wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Starter

Total questions: 88

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

áo thun

a)

T-shirt

b)

shirt

2.

quần đùi

a)

trousers

b)

shorts

3.

giày

a)

shoes

b)

shorts

4.

đôi vớ, tất

a)

shoes

b)

socks

5.

mũ, nón

a)

hat

b)

shirt

6.

cái đầm

a)

dress

b)

skirt

7.

áo khoác

a)

jacket

b)

trousers

8.

quần dài

a)

trousers

b)

shorts

9.

áo sơ mi

a)

T-shirt

b)

shirt

10.

áo thun

(a)  

11.

áo sơ mi

(a)  

12.

quần đùi

(a)  

13.

quần dài

(a)  

14.

áo khoác

(a)  

15.

cái đầm

(a)  

16.

cái mũ. nón

(a)  

17.

đôi vớ, tất

(a)  

18.

đôi giày

(a)  

19.

cái váy

a)

skirt

b)

dress

20.

đồng hồ đeo tay

a)

watch

b)

clock

21.

nón lưỡi trai

(a)  

22.

cái váy

(a)  

23.

nón lưỡi trai

a)

cap

b)

jeans

24.

mắt kính

a)

glasses

b)

glass

25.

mũi

(a)  

26.

cẳng chân

(a)  

27.

đầu

(a)  

28.

bàn tay

(a)  

29.

tóc

(a)  

30.

bàn chân

(a)  

31.

khuôn mặt

(a)  

32.

đôi mắt

(a)  

33.

đôi tai

(a)  

34.

cơ thể

(a)  

35.

cánh tay

(a)  

36.

This is my __________

a)

head

b)

hair

c)

hand

37.

Một bàn chân

(a)  

38.

Nhiều bàn chân

(a)  

39.
Arm
a)
Cánh tay
b)
Một chiếc răng
c)
Nụ cười/ mỉm cười
d)
Cái cổ
40.
Body
a)
Thân hình
b)
Nhiều chiếc răng
c)
Ngón chân
d)
Bờ vai
41.
Ear
a)
Cái tai
b)
Cánh tay
c)
Một chiếc răng
d)
Nụ cười/ mỉm cười
42.
Eye
a)
Con mắt
b)
Thân hình
c)
Nhiều chiếc răng
d)
Ngón chân
43.
Face
a)
Khuôn mặt
b)
Cái tai
c)
Cánh tay
d)
Một chiếc răng
44.
Foot
a)
Một bàn chân
b)
Con mắt
c)
Thân hình
d)
Nhiều chiếc răng
45.
Feet
a)
Nhiều bàn chân
b)
Khuôn mặt
c)
Cái tai
d)
Cánh tay
46.
Finger
a)
Ngón tay
b)
Cái miệng
c)
Cái đầu
d)
Mái tóc
47.
Nose
a)
Cái mũi
b)
Cẳng chân
c)
Bàn tay
d)
Nhiều bàn chân
48.
Toe
a)
Ngón chân
b)
Bờ vai
c)
Ngón tay
d)
Cái miệng
49.
Tooth
a)
Một chiếc răng
b)
Nụ cười/ mỉm cười
c)
Cái cổ
d)
Cái mũi
50.
Teeth
a)
Nhiều chiếc răng
b)
Ngón chân
c)
Bờ vai
d)
Ngón tay
51.

ở giữa : (a)  

52.

ở dưới : (a)  

53.

đằng trước : (a)  

54.

trong : (a)  

55.

trên : (a)  

56.

đồng hồ treo tường : (a)  

57.

tủ : (a)  

58.

Danh từ số nhiều của "mouse"

a)

mice

b)

mouses

c)

mouse

d)

mousees

59.

a)

IN

b)

IN FRONT

c)

UNDER

60.

Where is the ball?

a)

IN THE BOX

b)

ON THE BOX

c)

UNDER THE BOX

61.

The dog is (a)   the table

62.



(a)  

63.

1. Where is the bee? – The bee is____

a)

a. on the flower

b)

a. under the flower

c)

a. behind the box

d)

a. next to the box

64.

BEHIND

a)

Đằng sau

b)

Đằng trước

c)

Bên cạnh

d)

Ở trong

65.

Where is the apple?

a)

It's next to the box

b)

It's on the box

c)

It's behind the box

66.

Where is the apple?

a)

It's between the box

b)

It's in front of the box

c)

It's under the box

67.

Where is the cat?

a)

It's next to two pupils

b)

It's between two pupils

c)

It's under two pupils

68.

Where is the dog?

a)

The dog is in front of the tree

b)

The dog is next to the tree

c)

The dog is between the tree

d)

The dog is behind the tree

69.
a)

bedroom

b)

take a shower

c)

bathroom

d)

kitchen

70.
a)

bathroom

b)

kitchen

c)

dining room

d)

livingroom

71.

Where is your mother?

My mother is in the........

a)

bathroom

b)

garden

c)

dining room

d)

kitchen

72.

a rug

a)

cái đèn

b)

vườn

c)

cái thảm

d)

vòi hoa sen

73.

What is this?

a)

a shower

b)

a lamp

c)

a shelf

d)

a tub

74.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

75.

Look at the picture. Choose the correct word. ( Quan sát hình ảnh, chọn từ đúng)

a)

living room

b)

bedroom

c)

bathroom

d)

dining room

76.

TRUE OR FALSE: ĐÚNG HOẶC SAI
I like drawing: Tôi thích vẽ

a)

TRUE

b)

FALSE

77.

TRUE OR FALSE: ĐÚNG HOẶC SAI
I like dancing: Tôi thích nhảy múa

a)

TRUE

b)

FALSE

78.

Con hãy điền các từ tiếng Anh thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau:
máy bay trực thăng

(a)  

79.

Con hãy điền các từ tiếng Anh thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau:
cái thuyền

(a)  

80.

Con hãy điền các từ tiếng Anh thích hợp với nghĩa tiếng Việt sau:
tàu hỏa

(a)  

81.

Tìm từ tiếng Anh đúng của nghĩa tiếng Việt sau
CHỤP ẢNH

a)

Take a poster

b)

Take a drawing

c)

Take a picture

d)

Take a photo

82.

This is a (a)  

83.

this is a (a)  

84.

A (a)   CAN FLY

85.

this is a (a)  

86.

What is it?

a)

desk

b)

computer

87.

What is it?

a)

umbrella

b)

up

88.
a)

TURTLE

b)

TENT

c)

TEACHER