wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 1 + 2tiếng anh 1

Total questions: 112

Worksheet time: 2hrs 52mins

Name
Class
Date
1.

khán giả

(a)  

2.

sự chú ý

(a)  

3.

nhiệt tình

(a)  

4.

giao tiếp bằng mắt

(a)  

5.

mục đích , mục tiêu

(a)  

6.

cử chỉ

(a)  

7.

nhận xét

(a)  

8.

biểu hiện trên khuôn mặt

(a)  

9.

lời giới thiệu

(a)  

10.

khái quát, tổng quan

(a)  

11.

bài thuyết trình

(a)  

12.

bài phác thảo , dàn ý

(a)  

13.

phần hỏi đáp

(a)  

14.

mục đích

(a)  

15.

âm lượng

(a)  

16.

nội dung

(a)  

17.

phần kết luận

(a)  

18.

phần thân

(a)  

19.

bài diễn văn

(a)  

20.

sự chuẩn bị

(a)  

21.

quan điểm

(a)  

22.

sự tự tin

(a)  

23.

minh họa

(a)  

24.

tiếp tục

(a)  

25.

tóm tắt

(a)  

26.

nhấn mạnh

(a)  

27.

động não

(a)  

28.

thuyết trình, phát biểu

(a)  

29.

chia ra

(a)  

30.

thu hút ( sự chú ý )

(a)  

31.

chuyển, giao lại

(a)  

32.

tóm tắt

(a)  

33.

có hiệu quả

(a)  

34.

quen thuộc

(a)  

35.

sự thẳng hàng

(a)  

36.

ổ bi cầu

(a)  

37.

khớp nối mềm

(a)  

38.

khả năng chịu tải trọng

(a)  

39.

ma sát

(a)  

40.

lực

(a)  

41.

khớp nối đàn hồi

(a)  

42.

vòng trong

(a)  

43.

trục sơ cấp

(a)  

44.

ổ đỡ/ ổ bạc

(a)  

45.

không thẳng hàng

(a)  

46.

sự chuyển động

(a)  

47.

lệch tâm

(a)  

48.

vòng ngoài

(a)  

49.

trục thứ cấp

(a)  

50.

con lăn

(a)  

51.

ổ bi xoay tiếp xúc

(a)  

52.

khớp nối cứng

(a)  

53.

khớp nối kiểu ống

(a)  

54.

ổ bi đũa

(a)  

55.

ổ bi côn

(a)  

56.

ổ bi chặn

(a)  

57.

lực đẩy, lực kéo

(a)  

58.

sự rung ( máy móc )

(a)  

59.

hướng trục

(a)  

60.

thuộc hình trống

(a)  

61.

(thuộc) hình nón

(a)  

62.

(thuộc) hình trụ

(a)  

63.

hướng tâm

(a)  

64.

(thuộc ) hình cầu

(a)  

65.

hình xoắn ốc

(a)  

66.

thích ứng

(a)  

67.

sắp cho thẳng hàng

(a)  

68.

chịu ( tải )

(a)  

69.

truyền phát

(a)  

70.

làm giảm , hãm

(a)  

71.

dùng để làm gì

(a)  

72.

bánh răng

(a)  

73.

bộ bánh răng

(a)  

74.

bánh răng

(a)  

75.

bánh răng

(a)  

76.

bánh răng côn

(a)  

77.

trục vít

(a)  

78.

bánh vít

(a)  

79.

thanh răng

(a)  

80.

bánh lái

(a)  

81.

chuyển động tịnh tiến

(a)  

82.

chuyển động quay

(a)  

83.

góc

(a)  

84.

momen xoắn

(a)  

85.

ăn khớp

(a)  

86.

ăn khớp

(a)  

87.

truyền, phát

(a)  

88.

hướng

(a)  

89.

cặp với

(a)  

90.

liên tục

(a)  

91.

gắn vào, gắn liền

(a)  

92.

bộ truyền đai

(a)  

93.

bộ truyền xích

(a)  

94.

đai răng

(a)  

95.

đai thang

(a)  

96.

trượt

(a)  

97.

đường rãnh

(a)  

98.

chuyển động đồng bộ

(a)  

99.

mắt xích

(a)  

100.

ròng rọc

(a)  

101.

góc nêm

(a)  

102.

ngăn cản

(a)  

103.

trải qua

(a)  

104.

trượt(chân)

(a)  

105.

nông

(a)  

106.

căng lại

(a)  

107.

trục dẫn động

(a)  

108.

trục bị dẫn động

(a)  

109.

bánh đĩa/bánh răng

(a)  

110.

sự căng(dây, đai)

(a)  

111.

đảm bảo

(a)  

112.

kéo dãn ra

(a)