WorksheetsQuiz về số lượng trong tiếng Nhật
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
「3 người」trong tiếng Nhật là gì?
a)
さんひき
b)
さんにん
c)
みっつ
d)
さんまい
2.
「1 người」trong tiếng Nhật là gì?
a)
ひとり
b)
いちにん
c)
ひとつ
d)
いちじん
3.
「2 người」trong tiếng Nhật là gì?
a)
にひと
b)
ふたり
c)
ににん
d)
にんじん
4.
「5 người」nói như thế nào?
a)
ごにん
b)
ごひと
c)
ごじん
d)
ごまい
5.
「7 người」trong tiếng Nhật là gì?
a)
ななにん
b)
しちじん
6.
「4 người」trong tiếng Nhật là gì?
a)
よんにん
b)
よにん
c)
よっつ
d)
よにんじん
7.
「9 người」trong tiếng Nhật là gì?
a)
きゅうにん
b)
くにん
c)
きゅうじん
d)
A và B đúng
8.
Chọn cách đọc đúng cho 「8人」:
a)
はちにん
b)
はちじん
c)
はちひと
d)
はちり
9.
「10 người」trong tiếng Nhật là gì?
a)
じゅうにん
b)
とおにん
c)
じゅっにん
d)
じっにん
10.
Bạn và bạn bè bạn có tất cả 6 người. Bạn nói thế nào?
a)
わたしたちはろくにんです。
b)
わたしたちはむっつです。
c)
わたしたちはろくひきです。
d)
わたしたちはむいです。
100 %
