wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab SAT 1

Total questions: 216

Worksheet time: 2hrs 53mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "công nhận/ báo cho biết đã nhận được/ cảm ơn/ chào đón"?

a)

buttress

b)

ambivalence

c)

acknowledged

d)

accomplishment

2.

Từ nào có nghĩa là "có lợi"?

a)

authenticity

b)

beneficiary

c)

aesthetic

d)

advantageous

3.

Từ nào có nghĩa là "làm giảm (pain)"?

a)

approximate

b)

acquire

c)

aggravate

d)

alleviate

4.

Từ nào có nghĩa là "bám / trung thành"?

a)

argue

b)

attribute

c)

adhere

d)

bystander

5.

Từ nào có nghĩa là "bất thình lình, thô lỗ"?

a)

advocacy

b)

acceptable

c)

acquired

d)

abrupt

6.

Từ nào có nghĩa là "sự giành được, cái đạt được"?

a)

accelerator

b)

acquisition

c)

aerial

d)

acceptable

7.

Từ nào có nghĩa là "thấm / thu hút/ hấp thụ/ thu nạp"?

a)

careful

b)

absorbed

c)

authenticity

d)

bureaucratic

8.

Từ nào có nghĩa là "cãi nhau/ phản đối/ thuyết phục/ tranh luận, biện luận"?

a)

buttress

b)

ambivalence

c)

advocacy

d)

argue

e)

dispute

9.

Từ nào có nghĩa là "tính xác thực"?

a)

acquired

b)

aesthetic

c)

acceptable

d)

authenticity

10.

Từ nào có nghĩa là "chú thích từ ngữ, thêm miêu tả thông tin"?

a)

careful

b)

acquire

c)

annotate

d)

advantageous

11.

Từ nào có nghĩa là "có thể chấp nhận/ đáng hoan nghênh"?

a)

acceptable

b)

beneficial

c)

buttress

d)

advantageous

12.

Từ nào có nghĩa là "làm trầm trọng, tồi tệ hơn/ làm ai đó tức giận"?

a)

aerial

b)

attribute

c)

alleviate

d)

aggravate

13.

Từ nào có nghĩa là "một người ngoài cuộc"?

a)

acquired

b)

careful

c)

bystander

d)

accelerator

14.

Từ nào có nghĩa là "một cách mỹ thuật"?

a)

authenticity

b)

aesthetic

c)

buttress

d)

beneficiary

15.

Từ nào có nghĩa là "một người thụ hưởng"?

a)

advocacy

b)

beneficiary

c)

bystander

d)

accomplishment

16.

Từ nào có nghĩa là "phù hợp/ chiếm đoạt (government) "?

a)

acquired

b)

approximate

c)

appropriate

d)

buttress

17.

Từ nào có nghĩa là "thu được, học được"?

a)

accomplishment

b)

advocacy

c)

aerial

d)

acquire

18.

Từ nào có nghĩa là "một cách gần đúng, gần giống với"?

a)

bystander

b)

authenticity

c)

acceptable

d)

approximate

19.

Từ nào có nghĩa là "trụ tường (dùng để đỡ, hỗ trợ)"?

a)

careful

b)

advocacy

c)

buttress

d)

aesthetic

20.

Từ nào có nghĩa là "một sự tranh cãi, mâu thuẫn trong tư tưởng"?

a)

ambivalence

b)

buttress

c)

advocacy

d)

attribute

21.

Từ nào có nghĩa là "lành tính (khối u)/ nhân từ"?

a)

benign

b)

aggravate

c)

advocacy

d)

bystander

22.

Từ nào có nghĩa là "nhị phân"?

a)

accelerator

b)

binary

c)

beneficial

d)

bystander

23.

Từ nào có nghĩa là "sớm"?

a)

anon

b)

ambivalence

c)

aerial

d)

buttress

24.

Từ nào có nghĩa là "một sự thành công, hoàn thành/ tài năng"?

a)

advantageous

b)

accomplishment

c)

careful

d)

authenticity

25.

Từ nào có nghĩa là "một cách hành chính, rườm rà / bộ máy quan liêu, hành chính"?

a)

acquired

b)

aesthetic

c)

beneficial

d)

bureaucratic

26.

Từ nào có nghĩa là "có ích"?

a)

careful

b)

acquisition

c)

beneficial

d)

acceptable

27.

Từ nào có nghĩa là "lường trước, đoán trước điều gì cần làm và cần thiết"?

a)

aesthetic

b)

bystander

c)

anticipating

d)

beneficiary

28.

Từ nào có nghĩa là "máy gia tốc, chân ga"?

a)

speed

b)

accelerator

c)

pedal

d)

accomodate

29.

Từ nào có nghĩa là "gán cho là, quy cho là"?

a)

attribute

b)

advocacy

c)

acquired

d)

careful

30.

Từ nào có nghĩa là "ăng ten/ trên không"?

a)

aerial

b)

ambivalence

c)

authenticity

d)

beneficial

31.

Từ nào có nghĩa là "sự ủng hộ công khai/ việc bảo vệ (bào chữa) người trong toà án (luật sư)"?

a)

advocacy

b)

aggravate

c)

attribute

d)

bystander

32.

Từ nào có nghĩa là "cung cấp chỗ ở cho, đáp ứng"?

a)

suitable

b)

provide houses

c)

accommodate

d)

adapt

33.

Từ nào có nghĩa là " cẩn thận, kĩ lưỡng "?

a)

careful

b)

challange

c)

careless

d)

characteristic

34.

Từ nào có nghĩa là " thường dân "?

a)

coincide

b)

complementary

c)

civillian

d)

commission

35.

Từ nào có nghĩa là " lách, tránh một vấn đề, luật, trở ngại "?

a)

avoid

b)

contrive

c)

consistent with

d)

circumvent

36.

Từ nào có nghĩa là " thách thức/ thẩm tra/ lời mời tham gia cuộc thi/ sự thẩm tra "?

a)

challenge

b)

characteristic

c)

difficult

d)

circumvent

37.

Từ nào có nghĩa là " cá tính, đặc điểm "?

a)

characteristic

b)

conjecture

c)

civillian

d)

contrive

38.

Từ nào có nghĩa là " thảm khốc "?

a)

concerning

b)

catastrophic

c)

conceptualize

d)

compelling

39.

Từ nào có nghĩa là " người có quyền "?

a)

president

b)

government

c)

authority

d)

leader

40.

Từ nào có nghĩa là " chiếm "?

a)

take

b)

get

c)

occupy

d)

thief

41.

Từ nào có nghĩa là " tạo thành/ soạn (nhạc, thơ..)/ trấn tĩnh"?

a)

comprise

b)

compose

c)

circumvent

d)

characteristic

42.

Từ nào có nghĩa là " xảy ra đồng thời/ trùng hợp "?

a)

coincide

b)

committed

c)

comparable to

d)

concede

43.

Từ nào có nghĩa là " tiền hoa hồng (business)/ nhiệm vụ/ bằng phong cấp sỹ quan/ bất đồng/ trao nhiện vụ, bổ nhiệm ai "?

a)

committed

b)

commission

c)

corollary

d)

conform to

44.

Từ nào có nghĩa là " tương tự như/ so sánh với "?

a)

comprise

b)

compose

c)

comparable to

d)

consistent with

45.

Từ nào có nghĩa là " tận tuỵ "?

a)

controversial

b)

conceal

c)

credit

d)

committed

46.

Từ nào có nghĩa là " ép buộc "?

a)

counterintuitive

b)

compelling

c)

critical

d)

conjecture

47.

Từ nào có nghĩa là " bổ sung "?

a)

complementary

b)

comprise

c)

careful

d)

catastrophic

48.

Từ nào có nghĩa là " cuộc điều tra "?

a)

betray

b)

committed

c)

enquiry

d)

conceal

49.

Từ nào có nghĩa là " quy định/ điều kiện/ huấn luyện "?

a)

condition

b)

conform to

c)

create

d)

credit

50.

Từ nào có nghĩa là " phản bội "?

a)

betray

b)

conceal

c)

commission

d)

coincide

51.

Từ nào có nghĩa là " bao gồm "?

a)

conceptualize

b)

conjecture

c)

consistent with

d)

comprise

52.

Từ nào có nghĩa là " chê đậy "?

a)

conceal

b)

reveal

c)

concede

d)

create

53.

Từ nào có nghĩa là " thừa nhận/ nhường "?

a)

concern about

b)

concede

c)

coincide

d)

civillian

54.

Từ nào có nghĩa là " hình thành, phát triển 1 khái niệm, ý tưởng trong tâm trí"?

a)

conceive

b)

comparable to

c)

conceptualize

d)

thought about

55.

Từ nào có nghĩa là " lo lắng, quan tầm về "?

a)

civillian

b)

concerning about

c)

convey

d)

confined to

56.

Từ nào có nghĩa là " đáng lo ngại, gây lo ngại "?

a)

comprise

b)

concerning

c)

contemporary

d)

contrive

57.

Từ nào có nghĩa là " bị giới hạn ở 1 khu vực cụ thể "?

a)

conform to

b)

be confined to

c)

consistent with

d)

concerning about

58.

Từ nào có nghĩa là " phỏng đoán "?

a)

conjecture

b)

contemporary

c)

compose

d)

challenge

59.

Từ nào có nghĩa là " phù hợp/ thích hợp/ nhất quán với "?

a)

contrive

b)

comparable to

c)

consistent with

d)

corollary

60.

Từ nào có nghĩa là " (người) đương thời/ đương đại "?

a)

contrive

b)

contemporary

c)

counterintuitive

d)

civillian

61.

Từ nào có nghĩa là " gây tranh cãi "?

a)

controversial

b)

counterintuitive

c)

conceptualize

d)

credit

62.

Từ nào có nghĩa là " tín dụng "?

a)

conjecture

b)

credit

c)

corollary

d)

controversial

63.

Từ nào có nghĩa là " chuyên chở/ truyển nhượng"?

a)

carry

b)

convey

c)

corollary

d)

transfer

e)

create

64.

Từ nào có nghĩa là " xoay xở/ dự tính cái gì một cách khôn ngoan "?

a)

contrive

b)

manage to

c)

controversial

d)

convey

65.

Từ nào có nghĩa là " kết quả, hệ quả từ 1 nguyên tắc, giả thuyết đã được chứng minh "?

a)

critical

b)

corollary

c)

circumvent

d)

comprise

66.

Từ nào có nghĩa là " trái với trực giác/ lẽ thường "?

a)

credit

b)

counterintuitive

c)

condition

d)

compose

67.

Từ nào có nghĩa là " tạo nên/ phong cấp "?

a)

approval

b)

create

c)

conform to

d)

commission

68.

Từ nào có nghĩa là " chỉ trích, phê phán/ nguy cấp/ quan trọng, then chốt/ giới hạn "?

a)

crucial

b)

significant

c)

critical

d)

condition

69.

Từ nào có nghĩa là " khen "?

a)

praise

b)

creadit

c)

honour

d)

approval

70.

Từ nào có nghĩa là "phi tập trung/ tổ chức mà quyền lực ko tập trùn vào 1 mà phân bố rộng rãi"?

a)

decentralized

b)

defend

c)

deviate

d)

doth

71.

Từ nào có nghĩa là " lừa dối/ gây hiểu lầm "?

a)

delve

b)

deceiving

c)

deceptive

d)

disparate

e)

misleading

72.

Từ nào có nghĩa là " bảo vệ/ bênh vực (trong toà án) "?

a)

guard

b)

derived from

c)

protect

d)

demands

e)

defend

73.

Từ nào có nghĩa là " uỷ thác / người đại biểu"?

a)

dignity

b)

disorienting

c)

dulcet

d)

delegate

74.

Từ nào có nghĩa là " nghiên cứu sâu/ khám phá (1 cách cẩn thẩn, chi tiết) "?

a)

demonstrative

b)

delve

c)

derived

d)

ditty

75.

Từ nào có nghĩa là " yêu cầu/ đòi hỏi/ nhu cầu "?

a)

deviate

b)

discernible

c)

demand

d)

diversification

76.

Từ nào có nghĩa là " Danh từ/ Tính từ chỉ định (this, that, those, these) "?

a)

delegate

b)

demonstrative

c)

diverge

d)

doubt

77.

Từ nào có nghĩa là " xuất phát/ bắt nguồn từ "?

a)

disengage

b)

derived from

c)

delve into

d)

disparate

78.

Từ nào có nghĩa là " sai đường, cách/ làm trái "?

a)

deviate

b)

disparate

c)

discernible

d)

deceiving

79.

Từ nào có nghĩa là " vẻ nghiêm túc/ lòng từ trọng/ chức vụ cao/ chân giá trị "?

a)

dignity

b)

doth

c)

demonstrative

d)

delegate

80.

Từ nào có nghĩa là " bị tổn thương "?

a)

pained

b)

wounded

c)

hurt

d)

discernible

81.

Từ nào có nghĩa là "do" ở ngôi thứ ba, dùng trong VĂN THƠ CỔ "?

a)

done

b)

doth

c)

does

d)

do

82.

Từ nào có nghĩa là " có thể nhìn thấy/ hiểu/ phân biệt được "?

a)

ditty

b)

diverge

c)

discernible

d)

drafting

83.

Từ nào có nghĩa là " làm bối rối/ lấy lại "?

a)

disengage

b)

disconcerting

c)

delve

d)

defend

84.

Từ nào có nghĩa là " làm nhụt chí/ ngăn cản/ nản chí "?

a)

dormant

b)

diversification

c)

discourage

d)

disorienting

85.

Từ nào có nghĩa là " thoát ra "?

a)

disengage

b)

distraction

c)

disparate

d)

doubt

86.

Từ nào có nghĩa là " mất phương hướng (địa lý/ nhận thức) "?

a)
disorienting
b)

distraction

c)

deceptive

d)

dencentralized

87.

Từ nào có nghĩa là " khác biệt/ khắc hẳn nhau "?

a)

deceiving

b)

delve

c)

disparate

d)

deviate

88.

Từ nào có nghĩa là " sự sao lãng/ sự rối trí "?

a)

dormant

b)

distraction

c)

discourage

d)

disconcerting

89.

Từ nào có nghĩa là " đúng đắn "?

a)

diversification

b)

properly

c)

diverge

d)

conscription

90.

Từ nào có nghĩa là " sự rối trí "?

a)

anxiety

b)

confusion

c)

diverge

d)

deceptive

e)

distraction

91.

Từ nào có nghĩa là " bài hát ngắn "?

a)

delegate

b)

ditty

c)

compose

d)

dormant

92.

Từ nào có nghĩa là " rẽ ra (nơi khác), khác nhau "?

a)

diverge

b)

diversification

c)

disconcerting

d)

disengage

93.

Từ nào có nghĩa là " sự đa dạng hoá "?

a)

dulcet

b)

drafting

c)

diversification

d)

dynamic

94.

Từ nào có nghĩa là " không hoạt động ( 0 chết ) "?

a)

disorienting

b)

doubt

c)

delve

d)

dormant

95.

Từ nào có nghĩa là " nghi ngờ, hoài nghi "?

a)

decentralized

b)

doubt

c)

delfan

d)

dignity

96.

Từ nào có nghĩa là " chế độ nghĩa vụ quân sự "?

a)

discernible

b)

conscription

c)

doth

d)

drafting

e)

dormant

97.

Từ nào có nghĩa là " phác thảo/ hối phiếu/ phân đội/ dự thảo/ nhập ngũ/ chế độ nvqs "?

a)

disconcerting

b)

disengage

c)

drafting

d)

ditty

98.

Từ nào có nghĩa là " ngọt ngào, dịu dàng, dễ thương (sound) "?

a)

ditty

b)

dulcet

c)

disparate

d)

distraction

99.

Từ nào có nghĩa là " động lục/ năng động "?

a)

eclipse

b)

dynamic

c)

edifice

d)

disorienting

100.

Từ nào có nghĩa là " nhật thực, nguyệt thực/ làm lu mờ "?

a)

elusive

b)

engulf

c)

enhance

d)

eclipse

101.

Từ nào có nghĩa là " không hoàn toàn "?

a)

etched

b)

partially

c)

evaluate

d)

evolve

102.

Từ nào có nghĩa là " dinh thự "?

a)

epitomizing

b)

edifice

c)

exalt

d)

enthusiasm

103.

Từ nào có nghĩa là " đề cập đến triều đại Elizabeth (hoàng kim, phục hưng) "?

a)

establish

b)

enhance

c)

Eclipse

d)

Elizabethan

104.

Từ nào có nghĩa là " trốn tránh "?

a)

escape

b)

elusive

c)

run

d)

vanish

105.

Từ nào có nghĩa là " di cư "?

a)

migrate

b)

emigrate

c)

evaluate

d)

exemplify

106.

Từ nào có nghĩa là " nhập cư "?

a)

emigrate

b)

migrate

c)

exquisite

107.

Từ nào có nghĩa là " nhấn chìm/ bao trùm/ nuốt chửng hoàn toàn (vật thể, không gian) của SÓNG, NGỌN LỬA "?

a)

edifice

b)

engulf

c)

enthusiasm

d)

extensive

108.

Từ nào có nghĩa là " nâng cao "?

a)

elusive

b)

evolve

c)

enhance

d)

epitomizing

109.

Từ nào có nghĩa là " danh tiếng "?

a)

reputation

b)

fame

c)

status

d)

critical

e)

attribute

110.

Từ nào có nghĩa là " sự nhiệt tình "?

a)

etched

b)

euthusiasm

c)

edifice

d)

eclipse

111.

Từ nào có nghĩa là " tóm tắt/ cô đọng/ hình ảnh hiện thân, hoàn hảo của 1 đặc điểm/ tính chất/ khái niệm nào đó "?

a)

establish

b)

epitomizing

c)

evaluate

d)

edifice

112.

Từ nào có nghĩa là " chủng cố/ chứng minh/ thành lập "?

a)

evolve

b)

establish

c)

demonstate

d)

exalt

113.

Từ nào có nghĩa là " khắc sâu, ăn mòn = acid "?

a)

etched

b)

evaluate

c)

eclipse

d)

edifice

114.

Từ nào có nghĩa là " cúp "?

a)

trophy

b)

exemplify

c)

extensive

d)

exquisite

115.

Từ nào có nghĩa là " đánh giá/ định giá "?

a)

engulf

b)

evaluate

c)

exquisite

d)

elusive

116.

Từ nào có nghĩa là " tiến triển/ tiến hoá "?

a)

eclipse

b)

exalt

c)

establish

d)

evolve

117.

Từ nào có nghĩa là " tôn vinh, đề cao, nâng cao địa vị / khen ngơi nhiều (cổ) "?

a)

exemplify

b)

exalt

c)

doth

d)

dulcet

118.

Từ nào có nghĩa là " làm thí dụ cho "?

a)

extensive

b)

exemplify

c)

epitomizing

d)

enthusiasm

119.

Từ nào có nghĩa là " tinh xảo "?

a)

elusive

b)

extensive

c)

exquisite

d)

epitomizing

120.

Từ nào có nghĩa là " có phạm vi rộng "?

a)

etched

b)

extensive

c)

exquisite

d)

elusive

121.

Từ nào có nghĩa là "

  • - bịa đặt, dựng truyện (sk, chuyện)

  • - chế tạo, sản xuất (sp công nghiệp) "?

a)

germinate

b)

grapple

c)

fabricate

d)

forge

122.

Từ nào có nghĩa là " hay tưởng tượng, giàu trí trưởng tượng/ kì lạ, kì cục/ ko thực tế, viển vông "?

a)

foreground

b)

fanciful

c)

foster

d)

fruitless

123.

Từ nào có nghĩa là " ý tưởng "?

a)

foreground

b)

notion

c)

guild

d)

imposing

124.

Từ nào có nghĩa là " tiền cảnh/ cận cảnh "?

a)

foretell

b)

foreground

c)

forecast

d)

fulfills

125.

Từ nào có nghĩa là " nói trước, đoán trước, tiên tri "?

a)

foretell

b)

predict

c)

foreground

d)

forecast

e)

prophesy

126.

Từ nào có nghĩa là "

  • - lò rèn, xưởng rèn

  • - rèn (kim loại)

  • - giả mạo

  • - tạo dựng, tạo (MQH, liên minh) thành công

  • - tiến lên, vượt qua khó khăn "?

a)

fortify

b)

forge

c)

fruitless

d)

fabricate

127.

Từ nào có nghĩa là " củng cố/ làm cho mạnh thêm "?

a)

fortify

b)

foster

c)

foreground

d)

fanciful

128.

Từ nào có nghĩa là

" - nuôi nấng, âp ủ

  • - nhận nuôi

  • - thúc đẩy, khuyến khích "?

a)

fortify

b)

foster

c)

fulfills

d)

fabricate

129.

Từ nào có nghĩa là " thất bại, vô ích, ko có kết quả or thành công "?

a)

fruitless

b)

fulfills

c)

fabricate

d)

fanciful

130.

Từ nào có nghĩa là " hoàn thành, làm trọn 1 yêu cầu, mục tiêu, nvong, nvu "?

a)

fanciful

b)

fulfills

c)

forge

d)

fortify

131.

Từ nào có nghĩa là "

  • - nảy mầm (sinh học)

  • - nảy sinh, nảy ra "?

a)

germinate

b)

hibernate

c)

invisible

d)

grapple

132.

Từ nào có nghĩa là

" - túm chặt lấy

  • - vật lộn với khó khăn/ ai/ gì

  • - tham gia cận chiến

  • - chiến đấu mà không có vũ khí "?

a)

germinate

b)

grapple (with)

c)

guild

d)

gemini

133.

Từ nào có nghĩa là " hội đoàn/ liên đoàn "?

a)

group

b)

guild

c)

garden

d)

guest

134.

Từ nào có nghĩa là

" - ngẫu nhiên, tình cờ, 0 có kế hoạch

  • - thiếu tổ chức, bừa bãi "?

a)

hinder

b)

haphazard

c)

hast

d)

illustrate

135.

Từ nào có nghĩa là " have được dùng trong cổ đại "?

a)

hats

b)

hast

c)

has

d)

had

136.

Từ nào có nghĩa là " ngủ đông (ở động vật và máy tính) "?

a)

imitate

b)

hibernation

c)

hinder

d)

impartial

137.

Từ nào có nghĩa là " thuộc về hệ thống cấp bậc "?

a)

invisible

b)

inaudible

c)

hierarchical

d)

imminent

138.

Từ nào có nghĩa là

" - cản trở, gây trở ngại, khó khăn

  • - làm chậm tiến trình, hạn chế ptriển "?

a)

haphazard

b)

hinder

c)

hypothesize

d)

implement

139.

Từ nào có nghĩa là " sự gián đoạn, vật cản trở "?

a)

foreground

b)

conjecture

c)

interruption

d)

fabricate

140.

Từ nào có nghĩa là " đưa ra giải thuyết (bằng cách giải thích tạm thời, chưa được chứng minh) "?

a)

theorize

b)

speculate

c)

conjecture

d)

hinder

e)

hypothesize

141.

Từ nào có nghĩa là " minh hoạ, giải thích bằng hình ảnh, biểu đồ,... "?

a)

illustrate

b)

draw

c)

example

d)

hast

142.

Từ nào có nghĩa là

" - bắt chước, sao chép

  • - mô phỏng

  • - làm giả "?

a)

inauguration

b)

inadequate

c)

imposing

d)

imitate

143.

Từ nào có nghĩa là " sắp xảy ra, sắp đến nơi "?

a)

impenetrable

b)

imminent

c)

imperceptible

d)

instrument

144.

Từ nào có nghĩa là " công bằng, ko thiên vị "?

a)

indicated

b)

impartial

c)

improvise

d)

indecipherable

145.

Từ nào có nghĩa là

" - (vật lí) ko thể xuyên qua

  • - (trừu tượng) ko thể hiểu thấu, tiếp thu "?

a)

invisible

b)

impenetrable

c)

imperceptible

d)

implement

146.

Từ nào có nghĩa là

" - ko thể cảm nhận được, ko thể nhận thấy

  • - rất nhỏ, tinh tế đến mức khó phát hiện "?

a)

imperceptive

b)

inaudible

c)

implement

d)

impartial

e)

invisible

147.

Từ nào có nghĩa là

" - dụng cụ

  • - thực hiện kế hoạch

  • - thi hành chính sách

  • - triển khai dự án

  • - bổ sung tính năng

  • - ứng dụng thuật toán "?

a)

inspect

b)

inexplicable

c)

implement

d)

infrequent

148.

Từ nào có nghĩa là " hoành tráng/ gây ấn tượng mạnh mẽ, oai nghiêm, hùng vĩ, đường bệ "?

a)

impractical

b)

improvise

c)

imminent

d)

imposing

149.

Từ nào có nghĩa là " thuật toán "?

a)

equal

b)

plus

c)

algorithm

d)

scale

150.

Từ nào có nghĩa là " thiếu (ko) thực tế, khả thi "?

a)

improve

b)

impractical

c)

inadequate

d)

indecipherable

151.

Từ nào có nghĩa là " ứng khẩu, tuỳ cơ ứng biến "?

a)

inauguration

b)

improvise

c)

indifference

d)

inherent

152.

Từ nào có nghĩa là " không đủ "?

a)

inspect

b)

inadequate

c)

innocuous

d)

insufficient

153.

Từ nào có nghĩa là " sự nhậm chức/ khai mạc, khánh thành "?

a)

infrequent

b)

inauguration

c)

indigenous

d)

interchangeable

154.

Từ nào có nghĩa là " ko thể giải mã/ đọc được/ hiểu "?

a)

indicated

b)

indecipherable

c)

impenetrable

d)

imminent

155.

Từ nào có nghĩa là " được chỉ ra bởi "?

a)

iridescent

b)

inspect

c)

indicated by

d)

improve on

156.

Từ nào có nghĩa là " sự hờ hững, thờ ơ, ko quan tâm "?

a)

inexplicable

b)

indifference

c)

interpret

d)

interject

157.

Từ nào có nghĩa là " bản địa "?

a)

abroad

b)

native

c)

foreign

d)

indigenous

e)

inherent

158.

Từ nào có nghĩa là " ko thể giải thích được, ko rõ ràng "?

a)

intricate

b)

invertebrate

c)

invalidate

d)

inexplicable

159.

Từ nào có nghĩa là " ko thường xuyên "?

a)

imposing

b)

inherent

c)

infrequent

d)

imperceptible

160.

Từ nào có nghĩa là

" - tính vốn có, vốn thuộc về

  • - thường trực, thiết yếu "?

a)

impartial

b)

inherent

c)

inspect

d)

intertrible

161.

Từ nào có nghĩa là " vô hại, ko độc "?

a)

irrelevant to

b)

innocuous

c)

intriguing

d)

intuitive

162.

Từ nào có nghĩa là " thuốc ngủ, ma tuý "?

a)

asleep

b)

medicine

c)

drug

d)

troops

163.

Từ nào có nghĩa là " vết máu "?

a)

bloody

b)

earth

c)

bloodstains

d)

tear

164.

Từ nào có nghĩa là

" - kiểm tra, xem xét 1 cách kĩ lưỡng, tỉ mỉ

  • - thanh tra (đảm bảo hoạt động đúng)

  • - duyệt (binh lính) "?

a)

indigenous

b)

inspect

c)

check

d)

inexplicable

165.

Từ nào có nghĩa là " binh lính "?

a)

peoples

b)

enermies

c)

troops

d)

individuals

166.

Từ nào có nghĩa là " trung đoàn "?

a)

police

b)

troops

c)

regiment

d)

military

167.

Từ nào có nghĩa là " có thể thay thế cho nhau "?

a)

imposing

b)

interchangeable

c)

impractical

d)

involuntarily

168.

Từ nào có nghĩa là " ngắt lời, nói xen vào "?

a)

intricate

b)

interminable

c)

interject

d)

interpret

169.

Từ nào có nghĩa là " vô tận, kéo dài ko ngừng "?

a)

intuitive

b)

intriguing

c)

interminable

d)

improvise

170.

Từ nào có nghĩa là

" - phiên dịch

- giải nghĩa

  • - thể hiện "?

a)

inventive

b)

interpret

c)

imposing

d)

interject

171.

Từ nào có nghĩa là " giữa các bộ lạc với nhau, liên quan đến nhiều bộ lạc "?

a)

imminent

b)

interchangeable

c)

inauguration

d)

intertrible

172.

Từ nào có nghĩa là " phức tạp, khó hiểu, rắc rối "?

a)

intuitive

b)

intricate

c)

easy

d)

complicated

e)

intriguing

173.

Từ nào có nghĩa là " hấp dẫn, kích thích (do có yếu tố bí ẩn) "?

a)

amusing

b)

curious

c)

interminable

d)

intriguing

e)

iridescent

174.

Từ nào có nghĩa là " thuộc về trực giác "?

a)

interject

b)

intricate

c)

intuitive

d)

intriguing

175.

Từ nào có nghĩa là

" - làm mất hiệu lực, ko có căn cứ

  • - chứng minh ko đúng "?

a)

improvise

b)

invalidate

c)

inventive

d)

impartial

176.

Từ nào có nghĩa là " sáng tạo "?

a)

inadequate

b)

inventive

c)

intuitive

d)

intriguing

177.

Từ nào có nghĩa là " ko xương sống (động vật: sâu, côn trùng) "?

a)

iridescent

b)

irrelevant

c)

invertebrate

d)

involuntarily

178.

Từ nào có nghĩa là " vô tình, ko cố ý, ko tự nguyện "?

a)

intertrible

b)

inauguration

c)

invalidate

d)

involuntarily

179.

Từ nào có nghĩa là " nhát mắt "?

a)

offenders

b)

bubbles

c)

blinked

d)

trimmed

180.

Từ nào có nghĩa là " óng ánh nhiều màu "?

a)

interject

b)

intricate

c)

irrelevant

d)

iridescent

181.

Từ nào có nghĩa là " bong bóng "?

a)

soaps

b)

soap bobas

c)

soap bubbles

d)

soap cleaners

182.

Từ nào có nghĩa là " ko thích hợp, ko liên quan "?

a)

improve on

b)

indicated by

c)

irrelevant to

d)

invertebrate

183.

Từ nào có nghĩa là " làm khó chịu, bực bội, xung đột "?

a)

intuitive

b)

juvenile

c)

jarring

d)

lace

184.

Từ nào có nghĩa là " vị thành viên "?

a)

teenager

b)

adolesence

c)

juvenile

d)

the young

e)

baby

185.

Từ nào có nghĩa là " người phạm tội "?

a)

thieves

b)

police

c)

offenders

d)

prisoners

186.

Từ nào có nghĩa là

" - dây buộc giày, buộc chặt bằng dây

  • - bị pha trộn chất khác

  • - mặc trang phục cao cấp

  • - chuẩn bị sẵn sàng

  • - len "?

a)

latent

b)

lace

c)

lake

d)

languish

187.
  • Từ nào có nghĩa là " viền "?

a)

jarring

b)

lace

c)

circled

d)

trimmed

188.
  • Từ nào có nghĩa là " úa tàn, tiều tuỵ, suy yếu, phai nhạt "?

a)

legitimate

b)

decline

c)

languish

d)

latent

189.
  • Từ nào có nghĩa là " có khả năng "?

a)

sharply

b)

surely

c)

probably

d)

immediately

190.
  • Từ nào có nghĩa là " tiềm tàng "?

a)

localized

b)

talent

c)

likewise

d)

latent

191.
  • Từ nào có nghĩa là " tính hợp pháp "?

a)

likewise

b)

procedure

c)

legitimacy

d)

legitimate

192.
  • Từ nào có nghĩa là " thủ tục "?

a)

document

b)

iridescent

c)

procedure

d)

intricate

193.
  • Từ nào có nghĩa là " hợp pháp "?

a)

legal

b)

legit

c)

legitimate

d)

legitimacy

194.
  • Từ nào có nghĩa là " tương tự, cũng vậy "?

a)

then

b)

besides

c)

likewise

d)

localized

195.
  • Từ nào có nghĩa là " được định vị/ hạn chế trong 1 vùng cụ thể "?

a)

bump

b)

maps

c)

localized

d)

languish

196.

Từ nào có nghĩa là " sự uỷ nhiệm, lệnh bắt buộc (chính phủ) "?

a)

melodic

b)

melancholy

c)

mandates

d)

manifesto

197.

Từ nào có nghĩa là " bắt buộc (chính phủ, luật) "?

a)

legitimacy

b)

mutation

c)

mimic

d)

mandatory

198.

Từ nào có nghĩa là " bản tuyên ngôn "?

a)

mirth

b)

mandates

c)

manifesto

d)

mastery

199.

Từ nào có nghĩa là

" - sự kiểm soát/ quyền lực

  • - tinh thông, thành thạo

  • - ưu thế "?

a)

melancholy

b)

mastery over

c)

methodology

d)

moderation

200.

Từ nào có nghĩa là " sự u sầu "?

a)

misrepresent

b)

mimic

c)

melodic

d)

melancholy

201.

Từ nào có nghĩa là " du dương (của giai điệu) "?

a)

methodology

b)

monarch

c)

melodic

d)

mirth

202.

Từ nào có nghĩa là " phương pháp luận "?

a)

mirth

b)

mimic

c)

methodology

d)

melancholy

203.

Từ nào có nghĩa là " bắt chước, chế giễu/ người có tài bắt chước "?

a)

manifesto

b)

mimic

c)

mirth

d)

mandatory

204.

Từ nào có nghĩa là " sự vui vẻ "?

a)

moderation

b)

mastery

c)

nanotubes

d)

mirth

205.

Từ nào có nghĩa là

" - trình bày sai, miêu tả sai

  • - xuyên tạc, bóp méo (sự việc) "?

a)

miss

b)

misunderstanding

c)

misleading

d)

misrepresent

206.

Từ nào có nghĩa là " sự điều độ, sự tiết chế "?

a)

mastery

b)

mirth

c)

moderation

d)

mimic

207.

Từ nào có nghĩa là " quốc vương "?

a)

melodic

b)

reign

c)

melancholy

d)

monarch

208.

Từ nào có nghĩa là " triều đại "?

a)

regiment

b)

troops

c)

reigning

d)

monarch

209.

Từ nào có nghĩa là

" - sự thay đổi, sự biến đổi

  • - đột biến (sinh học)

  • - sự điều động đổi lẫn nhau, sự hoán chuyển

  • - sự biến đổi nguyên âm (ngôn ngữ học) "?

a)

mutation

b)

moderation

c)

manifesto

d)

mystifying

210.

Từ nào có nghĩa là

" - làm bối rối, làm hoang mang

  • - làm ra vẻ bí ẩn, làm ra vẻ khó hiểu

  • - người đánh lừa, chơi khăm "?

a)

mimic

b)

mutation

c)

mystifying

d)

neglect

211.

Từ nào có nghĩa là " ống nano "?

a)

novel

b)

nondescript

c)

nanotubes

d)

neglect

212.

Từ nào có nghĩa là " sao lãng/ bỏ mặc/ thờ ơ "?

a)

novel

b)

nondescript

c)

neglect

d)

nuanced

213.

Từ nào có nghĩa là " khó tả "?

a)

mutation

b)

neglect

c)

nondescript

d)

novel

214.

Từ nào có nghĩa là " loại "?

a)

nanotubes

b)

descript

c)

sort

d)

rank

215.

Từ nào có nghĩa là " tiểu thuyết, mới lạ "?

a)

story

b)

new

c)

novel

d)

neglect

216.

Từ nào có nghĩa là " phức tạp, tinh tế "?

a)

novel

b)

nanotubes

c)

nuanced

d)

neglect