wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 7 8 과

Total questions: 35

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

chai, bình

a)

b)

마리

c)

d)

켤레

2.

N + 주세요

a)

Anh/Chị tìm gì thế ạ?

b)

Cho tôi cái này

c)

Xin chào

d)

Dạ đây ạ

3.

Quần

a)

바지

b)

파치

c)

바치

d)

파지

4.



(a)  

5.

Cho tôi 2 quả táo

(a)  

6.

맵다

(a)  

7.

숟가락

a)

Thìa, muỗng

b)

Đũa

c)

Bàn ăn

d)

Cốc, ly

8.

Tôi muốn đi du lịch cùng gia đình

a)

저는 가족와 같이 여행하고 싶어요

b)

저는 가족과 같이 여행하고 싶어요

c)

저는 가족와 같이 여행하고 싶어 해요

d)

저는 가족과 같이 여행하고 싶어 해요

9.

Mẹ tôi muốn đi mua sắm

a)

어머니는 쇼핑하고 싶어요

b)

어머니은 쇼핑하고 싶어요

c)

어머니는 쇼핑하고 싶어 해요

d)

어머니은 쇼핑하고 싶어 해요

10.

삼겹살

a)

Cơm trộn

b)

Canh

c)

Súp sườn bò

d)

Thịt ba chỉ nướng

11.

오늘 공부하지 않아요

4 lines
12.

달다

a)

Chua

b)

Cay

c)

Mặn

d)

Ngọt

13.

Làm, tạo nên

a)

만들다

b)

드시다

c)

가다리다

d)

앉다

14.

점심

a)

Sáng

b)

Trưa

c)

Tối

d)

Đêm

15.

Đêm

a)

저녁

b)

점심

c)

오전

d)

16.

Buổi sáng

a)

오전

b)

오후

c)

d)

새벽

17.

Không

a)

지 않다

b)

(으)세요

c)

겠다

d)

고 싶다

18.

Chọn câu thì quá khứ

a)

저는 부산에 갔어요

b)

저는 부산에 가요

c)

저는 부산에 가겠어요

d)

저는 부산에 갑니다

19.

저는 생선을 먹지 않아요

(a)  

20.

Hãy làm bài tập ở nhà

a)

집에서 숙제했어요

b)

집에서 숙제하겠어요

c)

집에서 숙제하고 싶어요

d)

집에서 숙제하세요

21.

Không ngon

(a)  

22.

맛있다

(a)  

23.

짜다

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Nhạt

d)

Cay

24.

Cay

(a)  

25.

한국 음식이 너무 맵습니다

a)

Đồ ăn Hàn Quốc rất nhạt

b)

Đồ ăn Hàn Quốc rất ngon

c)

Đồ ăn Hàn Quốc rất cay

d)

Đồ ăn Hàn Quốc rất ngọt

26.

손님

(a)  

27.

저는 남편 ..... 같이 불고기를 먹어요

a)

b)

하고

c)

d)

28.

Cơm trộn

(a)  

29.

어제 극장 ..... 영화를 봤어요

a)

b)

c)

에서는

d)

30.

55.000 đồng

a)

오십 오만동

b)

오만 오천동

c)

오백 오십만동

d)

오천동

31.

좀 / 조금

a)

Một chút

b)

Nhiều

c)

Thỉnh thoảng

d)

Sau khi

32.

Đặc biệt

a)

특히

b)

많이

c)

어서

d)

여러

33.

그리고

a)

b)

Tuy nhiên

c)

Vì vậy

d)

Sau đó

34.

Buổi tối

(a)  

35.

Tuy nhiên, tuy nhưng

a)

그래서

b)

그렇지만

c)

그리고

d)

그럼