wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BG: Bài 23-29

Total questions: 61

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hãy cho biết công cụ nào sau đây là công cụ cộng tác? (Chọn 3)

a)

Google Docs

b)

Box

c)

OneDrive

d)

Creative Cloud

e)

Bridge

2.

Hai mục nào là cần thiết để đồng tác giả một tài liệu? (Chọn 2)

a)

Tài liệu thân thiện cho cộng tác

b)

Khu vực lưu trữ dùng chung

c)

Phần mềm của bên thứ ba

d)

Giấy phép đồng tác giả

3.

Bạn có thể sử dụng tất cả các công cụ sau cho mục đích gì?

Google Docs

Google Meet

Microsoft Teams

Dropbox

a)

Cộng tác

b)

Tạo nội dung

c)

Lưu trữ tập tin

d)

Trò chuyện bằng Video

4.

Bạn hãy cho biết kiểu chỉnh sửa nào không được thực hiện trong thời gian thực giữa hai người?

a)

Không đồng bộ (Asynchronous)

b)

So le (Staggered)

c)

Đồng bộ (Synchronous)

d)

Đồng thời (Simultaneous)

5.

So sánh chỉnh sửa đồng bộ với chỉnh sửa không đồng bộ bằng cách trả lời các phát biểu sau. Đối với mỗi phát biểu về chỉnh sửa đồng bộ và không đồng bộ, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là một phát biểu đúng.

a)

Chỉnh sửa đồng bộ xảy ra khi những người tham gia làm việc cùng nhau tại cùng một thời điểm, trong thời gian thực.

b)

Chỉnh sửa không đồng bộ xảy ra khi những người tham gia cộng tác vào những thời điểm khác nhau.

c)

Chỉnh sửa đồng bộ tốt hơn chỉnh sửa không đồng bộ.

6.

So sánh chỉnh sửa đồng bộ với chỉnh sửa không đồng bộ bằng cách trả lời các phát biểu sau. Đối với mỗi phát biểu về chỉnh sửa đồng bộ và không đồng bộ, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó là một phát biểu SAI

a)

Chỉnh sửa đồng bộ xảy ra khi những người tham gia làm việc cùng nhau tại cùng một thời điểm, trong thời gian thực.

b)

Chỉnh sửa không đồng bộ xảy ra khi những người tham gia cộng tác vào những thời điểm khác nhau.

c)

Chỉnh sửa đồng bộ tốt hơn chỉnh sửa không đồng bộ.

7.

Bạn hãy cho biết, phát biểu sau đây là đúng hay sai: "Dropbox là một trong nhiều công cụ cộng tác."

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Bạn hãy cho biết kiểu chỉnh sửa nào sau đây cũng được biết đến như là hợp tác tác đồng tác giả (Coauthoring)?

a)

Đồng bộ (Synchronous)

b)

Đồng thời (Simultaneous)

c)

Không đồng bộ (Asynchronous)So le (Staggered)

d)

So le (Staggered)

9.

Bạn hãy cho biết điều nào sau đây là đúng về kỹ thuật Co-authoring? (Chọn 2)

a)

Tính năng Co-authoring khả dụng với các tài liệu trong SharePoint

b)

Tính năng Coauthors phải được cấp quyền truy cập vào tài liệu mà họ sẽ làm việc

c)

Tính năng Coauthors trong một trang tính của Google là ẩn danh

d)

Tính năng Coauthoring khả dụng với các tài liệu được lưu trên ổ cứng cục bộ

10.

Khi đặt câu hỏi trong hội thảo trên Web (Webinar), các cá nhân không cần xác định họ là ai vì tên của họ rất có thể xuất hiện trên màn hình hội thảo.

a)

Sai

b)

Đúng

11.

Phát biểu nào là đúng về tổ chức hội thảo trên Web (Webinar)? (Chọn 2)

a)

Micrô và loa phải luôn được kiểm tra

b)

Người thuyết trình phải cảm thấy thoải mái với phần mềm được sử dụng cho bài trình chiếu

c)

Khán giả hoàn toàn có quyền tự do đặt câu hỏi

d)

Bài trình chiếu nên có các slide chi tiết

12.

Bạn và bạn cùng lớp đang đọc các tài liệu kỹ thuật số được chia sẻ của nhau. Tài liệu bạn đang đọc được viết bài bản, nhưng bạn nhận thấy một lỗi sai so với thực tế. Bạn cần lịch sự chỉ ra lỗi sai cho tác giả bằng một chú thích trong tài liệu. Bạn nên thực hiện hai hành động nào? (Chọn 2)

a)

Cung cấp thông tin chính xác trong chú thích của bạn, nếu có.

b)

Giữ thái độ tích cực khi đưa ra nhận xét.

c)

Chỉ ra lỗi mà không cần giải thích.

d)

Viết phần sửa chữa bằng chữ in hoa để đảm bảo rằng tác giả sẽ nhìn thấy.

13.

Ứng dụng nào là ví dụ về nền tảng cộng tác? (Chọn 2)

a)

Slack

b)

Office 365

c)

Go To Meeting

d)

Zoom

14.

Có rất nhiều lợi ích khi cộng tác nhóm. Đối với mỗi phát biểu về sự cộng tác, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là một lợi ích.

a)

Tăng khả năng sáng tạo và tư duy vượt trội

b)

Tăng khả năng học tập

c)

Phạm vi địa lý lớn hơn

d)

Làm giảm năng suất của nhân viên

15.

Có rất nhiều lợi ích khi cộng tác nhóm. Đối với mỗi phát biểu về sự cộng tác, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là một lợi ích.

a)

Tăng khả năng sáng tạo và tư duy vượt trội

b)

Tăng khả năng học tập

c)

Phạm vi địa lý lớn hơn

d)

Làm giảm năng suất của nhân viên

16.

Hai lợi ích của việc cộng tác làm việc là gì? (Chọn 2)

a)

Thúc đẩy sự hiểu biết đầy đủ hơn về chủ đề.

b)

Triển khai phong cách làm việc thống nhất cho tất cả các thành viên trong nhóm.

c)

Không bị ảnh hưởng bởi việc một thành viên trong nhóm không làm được việc.

d)

Phát triển các mối quan hệ nhân sinh giữa đồng nghiệp.

17.

Bạn đang rà soát bản báo cáo do một người bạn cùng lớp viết bằng phương thức điện tử. Bạn nên sử dụng phương pháp nào trong tài liệu để đưa ra phản hồi mang tính xây dựng cho bạn học của mình?

a)

Chú thích (Comments)

b)

Trích dẫn (Citations)

c)

Hộp văn bản (Text boxes)

d)

Chú thích cuối trang (Footnotes)

18.

Bạn dự định tham dự hội thảo trực tuyến về các quy tắc an toàn cần thiết cho sinh viên khi sử dụng phòng thí nghiệm khoa học của trường. Bạn sẽ tham gia hội thảo trực tuyến bằng máy tính xách tay của mình. Bạn cần thể hiện sự tôn trọng và lịch sự với người trình bày và những người tham gia khác trong hội thảo trực tuyến. Đâu là ba hành động bạn cần thực hiện để đạt được mục tiêu này? (Chọn 3)

a)

Tắt mic, trừ khi người thuyết trình yêu cầu bạn phát biểu.

b)

Luôn bật camera để người thuyết trình biết ai đang tham dự.

c)

Đăng nhập sớm để đảm bảo ứng dụng hội thảo trực tuyến hoạt động tốt.

d)

Chuẩn bị sẵn điện thoại di động để nhắn tin với những người tham gia khác.

e)

Mở các tab trình duyệt khác để có thể thực hiện hành động nhằm các mục đích khác.

19.

Bạn hãy cho biết hai lợi ích khi cộng tác kỹ thuật số là gì? (Chọn 2)

a)

Nhiều người dùng có thể làm việc trên cùng một tập tin

b)

Mất ít thời gian di chuyển đến các cuộc họp

c)

Người dùng có thể làm việc riêng trên các phần của tập tin

d)

Người dùng có thể tìm hiểu các công cụ cộng tác khác nhau

20.

Trong quá trình cộng tác, việc các thành viên tương tác với nhau ở những vùng địa lý cách xa nhau như 2 quốc gia, 2 tiểu bang khác múi giờ dẫn đến việc khó khăn trong việc giao tiếp đồng bộ. Trong trường hợp này, giao tiếp kĩ thuật số không đồng bộ là thích hợp nhất. Tùy chọn nào sau đây là phương thức giao tiếp kĩ thuật số không đồng bộ? (Chọn hai)

a)

Email

b)

Text Messaging

c)

Video Conference

d)

Phone Call

21.

Giữa công việc ở trường, chơi game và mạng xã hội, bạn dành 4-6 giờ mỗi ngày để sử dụng máy tính xách tay và đăng bài trên mạng xã hội từ điện thoại của mình. Bạn lo ngại về nguy cơ sức khỏe. Đối với mỗi phát biểu về rủi ro sức khỏe khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là tuyên bố đúng

a)

Để tránh mỏi mắt, bạn nên chớp mắt thường xuyên theo quy tắc "20-20-20".

b)

Để giúp tránh rối loạn giấc ngủ, trước khi đi ngủ, hãy sạc điện thoại ở nơi bạn không thể tiếp cận nhưng vẫn có thể nghe thấy.

c)

Để tránh nghiện mạng xã hội, bạn nên nghỉ ngơi khi duyệt 3-5 trang mạng xã hội.

d)

Để chống lại tình trạng lười vận động, hãy mua một chiếc đồng hồ thể dục để đeo đến trường.

22.

Giữa công việc ở trường, chơi game và mạng xã hội, bạn dành 4-6 giờ mỗi ngày để sử dụng máy tính xách tay và đăng bài trên mạng xã hội từ điện thoại của mình. Bạn lo ngại về nguy cơ sức khỏe. Đối với mỗi phát biểu về rủi ro sức khỏe khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó là tuyên bố SAI.

a)

Để tránh mỏi mắt, bạn nên chớp mắt thường xuyên theo quy tắc "20-20-20".

b)

Để giúp tránh rối loạn giấc ngủ, trước khi đi ngủ, hãy sạc điện thoại ở nơi bạn không thể tiếp cận nhưng vẫn có thể nghe thấy.

c)

Để tránh nghiện mạng xã hội, bạn nên nghỉ ngơi khi duyệt 3-5 trang mạng xã hội.

d)

Để chống lại tình trạng lười vận động, hãy mua một chiếc đồng hồ thể dục để đeo đến trường.

23.

Những phát biểu nào là đúng về công thái học phù hợp khi sử dụng bàn phím? (Chọn 2)

a)

Các ngón tay nên hơi cong

b)

Bàn chân phải phẳng trên sàn

c)

Màn hình phải cách hai cánh tay

d)

Mắt phải nhìn các ngón tay khi gõ phím

24.

Cổ tay của một người nên được đặt như thế nào khi đánh máy để tránh hội chứng ống cổ tay?

a)

Đặt thẳng

b)

Ở một góc 45 độ

c)

Đặt trên bàn

d)

Đặt trên bàn phím

25.

Nên đặt màn hình ở đâu để tránh mỏi mắt khi gõ phím?

a)

Cách một sải tay

b)

Cách nửa sải tay

c)

Cách xa hai sải tay

d)

Cách một bước chân

26.

Người dùng gặp một người trực tuyến đang cố gắng thiết lập mối quan hệ. Điều gì có thể xảy ra với người dùng?

a)

Catfishing

b)

Baiting

c)

Social engineering

d)

Phishing

27.

Một người nên tìm kiếm lời khuyên trước khi tham gia vào một thử thách trên internet.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Một người bị choáng ngợp bởi bắt nạt trên mạng có thể làm gì để chống lại tình hình? (Chọn 2)

a)

Báo cáo lạm dụng cho những người có thẩm quyền

b)

Tìm kiếm sự trợ giúp từ một chuyên gia được đào tạo

c)

Phản ứng lại trên mạng

d)

Bỏ qua bắt nạt trên mạng

29.

Các bước người ta có thể làm để chống lại cảm giác FOMO là gì? (Chọn 2)

a)

Gặp gỡ trực tiếp với mọi người

b)

Trên mạng xã hội, ẩn những người khoe khoang nhiều

c)

Đọc thêm tin tức

d)

Dành nhiều thời gian hơn trên mạng xã hội

30.

Những yếu tố nào được coi là tác động tiêu cực của FOMO? (Chọn 2)

a)

Trầm cảm (Depression)

b)

Sự cô đơn (Loneliness)

c)

Tài chính (Finances)

d)

Sự mất mát (Loss)

31.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về ​ catfishing? (Chọn 2)

a)

Tạo một hồ sơ hư cấu trên một trang web hẹn hò.

b)

Giả làm người khác trên mạng xã hội.

c)

Đưa người dùng vào một cuộc tranh cãi trên các trang web truyền thông xã hội.

d)

Lưu hành truyện cười và meme hài hước trực tuyến.

32.

Đâu là hai ảnh hưởng của hội chứng FOMO (sợ bỏ lỡ)? (Chọn 2)

a)

Suy giảm lòng tự trọng

b)

Suy giảm động lực

c)

Tăng cường sử dụng mạng xã hội

d)

Tăng tính khiêm tốn

33.

Giải thích những nguy cơ tiềm ẩn và hậu quả của các bài đăng trên phương tiện truyền thông tiêu cực (Negative Media Posts). Đối với mỗi phát biểu về các bài đăng tiêu cực trên mạng xã hội, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu đó là mối nguy hiểm.

a)

Hướng các bài đăng tiêu cực đến một cá nhân có thể bị coi là đe dọa trực tuyến.

b)

Đọc các bài đăng tiêu cực trên mạng xã hội có thể gây ra trầm cảm và khiến lòng tự trọng thấp.

c)

Nếu bạn thực hiện quá nhiều bài đăng trên phương tiện truyền thông tiêu cực, nhà cung cấp dịch vụ điện thoại sẽ đóng tài khoản của bạn.

34.

Giải thích những nguy cơ tiềm ẩn và hậu quả của các bài đăng trên phương tiện truyền thông tiêu cực (Negative Media Posts). Đối với mỗi phát biểu về các bài đăng tiêu cực trên mạng xã hội, hãy chọn tùy chọn SAI nếu đó KHÔNG PHẢI là mối nguy hiểm.

a)

Hướng các bài đăng tiêu cực đến một cá nhân có thể bị coi là đe dọa trực tuyến.

b)

Đọc các bài đăng tiêu cực trên mạng xã hội có thể gây ra trầm cảm và khiến lòng tự trọng thấp.

c)

Nếu bạn thực hiện quá nhiều bài đăng trên phương tiện truyền thông tiêu cực, nhà cung cấp dịch vụ điện thoại sẽ đóng tài khoản của bạn.

35.

Một người hàng xóm trong độ tuổi thiếu niên tạo tài khoản mạng xã hội, qua đó cô ấy đóng giả là một người đàn ông 40 tuổi. Hồ sơ tài khoản chứa ảnh của một người đàn ông mà cô tìm thấy trên mạng. Thông qua tài khoản này, cô kết nối với những người hàng xóm khác và với phụ huynh của học sinh tại trường của mình, sau đó bảo trợ cho một cuộc gây quỹ trực tuyến vì lợi ích của chính cô. Cô hàng xóm của bạn đang làm gì?

a)

Lừa đảo công nghệ cao (Catfishing)

b)

Trêu đùa (Trolling)

c)

Tấn công giả mạo (Phishing)

d)

Tấn công mạng (Cyberhacking)

36.

Một người mà bạn không biết kết bạn với bạn trên mạng xã hội và bắt đầu giao tiếp với bạn thông qua chức năng tin nhắn văn bản trên mạng xã hội. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu đó là dấu hiệu cảnh báo lừa đảo công nghệ cao.

a)

Người đó yêu cầu bạn gửi tiền.

b)

Người đó không muốn trò chuyện qua video.

c)

Người đó có nhiều người theo dõi trên mạng xã hội.

37.

Một người mà bạn không biết kết bạn với bạn trên mạng xã hội và bắt đầu giao tiếp với bạn thông qua chức năng tin nhắn văn bản trên mạng xã hội. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu đó KHÔNG PHẢI là dấu hiệu cảnh báo lừa đảo công nghệ cao.

a)

Người đó yêu cầu bạn gửi tiền.

b)

Người đó không muốn trò chuyện qua video.

c)

Người đó có nhiều người theo dõi trên mạng xã hội.

38.

Bạn bè của bạn đang trêu chọc bạn. Họ nói rằng bạn có tất cả các triệu chứng của FOMO. Đối với mỗi tuyên bố về FOMO, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG nếu phát biểu là đúng.

a)

FOMO là "Cảm giác bỏ lỡ".

b)

Mặc dù FOMO không được coi là một rối loạn sức khỏe tâm thần, nó được gây ra bởi một nhóm cảm xúc rất thực và mang lại những tác động thực sự.

c)

FOMO là một chứng rối loạn do đeo khẩu trang trong khi sử dụng mạng xã hội.

39.

Bạn bè của bạn đang trêu chọc bạn. Họ nói rằng bạn có tất cả các triệu chứng của FOMO. Đối với mỗi tuyên bố về FOMO, hãy chọn tùy chọn SAI nếu phát biểu là SAI.

a)

FOMO là "Cảm giác bỏ lỡ".

b)

Mặc dù FOMO không được coi là một rối loạn sức khỏe tâm thần, nó được gây ra bởi một nhóm cảm xúc rất thực và mang lại những tác động thực sự.

c)

FOMO là một chứng rối loạn do đeo khẩu trang trong khi sử dụng mạng xã hội.

40.

Đâu là hai ví dụ về hội chứng FOMO (sợ bỏ lỡ)? (Chọn 2)

a)

Mua trước một bảng điều khiển trò chơi mới để đảm bảo rằng bạn không phải là người duy nhất không có khi sản phẩm được phát hành.

b)

Bạn lo lắng khi phát hiện ra bạn bè của mình đang vui vẻ trên mạng xã hội mà không có bạn.

c)

Đe dọa chia sẻ những bức ảnh đáng xấu hổ nhằm kiểm soát hoặc tống tiền ai đó.

d)

Gửi Virus, phần mềm gián điệp hoặc chương trình xâm nhập cho ai đó để theo dõi họ.

41.

Bryce đang bị lo lắng và trầm cảm do hội chứng sợ bỏ lỡ (FOMO). Tùy chọn nào sau đây là triệu chứng hoặc ảnh hưởng của hội chứng FOMO? (Chọn 2)

a)

Mỗi khi thích thú một hoạt động nào đó, anh ấy phải ngay lập tức cập nhật trạng thái của mình lên mạng.

b)

Anh ấy cần hiểu tất cả những trò đùa mà bạn bè của anh ấy đăng trên mạng xã hội.

c)

Anh ấy lo lắng khi thuyết trình trước lớp.

d)

Anh ấy lo lắng rằng điểm số của mình sẽ bị ảnh hưởng nếu anh ấy không hoàn thành bài tập về nhà.

42.

Công việc của bạn đòi hỏi bạn phải làm việc với máy tính nhiều giờ mỗi ngày. Bạn lo lắng rằng bạn sẽ bị mỏi mắt. Đối với mỗi hành động, hãy chọn tùy chọn CÓ nếu hành động đó gây mỏi mắt.

a)

Thường xuyên thay đổi tiêu điểm của bạn từ màn hình máy tính sang một thứ gì đó cách xa bạn ít nhất sáu mét.

b)

Đặt màn hình sao cho cách bạn một khoảng bằng cánh tay và phần trên cùng của màn hình ngang tầm mắt của bạn.

c)

Thường xuyên chớp mắt.

d)

Làm việc trong phòng tối.

43.

Công việc của bạn đòi hỏi bạn phải làm việc với máy tính nhiều giờ mỗi ngày. Bạn lo lắng rằng bạn sẽ bị mỏi mắt. Đối với mỗi hành động, hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu hành động đó KHÔNG gây mỏi mắt.

a)

Thường xuyên thay đổi tiêu điểm của bạn từ màn hình máy tính sang một thứ gì đó cách xa bạn ít nhất sáu mét.

b)

Đặt màn hình sao cho cách bạn một khoảng bằng cánh tay và phần trên cùng của màn hình ngang tầm mắt của bạn.

c)

Thường xuyên chớp mắt.

d)

Làm việc trong phòng tối.

44.

Cơ quan của bạn cung cấp cho bạn một chiếc ghế có thể điều chỉnh độ cao. Bạn cần điều chỉnh ghế của mình để giúp ngăn ngừa chấn thương do căng thẳng thường xuyên (RSI). Hãy chọn tùy chọn CÓ nếu phát biểu đó giúp ngăn ngừa RSI.

a)

Bàn chân của bạn đặt phẳng trên sàn hoặc chỗ để chân.

b)

Cánh tay của bạn tạo thành một góc 90 độ với khuỷu tay.

c)

Đầu gối của bạn cao hơn hông.

45.

Cơ quan của bạn cung cấp cho bạn một chiếc ghế có thể điều chỉnh độ cao. Bạn cần điều chỉnh ghế của mình để giúp ngăn ngừa chấn thương do căng thẳng thường xuyên (RSI). Hãy chọn tùy chọn KHÔNG nếu phát biểu đó KHÔNG giúp ngăn ngừa RSI.

a)

Bàn chân của bạn đặt phẳng trên sàn hoặc chỗ để chân.

b)

Cánh tay của bạn tạo thành một góc 90 độ với khuỷu tay.

c)

Đầu gối của bạn cao hơn hông.

46.

Cánh tay của một người nên đặt ở góc độ nào khi gõ bàn phím?

a)

90

b)

75

c)

30

d)

60

47.

Quá trình giải mã (Encryption) sử dụng khóa cá nhân diễn ra dưới hình thức mã hóa nào?

a)

Asymmetric

b)

Hashing

c)

Symmetric

d)

Algorithmic

48.

Bạn cần bảo vệ sự riêng tư và bảo mật của mình một cách thích hợp. Bạn nên tắt camera trên thiết bị trực tuyến của mình trong hai trường hợp nào? (Chọn 2)

a)

Khi xem chuyến tham quan đại học ảo với hàng trăm người tham gia.

b)

Khi trò chuyện với những người chơi khác trong phiên chơi trò chơi trực tuyến công khai.

c)

Khi trao đổi tin nhắn với người thân ở xa.

d)

Khi tham gia một buổi học của lớp đào tạo từ xa.

49.

Với mỗi câu phát biểu về mã hóa tập tin, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Tất cả các tập tin trong bộ nhớ đám mây được mã hóa mặc định.

b)

Bạn chỉ có thể mở tập tin được mã hóa trên máy tính đã mã hóa tập tin đó.

c)

Mã hóa tập tin làm giảm tốc độ truy cập tập tin.

50.

Với mỗi câu phát biểu về mã hóa tập tin, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Tất cả các tập tin trong bộ nhớ đám mây được mã hóa mặc định.

b)

Bạn chỉ có thể mở tập tin được mã hóa trên máy tính đã mã hóa tập tin đó.

c)

Mã hóa tập tin làm giảm tốc độ truy cập tập tin.

51.

Người dùng cố gắng mã hóa một thư mục trong Windows, nhưng tính năng mã hóa không khả dụng. Lý do thiếu tính năng này là gì?

a)

Người dùng có phiên bản Windows 10 Home

b)

Thư mục có định dạng FAT32

c)

Ổ đĩa đã được mã hóa

d)

Thư mục có định dạng NTFS

52.

Kết quả cuối cùng của việc mã hóa văn bản là _________.

a)

bản mã

b)

văn bản thô

c)

băm văn bản

d)

xáo trộn

53.

Câu nào đúng về tính năng Restrict Editing trong Microsoft Word? (Chọn 2)

a)

Định dạng có thể bị hạn chế đối với các kiểu cụ thể

b)

Toàn bộ tài liệu có thể được bảo vệ bằng mật khẩu

c)

Việc chỉnh sửa có thể bị hạn chế đối với các khu vực cụ thể của tài liệu

d)

Các giới hạn áp dụng cho tất cả người dùng tài liệu

54.

Thanh toán kỹ thuật số hoạt động như thế nào?

a)

Thanh toán kỹ thuật số yêu cầu liên kết với tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng.

b)

Thanh toán kỹ thuật số giống như một I.O.U.

c)

Thanh toán kỹ thuật số tương tự như séc điện tử.

d)

Thanh toán kỹ thuật số yêu cầu người đồng ký.

55.

Mối quan tâm bảo mật chính của mua hàng trong ứng dụng là gì?

a)

Trẻ em có quyền sử dụng điện thoại thông minh.

b)

Hàng hóa sẽ không được vận chuyển đến đúng địa chỉ.

c)

Các nhà phát triển ứng dụng ăn cắp thông tin thẻ tín dụng.

d)

Không có lo ngại về bảo mật.

56.

Giải thích khi nào thì việc chặn truy cập camera là thích hợp và cần thiết. Hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Bạn đang xem một cách thụ động một bài giảng trực tuyến với hàng trăm người xem khác.

b)

Bất cứ lúc nào một ứng dụng yêu cầu quyền truy cập vào máy ảnh của bạn và không có lý do gì để cần nó.

c)

Bạn là người tích cực tham gia một khóa học trực tuyến.

57.

Giải thích khi nào thì việc chặn truy cập camera là thích hợp và cần thiết. Hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Bạn đang xem một cách thụ động một bài giảng trực tuyến với hàng trăm người xem khác.

b)

Bất cứ lúc nào một ứng dụng yêu cầu quyền truy cập vào máy ảnh của bạn và không có lý do gì để cần nó.

c)

Bạn là người tích cực tham gia một khóa học trực tuyến.

58.

Với mỗi câu phát biểu về thanh toán kỹ thuật số, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng và ví điện tử đều là các loại thanh toán kỹ thuật số.

b)

Thanh toán kỹ thuật số diễn ra khi cả người thanh toán và người được thanh toán sử dụng các phương tiện điện tử để thực hiện và nhận thanh toán.

c)

Tiền mặt có thể được coi là một loại hình thanh toán kỹ thuật số.

59.

Với mỗi câu phát biểu về thanh toán kỹ thuật số, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thanh toán chuyển khoản qua ngân hàng và ví điện tử đều là các loại thanh toán kỹ thuật số.

b)

Thanh toán kỹ thuật số diễn ra khi cả người thanh toán và người được thanh toán sử dụng các phương tiện điện tử để thực hiện và nhận thanh toán.

c)

Tiền mặt có thể được coi là một loại hình thanh toán kỹ thuật số.

60.

Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của webcam, hãy chọn tùy chọn ĐÚNG.

a)

Mọi người nên che webcam của mình khi không sử dụng.

b)

Tất cả các webcam đều có đèn ghi mà không thể tắt được thông qua phần mềm.

c)

Tắt webcam trong cài đặt máy tính của bạn sẽ bảo vệ bạn khỏi nguy cơ truy cập trái phép.

61.

Với mỗi câu phát biểu về tính bảo mật của webcam, hãy chọn tùy chọn SAI.

a)

Mọi người nên che webcam của mình khi không sử dụng.

b)

Tất cả các webcam đều có đèn ghi mà không thể tắt được thông qua phần mềm.

c)

Tắt webcam trong cài đặt máy tính của bạn sẽ bảo vệ bạn khỏi nguy cơ truy cập trái phép.