wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng và ngữ pháp tiếng Hàn

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

“연필” nghĩa là gì?

a)

Bút bi

b)

Bút chì

c)

Quyển vở

d)

Cái bàn

2.

Từ nào nghĩa là “thư viện”?

a)

교실

b)

도서관

c)

대학교

d)

시장

3.

“학생” là gì?

a)

Học sinh

b)

Giáo viên

c)

Nhân viên

d)

Bạn bè

4.

“책상” = ?

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Quyển sách

d)

Trường học

5.

“의자” = ?

a)

Cửa sổ

b)

Ghế

c)

Bảng

d)

Đèn

6.

“병원” = ?

a)

Công ty

b)

Bệnh viện

c)

Trường học

d)

Nhà sách

7.

“회사원” = ?

a)

Sinh viên

b)

Nhân viên công ty

c)

Giáo sư

d)

Học giả

8.

“친구” = ?

a)

Thầy cô

b)

Bạn bè

c)

Đồng nghiệp

d)

Người thân

9.

“시장” = ?

a)

Nhà bếp

b)

Chợ

c)

Công viên

d)

Sân trường

10.

“베트남 사람” = ?

a)

Người Nhật

b)

Người Trung Quốc

c)

Người Việt Nam

d)

Người Hàn Quốc

11.

“책” nghĩa là gì?

a)

Vở

b)

Sách

c)

Bút

d)

Bảng

12.

“교실” = ?

a)

Phòng học

b)

Nhà ăn

c)

Thư viện

d)

Văn phòng

13.

“대학교” = ?

a)

Trường đại học

b)

Cao đẳng

c)

Trung học

d)

Tiểu học

14.

“컴퓨터” = ?

a)

Điện thoại

b)

Máy tính

c)

Máy in

d)

Máy ảnh

15.

“휴대폰” = ?

a)

Điện thoại di động

b)

Máy ảnh

c)

Đồng hồ

d)

Radio

16.

Câu nào đúng với ngữ pháp -이에요/예요?

a)

저는 학생이에요.

b)

저는 학생예요요.

c)

저는 학생입니다요.

d)

저는 학생이예요.

17.

Cách giới thiệu: “Tôi là Lan”

a)

저는 란예요.

b)

나는 란이에요.

c)

제 이름은 란입니다.

d)

저는 란입니니다.

18.

Cách hỏi tuổi đúng:

a)

몇 살이에요?

b)

나이가 뭐예요?

c)

살이 몇이에요?

d)

몇 나이예요?

19.

"Có sách " được viết tiếng hàn như thế nào ?

a)

책이 있어요.

b)

책은 예요.

c)

책은 입니다.

d)

책 예요.

20.

Câu nào sai ngữ pháp?

a)

이건 뭐예요?

b)

저 사람은 한국 사람이에요.

c)

저는 회사 다녀요.

d)

저는 학교에 갑니다요.

21.

몇 살이에요?

a)

몇 살이에요?

b)

나이가 뭐예요?

c)

살이 몇이에요?

d)

몇 나이예요?

22.

Trợ từ cho “책”:

a)

책이 있어요.

b)

책은 예요.

c)

책은 입니다.

d)

책 예요.

23.

Câu nào sai ngữ pháp?

a)

이건 뭐예요?

b)

저 사람은 한국 사람이에요.

c)

저는 회사 다녀요.

d)

저는 학교에 갑니다요.

24.

Hỏi tên:

a)

이름이 뭐예요?

b)

누구예요?

c)

어디예요?

d)

무엇이에요?

25.

Cách nói phủ định: “Không có bút”

a)

연필이 없어요

b)

연필은 아니에요

c)

연필은 없습니다요

d)

연필 없어요다

26.

Hỏi quốc tịch:

a)

어느 나라 사람이에요?

b)

누구 나라예요?

c)

어느 나라예요?

d)

어떤 나라예요?

27.

Trả lời: “Tôi là người Việt Nam”

a)

저는 베트남 사람이에요.

b)

나는 베트남이에요.

c)

저는 베트남예요.

d)

저는 베트남이에요.

28.

Đúng cấu trúc khi hỏi đồ vật:

a)

이것은 뭐예요?

b)

이것은 누구예요?

c)

이것은 어디예요?

d)

이것은 몇이에요?

29.

Biểu hiện lịch sự:

a)

감사합니다

b)

고맙습니다요

c)

미안합니다요

d)

안녕히 계세요다

30.

“Ai là giáo viên?”

a)

누가 선생님이에요?

b)

누구 선생님이에요?

c)

선생님이 뭐예요?

d)

어느 선생님이에요?

31.

“Ở đâu?” → ?

a)

어디예요?

b)

누구예요?

c)

무엇이에요?

d)

몇이에요?

32.

“Cái kia là bút”

a)

저것은 연필이에요

b)

이것은 연필이에요

c)

그것은 연필이에요요

d)

연필이에요 저것은

33.

“Tôi học tiếng Hàn”

a)

저는 한국어 공부해요.

b)

나는 한국어 책이에요.

c)

저는 한국어 사람이에요.

d)

저는 한국어예요.

34.

Chào khi gặp:

a)

안녕하세요

b)

안녕히 가세요

c)

안녕히 계세요

d)

감사합니다

35.

Đáp lại “감사합니다”:

a)

아니에요

b)

미안합니다

c)

안녕하세요

d)

만나서 반갑습니다

36.

Đáp lại “미안합니다”:

a)

괜찮습니다

b)

감사합니다

c)

안녕하세요

d)

네, 맞습니다

37.

Tạm biệt (người ở lại):

a)

안녕히 가세요

b)

안녕히 계세요

c)

잘 자요

d)

만나서 반갑습니다

38.

Tạm biệt (người đi):

a)

안녕히 계세요

b)

안녕히 가세요

c)

감사합니다

d)

안녕하세요

39.

“Rất vui được gặp bạn”

a)

만나서 반갑습니다

b)

안녕히 가세요

c)

괜찮습니다

d)

고맙습니다

40.

Tạm biệt (người đi):

a)

안녕히 계세요

b)

안녕히 가세요

c)

감사합니다

d)

안녕하세요

41.

“Rất vui được gặp bạn”

a)

만나서 반갑습니다

b)

안녕히 가세요

c)

괜찮습니다

d)

고맙습니다

42.

“저는 회사원이에요” nghĩa là?

a)

Tôi là nhân viên công ty

b)

Tôi là sinh viên

c)

Tôi là giáo viên

d)

Tôi là người Việt Nam

43.

“저는 베트남 사람이에요” nghĩa là?

a)

Tôi là người Việt Nam

b)

Tôi là người Hàn Quốc

c)

Tôi là người Nhật

d)

Tôi là người Trung Quốc

44.

“저 사람은 누구예요?” nghĩa là?

a)

Người kia là ai?

b)

Cái kia là gì?

c)

Đây là ai?

d)

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

45.

“이것은 뭐예요?” nghĩa là?

a)

Đây là gì?

b)

Ai đây?

c)

Ở đâu đây?

d)

Bao nhiêu cái?

46.

Người này tên gì?

a)

민호

b)

Hàn Quốc

c)

Học sinh

47.

민호 là người nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Công ty

48.

Nghề nghiệp của 민호?

(a)  

49.

린 là người nước nào?

a)

Việt Nam

b)

Công ty

50.

린 làm việc ở đâu?

(a)  

51.

유미 đến từ đâu?

(a)  

52.

유미 đang học gì?

(a)  

53.

Trên bàn có gì?

(a)  

54.

Đoạn văn nói về cái gì?

(a)  

55.

Đây là đâu?

(a)