Font size
WorksheetsQuiz 17/9
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Số 7 trong tiếng Nhật đọc là gì?
なな (nana)
しち (shichi)
し (shi)
きゅう (kyuu)
Số 20 đọc thế nào?
にじゅう (nijuu)
はたち (hatachi)
にじゅういち (nijuuichi)
じゅうに (juuni)
Số 300 trong tiếng Nhật là:
さんびゃく (sanbyaku)
さんひゃく (sanhyaku)
さんぜん (sanzen)
さんまん (sanman)
Số 600 đọc là gì?
ろくひゃく (rokuhyaku)
ろっぴゃく (roppyaku)
ろっせん (rossen)
ろっぷん (roppun)
Số 8000 trong tiếng Nhật là:
はっせん (hassen)
はちせん (hachisen)
はっぴゃく (happyaku)
はちまん (hachiman)
Số 10000 đọc thế nào?
じゅうせん (juusen)
いちまん (ichiman)
じゅうまん (juuman)
まんいち (man’ichi)
Số 3456 trong tiếng Nhật là gì?
さんぜんよんひゃくごじゅうろく
さんびゃくよんじゅうごろっぴゃく
さんせんよんひゃくごじゅうろく
さんまんよんせんごじゅうろく
Số 100.000 (một trăm nghìn) trong tiếng Nhật là:
じゅうまん (juuman)
ひゃくまん (hyakuman)
せんまん (senman)
いちおく (ichioku)
Số 1.000.000 (một triệu) trong tiếng Nhật là:
いっせんまん (issenman)
じゅうまん (juuman)
ひゃくまん (hyakuman)
いちまん (ichiman)
Số 10.000.000 (mười triệu) trong tiếng Nhật đọc là gì?
Đáp án khác
じゅうまん (juuman)
いちおく (ichioku)
じゅうおく (juuoku)
