______てください。
a)
捨(す)て
b)
着(き)
c)
知(し)り
d)
開(あ)け
72.
16. この資料をよく______てください。
a)
読(よ)ん
b)
作(つく)り
c)
歩(ある)き
d)
歌(うた)い
73.
17. 子供たちは公園で遊(あそ)んで______ます。
a)
b)
c)
d)
74.
18. 大学で経済を______ことができます。
a)
勉強(べんきょう)する
b)
売(う)る
c)
着(き)る
d)
開(あ)ける
75.
19. ここに名前を______てください。
a)
書(か)い
b)
呼(よ)び
c)
座(すわ)り
d)
置(お)き
76.
20. あまりテレビを______ません。
a)
見(み)
b)
住(す)
c)
捨(す)
d)
作(つく)