wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Miu vocab check 15-9

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
uniform
a)
đồng phục
b)
cung cấp cái gì cho ai
c)
phải (bắt buộc)
d)
không cần phải
2.
clothing
a)
quần áo
b)
đã từng (thói quen trong quá khứ)
c)
không được phép
d)
đúng giờ
3.
provide sb with sth
a)
cung cấp cho ai cái gì
b)
phải (bắt buộc)
c)
bắt ai làm gì
d)
tai nạn
4.
provide sth for sb
a)
cung cấp cái gì cho ai
b)
không được phép
c)
phải làm gì
d)
mang, đem
5.
used to + V0
a)
đã từng (thói quen trong quá khứ)
b)
bắt ai làm gì
c)
không cần phải
d)
nói, kể
6.
must + V0
a)
phải (bắt buộc)
b)
phải làm gì
c)
đúng giờ
d)
có được
7.
mustn’t + V0
a)
không được phép
b)
không cần phải
c)
tai nạn
d)
sơn, tô vẽ
8.
make sb do sth
a)
bắt ai làm gì
b)
đúng giờ
c)
mang, đem
d)
biết
9.
have to + V0
a)
phải làm gì
b)
tai nạn
c)
nói, kể
d)
bắt đầu
10.
not have to + V0
a)
không cần phải
b)
mang, đem
c)
có được
d)
bật / tắt
11.
on time
a)
đúng giờ
b)
nói, kể
c)
sơn, tô vẽ
d)
trả tiền
12.
accident
a)
tai nạn
b)
có được
c)
biết
d)
lấy, mang theo
13.
bring – brought – brought
a)
mang, đem
b)
sơn, tô vẽ
c)
bắt đầu
d)
lái xe
14.
tell – told – told
a)
nói, kể
b)
biết
c)
bật / tắt
d)
kiên nhẫn
15.
get – got – got
a)
có được
b)
bắt đầu
c)
trả tiền
d)
hoàn thành
16.
paint – painted
a)
sơn, tô vẽ
b)
bật / tắt
c)
lấy, mang theo
d)
lối vào
17.
know – knew – known
a)
biết
b)
trả tiền
c)
lái xe
d)
quản lý
18.
start / begin – began – begun
a)
bắt đầu
b)
lấy, mang theo
c)
kiên nhẫn
d)
báo cáo
19.
turn on/off
a)
bật / tắt
b)
lái xe
c)
hoàn thành
d)
sương giá
20.
pay – paid – paid
a)
trả tiền
b)
kiên nhẫn
c)
lối vào
d)
giám đốc
21.
take – took – taken
a)
lấy, mang theo
b)
hoàn thành
c)
quản lý
d)
kinh doanh
22.
drive – drove – driven
a)
lái xe
b)
lối vào
c)
báo cáo
d)
chuyến đi
23.
patient (adj.)
a)
kiên nhẫn
b)
quản lý
c)
sương giá
d)
thông báo
24.
finish
a)
hoàn thành
b)
báo cáo
c)
giám đốc
d)
cho đến khi
25.
entrance
a)
lối vào
b)
sương giá
c)
kinh doanh
d)
khám phá
26.
manager
a)
quản lý
b)
giám đốc
c)
chuyến đi
d)
bông
27.
report
a)
báo cáo
b)
kinh doanh
c)
thông báo
d)
trồng, phát triển
28.
frost
a)
sương giá
b)
chuyến đi
c)
cho đến khi
d)
hứa hẹn
29.
director
a)
giám đốc
b)
thông báo
c)
khám phá
d)
gợi ý
30.
business
a)
kinh doanh
b)
cho đến khi
c)
bông
d)
thông báo
31.
trip
a)
chuyến đi
b)
khám phá
c)
trồng, phát triển
d)
thuyết phục
32.
announce
a)
thông báo
b)
bông
c)
hứa hẹn
d)
sân vận động
33.
until
a)
cho đến khi
b)
trồng, phát triển
c)
gợi ý
d)
quyết định
34.
discover
a)
khám phá
b)
hứa hẹn
c)
thông báo
d)
công ty
35.
cotton
a)
bông
b)
gợi ý
c)
thuyết phục
d)
tài xế
36.
grow – grew – grown
a)
trồng, phát triển
b)
thông báo
c)
sân vận động
d)
cán bộ, cảnh sát
37.
promise
a)
hứa hẹn
b)
thuyết phục
c)
quyết định
d)
thông báo
38.
recommend
a)
gợi ý
b)
sân vận động
c)
công ty
d)
cung cấp
39.
notice
a)
thông báo
b)
quyết định
c)
tài xế
d)
công nhân
40.
persuade
a)
thuyết phục
b)
công ty
c)
cán bộ, cảnh sát
d)
nhà máy
41.
stadium
a)
sân vận động
b)
tài xế
c)
thông báo
d)
hoàn thành
42.
decide
a)
quyết định
b)
cán bộ, cảnh sát
c)
cung cấp
d)
luyện tập
43.
company
a)
công ty
b)
thông báo
c)
công nhân
d)
biểu diễn
44.
driver
a)
tài xế
b)
cung cấp
c)
nhà máy
d)
tốt
45.
officer
a)
cán bộ, cảnh sát
b)
công nhân
c)
hoàn thành
d)
tốt
46.
inform
a)
thông báo
b)
nhà máy
c)
luyện tập
d)
chịu đựng
47.
provide
a)
cung cấp
b)
hoàn thành
c)
biểu diễn
d)
tin vào
48.
worker
a)
công nhân
b)
luyện tập
c)
tốt
d)
khuyến khích ai làm gì
49.
plant
a)
nhà máy
b)
biểu diễn
c)
tốt
d)
quay trở lại
50.
complete
a)
hoàn thành
b)
tốt
c)
chịu đựng
d)
đúng giờ
51.
practice
a)
luyện tập
b)
tốt
c)
tin vào
d)
đưa ai đi đâu đó
52.
perform
a)
biểu diễn
b)
chịu đựng
c)
khuyến khích ai làm gì
d)
đồng phục
53.
well (adv.)
a)
tốt
b)
tin vào
c)
quay trở lại
d)
quần áo
54.
good (adj.)
a)
tốt
b)
khuyến khích ai làm gì
c)
đúng giờ
d)
cung cấp cho ai cái gì
55.
suffer from
a)
chịu đựng
b)
quay trở lại
c)
đưa ai đi đâu đó
d)
cung cấp cái gì cho ai
56.
believe in
a)
tin vào
b)
đúng giờ
c)
đồng phục
d)
đã từng (thói quen trong quá khứ)
57.
encourage sb to V0
a)
khuyến khích ai làm gì
b)
đưa ai đi đâu đó
c)
quần áo
d)
phải (bắt buộc)
58.
return
a)
quay trở lại
b)
đồng phục
c)
cung cấp cho ai cái gì
d)
không được phép
59.
on time
a)
đúng giờ
b)
quần áo
c)
cung cấp cái gì cho ai
d)
bắt ai làm gì
60.
take sb to somewhere
a)
đưa ai đi đâu đó
b)
cung cấp cho ai cái gì
c)
đã từng (thói quen trong quá khứ)
d)
phải làm gì