Worksheets7言葉
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
濃い こい
a)
đậm
b)
nhạt
c)
ngọt
2.
薄い うすい
a)
đậm
b)
nhạt
c)
ngọt
3.
酸っぱい すっぱい
a)
chua
b)
cay mặn
c)
nồng
4.
臭い くさい
a)
sâu
b)
rộng
c)
thối
5.
おかしい
a)
vui
b)
buồn
c)
lạ
6.
かっこいい
a)
bảnh bao
b)
ngon
c)
rộng
7.
うまい
a)
ngọt
b)
chua
c)
ngon
8.
親しい したしい
a)
vui
b)
thân thiết
c)
mới
9.
詳しい くわしい
a)
chi tiết
b)
nhỏ
c)
tiền lẻ
10.
細かい こまかい
a)
lớn
b)
tiểu tiết
c)
nông
11.
浅い あさい
a)
sâu
b)
rộng
c)
nông
12.
固い・硬い かたい
a)
mềm
b)
cứng
c)
cao
13.
ぬるい
a)
cứng
b)
nguội
c)
lỏng
14.
まぶしい
a)
chói
b)
nguội
c)
cứng
15.
蒸し暑い むしあつい
a)
cứng
b)
oi
c)
chói
16.
清潔 せいけつ
a)
giàu có
b)
sạch
c)
chính xác
17.
新鮮 しんせん
a)
sạch
b)
xinh
c)
tươi
18.
豊か ゆたか
a)
giàu có
b)
phong phú
c)
chính xác
19.
立派 りっぱ
a)
đích thực
b)
siêu
c)
sạch
20.
正確 せいかく
a)
chính xác
b)
thông minh
c)
giàu có
21.
確か たしか
a)
chính xác
b)
đích thực
c)
tươi
22.
重要 じゅうよう
a)
cần thiết
b)
giống
c)
quan trọng
23.
必要 ひつよう
a)
đột nhiên
b)
cần thiết
c)
phù hợp
24.
もったいない
a)
vô lý
b)
lý do
c)
lãng phí
25.
すごい
a)
siêu
b)
lạ
c)
giống
26.
ひどい
a)
thấp
b)
tệ
c)
giống
27.
激しい はげしい
a)
phù hợp
b)
mãnh liệt
c)
đột nhiên
28.
そっくり
a)
giống
b)
phí
c)
tồi
29.
急 きゅう
a)
giống
b)
phù hợp
c)
đột nhiên
30.
適当 てきとう
a)
thích hợp
b)
mãnh liệt
c)
cần thiết
31.
特別 とくべつ
a)
phù hợp
b)
quang trọng
c)
đặc biệt
32.
完全 かんぜん
a)
toàn bộ
b)
đặc biệt
c)
cơ bản
33.
盛ん さかん
a)
cơ bản
b)
tung tóe
c)
thịnh vượng
34.
さまざま
a)
nhiều loại
b)
cơ bản
c)
tung tóe
35.
可能 かのう
a)
nhiều loại
b)
khả năng
c)
cơ bản
36.
不可能 ふかのう
a)
không khả thi
b)
khả năng
c)
cơ bản
37.
基本的 きほんてき
a)
khả năng
b)
toàn bộ
c)
cơ bản
38.
国際的 こくさいてき
a)
tính cá nhân
b)
tính tập thể
c)
tính quốc tê
39.
ばらばら
a)
tung tóe
b)
te tua
c)
thịnh vượng
40.
ぼろぼろ
a)
te tua
b)
chia rẽ
c)
thịnh vượng
100 %
