wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 1

Total questions: 101

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Phần cứng nào trong máy xử lý hiệu suất của video và đồ họa?

a)

GPU

b)

VPU

c)

CPU

d)

VRAM

2.

Với mỗi câu phát biểu về bộ xử lý trung tâm (CPU), hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Hầu hết các bộ xử lý trung tâm hiện đại đều được xây dựng để hỗ trợ các hệ thống 64-bit.

b)

Tốc độ CPU ảnh hưởng đến số khung hình trên giây (fps) hiển thị trong trò chơi 3D.

c)

CPU thường có bộ tản nhiệt khí hoặc tản nhiệt nước đi kèm.

3.

Với mỗi câu phát biểu về bộ xử lý trung tâm (CPU), hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Hầu hết các bộ xử lý trung tâm hiện đại đều được xây dựng để hỗ trợ các hệ thống 64-bit.

b)

Tốc độ CPU ảnh hưởng đến số khung hình trên giây (fps) hiển thị trong trò chơi 3D.

c)

CPU thường có bộ tản nhiệt khí hoặc tản nhiệt nước đi kèm.

4.

Loại USB nào có tốc độ truyền có thể lên đến 12 Mbps?

a)

USB 1.0

b)

USB 3.0

c)

USB 3.1

d)

USB 2.0

5.

CPU, card đồ họa và card mạng là loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị xử lý (Processing device)

b)

Thiết bị nhập (Input device)

c)

Thiết bị lưu trữ (Storage device)

d)

Thiết bị xuất (Output device)

6.

Với mỗi câu phát biểu về cáp kết nối, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn có thể sử dụng cáp HDMI để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.

b)

Bạn có thể sử dụng cáp CAT6 Ethernet để kết nối trực tiếp máy tính với bộ định tuyến không dây.

c)

Bạn có thể sử dụng cáp DVI để kết nối trực tiếp hai máy tính nhằm chia sẻ tập tin.

7.

Với mỗi câu phát biểu về cáp kết nối, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bạn có thể sử dụng cáp HDMI để kết nối máy tính xách tay với máy chiếu.

b)

Bạn có thể sử dụng cáp CAT6 Ethernet để kết nối trực tiếp máy tính với bộ định tuyến không dây.

c)

Bạn có thể sử dụng cáp DVI để kết nối trực tiếp hai máy tính nhằm chia sẻ tập tin.

8.

Bạn hãy cho biết, loại cáp Ethernet nào có tốc độ 10Gbs và băng thông 600MHz?

a)

CAT7

b)

CAT6

c)

CAT5

d)

CAT8

9.

Bạn hãy cho biết tùy chọn nào sau đây là thích hợp cho phát biểu: "Hầu hết các CPU được tạo thành từ nhiều _______, cho phép một CPU xử lý nhiều luồng đồng thời."

a)

Bộ xử lý (Processors)

b)

Làn (Lanes)

c)

Lõi (Cores)

d)

Đơn vị (Units)

10.

Bạn hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng về cáp HDMI? (Chọn 2)

a)

Đầu nối HDMI loại D được sử dụng phổ biến với điện thoại di động

b)

Đầu nối ​ HDMI loại C còn được gọi là Mini-HDMI

c)

Đầu nối HDMI loại C có số Pin ít hơn đầu nối HDMI loại A

d)

Cáp HDMI chuyển Video nhưng không chuyển âm thanh

11.

Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của thiết bị đa phương tiện di động, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn nên tắt tính năng Tự động chạy và Tự động phát cho tất cả các thiết bị đa phương tiện di động.

b)

Bạn nên lưu trữ các công việc và tập tin cá nhân của mình trên các thiết bị riêng biệt, không được cắm thiết bị cá nhân vào máy tính làm việc hoặc ngược lại.

c)

Nếu bạn tìm thấy một thiết bị lưu trữ phương tiện truyền thông và không biết nó thuộc về ai, hãy cắm thiết bị đó vào máy tính của bạn để tìm thông tin về chủ nhân của nó.

12.

Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của thiết bị đa phương tiện di động, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bạn nên tắt tính năng Tự động chạy và Tự động phát cho tất cả các thiết bị đa phương tiện di động.

b)

Bạn nên lưu trữ các công việc và tập tin cá nhân của mình trên các thiết bị riêng biệt, không được cắm thiết bị cá nhân vào máy tính làm việc hoặc ngược lại.

c)

Nếu bạn tìm thấy một thiết bị lưu trữ phương tiện truyền thông và không biết nó thuộc về ai, hãy cắm thiết bị đó vào máy tính của bạn để tìm thông tin về chủ nhân của nó.

13.

Khu vực cài đặt nào trên thiết bị Windows cho phép người dùng kiểm soát cách nhận thông báo (notification)?

a)

Focus assist

b)

Shared experiences

c)

Multitasking

d)

Action center

14.

Trong Windows, làm cách nào để khôi phục phiên bản trước của tập tin?

a)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Restore Previous Versions.

b)

Trong File Explorer, bấm chuột phải vào tập tin và chọn Convert.

c)

Bạn không thể khôi phục phiên bản trước của tập tin.

d)

Trong Settings, chọn Update & Security và chọn Recovery.

15.

Bạn muốn thay đổi độ tương phản của màn hình trên máy tính. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh cài đặt độ tương phản trên máy tính Windows này? (Chọn 1)

a)

Tính năng 4

b)

Tính năng 3

c)

Tính năng 2

d)

Tính năng 1

16.

Hai tùy chọn nào có thể giúp cho việc sử dụng máy tính dễ dàng hơn đối với những người bị hạn chế về khả năng di chuyển?

a)

Tùy chọn chỉ dùng bàn phím

b)

Tùy chọn chuyển giọng nói thành văn bản

c)

Bảng phiên mã

d)

Màn hình lớn hơn

17.

Trên thiết bị Windows, người ta có thể truy cập thông tin hiển thị từ khu vực nào của Settings?

a)

System

b)

Devices

c)

Privacy

d)

Personalization

18.

Bạn gặp sự cố khi in tài liệu từ máy tính của mình. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là phương pháp xác nhận kết nối thành công với máy in.

a)

Kiểm tra trạng thái kết nối máy in trong cửa sổ cài đặt Máy in & Máy quét (Printers & Scanners).

b)

Với máy in được kết nối trực tiếp, hãy thay thế cáp kết nối bằng cáp CAT6.

c)

Đối với máy in được kết nối Ethernet, hãy đảm bảo rằng cáp Ethernet được kết nối trực tiếp với máy tính thay vì thông qua bộ chuyển đổi hoặc bộ định tuyến.

19.

Bạn gặp sự cố khi in tài liệu từ máy tính của mình. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là phương pháp xác nhận kết nối thành công với máy in.

a)

Kiểm tra trạng thái kết nối máy in trong cửa sổ cài đặt Máy in & Máy quét (Printers & Scanners).

b)

Với máy in được kết nối trực tiếp, hãy thay thế cáp kết nối bằng cáp CAT6.

c)

Đối với máy in được kết nối Ethernet, hãy đảm bảo rằng cáp Ethernet được kết nối trực tiếp với máy tính thay vì thông qua bộ chuyển đổi hoặc bộ định tuyến.

20.

Hai điểm khác biệt nào phân biệt giữa máy in Laser và máy in phun? (Chọn 2)

a)

Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng ít và máy in Laser phù hợp hơn để in số lượng nhiều.

b)

Máy in laser sử dụng Toner, và máy in phun sử dụng mực in (Ink).

c)

Máy in phun phù hợp hơn để in số lượng lớn, và máy in Laser thích hợp hơn để in số lượng ít.

d)

Máy in Laser sử dụng mực in (Ink), và máy in phun sử dụng Toner.

21.

Xác định ưu điểm của máy in phun và máy in laser. Để trả lời, bạn hãy chọn loại MÁY IN LASER.

a)

Tài liệu khô mực ngay khi in ra.

b)

Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp.

c)

Thân thiện với môi trường hơn.

d)

Phù hợp để in với số lượng ít.

22.

Xác định ưu điểm của máy in phun và máy in laser. Để trả lời, bạn hãy chọn loại MÁY IN PHUN.

a)

Tài liệu khô mực ngay khi in ra.

b)

Thích hợp để in tài liệu số lượng lớn với chi phí thấp.

c)

Thân thiện với môi trường hơn.

d)

Phù hợp để in với số lượng ít.

23.

Người dùng nhận thấy rằng máy in mặc định cứ liên tục thay đổi. Bạn hãy cho biết, tuỳ chọn nào cần được tắt để người dùng có thể quản lý được máy in mặc định?

a)

Để Windows quản lý máy in mặc định của tôi (Let Windows manage my default printer)

b)

Chọn máy in mặc định một cách tự động (Set the default printer automatically)

c)

Đặt máy in mặc định theo địa chỉ

d)

Chọn máy in mặc định là máy in gần nhất(Let the closest printer be my default printer)

24.

Bạn hãy cho biết, loại máy in nào phân tán mực dạng bột (Powdered Toner) lên trang khi in?

a)

Máy in Laser

b)

Máy in nhiệt (Thermal)

c)

Máy in 3D

d)

Máy in phun (Inkjet)

25.

Bạn hãy cho biết, vùng nào trong cài đặt (Setting) là tuỳ chọn được sử dụng để kết nối máy in?

a)

Devices

b)

Printers

c)

Networks

d)

Installations

26.

Loại máy in nào phun mực lên giấy khi in?

a)

Inkjet

b)

Thermal

c)

3D

d)

Laser

27.

Có một số lựa chọn về thiết bị in gần bàn làm việc của bạn. Bạn thích một máy in và bạn muốn sử dụng. Bạn có thể làm gì để các lệnh in của bạn luôn được chuyển đến cùng một máy in?

a)

Đặt máy in yêu thích làm Mặc định.

b)

Ngắt kết nối cáp với tất cả các máy in khác.

c)

Xóa các máy in khác khỏi hàng đợi in của hệ điều hành của bạn.

d)

Di chuyển cáp kết nối máy in trực tiếp với máy tính của bạn.

28.

Làm cách nào bạn có thể xác nhận rằng bạn đã kết nối thành công với thiết bị in? (Chọn 2)

a)

Đối với máy in mạng, hãy Ping thiết bị in.

b)

Đối với máy in cục bộ, hãy xác nhận trạng thái sẵn sàng trong hàng đợi in của hệ điều hành.

c)

Đối với máy in mạng, hãy kết nối lại cáp Ethernet.

d)

Đối với máy in cục bộ, hãy đảm bảo rằng cáp máy in đã được cắm vào máy tính của bạn.

29.

Nhiều hàng hóa và dịch vụ được bán trực tuyến. Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 3)

a)

Lưu trữ đám mây (Cloud storage)

b)

Ứng dụng trực tuyến (Online applications)

c)

Hỗ trợ máy tính để bàn từ xa (Remote desktop support)

d)

Tai nghe Bose (Bose earbuds)

e)

Điện thoại samsung galaxy (Samsung Galaxy phone)

30.

Bạn hãy cho biết, phát biểu nào sau đây là đúng về điện toán đám mây? (Chọn 2)

a)

Dữ liệu trong điện toán đám mây được lưu trữ trên một máy chủ từ xa

b)

Máy chủ có thể được truy cập thông qua Internet

c)

Luôn phải trả phí cho dung lượng trên điện toán đám mây

d)

Điện toán đám mây chỉ giới hạn trong Database

31.

Đối với mỗi phát biểu về Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát , hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là một nguyên tắc.

a)

Tính linh hoạt khi sử dụng (Flexibility in Use): Thiết kế phù hợp với nhiều sở thích và khả năng của từng cá nhân.

b)

Ít nỗ lực thể chất (Low Physical Effort): Thiết kế có thể được sử dụng hiệu quả, thoải mái và ít mệt mỏi.

c)

Dễ dàng thay thế (Easy to replace): Thiết kế cho phép thay thế dễ dàng.

d)

Khả năng mở rộng (Scalable): Thiết kế dễ dàng nâng cấp và mở rộng.

32.

Đối với mỗi phát biểu về Bảy nguyên tắc của thiết kế phần cứng phổ quát , hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là một nguyên tắc.

a)

Tính linh hoạt khi sử dụng (Flexibility in Use): Thiết kế phù hợp với nhiều sở thích và khả năng của từng cá nhân.

b)

Ít nỗ lực thể chất (Low Physical Effort): Thiết kế có thể được sử dụng hiệu quả, thoải mái và ít mệt mỏi.

c)

Dễ dàng thay thế (Easy to replace): Thiết kế cho phép thay thế dễ dàng.

d)

Khả năng mở rộng (Scalable): Thiết kế dễ dàng nâng cấp và mở rộng.

33.

Bạn vừa đăng ký một tài khoản trên Google. Tài khoản mới của bạn sử dụng Đăng nhập một lần (SSO). Bạn hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là lợi ích của Đăng nhập một lần (SS0)? (Chọn 3)

a)

Giúp tài khoản của bạn có bảo mật mạnh mẽ hơn.

b)

Sau khi đăng nhập, bạn có thể truy cập Email, lưu trữ tài liệu, ứng dụng và các trang Web khác của mình với toàn quyền truy cập.

c)

Bạn chỉ cần nhớ một tập hợp các chi tiết đăng nhập.

d)

Bạn có thể đăng nhập mà không cần sử dụng mật khẩu.

e)

Thông tin xác thực được lưu trữ trên Amazon, Facebook và Google.

34.

Khi mô tả điện toán đám mây, tùy chọn nào sau đây sẽ được coi là nhược điểm? (Chọn 3)

a)

Kết nối (Connectivity)

b)

Hỗ trợ máy tính để bàn (Desktop Support)

c)

Bảo mật (Security)

d)

Dung lượng lưu trữ (Storage Capacity)

e)

Tính di động (Mobility)

35.

Khi mô tả Điện toán đám mây, điều nào sau đây sẽ được coi là ưu điểm? (Chọn 3)

a)

Tính di động (Mobility)

b)

Tiết kiệm chi phí (Cost Saving)

c)

Sao lưu và Khôi phục (Back-up and Restore)

d)

Băng thông cao hơn (Higher Bandwidth)

e)

Bảo mật (Security)

36.

Bạn có nhiều tài khoản Microsoft. Một tài khoản dành cho trường học, một tài khoản dùng cho gia đình và một tài khoản dùng cho các hoạt động chơi game của bạn. Bạn có các tập tin được lưu trữ trên OneDrive được liên kết với từng loại tài khoản. Bạn đã đăng nhập vào tài khoản gia đình của mình nhưng bạn cần truy cập một tập tin được chia sẻ với bạn thông qua OneDrive trên tài khoản chơi game của bạn. Tùy chọn nào sau đây là phù hợp?

a)

Chuyển từ tài khoản Microsoft gia đình của bạn sang tài khoản Microsoft chơi game của bạn

b)

Liên kết tài khoản trò chơi của bạn với tài khoản gia đình của bạn.

c)

Định cấu hình lại cả hai tài khoản Microsoft để sử dụng cùng một ID và mật khẩu đăng nhập.

d)

Thiết lập tài khoản Google được chia sẻ cho cả hai tài khoản Microsoft.

37.

Lợi thế của việc sử dụng ví điện tử như Apple Pay hoặc Google Pay là gì?

a)

Khuyến khích bạn tìm kiếm và mua sắm với mức giá tốt nhất

b)

Tạo lịch sử tín dụng của bạn

c)

Yêu cầu bạn ủy quyền mọi giao dịch

d)

Tự động cung cấp số thẻ tín dụng của bạn cho các cửa hàng trực tuyến

38.

Bạn có các tài khoản Google riêng để sử dụng tại trường học và cho mục đích cá nhân. Bạn đã đăng nhập vào tài khoản cá nhân của mình. Bạn cần truy cập một tập tin được chia sẻ với bạn thông qua Google Drive của tài khoản trường học của bạn. Bạn nên làm gì?

a)

Chuyển từ tài khoản Google cá nhân sang tài khoản trường học của bạn.

b)

Liên kết Google Drive của tài khoản cá nhân và tài khoản trường học.

c)

Trong phần cài đặt tài khoản Google cá nhân, bỏ chặn tài khoản trường học của bạn.

d)

Đặt cấu hình cả hai tài khoản để sử dụng cùng một mật khẩu.

39.

Các nhà cung cấp thương mại điện tử bán nhiều hàng hóa và dịch vụ khác nhau trên mạng. Hãy chọn tùy chọn là HÀNG HÓA.

a)

Tai nghe Bluetooth

b)

Bộ định tuyến mạng

c)

Đăng ký phần mềm

d)

Lưu trữ đám mây

40.

Các nhà cung cấp thương mại điện tử bán nhiều hàng hóa và dịch vụ khác nhau trên mạng. Hãy chọn tùy chọn là DỊCH VỤ.

a)

Tai nghe Bluetooth

b)

Bộ định tuyến mạng

c)

Đăng ký phần mềm

d)

Lưu trữ đám mây

41.

Với mỗi câu phát biểu về điện toán đám mây, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Lưu trữ tập tin trên đám mây kém an toàn hơn so với lưu trữ tập tin cục bộ.

b)

Bạn có thể truy cập các tập tin được lưu trữ trong bộ nhớ đám mây từ bất cứ nơi đâu có kết nối Internet.

c)

Các ứng dụng đám mây phải được cập nhật thủ công.

d)

Các ứng dụng và lưu trữ trên đám mây sẽ không có khả năng bị gặp sự cố dịch vụ.

42.

Với mỗi câu phát biểu về điện toán đám mây, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Lưu trữ tập tin trên đám mây kém an toàn hơn so với lưu trữ tập tin cục bộ.

b)

Bạn có thể truy cập các tập tin được lưu trữ trong bộ nhớ đám mây từ bất cứ nơi đâu có kết nối Internet.

c)

Các ứng dụng đám mây phải được cập nhật thủ công.

d)

Các ứng dụng và lưu trữ trên đám mây sẽ không có khả năng bị gặp sự cố dịch vụ.

43.

Các nhà cung cấp bán nhiều hàng hóa và dịch vụ trực tuyến. Tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 2)

a)

Hỗ trợ iPhone (iPhone Support)

b)

Microsoft Office 365

c)

Apple iPad

d)

Tai nghe Samsung (Samsung earbuds)

44.

Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì? (Chọn 2)

a)

Sử dụng công bằng: Thiết kế hữu ích và có thể bán được cho nhiều người với các khả năng khác nhau.

b)

Khả năng chịu lỗi: Giảm thiểu các mối nguy hiểm và hậu quả bất lợi của các hành động ngẫu nhiên hoặc ngoài ý muốn.

c)

Duy trì chi phí thấp: Sử dụng các bộ phận ít tốn kém hơn bất cứ khi nào có thể để giảm chi phí lắp ráp.

d)

Liên kết với Internet Vạn vật: Triển khai chức năng trực tuyến bất cứ khi nào có thể để cải thiện trải nghiệm người dùng.

45.

Nội dung hiển thị trên màn hình máy tính của bạn rất khó xem. Vùng tối của màn hình quá tối, còn vùng sáng của màn hình quá sáng. Bạn cần điều chỉnh màn hình để có thể xem nội dung. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào?

a)

Độ tương phản (Contrast)

b)

Độ sắc nét (Sharpness)

c)

Nguồn đầu vào (Input Source)

d)

Độ sáng (Brightness)

46.

Trên thiết bị Windows, từ khu vực cài đặt nào người ta có thể thay đổi màu nền của màn hình?

a)

Personalization

b)

Display

c)

Settings

d)

Desktop

47.

Những cài đặt nào được lưu trữ trong phần Autofill của Google Chrome? (Chọn 3)

a)

Payment methods

b)

Address information

c)

Passwords

d)

Phrases

e)

Usernames

48.

Bạn hãy cho biết, biểu tượng hình mặt trời trên bảng điều khiển thường đại diện cho cài đặt nào sau đây?

a)

Độ sáng (Brightness)

b)

Tông màn hình (Screen tone)

c)

Độ tương phản (Contrast)

d)

Độ tối (Darkness)

49.

Bạn hãy cho biết, thiết bị xuất nào sau đây được sử dụng để điều khiển âm thanh?

a)

Loa (Speakers)

b)

Chuột máy tính (Mouse)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Mic (Microphone)

50.

Mẹ của Minh có thị lực khá kém. Mỗi khi sử dụng các thiết bị điện toán như máy tính bảng, điện thoại thông minh,... thì mẹ của Minh sẽ yêu cầu Minh tùy chỉnh cài đặt để giúp mẹ của Minh xem văn bản hiển thị trên màn hình dễ dàng hơn.

Em hãy cho biết, tùy chọn nào sau đây là phù hợp để Minh có thể tùy chỉnh để giúp mẹ của mình? (Chọn 2)

a)

Cỡ chữ (Font Size)

b)

Màu sắc (Color)

c)

Nhạc chuông (Ring tone)

d)

Âm lượng (Volume)

51.

Bạn muốn giảm độ sáng của màn hình trên máy tính. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh cài đặt độ sáng trên máy tính Windows này? (Chọn 1)

a)

Tính năng 1

b)

Tính năng 2

c)

Tính năng 3

d)

Tính năng 4

52.

Bạn đang sử dụng điện thoại Android và muốn tắt âm lượng. Tính năng nào trên màn hình cho phép bạn tắt âm lượng trên điện thoại này? (Chọn 1)

a)

Tính năng 1

b)

Tính năng 2

c)

Tính năng 3

d)

Tính năng 4

53.

Bạn đang sử dụng điện thoại Android và muốn thay đổi độ tương phản. Tính năng nào sau đây cho phép bạn điều chỉnh độ tương phản trên điện thoại này? (Chọn 1)

a)

Tính năng 1

b)

Tính năng 2

c)

Tính năng 3

d)

Tính năng 4

54.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Đa số bàn phím đều có phím hoặc nút dùng để tăng giảm âm lượng của máy tính"

a)

Sai

b)

Đúng

55.

Bạn có thể thay đổi điều gì với văn bản trên màn hình máy tính để làm cho văn bản dễ đọc hơn đối với những độc giả khiếm thị? (Chọn 2)

a)

Kích cỡ chữ (Size)

b)

Màu sắc (Color)

c)

Kiểu chữ (Font)

d)

Độ tương phản (Contrast)

56.

Bạn đang ở trong một căn phòng có nhiều tiếng ồn. Bạn kết nối tai nghe với máy tính để có thể nghe âm thanh tốt hơn nhưng âm thanh vẫn phát ra qua loa ngoài của máy tính thay vì tai nghe.

Bạn cần âm thanh của máy tính phát ra qua tai nghe. Bạn nên làm gì?

a)

Quản lý thiết bị đầu ra

b)

Quản lý thiết bị đầu vào

c)

Đặt cấu hình cài đặt âm thanh Trợ năng

d)

Tắt tiếng loa máy tính

57.

Bạn đang sử dụng máy tính xách tay để làm việc trong khu vực ngoài trời đầy nắng. Bạn cần giảm thiểu tình trạng mỏi mắt. Bạn nên điều chỉnh cài đặt màn hình nào?

a)

Độ sáng (Brightness)

b)

Độ tương phản (Contrast)

c)

Độ sắc nét (Sharpness)

d)

Co giãn (Scale)

58.

Bạn đang phát nhạc qua loa máy tính xách tay của mình trong khi làm việc trên bảng tính. Bạn muốn tăng âm lượng. Vị trí nào trên màn hình cho phép bạn thay đổi âm lượng trên máy tính Windows này? (Chọn 1)

a)

Vị trí 2

b)

Vị trí 1

59.

Bạn đang sử dụng điện thoại Android và muốn giảm độ sáng để tiết kiệm pin. Tính năng sau đây có thể cho phép bạn điều chỉnh độ sáng trên điện thoại này? (Chọn 1)

a)

Tính năng 3

b)

Tính năng 4

c)

Tính năng 1

d)

Tính năng 2

60.

Hai nguyên tắc thiết kế chung cho phần cứng máy tính là gì? (Chọn 2)

a)

Kích thước và không gian để tiếp cận và sử dụng: Thiết kế cung cấp không gian để tiếp cận, với, thao tác và sử dụng, không phân biệt kích thước, tư thế hoặc khả năng di chuyển của người dùng.

b)

Sử dụng công bằng: Thiết kế hữu ích và có thể bán được cho nhiều người có các khả năng thể chất/tinh thần khác nhau.

c)

Dễ làm sạch: Thiết kế hạn chế tối đa việc sử dụng các gam màu nhạt để tránh hiện tượng bám bẩn và ố vàng.

d)

Liên kết với Internet Vạn vật: Thiết kế triển khai chức năng trực tuyến bất cứ khi nào có thể để cải thiện trải nghiệm người dùng.

61.

Với mỗi câu phát biểu về hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm.

b)

Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn.

c)

Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa khỏi máy tính của bạn.

62.

Với mỗi câu phát biểu về hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm.

b)

Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn.

c)

Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa khỏi máy tính của bạn.

63.

Phát biểu nào sau đây giúp phân biệt giữa tập tin chỉ đọc (Read-only) và tập tin đọc-ghi (Read-Write)? (Chọn 2)

a)

Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính Đọc-Ghi (Read-Write).

b)

Một tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) có thể được xem nhưng không được sửa đổi.

c)

Tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) được bảo vệ khỏi bị sao chép.

d)

Các tập tin được đặt thuộc tính Chỉ đọc (Read only) theo mặc định.

64.

Bạn có thể lưu trữ dữ liệu của mình trên hai vị trí lưu trữ nào? (Chọn 2)

a)

Tài khoản Google Drive, Microsoft OneDrive hoặc Apple iCloud của bạn

b)

Thẻ SD trong điện thoại của bạn

c)

Máy tính bạn dùng chung trong phòng thí nghiệm của trường

d)

Bài đăng của bạn trên mạng xã hội

65.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với mỗi phát biểu về phần mở rộng tập tin, Bạn hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Các tập tin có phần mở rộng .pdf trông giống hệt như tập tin gốc nhưng không thể chỉnh sửa được.

b)

Phần mở rộng tập tin hình ảnh có thể có nền trong suốt sẽ là .png.

c)

Các tập tin .txt vẫn giữ nguyên định dạng khi được sao chép từ tập tin khác.

d)

Hình ảnh động có phần mở rộng tập tin .jpg.

66.

Bạn đang học cách xác định phần mở rộng tập tin thích hợp cho từng loại tập tin cụ thể. Đối với mỗi phát biểu về phần mở rộng tập tin, Bạn hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Các tập tin có phần mở rộng .pdf trông giống hệt như tập tin gốc nhưng không thể chỉnh sửa được.

b)

Phần mở rộng tập tin hình ảnh có thể có nền trong suốt sẽ là .png.

c)

Các tập tin .txt vẫn giữ nguyên định dạng khi được sao chép từ tập tin khác.

d)

Hình ảnh động có phần mở rộng tập tin .jpg.

67.

Bạn hãy cho biết, quyền nào sau đây là cần thiết để có thể hiệu chỉnh tập tin?

a)

Read-Write

b)

View

c)

List

d)

Read

68.

Hai định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho Logo?

a)

GIF

b)

PNG

c)

JPEG

d)

PDF

69.

Bạn đang thiết kế áp phích cho khách hàng. Khi làm việc, bạn định kỳ lưu các phiên bản mới của tập tin để theo dõi các thay đổi và ý tưởng thiết kế của mình. Đâu là hai nhóm tập tin thể hiện quy ước đặt tên tập tin phù hợp? (Chọn 2)

a)

áp phích_bản nháp1.psd    áp phích_bản nháp2.psd    áp phích_BẢN CUỐI.psd

b)

áp phích.psd   bản sao áp phích.psd   bản sao áp phích 2.psd

c)

áp phích_bản gốc.psd    áp phích_đã cắt.psd   áp phích_thước xám.psd

d)

áp phích của tôi.psd    áp phích mới.psd    áp phích.psd

70.

Bạn hãy cho biết, tổ hợp phím nào sau đây là thao tác tạo thư mục mới trong File Explorer?

a)

Ctrl+Shift+N

b)

Ctrl+F

c)

Ctrl+Shift+F

d)

Ctrl+N

71.

Tùy chọn nào sau đây là phát biểu đúng về quyền đối với tập tin tài liệu? (Chọn 2)

a)

Việc đặt tài liệu thành Đọc-Ghi cho phép người khác thay đổi nội dung tài liệu và thêm chú thích vào tài liệu.

b)

Chỉ có thể xem nhưng không được sửa đổi một tài liệu Chỉ đọc.

c)

Cài đặt mặc định cho bất kỳ tài liệu xử lý văn bản mới nào là Chỉ đọc.

d)

Việc đặt tài liệu thành Chỉ đọc ngăn chặn người khác tạo bản sao mới của tài liệu.

72.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Bạn hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar.

b)

Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc.

c)

Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc.

d)

Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh.

73.

Sau đây là một số phát biểu về việc nén tập tin. Bạn hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar.

b)

Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc.

c)

Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc.

d)

Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh.

74.

Hai cài đặt trình duyệt nào sau đây có thể được thay đổi để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân? (Chọn 2)

a)

Thêm tiện ích mở rộng trình duyệt (Adding browser extensions)

b)

Tắt Cookie (Disabling cookies)

c)

Đặt tên URL (Naming URLs)

d)

Thêm nội dung vào Trợ giúp

75.

Bạn hãy chọn tùy chọn ĐÚNG cho mỗi phát biểu sau đây:

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm giúp lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên mạng như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engine).

76.

Bạn hãy chọn tùy chọn SAI cho mỗi phát biểu sau đây:

a)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm giúp lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

b)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối với các tài nguyên mạng như trang Web, hình ảnh và Video.

c)

Trình duyệt Web là Internet.

d)

Trình duyệt Web là công cụ tìm ​ kiếm (Search Engine).

77.

Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu bạn có thể thực hiện tác vụ.

a)

Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web.

b)

Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng.

c)

Tùy chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web.

78.

Với mỗi câu phát biểu về trình duyệt Web, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu bạn KHÔNG thể thực hiện tác vụ.

a)

Thay đổi trang chủ của trình duyệt Web.

b)

Thêm các phần bổ trợ và phần mở rộng vào trình duyệt để có thêm chức năng.

c)

Tùy chỉnh các nút, menu hoặc thanh công cụ của trình duyệt Web.

79.

Bạn hãy cho biết, ứng dụng nào sau đây được sử dụng để nén tập tin trong Windows?

a)

7-Zip

b)

BitLocker

c)

Send

d)

Compress

80.

Bạn hãy điền vào chỗ trống để hoàn thiện phát biểu sau đây: "Đề xuất của Google là một tính năng ________ được sử dụng phổ biến trong các tìm kiếm."

a)

tự động hoàn thành (autocomplete)

b)

tự động sửa lỗi (autofix)

c)

tự động tìm kiếm (autosearch)

d)

tự động chỉnh đúng (autocorrect)

81.

Đâu là quá trình chuyển đổi dữ liệu sang dạng thức không thể nhận dạng yêu cầu sử dụng khóa để trả dữ liệu về dạng văn bản thuần?

a)

Mã hóa Encryption

b)

Mã hóa Encoding

c)

Nén (Compression)

d)

Hàm băm (Hashing)

82.

Billy đang đánh máy bài viết của mình. Anh ấy gõ "cía" và khi gõ phím cách, từ đó đổi thành "cái". Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này?

a)

Tự sửa (AutoCorrect)

b)

Trình soát chính tả (Spelling checker)

c)

Tự định dạng (AutoFormat)

d)

Xác thực dữ liệu (Data validation)

83.

Bạn hãy cho biết, tính năng nào được sử dụng trong nhiều ứng dụng để thay thế những từ bị sai chính tả bằng các từ dự định một cách tự động?

a)

Autocorrect

b)

Autofix

c)

Autocomplete

d)

Autofill

84.

Trong Công nghệ thông tin, thuật ngữ chính xác cho việc sử dụng phần mềm để tạo ra các hướng dẫn và quy trình lặp lại giúp thay thế sự tương tác của con người là gì?

a)

Tự động hóa (Automation)

b)

Người máy học (Robotics)

c)

Bảo mật (Security)

d)

Không đồng bộ (Asynchronous)

85.

Tính năng phần mềm nào giúp sửa lỗi chính tả khi bạn nhập và có thể đoán (các) chữ cái bạn muốn nhập? Ví dụ: khi bạn đang nhập tin nhắn văn bản, điện thoại của bạn có thể thay thế "see you latet" bằng "see you later".

a)

Tự động sửa lỗi (Autocorrect)

b)

Tự động hoàn thành (Autocomplete)

c)

Tự động hóa (Automation)

d)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

86.

Tính năng phần mềm nào sau đây sử dụng một vài kí tự đầu tiên mà người dùng nhập để dự đoán phần còn lại của từ và sau đó tự động hoàn thành từ đó?

a)

Autocomplete

b)

Tự động hóa (Automation)

c)

Trình kiểm tra ngữ pháp (Grammar Checker)

d)

Autocorrect

87.

Bạn nên tắt tính năng nào trên thiết bị Windows để ngăn phương tiện di động tự động khởi động khi được kết nối với thiết bị? (Chọn 2)

a)

AutoPlay

b)

AutoRun

c)

AutoConnect

d)

AutoStart

88.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là Đúng hay Sai: "Trong Windows 10, tính năng tự động sửa (Autocorrect) luôn được kiểm soát trên từng ứng dụng."

a)

Đúng

b)

Sai

89.

Cô Wilkins đang xử lý một bảng tính. Ở cột đầu tiên, cô nhập danh sách học sinh trong lớp. Ở cột thứ hai, cô ấy nhập "Có" hoặc "Không" cạnh tên của từng học sinh để biểu thị việc học sinh đã hoàn thành bài kiểm ra cuối kỳ hay chưa. Ở một số phần trong danh sách, cô nhận thấy rằng khi cô nhập chữ cái "Y", từ "Có" sẽ xuất hiện trong ô. Tính năng nào tạo nên sự thay đổi này? 

a)

Tự động hoàn tất (AutoComplete)

b)

Tự khớp (AutoFit)

c)

Tự động điền (AutoFill)

d)

Tự định dạng (AutoFormat)

90.

Bạn hãy nhấp chọn vào tính năng chia sẻ toàn bộ lịch của bạn với người khác trong hình sau đây?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

91.

Mục nào của Outlook calendar kéo dài cả ngày theo mặc định?

a)

Event

b)

Special

c)

Appointment

d)

Meeting

92.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về Google Calendars? (Chọn 2)

a)

Bạn có thể đăng ký lịch trực tuyến

b)

Những ngày lễ có thể được thêm vào

c)

Mã màu chỉ có thể thay đổi trong vùng cài đặt (Setting)

d)

Chỉ có thể đăng ký lịch bằng cách sử dụng URL

93.

Trong Outlook, điều gì thay đổi cuộc hẹn (appointment) thành cuộc họp (meeting)?

a)

Thêm người được mời

b)

Chọn hộp kiểm Meeting

c)

Đặt thời gian bắt đầu và kết thúc

d)

Chọn hộp kiểm All day

94.

Khi tạo cuộc hẹn hoặc nhiệm vụ trên lịch kĩ thuật số cá nhân, bạn thường có thể tùy chỉnh hai cài đặt nào sau đây? (Chọn 2)

a)

Tần suất lặp lại sự kiện (How often to repeat the event)

b)

Lời nhắc (Reminders)

c)

Chi phí của sự kiện (Cost of the event)

d)

Người tổ chức sự kiện (Event Host)

95.

Cha mẹ của bạn đã yêu cầu bạn tạo lịch gia đình kỹ thuật số có thể lên lịch cho các sự kiện thể thao, hoạt động ở trường và các hoạt động xã hội khác của họ cho tất cả các thành viên trong gia đình xem.

Bạn đã tạo lịch. Bạn phải hoàn thành hai bước nào sau đây để cung cấp lịch cho tất cả các thành viên trong gia đình bạn? (chọn 2)

a)

Chia sẻ lịch

b)

Mời các thành viên

c)

Sao chép lịch vào thiết bị máy tính của từng thành viên trong gia đình

d)

In bản sao lịch cho từng thành viên trong gia đình

96.

Hai tính năng nào sau đây cho phép bạn kiểm soát việc hiển thị thông tin cụ thể trên lịch cá nhân của mình? (chọn 2)

a)

Lọc theo danh mục sự kiện (Filter by event category)

b)

Giữ riêng tư (Keep private)

c)

Tắt lịch (Disable calendar)

d)

Chia sẻ (Share)

97.

Hai tài nguyên nào có thể chỉ cho bạn cách sử dụng một tính năng trong chương trình phần mềm? (Chọn 2)

a)

Lệnh Help có trong chương trình.

b)

Diễn đàn trực tuyến dành riêng để thảo luận về chương trình.

c)

Hướng dẫn cài đặt kèm theo phần mềm.

d)

Đường dây điện thoại hỗ trợ Kỹ thuật do nhà xuất bản phần mềm cung cấp.

98.

Hai mục nào thường tạo nên thông tin xác thực trang Web?

a)

Mật khẩu

b)

Địa chỉ email

c)

Số định danh cá nhân (PIN)

d)

Số điện thoại

99.

Bạn hãy chọn hai tùy chọn nào sau đây là dịch vụ? (Chọn 2)

a)

Sửa ống nước

b)

Cắt tóc

c)

Quần áo

d)

Trò chơi

100.

Ứng dụng nào được sử dụng trong hệ điều hành iOS để tải xuống các ứng dụng khác?

a)

App Store

b)

Google Play

c)

Play Store

d)

Store

101.

Bạn hãy cho biết những tuyên bố nào về việc mua ứng dụng trên thiết bị di động là đúng? (Chọn 2)

a)

Ứng dụng trên hệ điều hành iOS được cài đặt thông qua App Store

b)

Google Pay có thể được sử dụng tại các cửa hàng tạp hóa

c)

Ứng dụng miễn phí không phải trả thêm chi phí sau khi nhận được cài đặt

d)

Tất cả chi phí ứng dụng đều được tính trước