wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary 2 unit 1

Total questions: 20

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Boat

a)

Thuyền

b)

Xe hơi

c)

Máy bay

d)

Xe đạp

2.

Train

a)

Tàu lửa

b)

Xe buýt

c)

Máy bay

d)

Thuyền

3.

Airplane

a)

Máy bay

b)

Avión

c)

Aéronef

d)

Flugzeug

4.

Fourteen

a)

Số mười bốn

b)

Số mười ba

c)

Số mười lăm

d)

Số mười hai

5.

Car

a)

Xe hơi

b)

Ô tô

c)

Xe đạp

d)

Xe tải

6.

Eleven

a)

Số mười một

b)

Số mười hai

c)

Số mười ba

d)

Số mười bốn

7.

Thirteen

a)

Số mười ba

b)

Số mười hai

c)

Số mười bốn

d)

Số mười một

8.

Bus

a)

Xe buýt

b)

Ô tô

c)

Xe đạp

d)

Xe máy

9.

Nineteen

a)

Số mười chín

b)

Số mười tám

c)

Số hai mươi

d)

Số mười bảy

10.

Seventeen

a)

Số mười bảy

b)

Số mười tám

c)

Số mười sáu

d)

Số mười chín

11.

Kite

a)

Con diều

b)

Con chim

c)

Con mèo

d)

Con chó

12.

Bike

a)

Xe đạp

b)

Ô tô

c)

Xe máy

d)

Thuyền

13.

Ball

a)

Trái banh

b)

Bóng

c)

Quả bóng

d)

Đồ chơi

14.

Doll

a)

Búp bê

b)

Chó

c)

Mèo

d)

15.

Twelve

a)

Số mười hai

b)

Số mười

c)

Số mười ba

d)

Số mười một

16.

Sixteen

a)

Số mười sáu

b)

Số mười bảy

c)

Số mười tám

d)

Số mười chín

17.

Fifteen

a)

Số mười lăm

b)

Số mười bốn

c)

Số mười sáu

d)

Số mười tám

18.

Twenty

a)

Số hai mươi

b)

Số mười

c)

Số ba mươi

d)

Số bốn mươi

19.

Eighteen

a)

Số mười tám

b)

Số mười bảy

c)

Số mười chín

d)

Số mười sáu

20.

Helicopter

a)

Máy bay

b)

Trực thăng

c)

Tàu thủy

d)

Xe tăng