WorksheetsTHƯ 12 - 11/09/25
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Đang ở độ tuổi trung niên được diễn tả bằng cụm từ nào?
Be middle-aged
Be an infant
Be in your teens
Be a toddler
Cụm từ nào có nghĩa là 'trẻ sơ sinh'?
Be an adult
Be a centenarian
Be an infant
Be elderly
Cụm từ nào có nghĩa là 'trẻ mới biết đi'?
Be a toddler
Be middle-aged
Be brought up
Be born
Cụm từ nào có nghĩa là 'trở thành người lớn'?
Be an adult
Be in your teens
Be a centenarian
Be elderly
Cụm từ nào có nghĩa là 'trở thành một người trăm tuổi'?
Be an infant
Be a toddler
Be middle-aged
Be a centenarian
Cụm từ nào có nghĩa là 'được sinh ra'?
Be an adult
Be born
Be brought up
Be elderly
Cụm từ nào có nghĩa là 'bắt đầu đi học'?
Leave home
Start school
Leave school
Go to university
Cụm từ nào có nghĩa là 'rời gia đình, tự lập'?
Start school
Grow up
Leave home
Be brought up
Cụm từ nào có nghĩa là 'đi học đại học'?
Be an adult
Start school
Go to university
Leave school
Cụm từ nào có nghĩa là 'rời trường / tốt nghiệp đại học'?
Go to university
Start school
Be born
Leave school/university
Cụm từ nào có nghĩa là 'lớn lên, trưởng thành'?
Grow up
Be brought up
Be a toddler
Be elderly
Cụm từ nào có nghĩa là 'được nuôi dưỡng bởi ai đó'?
Be brought up (by)
Be born
Be an infant
Be a centenarian
Cụm từ nào có nghĩa là 'ở độ tuổi thiếu niên'?
Be in your teens
Be middle-aged
Be elderly
Be an adult
Cụm từ nào có nghĩa là 'già đi'?
Be a centenarian
Be elderly
Be a toddler
Be an infant
Cụm từ nào có nghĩa là 'trở thành người lớn'?
Be brought up
Be in your teens
Be a toddler
Be an adult
