wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제3과: 건강

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

몸이 약하다

a)

b)

2.

건강에 좋다

a)

b)

3.

giải tỏa căng thẳng

a)

스트레스를 하다

b)

스트레스를 받다

c)

스트레스를 풀다

4.

kiệt sức

a)

지치다

b)

힘들다

c)

피곤하다

d)

건강하다

5.

안색이 나쁘다

a)

b)

c)

d)

6.

mua sắm

a)

팔다

b)

판매하다

c)

구하다

d)

구입하다

7.

người tiêu dùng

a)

외국인

b)

소비자

c)

환자

d)

가자

8.

빈칸에 알맞은 말을 고르세요.
열이 날 때는 병원에 ______.

a)

가는 게 좋아요

b)

먹는 게 좋아요

c)

오는 게 싫어요

d)

사는 게 나빠요

9.

"언제 만나는 게 좋을까요?"는 무슨 뜻이에요?

a)

Tại sao gặp thì tốt?

b)

Ai gặp thì tốt?

c)

Ở đâu gặp thì tốt?

d)

Khi nào gặp thì tốt?

10.

"이 교실은 좁아서 좀 답답해 보여요." nghĩa là gì?

a)

Phòng học này rất rộng rãi và thoáng mát.

b)

Phòng học này không có cửa sổ.

c)

Phòng học này không có bàn ghế.

d)

Phòng học này hẹp nên có vẻ ngột ngạt.

11.

"유진 씨가 감기에 걸려서 집에서 쉬는 것 같아요." nghĩa là gì?

a)

Hình như Yujin bị cảm nên nghỉ ở nhà.

b)

Yujin chắc chắn đi du lịch rồi.

c)

Yujin đang đi làm thêm.

d)

Yujin đang ở trường.

12.

그 사람은 요즘 많이 바쁜 ______.

a)

게 보여요

b)

게 좋아요

c)

것 같아요

d)

게 있어요