wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Linh 6

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

thành lập

(a)  

2.

nâng cao nhận thức

(a)  

3.

đạt dược

(a)  

4.

significant

(a)  

5.

lựa chọn

(a)  

6.

phong cách sống

(a)  

7.

điện (adj)

(a)  

8.

sự tiêu thụ

(a)  

9.

tự hào về

(a)  

10.

có thể làm đầy lại

(a)  

11.

làm giảm

(a)  

12.

phương pháp

(a)  

13.

như vậy

(a)  

14.

tích cực

(a)  

15.

bầu khí quyển

(a)  

16.

người dân (c…)

(a)  

17.

khu vực

(a)  

18.

tính toán

(a)  

19.

khí thải

(a)  

20.

phương tiện

(a)  

21.

giao thông

(a)  

22.

ước tính

(a)  

23.

rác

(a)  

24.

buổi lễ

(a)  

25.

người dân (r…)

(a)  

26.

tình huống

(a)  

27.

tuy nhiên

(a)  

28.

lãng phí

(a)  

29.

phớt lờ

(a)  

30.

yêu cầu

(a)  

31.

just

(a)  

32.

kiến thức

(a)  

33.

tập thể

(a)  

34.

nỗ lực

(a)  

35.

nhất định

(a)  

36.

từ chối

(a)  

37.

không bình thường, bất thường

(a)  

38.

tổ chức

(a)  

39.

present (N)

(a)  

40.

present (V)

(a)  

41.

đổi mới

(a)  

42.

bảo vệ

(a)  

43.

liên quan, tham gia

(a)  

44.

field

(a)  

45.

dần dần

(a)  

46.

nhiệm vụ

(a)  

47.

hoá trang

(a)  

48.

theo trật tự

(a)  

49.

diường như

(a)  

50.

thành tựu

(a)  

51.

đánh giá cao

(a)  

52.

sự đồng ý, thỏa thuận

(a)  

53.

chuyển

(a)  

54.

sạch không tì vết

(a)  

55.

lòng biết ơn

(a)  

56.

nhận

(a)  

57.

sự công nhận

(a)  

58.

ngăn cản

(a)  

59.

thảo luận (N)

(a)  

60.

trung thực

(a)  

61.

tôn trọng

(a)  

62.

lẫn nhau

(a)  

63.

kết nối

(a)  

64.

trách nhiệm

(a)  

65.

measure (N)

(a)  

66.

measure (V)

(a)  

67.

floor

(a)  

68.

gánh nặng

(a)  

69.

nhưng

(a)  

70.

nhiệm vụ

(a)  

71.

bác bỏ , từ chối

(a)  

72.

lời phàn nàn

(a)  

73.

đặc quyền

(a)  

74.

form (V)

(a)  

75.

form (N)

(a)  

76.

cách ứng xử tốt đẹp

(a)  

77.

loại bỏ

(a)  

78.

tập trung

(a)  

79.

sự công nhận, sự nhận ra

(a)