Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS6 Level 1 (CĐ1)

Total questions: 63

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Với mỗi loại phần mềm dưới đây, hãy xác định xem đâu là phần mềm Ứng dụng.

a)

Trình duyệt Web

b)

Bộ phát đa phương tiện

c)

Trình điều khiển card đồ họa

d)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

2.

Với mỗi loại phần mềm dưới đây, hãy xác định xem đâu là phần mềm Hệ thống (chọn 2)

a)

Trình duyệt Web

b)

Bộ phát đa phương tiện

c)

Trình điều khiển card đồ họa

d)

Trình quản lý phân vùng ổ đĩa

3.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lí (không phải do ứng dụng quản lí). Với mỗi tác vụ, hãy chọn Hệ điều hành nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lí. (chọn 2)

a)

Chỉnh sửa tập tin văn bản

b)

Tìm kiếm trên Internet

c)

Cấp phát tài nguyên phần cứng

d)

Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi

4.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào đế lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Ổ đĩa cứng

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

c)

Ổ đĩa Flash USB

d)

Bo mạch chủ

5.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn các đáp án ĐÚNG

a)

Chuột là thiết bị nhập

b)

Màn hình là một thiết bị nhập

c)

Loa là một thiết bị nhập

d)

Bàn phím là một thiết bị nhập

e)

Micro là một thiết bị nhập

6.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Hãy chọn những câu ĐÚNG:

a)

Audio Port

b)

USB Port

c)

HDMI Port

d)

Ethernet Port

e)

Display Port

7.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn phát biểu Sai:

a)

Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android

b)

iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android

c)

Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android

d)

Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%

8.

Hãy chọn các hệ điều hành do Google phát triển: (chọn 2)

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

iOS

e)

Mac OS

9.

Hãy chọn các hệ điều hành do Apple phát triển: (chọn 2)

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

iOS

e)

Mac OS

10.

Hãy chọn các hệ điều hành do Microsoft phát triển: (chọn 2)

a)

Android

b)

Chrome OS

c)

Windows

d)

iOS

e)

Mac OS

11.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bản chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

b)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

c)

Cung cấp giao diện người dùng

d)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

e)

Cung cấp trò chơi điện tử

12.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng Pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Máy tính bảng chạy Android

b)

Chromebook

c)

Máy tính đa năng chạy Windows

d)

Máy tính xách tay chạy Windows

e)

Máy tính để bàn Mac

13.

Quan sát các hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng:

a)

Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

b)

Là một Micro USB thường được sử dung trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

c)

Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

d)

Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple

e)

Là một USB—C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

14.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn các phát biểu ĐÚNG. (chọn 2)

a)

Trình duyệt, Web là Internet.

b)

Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines).

c)

Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

d)

Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

15.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

16.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn các phát biểu SAI:

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất

c)

Máy in là một thiết bị xuất

d)

Máy quét là một thiết bị xuất

e)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

17.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn phát biểu ĐÚNG:

a)

Headphone là một thiết bị xuất

b)

Bàn phím là một thiết bị xuất

c)

Máy in là một thiết bị xuất

d)

Máy quét là một thiết bị xuất

e)

Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

18.

Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.

b)

Sử dụng tám ký tự trở lên.

c)

Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.

d)

Bao gồm họ hoặc tên của bạn.

e)

Bao gồm các số dễ nhớ.

19.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (chọn 3)

a)

Có tính bảo mật cao.

b)

Độc quyền.

c)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình.

d)

Có thể chạy trên mọi phần cứng

e)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động

20.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ?

a)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ.

b)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài.

c)

Phần mềm độc hai đang chạy trên máy tính của họ.

d)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình.

e)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây.

21.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (chọn 3)

a)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả cáctài khoản

c)

Giữ bí mật mật khẩu

d)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

e)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản

22.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt máy tính của họ

b)

Trong lịch sử của họ

c)

Trong Hộp thư đến

d)

Trong cài đặt trình duyệt của họ

23.

Dưới đây là các loại cáp, hãy chọn các đáp án có tên "không đúng" với ảnh minh họa:

a)

USB

b)

Lightning

c)

Micro USB

d)

HDMI

24.

Hãy chọn những đáp án có tên ĐÚNG với ảnh minh họa.

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Ổ đĩa cứng (HDD)

c)

Bộ xử lý đồ họa (VGA)

d)

Ổ cứng thể rắn

25.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn phjats biểu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ. (Chọn 4)

a)

Khởi động Trình quản lý Tác vụ

b)

Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh

c)

Hiển thị cài đặt kết nối mạng

d)

Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị

e)

Tìm kiếm ứng dụng

26.

Bạn cần đảm bảo an toàn cho mật khẩu của mình. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)

a)

Sử dụng các từ có thể tìm thấy trong từ điển của một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính của bạn.

b)

Sử dụng mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.

c)

Sử dụng mật khẩu dựa trên thông tin riêng tư cá nhân.

d)

Sử dụng mật khẩu dài nhất hoặc cụm mật khẩu được hệ thống mật khẩu cho phép.

e)

Sử dụng xác thực đa yếu tố, nếu có.

27.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang

b)

Duyệt đa trang một lúc

c)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

d)

Hộp địa chỉ

28.

Xác định các thiết bị nhập:

a)

Keyboard

b)

Microphone

c)

Printer

d)

Scanner

e)

Webcam

29.

Đâu là hai hành động bạn có thể thực hiện để giúp duy trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)

a)

A. Định cấu hình cài đặt trình duyệt Web của bạn để chặn Cookie

b)

B. Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên .

c)

C. Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

d)

D. Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây

30.

trì quyền riêng tư kỹ thuật số của bản thân? (Chọn 2)

a)

Định cấu hình cài đặt trình duyệt Web của bạn để chặn Cookie

b)

Tắt GPS trên thiết bị của bạn khi không sử dụng thường xuyên

c)

Chỉ sử dụng Email trường học của bạn để gửi thông tin cá nhân

d)

Lưu trữ tài liệu cá nhân của bạn trên vị trí lưu trữ đám mây.

31.

Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ.

b)

Mật khẩu không cần thay đổi.

c)

Thông tin tài khoản được lưu.

d)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính.

32.

Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

Settings

b)

Cookies

c)

Cutouts

d)

History

33.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

b)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

c)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

d)

Tên của bạn được giữ kín.

34.

Đâu là lợi ích của việc duyệt Web "ở chế độ riêng tư" hoặc "ẩn danh"?

a)

Những người khác sẽ không biết được các hoạt động duyệt web của bạn dù sử dụng cùng một thiết bị.

b)

Không thể sử dụng vân tay kỹ thuật số để theo dõi các hoạt động trên trình duyệt của bạn

c)

Cookie sẽ không báo cáo thông tin về bạn cho bên thứ ba

d)

Trình duyệt web của bạn chặn quảng cáo.

35.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?

a)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.

b)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sộ hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.

c)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.

d)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.

36.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn các phát biểu ĐÚNG (Chọn 4)

a)

Phần mềm độc quyền thường miễn phí

b)

Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng.

c)

Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi.

d)

Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật

e)

Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó.

37.

Với mỗi cầu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn phát biểu ĐÚNG. (Chọn 2)

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường.

b)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi.

c)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên.

38.

Hãy chọn phát biểu "không đúng" về thiết bị lưu trữ

a)

Ổ đĩa flash usb: thiết bị lưu trữ dữ liệu được đặt bên trong máy tính.

b)

Ổ cứng di động: thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nối USB với máy tính

c)

Ổ cứng thể rắn: thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

d)

Ổ đĩa cứng: thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh.

39.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn phát biểu ĐÚNG.

a)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet

b)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet

c)

Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi.

40.

Các phát biểu sau đây, phát biểu nào "không đúng" về phần mềm ứng dụng (Chọn 2)

a)

Trình duyệt Web: Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử

b)

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu: Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

c)

Phần mềm xử lý văn bản: Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

d)

Phần mềm trình chiếu: Truy cập thông tin trên Internet.

e)

Ứng dụng bảng tính: Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

41.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

42.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

USB

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

43.

Khái niệm nào sau đây là đúng

a)

Web-based Application: Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

b)

App: Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng

c)

Application: Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, …

44.

Đâu là phát biểu sai về chức năng của các thiết bị. (Chọn 2)

a)

Key board: Thiết bị xuất

b)

Microphone: Thiết bị nhập

c)

Printer: Thiết bị xuất

d)

Scanner: Thiết bị xuất

e)

Webcam: Thiết bị xuất

45.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể hơn của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

e)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền

46.

Với mỗi câu phát biểu sự khác biệt giữa mạng có dây và mạng không dây, hãy chọn phát biểu ĐÚNG:

a)

Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Enthernet

b)

Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Enthernet

c)

Kết nối Enthernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi

47.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và Intranet, hãy chọn phát biểu Đúng

a)

Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh

b)

Intranet an toàn hơn so với kết nối Internet

c)

Intranet không giới hạn số lượng người dùng và bất kì ai cũng có thể truy cập được

48.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

b)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

c)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

49.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Enthernet Cable

d)

Network Adapter

50.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

b)

Tốc độ nhanh hơn

c)

Bảo mật (Security)

d)

Tính di động (Mobility)

e)

Cài đặt (Installation)

51.

Các khái niệm về thiết bị lưu trữ sau đây. Hãy chọn phát biểu "SAI"

a)

Ổ đĩa flash: Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sử dụng bộ nhớ flash

b)

Ổ cứng di động: Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh.

c)

Ổ cứng thể rắn: Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh

d)

Ổ đĩa cứng: Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash

52.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ

e)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở

53.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Wi-Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Enthernet

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

e)

Cloud

54.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

ROM

b)

Solid State Drive (SSD)

c)

RAM

d)

USB Flash Drive

e)

Hard Disk Drive (HDD)

55.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn

b)

Mở trình duyệt

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest

d)

Thử lưu một tập tin

56.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

Ổ cứng thể rắn - Solid State Drive (SSD)

b)

Ổ cứng - Hard Disk Drive (HDD)

c)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive)

d)

RAM

e)

ROM

57.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

b)

Một loạt các loại cáp

c)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

d)

Nơi đặt các máy chủ

58.

Đâu là khái niệm đúng về "Desktop Application"

a)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, ...

b)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

c)

Được thiết kế được thực hiện nhiều chức năng khác nhau

d)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

e)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

59.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn phát biểu ĐÚNG:

a)

Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở

b)

Bất kì ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở

c)

Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở

60.

Với mỗi câu phát biểu về Hệ điều hành Android, hãy chọn phát biểu Sai:

a)

Android là phần mềm mã nguồn mở

b)

Android là Hệ điều hành dành cho máy tính để bàn

c)

Android là Hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux

61.

Bạn chụp ảnh kỷ yếu cho trường bằng điện thoại. Bạn chụp hơn 50 bức ảnh mỗi ngày. Bạn cần sử dụng phương pháp nhanh nhất và đáng tin cậy nhất để sao lưu các bức ảnh và xóa chúng khỏi điện thoại mỗi ngày. Bạn nên làm gì?

a)

Đồng bộ hóa điện thoại của bạn với dịch vụ lưu trữ đám mây.

b)

Gửi ảnh qua email cho giáo viên của bạn.

c)

Tải ảnh xuống ổ flash USB.

d)

Chỉ xóa những ảnh bạn không muốn sử dụng.

62.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn phát biểu Sai:

a)

Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường

b)

Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi

c)

Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên

63.

Đâu là ba thiết bị xuất khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)