Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Session09_IT108_K25

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Microsoft Word là phần mềm để làm gì?

a)

Vẽ 3D

b)

Xử lý văn bản

c)

Chơi game

d)

Quản lý hệ thống

2.

Thanh trạng thái trong Word hiển thị thông tin gì?

a)

Số trang, chế độ xem, mức độ zoom

b)

Lịch sử file

c)

Tài khoản email

d)

Tốc độ gõ

3.

Lợi ích của việc sử dụng mẫu (Template) trong Word là gì?

a)

Giúp file chạy nhanh hơn

b)

Chỉ lưu file dưới PDF

c)

Giúp in nhanh

d)

Tiết kiệm thời gian và có thiết kế chuyên nghiệp

4.

Định dạng font phù hợp cho mã lập trình trong Word là:

a)

Arial

b)

Times New Roman

c)

Comic Sans

d)

Consolas

5.

Phím tắt Ctrl + B dùng để:

a)

In nghiêng

b)

Gạch chân

c)

In đậm

d)

Sao chép

6.

Chức năng Change Case trong Word dùng để:

a)

Đổi màu chữ

b)

Chuyển chữ hoa/thường

c)

Tạo header

d)

Chèn hình ảnh

7.

Header và Footer dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Tạo bảng

c)

Thêm thông tin đầu/trang, số trang, ngày tháng

d)

Mở tài liệu khác

8.

Để chèn bảng biểu trong Word, cần vào tab:

a)

Home

b)

Layout

c)

Review

d)

Insert

9.

Để tô màu ô trong bảng, dùng tab:

a)

Home

b)

Table Design

c)

Layout

d)

Insert

10.

Tùy chọn căn chỉnh hình ảnh “Tight” có nghĩa là:

a)

Văn bản nằm trong hình

b)

Văn bản bao quanh hình ảnh

c)

Hình nằm trên header

d)

Hình tự động phóng to

11.

SmartArt dùng để:

a)

Tạo sơ đồ minh họa, quy trình, biểu đồ tổ chức

b)

Chèn bảng

c)

Định dạng font

d)

Chụp màn hình

12.

Heading 1 dùng cho:

a)

Tiêu đề chính

b)

Tiêu đề phụ

c)

Chú thích hình ảnh

d)

Footer

13.

Khi chèn mục lục tự động, Word dựa trên:

a)

Layout

b)

Số trang

c)

Font chữ

d)

Heading Styles

14.

Để xóa mục lục, chọn:

a)

Delete Table

b)

Remove Table of Contents

c)

Clear Field

d)

Remove Page

15.

Khi chỉnh sửa Heading Styles, bạn có thể:

a)

Thay đổi font, kích thước, màu sắc

b)

Thay đổi định dạng PDF

c)

Chèn SmartArt

d)

Thêm header