Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THƯ 12 - 11/09/25

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Đang ở độ tuổi trung niên được diễn tả bằng cụm từ nào?

a)

Be middle-aged

b)

Be an infant

c)

Be in your teens

d)

Be a toddler

2.

Cụm từ nào có nghĩa là 'trẻ sơ sinh'?

a)

Be an adult

b)

Be a centenarian

c)

Be an infant

d)

Be elderly

3.

Cụm từ nào có nghĩa là 'trẻ mới biết đi'?

a)

Be a toddler

b)

Be middle-aged

c)

Be brought up

d)

Be born

4.

Cụm từ nào có nghĩa là 'trở thành người lớn'?

a)

Be an adult

b)

Be in your teens

c)

Be a centenarian

d)

Be elderly

5.

Cụm từ nào có nghĩa là 'trở thành một người trăm tuổi'?

a)

Be an infant

b)

Be a toddler

c)

Be middle-aged

d)

Be a centenarian

6.

Cụm từ nào có nghĩa là 'được sinh ra'?

a)

Be an adult

b)

Be born

c)

Be brought up

d)

Be elderly

7.

Cụm từ nào có nghĩa là 'bắt đầu đi học'?

a)

Leave home

b)

Start school

c)

Leave school

d)

Go to university

8.

Cụm từ nào có nghĩa là 'rời gia đình, tự lập'?

a)

Start school

b)

Grow up

c)

Leave home

d)

Be brought up

9.

Cụm từ nào có nghĩa là 'đi học đại học'?

a)

Be an adult

b)

Start school

c)

Go to university

d)

Leave school

10.

Cụm từ nào có nghĩa là 'rời trường / tốt nghiệp đại học'?

a)

Go to university

b)

Start school

c)

Be born

d)

Leave school/university

11.

Cụm từ nào có nghĩa là 'lớn lên, trưởng thành'?

a)

Grow up

b)

Be brought up

c)

Be a toddler

d)

Be elderly

12.

Cụm từ nào có nghĩa là 'được nuôi dưỡng bởi ai đó'?

a)

Be brought up (by)

b)

Be born

c)

Be an infant

d)

Be a centenarian

13.

Cụm từ nào có nghĩa là 'ở độ tuổi thiếu niên'?

a)

Be in your teens

b)

Be middle-aged

c)

Be elderly

d)

Be an adult

14.

Cụm từ nào có nghĩa là 'già đi'?

a)

Be a centenarian

b)

Be elderly

c)

Be a toddler

d)

Be an infant

15.

Cụm từ nào có nghĩa là 'trở thành người lớn'?

a)

Be brought up

b)

Be in your teens

c)

Be a toddler

d)

Be an adult