Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 3 NGÔN NGỮ ĐỊNH NGHĨA DỮ LIỆU

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
Câu lệnh nào được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ các bảng trong cơ sở dữ liệu?
a)
INSERT
b)
UPDATE
c)
SELECT
d)
DELETE
2.
Để hiển thị tất cả các cột của một bảng, ta sử dụng ký tự nào sau từ khóa SELECT?
a)
&
b)
%
c)
_
d)
*
3.
Mệnh đề nào trong câu lệnh SELECT được dùng để lọc các dòng dữ liệu theo một điều kiện nhất định?
a)
FROM
b)
WHERE
c)
GROUP BY
d)
ORDER BY
4.
Để loại bỏ các dòng dữ liệu trùng lặp trong kết quả trả về, ta thêm từ khóa nào sau SELECT?
a)
UNIQUE
b)
ALL
c)
DISTINCT
d)
TOP
5.
Toán tử nào được sử dụng trong mệnh đề WHERE để tìm kiếm dữ liệu theo một khuôn dạng chuỗi?
a)
BETWEEN
b)
IN
c)
LIKE
d)
=
6.
Mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?
a)
SORT BY
b)
GROUP BY
c)
ARRANGE BY
d)
ORDER BY
7.
Để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giảm dần, ta sử dụng từ khóa nào?
a)
ASC
b)
DESC
c)
DOWN
d)
REVERSE
8.
Toán tử nào dùng để kết hợp kết quả của hai hay nhiều câu lệnh SELECT thành một tập kết quả duy nhất?
a)
JOIN
b)
MERGE
c)
UNION
d)
COMBINE
9.
Khi thực hiện truy vấn trên nhiều bảng, ta cần sử dụng phép toán gì?
a)
Phép hợp (UNION)
b)
Phép nối (JOIN)
c)
Phép chiếu (PROJECTION)
d)
Phép chọn (SELECTION)
10.
Loại phép nối nào chỉ trả về những dòng có giá trị khớp nhau ở cả hai bảng?
a)
LEFT OUTER JOIN
b)
RIGHT OUTER JOIN
c)
INNER JOIN
d)
FULL OUTER JOIN
11.
Mệnh đề nào dùng để nhóm các dòng có cùng giá trị thành các nhóm tóm tắt?
a)
HAVING
b)
COMPUTE
c)
AGGREGATE
d)
GROUP BY
12.
Hàm gộp nào sau đây dùng để tính tổng các giá trị trong một cột?
a)
COUNT()
b)
AVG()
c)
SUM()
d)
MAX()
13.
Mệnh đề nào được dùng để lọc kết quả sau khi đã nhóm bằng GROUP BY, dựa trên các hàm gộp?
a)
WHERE
b)
FILTER
c)
HAVING
d)
CONDITION
14.
Câu lệnh nào được sử dụng để định nghĩa và tạo mới một đối tượng cơ sở dữ liệu?
a)
ALTER
b)
DROP
c)
CREATE
d)
INSERT
15.
Mệnh đề nào trong câu lệnh CREATE TABLE được dùng để quy định giá trị hợp lệ cho dữ liệu?
a)
VALIDATE
b)
CHECK
c)
CONSTRAINT
d)
ACCEPT
16.
Khóa chính (PRIMARY KEY) có những đặc điểm gì?
a)
Mỗi bảng có thể có nhiều khóa chính.
b)
Giá trị của khóa chính có thể là NULL.
c)
Giá trị của khóa chính phải là duy nhất.
d)
Giá trị của khóa chính không thể được sử dụng trong các bảng khác.
17.
Khóa ngoài (FOREIGN KEY) được sử dụng để làm gì?
a)
Đảm bảo giá trị cột là duy nhất.
b)
Xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.
c)
Biểu diễn mối quan hệ giữa các bảng.
d)
Quy định giá trị mặc định cho cột.
18.
Câu lệnh nào được dùng để sửa đổi định nghĩa của một bảng hiện có?
a)
MODIFY TABLE
b)
UPDATE TABLE
c)
ALTER TABLE
d)
CHANGE TABLE
19.
Để xóa một đối tượng cơ sở dữ liệu đã có, ta dùng câu lệnh nào?
a)
DELETE
b)
REMOVE
c)
DROP
d)
ERASE
20.
Trong SQL, một khung nhìn (view) được định nghĩa là gì?
a)
Một bảng dữ liệu tạm thời.
b)
Một bảng ảo có nội dung được định nghĩa bằng câu lệnh SELECT.
c)
Một đối tượng lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn.
d)
Một bản sao của một bảng dữ liệu.