wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz U1(closer look1+2) -LV9

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Người nào làm nghề sửa chữa điện?

a)

Người giao hàng

b)

Nhân viên cứu hỏa

c)

Thợ điện

d)

Thợ xây

2.

Địa điểm nào thu hút khách du lịch?

a)

Địa điểm du lịch

b)

Công viên

c)

Nhà hàng

d)

Trường học

3.

Ai là người giao hàng?

a)

Nghệ nhân

b)

Người giao hàng

c)

Thợ điện

d)

Nhân viên cứu hỏa

4.

Đồ gốm được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Pottery

b)

Artisan

c)

Bamboo bed

d)

Handicraft

5.

Thợ thủ công trong tiếng Anh là gì?

a)

Delivery person

b)

Firefighter

c)

Artisan

d)

Electrician

6.

Cụm từ nào có nghĩa là 'bị hỏng'?

a)

Break down

b)

Take away

c)

Look around

d)

Come back

7.

Tiệc tân gia được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

House-warming party

b)

Delivery party

c)

Birthday party

d)

Graduation party

8.

Cụm từ nào có nghĩa là 'cắt giảm'?

a)

Take care of

b)

Run out of

c)

Cut down on

d)

Find out

9.

Bể bơi trong tiếng Anh là gì?

a)

Swimming pool

b)

Artist

c)

Firefighter

d)

Delivery person

10.

Đặc sản địa phương được gọi là gì trong tiếng Anh?

a)

Pottery

b)

Bamboo bed

c)

Speciality food

d)

Handicraft

11.

Cụm từ nào có nghĩa là 'quay trở lại'?

a)

Pass down

b)

Go out

c)

Look around

d)

Come back

12.

Người nào làm nghề cứu hỏa?

a)

Electrician

b)

Firefighter

c)

Artist

d)

Delivery person

13.

Cụm từ nào có nghĩa là 'tìm kiếm'?

a)

Take care of

b)

Find out

c)

Run out of

d)

Cut down on

14.

Giường tre trong tiếng Anh là gì?

a)

Pottery

b)

Bamboo bed

c)

Swimming pool

d)

Handicraft

15.

Cụm từ nào có nghĩa là 'ra ngoài để đi chơi'?

a)

Go out

b)

Look around

c)

Come back

d)

Break down