wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 câu đo khối lượng

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị đo chiều dài phổ biến ở Anh và một số nước trên thế giới là gì?

a)

Kilogram và mét

b)

Inch và dặm

c)

Pound và tấn

d)

Lít và gallon

2.

Một inch tương ứng với bao nhiêu cm?

a)

2,54 cm

b)

25,4 cm

c)

10 cm

d)

100 cm

3.

Một dặm tương ứng với bao nhiêu mét?

a)

1609344 m

b)

160934,4 m

c)

1609,344 m

d)

160,9344 m

4.

Để đo những khoảng cách lớn trong vũ trụ, người ta dùng đơn vị nào?

a)

Kilomét

b)

Dặm

c)

Năm ánh sáng

d)

Kilogram

5.

Một năm ánh sáng xấp xỉ bao nhiêu tỉ kilômét?

a)

9461 tỉ kilômét

b)

94,61 tỉ kilômét

c)

946,1 tỉ kilômét

d)

9,461 tỉ kilômét

6.

Có mấy loại thước đo độ dài?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Nhiều loại

7.

Khi chọn thước để đo độ dài, cần dựa vào yếu tố nào?

a)

Giá tiền của thước

b)

Độ bền của thước

c)

Từng trường hợp cụ thể

d)

Màu sắc của thước

8.

Giới hạn đo của thước là gì?

a)

Độ dài lớn nhất ghi trên thước

b)

Độ dài nhỏ nhất ghi trên thước

c)

Độ dài giữa hai vạch chia liên tiếp

d)

Tổng độ dài của thước

9.

Độ chia nhỏ nhất của thước là gì?

a)

Độ dài lớn nhất ghi trên thước

b)

Độ dài nhỏ nhất ghi trên thước

c)

Độ dài giữa hai vạch chia liên tiếp trên thước

d)

Tổng độ dài của thước

10.

Khi đo chiều dài, người ta dùng dụng cụ nào?

a)

Cân

b)

Thước

c)

Đồng hồ

d)

Nhiệt kế

11.

Việc đo khối lượng được thực hiện trong lĩnh vực nào?

a)

Cuộc sống hằng ngày

b)

Khoa học

c)

Cả cuộc sống hằng ngày và trong khoa học

d)

Không lĩnh vực nào

12.

Đơn vị đo khối lượng chính thức theo hệ SI là gì?

a)

gam

b)

miligam

c)

kilôgam

d)

tấn

13.

Kí hiệu của đơn vị kilôgam là gì?

a)

kg

b)

g

c)

mg

d)

t

14.

Một gam (g) tương ứng với bao nhiêu kilôgam?

a)

1000 kg

b)

1 kg

c)

0,001 kg

d)

0,000001 kg

15.

Một tấn (t) tương ứng với bao nhiêu kilôgam?

a)

100 kg

b)

1000 kg

c)

10 kg

d)

10000 kg

16.

Một miligam (mg) tương ứng với bao nhiêu kilôgam?

a)

0,001 kg

b)

0,0001 kg

c)

0,00001 kg

d)

0,000001 kg

17.

Một tạ tương ứng với bao nhiêu kilôgam?

a)

10 kg

b)

100 kg

c)

1000 kg

d)

1 kg

18.

Một yến tương ứng với bao nhiêu kilôgam?

a)

1 kg

b)

10 kg

c)

100 kg

d)

1000 kg

19.

Dụng cụ chính để đo khối lượng là gì?

a)

Thước

b)

Cân

c)

Đồng hồ

d)

Nhiệt kế

20.

Một trong những loại cân thường được dùng để đo khối lượng là loại nào?

a)

Cân đồng hồ

b)

Cân y tế

c)

Cân tiểu li

d)

Cân đòn

21.

Khi đo khối lượng bằng cân, cần ước lượng khối lượng của vật để làm gì?

a)

Để biết vật có nặng hay không

b)

Để chọn loại cân phù hợp

c)

Để biết giá trị chính xác

d)

Để cân nhanh hơn

22.

Trước khi đặt vật lên cân, cần điều chỉnh kim cân về vạch số mấy?

a)

Vạch số 10

b)

Vạch số 1

c)

Vạch số 0

d)

Vạch số 5

23.

Khi đặt vật lên cân, cần đặt vật ở đâu?

a)

Bên cạnh đĩa cân

b)

Lên đĩa cân

c)

Phía trên đĩa cân

d)

Dưới đĩa cân

24.

Khi đọc kết quả trên cân, cần đặt mắt nhìn theo hướng nào?

a)

Nhìn nghiêng sang trái

b)

Nhìn nghiêng sang phải

c)

Nhìn theo hướng vuông góc với mặt số

d)

Nhìn từ trên xuống

25.

Khối lượng của vật đem cân là gì?

a)

Số chỉ của kim cân

b)

Độ chia nhỏ nhất của cân

c)

Giới hạn đo của cân

d)

Tổng khối lượng của cân

26.

Mẫu chuẩn kilôgam (IPK) được chế tạo vào năm nào?

a)

1879

b)

1897

c)

1979

d)

1987

27.

Mẫu chuẩn kilôgam (IPK) được làm bằng vật liệu gì?

a)

Gang

b)

Hợp kim platin - iridi

c)

Nhôm

d)

Đồng

28.

Sau hơn 100 năm, khối lượng của mẫu chuẩn kilôgam đã bị giảm đi bao nhiêu?

a)

50 miligam

b)

50 gam

c)

50 microgam

d)

50 nanogam

29.

Một microgam có khối lượng tương đương với một hạt cát có đường kính bao nhiêu milimét?

a)

0,04 mm

b)

0,4 mm

c)

4 mm

d)

40 mm

30.

Một microgam có khối lượng tương đương với khối lượng của vật nào?

a)

Một chiếc lông mi của con người

b)

Một hạt cát

c)

Một chiếc lá

d)

Một con kiến

31.

Để khắc phục sự không chính xác do IPK gây ra, người ta đã tạo ra một dụng cụ có tên là gì?

a)

Cân đồng hồ

b)

Cân điện tử

c)

Cân đơn

d)

Cân Kip-bon (Kibble)

32.

Cân Kip-bon hoạt động trên nguyên lí nào?

a)

Nguyên lí đòn bẩy

b)

Nguyên lí cân truyền thống

c)

Nguyên lí điện từ

d)

Nguyên lí nhiệt

33.

Cân Kip-bon lại so chuẩn với lực nào?

a)

Lực hấp dẫn

b)

Lực điện từ

c)

Lực ma sát

d)

Lực đàn hồi

34.

Vị trí mắt nhìn nào trong Hình 3.8 giúp đọc kết quả cân chính xác nhất?

a)

Vị trí A

b)

Vị trí B

c)

Vị trí C

d)

Cả A, B, C đều chính xác

35.

Vị trí mắt nhìn A trong Hình 3.8 sẽ làm cho kết quả đọc được như thế nào so với khối lượng thực tế?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng

d)

Không xác định được

36.

Vị trí mắt nhìn C trong Hình 3.8 sẽ làm cho kết quả đọc được như thế nào so với khối lượng thực tế?

a)

Lớn hơn

b)

Nhỏ hơn

c)

Bằng

d)

Không xác định được

37.

Một màn hình máy tính 24 inch có đường chéo xấp xỉ bao nhiêu cm?

a)

24 cm

b)

61 cm

c)

100 cm

d)

200 cm

38.

Giới hạn đo của một chiếc thước dây 10 m là bao nhiêu?

a)

1 m

b)

10 cm

c)

10 m

d)

100 mm

39.

Khi đo độ dài một vật, người ta cần làm gì để chọn thước phù hợp?

a)

Xem vật có chiều dài bao nhiêu

b)

Ước lượng chiều dài của vật

c)

Dùng thước nào cũng được

d)

Mua thước mới

40.

Trong các đơn vị đo khối lượng sau, đơn vị nào nhỏ nhất?

a)

Tấn

b)

Kilogam

c)

Gam

d)

Miligam

41.

Trong các đơn vị đo khối lượng sau, đơn vị nào lớn nhất?

a)

Kilogam

b)

Tấn

c)

Gam

d)

Miligam

42.

Khi sử dụng thước thẳng để đo một đoạn thẳng, thước cần được đặt như thế nào?

a)

Đặt nghiêng

b)

Đặt song song với đoạn thẳng cần đo

c)

Đặt vuông góc với đoạn thẳng cần đo

d)

Đặt cách đoạn thẳng một khoảng

43.

Khi đọc kết quả đo, cần đảm bảo điều gì?

a)

Đọc theo trí nhớ

b)

Đọc nhanh

c)

Đọc đúng quy định

d)

Đọc đại khái

44.

Khi đo chiều dài của một cuốn sách, thước nào là phù hợp nhất?

a)

Thước cuộn

b)

Thước thẳng

c)

Thước dây

d)

Thước kẹp

45.

Khi đo chu vi của một cái cây, thước nào là phù hợp nhất?

a)

Thước thẳng

b)

Thước dây

c)

Thước cuộn

d)

Cả B và C đều phù hợp

46.

Mối quan hệ giữa tạ và yến là gì?

a)

1 tạ = 1000 yến

b)

1 tạ = 10 yến

c)

1 yến = 10 tạ

d)

1 tạ = 1000 yên

47.

Mối quan hệ giữa tạ và gam là gì?

a)

1 tạ = 1000 gam

b)

1 tạ = 10000 gam

c)

1 tạ = 100000 gam

d)

1 tạ = 1000000 gam

48.

Một màn hình máy tính 24 inch có đường chéo xấp xỉ bao nhiêu mét?

a)

0,24 m

b)

0,61 m

c)

6,1 m

d)

61 m

49.

2 tạ bằng bao nhiêu yến?

a)

2 yến

b)

20 yến

c)

200 yến

d)

2000 yến

50.

500 gam tương ứng với bao nhiêu kilôgam?

a)

0,5 kg

b)

5 kg

c)

50 kg

d)

500 kg