wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tập quán ăn uống và khẩu vị

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Lương thực chính trong bữa ăn của các nước Đông Nam Á là gì?

a)

Lúa mì

b)

Gạo

c)

Ngô

d)

Khoai

2.

Người Nhật Bản có thói quen ăn gì sống?

a)

Cá và hải sản

b)

Thịt gà

c)

Thịt heo

d)

Rau củ

3.

Khẩu vị đặc trưng của ẩm thực Thái Lan là gì?

a)

Chua – cay – mặn – ngọt hòa quyện

b)

Đậm vị dầu mỡ

c)

Ít gia vị, thanh đạm

d)

Chủ yếu vị ngọt

4.

Người Hồi giáo thường kiêng kỵ loại thịt nào?

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Thịt dê

d)

Thịt cừu

5.

Người Ấn Độ theo đạo Hindu kiêng ăn loại thịt gì?

a)

Heo

b)

c)

d)

6.

Người Hàn Quốc có tập quán ăn kèm gì trong hầu hết các bữa ăn?

a)

Miso

b)

Kim chi

c)

Nước sốt me

d)

Cá khô

7.

Trong ẩm thực Trung Quốc, “ngũ vị” bao gồm?

a)

Cay – chua – ngọt – đắng – mặn

b)

Ngọt – bùi – béo – chua – đắng

c)

Chua – cay – nồng – ngọt – mặn

d)

Cay – chua – ngọt – nồng – thanh

8.

Người Việt Nam thường sử dụng gì làm gia vị chủ đạo?

a)

Nước mắm

b)

Muối ớt

c)

Tương cà

d)

Dầu ôliu

9.

Người Trung Á (Kazakhstan, Uzbekistan…) có thói quen ăn nhiều?

a)

Thịt cừu, sữa ngựa lên men

b)

Cá sống

c)

Mì Ý

d)

Phô mai xanh

10.

Đặc điểm khẩu vị của người Nhật Bản là:

a)

Đậm dầu mỡ

b)

Thanh đạm, ít gia vị

c)

Cay nồng

d)

Rất ngọt

11.

Bữa ăn truyền thống châu Á thường có mấy thành phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4–5

d)

6–7

12.

Bữa ăn truyền thống châu Á thường có mấy thành phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4–5

d)

6–7

13.

Thức ăn chính trong bữa ăn của người châu Á là:

a)

Thịt cá

b)

Ngũ cốc (gạo, mì, ngô…)

c)

Rau củ

d)

Canh

14.

Trong bữa ăn Việt Nam, món nào thường giúp dễ ăn cơm hơn?

a)

Món chiên

b)

Món canh

c)

Món nướng

d)

Món trộn

15.

Cơ cấu bữa ăn châu Á thường nhấn mạnh tính gì?

a)

Cạnh tranh

b)

Cân bằng và hài hòa

c)

Đơn giản, một món duy nhất

d)

Ăn riêng từng phần

16.

Trong mâm cơm châu Á, món mặn thường có vai trò gì?

a)

Chính để ăn no

b)

Làm đậm vị cho cơm

c)

Trang trí

d)

Không quan trọng

17.

Đặc điểm chung của bữa ăn châu Á là:

a)

Ăn suất riêng biệt

b)

Ăn chung, cùng chia sẻ món ăn

c)

Mỗi người tự nấu phần riêng

d)

Chủ yếu ăn đồ ngọt

18.

Vai trò của rau trong bữa ăn châu Á là gì?

a)

Trang trí

b)

Bổ sung vitamin, cân bằng khẩu vị

c)

Không quan trọng

d)

Chỉ ăn kèm lễ tết

19.

Bữa ăn gia đình truyền thống ở Việt Nam thường gồm:

a)

Cơm + món mặn + rau + canh

b)

Cơm + sữa + bánh

c)

Mì + pizza

d)

Cơm + cà phê

20.

Người Trung Quốc thường ăn súp khi nào?

a)

Trước bữa ăn

b)

Giữa hoặc cuối bữa ăn

c)

Chỉ vào ngày lễ

d)

Không dùng súp

21.

Trong ẩm thực Nhật, canh Miso thường xuất hiện:

a)

Bữa sáng

b)

Bữa trưa

c)

Bữa tối

d)

Tất cả các bữa

22.

Trong văn hóa Việt Nam, khi mời người lớn ăn cần nói:

a)

Xin mời

b)

Ăn đi

c)

Ăn trước đi

d)

Ngồi xuống

23.

Trong văn hóa Việt Nam, khi mời người lớn ăn cần nói:

a)

Xin mời

b)

Ăn đi

c)

Ăn trước đi

d)

Ngồi xuống

24.

Trong văn hóa Nhật Bản, trước khi ăn thường nói câu gì?

a)

Xin chào

b)

Arigato

c)

Itadakimasu

d)

Sayonara

25.

Người Hàn Quốc có quy tắc gì khi uống rượu cùng người lớn tuổi?

a)

Uống tự do

b)

Quay mặt sang hướng khác khi uống

c)

Uống trước khi người lớn rót

d)

Không cần phép tắc

26.

Trong bữa ăn Trung Quốc, việc gõ đũa vào bát được coi là:

a)

May mắn

b)

Bình thường

c)

Mất lịch sự

d)

Thể hiện sự tôn trọng

27.

Người Ấn Độ thường ăn bằng gì?

a)

Đũa

b)

Dao – nĩa

c)

Tay phải

d)

Thìa inox

28.

Ở Việt Nam, ngồi mâm ăn cơm cần chú ý gì?

a)

Ăn to, gắp nhiều

b)

Giữ phép tắc, mời trước

c)

Ăn trước khi mời

d)

Ngồi bất cứ đâu

29.

Trong bữa ăn Hồi giáo, rượu được xem là:

a)

Thức uống bổ dưỡng

b)

Được uống tùy ý

c)

Cấm kỵ

d)

Dùng trong lễ hội

30.

Trong văn hóa Nhật, việc húp mì phát ra tiếng động có nghĩa là:

a)

Thiếu lịch sự

b)

Thể hiện món ăn ngon

c)

Gây phiền cho người khác

d)

Không quan trọng

31.

Ở Hàn Quốc, người lớn tuổi thường được:

a)

Ăn sau cùng

b)

Ăn trước tiên

c)

Ăn giữa chừng

d)

Ăn riêng

32.

Văn hóa ăn uống châu Á nhìn chung đề cao:

a)

Cá nhân

b)

Tập thể, gắn kết

c)

Ăn nhanh

d)

Ăn theo suất riêng

33.

Người Việt Nam và Trung Quốc thường dùng gì để gắp thức ăn?

a)

Dao

b)

Đũa

34.

Người Việt Nam và Trung Quốc thường dùng gì để gắp thức ăn?

a)

Dao

b)

Đũa

c)

Nĩa

d)

Tay

35.

Người Nhật thường dùng chén nhỏ và đũa để ăn, đặc biệt hay cầm gì lên khi ăn?

a)

Đĩa rau

b)

Bát cơm

c)

Nĩa

d)

Muỗng

36.

Người Hàn Quốc khác với Nhật và Trung Quốc ở chỗ:

a)

Không dùng đũa

b)

Dùng đũa kim loại

c)

Chỉ ăn bằng tay

d)

Ăn bằng dao nĩa

37.

Ở Ấn Độ, dụng cụ ăn uống chủ yếu là:

a)

Thìa gỗ

b)

Tay phải

c)

Đũa tre

d)

Muỗng inox

38.

Người Trung Á thường dùng gì khi ăn các món thịt nướng, cơm chiên?

a)

Dao – nĩa

b)

Tay

c)

Đũa

d)

Đũa kim loại

39.

Trong bàn tiệc Trung Quốc, món ăn thường được bày trên:

a)

Mâm xoay tròn

b)

Đĩa riêng từng người

c)

Khay dài

d)

Tấm tre

40.

Người Nhật khi uống trà thường dùng:

a)

Cốc thủy tinh

b)

Chén gốm nhỏ

c)

Ly nhựa

d)

Cốc inox

41.

Người Việt Nam khi ăn phở thường dùng bộ dụng cụ nào?

a)

Đũa + thìa

b)

Dao + nĩa

c)

Đũa + dao

d)

Muỗng + nĩa

42.

Người Trung Quốc thường dùng loại đũa nào?

a)

Ngắn, đầu nhọn

b)

Dài, đầu tù

c)

Ngắn, tròn nhỏ

d)

Bằng kim loại

43.

Trong văn hóa ăn uống phương Đông, đũa tượng trưng cho:

a)

Sức mạnh và quyền lực

b)

Sự khéo léo, gắn kết

c)

Sự giàu sang

d)

Tính hiện đại