wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Luật Dân sự Việt Nam

Total questions: 112

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Luật Dân sự Việt Nam là ngành luật nào trong hệ thống pháp luật Việt Nam?

a)

Ngành luật độc lập

b)

Ngành luật phụ thuộc

c)

Ngành luật hành chính

d)

Ngành luật hình sự

2.

Các quan hệ nào được điều chỉnh bởi Luật Dân sự?

a)

Các quan hệ hành chính và hình sự

b)

Các quan hệ tài sản và nhân thân

c)

Các quan hệ xã hội

d)

Các quan hệ chính trị

3.

Đối tượng điều chỉnh của Luật Dân sự bao gồm:

a)

Quan hệ tài sản và quyền lợi cá nhân

b)

Quan hệ về công quyền và tài sản

c)

Quan hệ về tài sản và quan hệ nhân thân

d)

Quan hệ công dân và hành chính

4.

Quan hệ tài sản trong Luật Dân sự có đặc điểm nào?

a)

Chỉ liên quan đến tiền tệ, vật chất

b)

Không thể trao đổi

c)

Luôn miễn phí

d)

Mang tính chất hàng hóa, tiền tệ

5.

Quan hệ nào dưới đây không được điều chỉnh bởi Luật Dân sự?

a)

Quan hệ về tài sản

b)

Quan hệ hành chính

c)

Quan hệ nhân thân

d)

Quan hệ về quyền sở hữu

6.

Quan hệ về tài sản được thể hiện dưới hình thức nào?

a)

Tiền và giấy tờ trị giá bằng tiền

b)

Chỉ dưới dạng vật có thực

c)

Chỉ dưới dạng quyền sở hữu

d)

Chỉ qua quan hệ nhân thân

7.

Quan hệ nhân thân có đặc điểm nào?

a)

Liên quan đến các giá trị vật chất

b)

Liên quan đến các giá trị tinh thần

c)

Không thể gắn với chủ thể

d)

Chỉ có giá trị về tiền bạc

8.

Quyền nhân thân nào dưới đây không thể chuyển nhượng?

a)

Quyền sở hữu công nghiệp

b)

Quyền tác giả

c)

Quyền về danh dự, uy tín

d)

Quyền thừa kế

9.

Luật Dân sự điều chỉnh quan hệ nhân thân bằng cách nào?

a)

Xác định các giá trị nhân thân là quyền nhân thân

b)

Cấm mọi quyền nhân thân

c)

Quy định quyền tài sản

d)

Phân chia tài sản cho các tổ chức

10.

Quan hệ nhân thân có liên quan đến tài sản bao gồm những quyền gì?

a)

Quyền thừa kế, quyền định đoạt, quyền giao dịch

b)

Quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp

11.

Quan hệ nhân thân có liên quan đến tài sản bao gồm những quyền gì?

a)

Quyền thừa kế, quyền định đoạt, quyền giao dịch

b)

Quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp

c)

Quyền về uy tín, quyền sở hữu trí tuệ

d)

Quyền sống, quyền mưu cầu hạnh phúc

12.

Đặc điểm nào của Luật Dân sự là phương pháp điều chỉnh quan hệ xã hội?

a)

Tạo ra các quan hệ xã hội

b)

Cấm tất cả quan hệ giao dịch dân sự

c)

Đặt ra nghĩa vụ với các chủ thể trong các quan hệ giao dịch theo ý chí cá nhân

d)

Chỉ ra hướng giải quyết các quan hệ xã hội theo ý chí nhà nước

13.

Trong quan hệ dân sự, các chủ thể tham gia quan hệ có đặc điểm nào?

a)

Bình đẳng về địa vị pháp lý

b)

Không bình đẳng

c)

Không độc lập

d)

Phải tuân theo sự chỉ đạo của nhà nước

14.

Chủ thể tham gia quan hệ dân sự có quyền gì?

a)

Quyền tự định đoạt

b)

Quyền bị ép buộc tham gia

c)

Quyền hành chính

d)

Quyền giám sát các quan hệ công quyền

15.

Ai phải chịu trách nhiệm trong quan hệ dân sự?

a)

Các chủ thể trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia quan hệ dân sự

b)

Bên vi phạm phải chịu trách nhiệm

c)

Không ai chịu trách nhiệm

d)

Nhà nước

16.

Phương pháp điều chỉnh quan hệ dân sự thể hiện ở sự tôn trọng quyền gì của các chủ thể?

a)

Quyền sở hữu tài sản

b)

Quyền quyết định luật pháp

c)

Quyền pháp lý của chính phủ

d)

Quyền tự định đoạt

17.

Phương pháp điều chỉnh nào liên quan đến sự bình đẳng của các chủ thể trong quan hệ dân sự?

a)

Các chủ thể tham gia độc lập và bình đẳng

b)

Các chủ thể có toàn quyền tự quyết về các hoạt động

c)

Các chủ thể chịu sự quản lý của chính phủ

d)

Các chủ thể phải phụ thuộc vào tài sản

18.

Luật Dân sự điều chỉnh quan hệ về tài sản bằng cách nào?

a)

Mua bán, trao đổi tài sản tự do theo nhu cầu

b)

Quy định trách nhiệm tài sản

c)

Tạo ra các mối quan hệ tài chính mới

d)

Chỉ đạo việc sử dụng tài sản công

19.

Quan hệ nhân thân có thể chia thành bao nhiêu loại?

a)

Một loại

b)

Hai loại

c)

Ba loại

d)

Nhiều loại

20.

Một trong những đặc điểm của quan hệ dân sự là:

a)

Không có sự trao đổi tài sản

b)

Chủ thể tham gia không có quyền tự quyết

c)

Các bên tham gia có nghĩa vụ pháp lý đối với nhau

d)

Các bên tham gia luôn có nghĩa vụ đối với nhà nước

21.

Các quan hệ tài sản có đặc trưng là gì?

a)

Quan hệ về tinh thần

b)

Quan hệ về quyền sở hữu công nghiệp

c)

Quan hệ hàng hóa tiền tệ

d)

Quan hệ công quyền

22.

Quan hệ nhân thân không có liên quan đến tài sản bao gồm các quyền gì?

a)

Quyền tác giả

b)

Quyền danh dự, uy tín

c)

Quyền sở hữu công nghiệp

d)

Quyền thừa kế

23.

Phương pháp điều chỉnh của Luật Dân sự liên quan đến việc các bên tham gia quan hệ dân sự phải chịu trách nhiệm gì?

a)

Chịu trách nhiệm tài sản đối với nhau

b)

Chịu trách nhiệm về hành vi cá nhân

c)

Chịu trách nhiệm về các tổ chức

d)

Chịu trách nhiệm về công quyền

24.

Điều chỉnh quan hệ về tài sản có thể được thể hiện qua các giao dịch nào?

a)

Chỉ giao dịch tài chính

b)

Giao dịch tiền tệ, chuyển nhượng tài sản

c)

Các mối quan hệ xã hội

d)

Các giao dịch công quyền

25.

Trong quan hệ dân sự, quyền tự định đoạt thể hiện điều gì?

a)

Quyền quyết định tài sản của người khác

b)

Quyền chi phối các quan hệ chính trị

c)

Quyền bắt buộc các chủ thể tham gia quan hệ dân sự

d)

Quyền tự quyết định các vấn đề liên quan đến quan hệ dân sự của mình

26.

Luật Dân sự điều chỉnh các quan hệ nhân thân nhằm mục đích gì?

a)

Quy định quyền tài sản của công dân và của nhà nước

b)

Đảm bảo quyền lực của nhà nước đối với các quan hệ xã hội

c)

Quy định nghĩa vụ đối với chính phủ đối với các qu

27.

Bộ Luật Dân sự (BLDS) 2015 điều chỉnh các quan hệ dân sự trong các lĩnh vực nào?

a)

Dân sự, kinh doanh, thương mại và ngân hàng

b)

Hành chính và hình sự

c)

Dân sự và hành chính

d)

Thương mại và công quyền

28.

Quy định nào dưới đây không phải là nguyên tắc cơ bản của BLDS 2015?

a)

Nguyên tắc bình đẳng

b)

Nguyên tắc tự do cam kết

c)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự

d)

Nguyên tắc bảo vệ quyền lợi nhà nước

29.

Theo BLDS 2015, nguyên tắc nào liên quan đến sự tôn trọng quyền lợi hợp pháp của người khác?

a)

Nguyên tắc thiện chí, trung thực, tôn trọng lẫn nhau và hợp tác trên mọi lĩnh vực

b)

Nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác

c)

Nguyên tắc bình đẳng, trung thực, tôn trọng lẫn nhau, không can thiệp vào nội bộ của nhau

d)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự, tự nguyện tuân thủ các qui định chung và đạo đức xã hội

30.

Nguyên tắc nào dưới đây quy định các bên tham gia quan hệ dân sự phải tôn trọng sự tự nguyện và tự do cam kết?

a)

Nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận

b)

Nguyên tắc thiện chí, trung thực, độc lập và tôn trọng lẫn nhau

c)

Nguyên tắc bình đẳng, tự nguyện, độc lập, thoả thuận

d)

Nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia và lợi ích của dân tộc

31.

Nguyên tắc bình đẳng trong BLDS 2015 có ý nghĩa như thế nào?

a)

Các bên tham gia quan hệ dân sự có quyền và nghĩa vụ như nhau về tài sản và nhân thân

b)

Nhà nước phải bảo vệ quyền lợi của các cá nhân và pháp nhân

c)

Các quan hệ giữa cá nhân và pháp nhân phải được giải quyết theo

32.

Khi có sự khác nhau giữa BLDS 2015 và luật khác, luật nào sẽ được ưu tiên áp dụng?

a)

BLDS 2015 và các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành BLDS

b)

Luật khác, trừ khi vi phạm nguyên tắc cơ bản của BLDS

c)

Luật quốc tế, Hiến pháp và các điều ước

d)

Tiền lệ pháp, các tập tục, đạo đức xã hội

33.

Nếu có sự khác biệt giữa quy định của BLDS 2015 và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, quy định nào sẽ được áp dụng?

a)

Quy định của BLDS 2015

b)

Quy định của điều ước quốc tế

c)

Quy định của luật trong nước

d)

Quy định của chính phủ

34.

Trong trường hợp một cá nhân vi phạm cam kết trong hợp đồng dân sự, nguyên tắc nào yêu cầu họ phải chịu trách nhiệm?

a)

Nguyên tắc bình đẳng

b)

Nguyên tắc thiện chí

c)

Nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia

d)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự

35.

Một công ty A ký hợp đồng với công ty B để cung cấp hàng hóa. Hợp đồng bị vi phạm do một bên không thực hiện cam kết, nguyên tắc nào trong BLDS 2015 được áp dụng để giải quyết tranh chấp?

a)

Nguyên tắc thiện chí, trung thực

b)

Nguyên tắc bình đẳng

c)

Nguyên tắc tự do cam kết

d)

Nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia

36.

Công ty X và Y ký kết hợp đồng theo nguyên tắc tự nguyện cam kết. Sau khi ký kết, công ty Y không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình. Công ty X có thể dựa vào nguyên tắc nào để yêu cầu công ty Y thực hiện nghĩa vụ?

a)

Nguyên tắc thiện chí, trung thực

b)

Nguyên tắc bình đẳng

c)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự

d)

Nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia

37.

Nguyên tắc "tôn trọng lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác" có tác động như thế nào trong các quan hệ dân sự?

a)

Đảm bảo rằng mọi giao dịch đều phải có sự đồng ý của nhà nước

b)

Đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia quan hệ dân sự

c)

Cấm các bên tham gia giao dịch vi phạm quyền lợi quốc gia

d)

Chỉ áp dụng đối với các giao dịch có liên quan đến tài sản công

38.

Khi một hợp đồng giữa hai công ty có sự vi phạm về quyền lợi, nguyên tắc nào yêu cầu các bên phải hành động theo thiện chí, trung thực để giải quyết?

a)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự

b)

Nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia

c)

Nguyên tắc thiện chí, trung thực

d)

Nguyên tắc bình đẳng

39.

Trong trường hợp các bên tham gia quan hệ dân sự không thực hiện đúng cam kết, nguyên tắc nào yêu cầu họ phải tự chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài sản của mình?

a)

Nguyên tắc tôn trọng lợi ích quốc gia

b)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự

c)

Nguyên tắc bình đẳng

d)

Nguyên tắc tự do cam kết

40.

Nguyên tắc "tự do cam kết" trong quan hệ dân sự có tác động gì đối với các giao dịch giữa cá nhân và pháp nhân?

a)

Các bên có quyền tự quyết định và cam kết trong các giao dịch mà không bị ép buộc

b)

Các bên không được quyền thay đổi cam kết đã ký kết

c)

Các giao dịch chỉ có thể thực hiện khi có sự đồng ý của cơ quan nhà nước

d)

Các bên phải cam kết theo quy định của luật pháp quốc tế

41.

Nếu có tranh chấp về quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng dân sự, nguyên tắc nào yêu cầu các bên phải giải quyết dựa trên tinh thần thiện chí và trung thực?

a)

Nguyên tắc bình đẳng

b)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự

c)

Nguyên tắc thiện chí, trung thực

d)

Nguyên tắc tự do cam kết

42.

 

Câu 41. Khi nào các quy định của BLDS 2015 sẽ được ưu tiên áp dụng? 

a)

A. Khi có sự khác biệt với luật quốc tế 

b)

B. Khi có sự khác biệt với luật khác và luật đó vi phạm nguyên tắc cơ bản của BLDS 

c)

C. Khi có sự khác biệt với các bộ luật khác 

d)

D. Khi có sự khác biệt trong cùng một ngành luật 

43.

Nguyên tắc nào yêu cầu các bên trong quan hệ dân sự không được phân biệt đối xử?

a)

Nguyên tắc thiện chí, trung thực

b)

Nguyên tắc bình đẳng, không phân biệt đối xử

c)

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự

d)

Nguyên tắc tự do cam kết

44.

Nếu một tổ chức vi phạm nguyên tắc thiện chí trong một giao dịch dân sự, theo BLDS 2015, tổ chức này phải làm gì?

a)

Chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại và khắc phục hành vi vi phạm

b)

Được miễn trách nhiệm nếu chứng minh là vô tình

c)

Không phải chịu trách nhiệm, chỉ cần xin lỗi

d)

Được quyền lựa chọn không thực hiện hợp đồng

45.

Nguyên tắc tự chịu trách nhiệm dân sự có ý nghĩa gì trong việc bảo vệ quyền lợi của các bên trong hợp đồng?

a)

Chỉ áp dụng cho các hợp đồng dân sự có giá trị lớn

b)

Yêu cầu các bên phải chịu trách nhiệm về các nghĩa vụ tài sản phát sinh từ hợp đồng

c)

Cho phép các bên không thực hiện nghĩa vụ nếu có lý do chính đáng

d)

Chỉ áp dụng khi một bên vi phạm quyền lợi của quốc gia

46.

Điều 4 BLDS 2015 quy định rằng trong trường hợp có sự khác biệt giữa BLDS và điều ước quốc tế, điều ước quốc tế sẽ được ưu tiên. Tại sao lại có quy định này?

a)

Để bảo vệ quyền lợi của chính phủ

b)

Để đảm bảo sự thống nhất trong hệ thống pháp luật

c)

Để bảo vệ quyền lợi cá nhân

d)

Để thực hiện cam kết quốc tế của Việt Nam

47.

Chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự theo Bộ luật

4 lines
48.

Chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015 bao gồm những ai?

a)

Cá nhân, pháp nhân

b)

Các tổ chức kinh tế, chính trị và xã hội

c)

Cá nhân, tổ chức, nhà nước

d)

Cá nhân, hộ gia đình

49.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, năng lực pháp luật dân sự của cá nhân bắt đầu từ khi nào?

a)

Từ khi cá nhân sinh ra

b)

Khi cá nhân đạt 18 tuổi

c)

Khi cá nhân đủ năng lực hành vi dân sự

d)

Khi cá nhân lập gia đình

50.

Pháp nhân có năng lực pháp luật dân sự khi nào?

a)

Khi được cơ quan nhà nước thành lập

b)

Khi được đăng ký

c)

Khi thực hiện giao dịch dân sự

d)

Khi có tài sản riêng

51.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm những loại nào?

a)

Động sản và bất động sản

b)

Vật chính và vật phụ

c)

Quyền tài sản và vật đồng bộ

d)

Di sản và vật sản

52.

Sự khác biệt giữa Bộ luật Dân sự 2005 và 2015 về chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự là gì?

a)

Bộ luật 2015 không coi hộ gia đình và tổ hợp tác là chủ thể độc lập

b)

Bộ luật 2015 ghi nhận hộ gia đình là chủ thể độc lập

c)

Bộ luật 2015 không có khái niệm về pháp nhân

d)

Bộ luật 2015 thay đổi hoàn toàn khái niệm về cá nhân

53.

Năng lực hành vi dân sự của cá nhân phụ thuộc vào điều gì?

a)

Tính cách và đạo đức

b)

Tuổi tác và khả năng nhận thức

c)

Quyền sở hữu tài sản

d)

Mối quan hệ gia đình

54.

Khi nào pháp nhân chấm dứt năng lực pháp luật dân sự?

a)

Khi pháp nhân bị phá sản

b)

Khi có quyết định của cơ quan nhà nước

c)

Khi các thành viên quyết định giải thể

d)

Khi không thực hiện giao dịch dân sự

55.

Quyền tài sản trong Bộ luật Dân sự 2015 có sự thay đổi so với Bộ luật 2005 như thế nào?

a)

Quyền tài sản không còn có thể chuyển nhượng

b)

Quyền tài sản chỉ bao gồm quyền sở hữu trí tuệ

c)

Quyền tài sản không còn yêu cầu có thể chuyển giao trong giao dịch dân sự

d)

Quyền tài sản được hạn chế nghiêm ngặt

56.

Khi hộ gia đình, tổ hợp tác tham gia quan hệ pháp luật dân sự, ai là chủ thể của quan hệ đó?

a)

Người đại diện của hộ gia đình

b)

Các thành viên của hộ gia đình hoặc tổ hợp tác

c)

Chủ sở hữu tài sản

d)

Các bên liên quan trong giao dịch

57.

Nếu một thành viên của hộ gia đình ủy quyền cho một thành viên khác tham gia giao dịch dân sự, theo quy định nào trong Bộ luật Dân sự 2015, việc ủy quyền cần phải làm gì?

a)

Cần phải công chứng

b)

Phải lập thành văn bản

c)

Không cần văn bản

d)

Cần sự đồng ý của tất cả các thành viên

58.

Một pháp nhân có thể chịu trách nhiệm dân sự về hành vi của người đại diện trong trường hợp nào?

a)

Khi người đại diện vi phạm hợp đồng

b)

Khi người đại diện không có ủy quyền

c)

Khi người đại diện hành động ngoài phạm vi đại diện

d)

Khi pháp nhân tự chịu trách nhiệm về tất cả nghĩa vụ

59.

Nếu pháp nhân vi phạm nghĩa vụ, trách nhiệm dân sự của pháp nhân sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Pháp nhân không chịu trách nhiệm dân sự

b)

Các thành viên của pháp nhân phải chịu trách nhiệm cá nhân

c)

Người đại diện phải chịu trách nhiệm

d)

Pháp nhân phải chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình

60.

Nếu hộ gia đình có đất và tham gia vào giao dịch dân sự, ai sẽ là chủ thể trong quan hệ dân sự đó?

a)

Người đại diện hộ gia đình

b)

Các tổ chức không có tư cách pháp nhân

c)

Các thành viên trong hộ gia đình

d)

Tất cả các thành viên liên quan trong hộ gia đình

61.

Pháp nhân có thể tham gia quan hệ pháp luật dân sự theo hình thức nào?

a)

Bằng hành vi cá nhân của các thành viên

b)

Thông qua các thành viên của pháp nhân

c)

Thông qua việc ủy quyền từ người sáng lập

d)

Nhân danh pháp nhân và thông qua người đại diện

62.

So với Bộ luật Dân sự 2005, việc không công nhận hộ gia đình và tổ hợp tác là chủ thể độc lập trong Bộ luật Dân sự 2015 sẽ tác động như thế nào đến quyền và nghĩa vụ của các thành viên?

a)

Các thành viên sẽ không có quyền tham gia giao dịch dân sự

b)

Các thành viên vẫn có quyền tham gia giao dịch dân sự như cá nhân độc lập

c)

Các thành viên sẽ phải chịu trách nhiệm cho tất cả các nghĩa vụ của hộ gia đình

d)

Các thành viên không thể ủy quyền cho nhau trong giao dịch dân sự

63.

Quyền tài sản theo Bộ luật Dân sự 2015 được mở rộng so với Bộ luật 2005 như thế nào?

a)

Quyền tài sản chỉ bao gồm quyền sở hữu trí tuệ

b)

Quyền tài sản không yêu cầu phải có thể chuyển nhượng trong giao dịch dân sự

c)

Quyền tài sản bao gồm quyền sử dụng đất và các quyền khác đối với tài sản

d)

Quyền tài sản không còn là đối tượng của giao dịch dân sự

64.

Tại sao pháp nhân không chịu trách nhiệm thay cho các thành viên của mình đối với nghĩa vụ dân sự không thực hiện nhân danh pháp nhân?

a)

Vì pháp nhân chỉ chịu trách nhiệm đối với nghĩa vụ phát sinh trong khuôn khổ hoạt động của mình

b)

Vì pháp nhân không có quyền đại diện cho các thành viên

c)

Vì các thành viên không có quyền tham gia giao dịch dân sự

d)

Vì pháp nhân chỉ chịu trách nhiệm về hành vi của người đại diện

65.

quy định về tài sản và quyền tài sản giữa Bộ luật Dân sự 2005 và 2015 có ý nghĩa như thế nào trong thực tiễn giao dịch dân sự?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc xác lập quyền tài sản đối với tài sản hình thành trong tương lai

b)

Hạn chế quyền tài sản chỉ có thể chuyển nhượng trong giao dịch

c)

Giảm bớt sự tham gia của các cá nhân trong giao dịch về tài sản trong một số trường hợp nhất định

d)

Chỉ cho phép chuyển nhượng quyền tài sản trong một số trường hợp nhất định đối với tài sản hình thành trong tương lai

66.

Trong trường hợp nào, giao dịch dân sự không bị vô hiệu dù có vi phạm về hình thức?

a)

Nếu đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ

b)

Nếu giao dịch không liên quan đến tài sản

c)

Nếu có sự đồng thuận giữa các bên

d)

Nếu giao dịch không gây thiệt hại cho bên thứ ba

67.

Thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu được tính từ đâu theo Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Ngày giao dịch được xác lập

b)

Ngày các bên nhận thức được giao dịch vô hiệu

c)

Ngày có sự thay đổi trong hoàn cảnh

d)

Ngày một bên yêu cầu

68.

Giao dịch dân sự nào không bị vô hiệu khi vi phạm quy định về hình thức theo Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Giao dịch liên quan đến tài sản cần đăng ký quyền sở hữu

b)

Giao dịch được thực hiện giữa hai bên có thẩm quyền

c)

Giao dịch không cần chứng thực, công chứng

d)

Giao dịch vi phạm quy định về công chứng, chứng thực nhưng các bên đã thực hiện ít nhất hai phần ba nghĩa vụ

69.

Sự khác biệt giữa giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của pháp luật trong Bộ luật Dân sự 2005 và 2015 là gì?

a)

Bộ luật Dân sự 2015 thu hẹp phạm vi giao dịch vô hiệu

b)

Bộ luật Dân sự 2005 không có quy định về vấn đề này

c)

Bộ luật Dân sự 2015 mở rộng phạm vi giao dịch vô hiệu

d)

Không có sự khác biệt

70.

Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch của người chưa thành niên sẽ không vô hiệu

4 lines
71.

Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định giao dịch của người chưa thành niên sẽ không vô hiệu trong trường hợp nào?

a)

Giao dịch chỉ làm phát sinh quyền hoặc miễn trừ nghĩa vụ

b)

Giao dịch vi phạm hình thức pháp lý

c)

Giao dịch liên quan đến tài sản cần đăng ký quyền sở hữu

d)

Giao dịch có sự nhầm lẫn không thể khắc phục

72.

Khi giao dịch dân sự bị nhầm lẫn, bên bị nhầm lẫn có quyền yêu cầu gì?

a)

Hủy bỏ giao dịch

b)

Được bồi thường thiệt hại

c)

Được chấm dứt hợp đồng

d)

Thay đổi nội dung giao dịch

73.

Trong trường hợp giao dịch dân sự bị vô hiệu, hậu quả pháp lý là gì?

a)

Các bên phải trả lại cho nhau những gì đã nhận

b)

Một bên có thể yêu cầu hủy bỏ giao dịch

c)

Người bị hại không phải hoàn trả tài sản đã nhận

d)

Giao dịch vẫn có hiệu lực đối với người thứ ba

74.

Một người chưa đủ sáu tuổi mua hàng để đáp ứng nhu cầu thiết yếu hàng ngày. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch này sẽ ra sao?

a)

Vô hiệu lực

b)

Có hiệu lực

c)

Phải được người đại diện xác nhận

d)

Có thể yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu

75.

Bên A ký hợp đồng mua bán với bên B, nhưng bên A phát hiện bên B lừa dối thông tin trong hợp đồng. Theo Bộ luật Dân sự 2015, bên A có thể làm gì?

a)

Yêu cầu bên B thay đổi nội dung hợp đồng

b)

Chấm dứt hợp đồng ngay lập tức

c)

Yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch vô hiệu

d)

Thực hiện hợp đồng với điều kiện khác

76.

Bên A và B thỏa thuận trong hợp đồng có quy định về việc miễn trách nhiệm của bên A, nhưng theo Bộ luật Dân sự 2015, điều này sẽ thế nào?

a)

Quy định này có hiệu lực nếu bên B chấp nhận

b)

Quy định này sẽ không có hiệu lực nếu vi phạm quyền lợi của bên B

c)

Quy định này là hợp pháp nếu không ảnh hưởng đến bên B

d)

Quy định này phải được công chứng để có hiệu lực

77.

Nếu hai bên ký hợp đồng nhưng một bên không thể thực hiện nghĩa vụ do hoàn cảnh thay đổi, theo Bộ luật Dân sự 2015, bên gặp thiệt hại có thể yêu cầu gì?

a)

Yêu cầu thay đổi hoàn cảnh

b)

Yêu cầu sửa đổi hợp đồng

c)

Được miễn nghĩa vụ

d)

Yêu cầu hủy bỏ hợp đồng

78.

Nếu bên A và bên B ký hợp đồng mà sau đó một bên không tuân thủ quy định về hình thức, nhưng đã thực hiện hơn hai phần ba nghĩa vụ của hợp đồng, theo Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch này sẽ như thế nào?

a)

Vô hiệu

b)

Có hiệu lực

c)

Được Tòa án công nhận hiệu lực

d)

Phải hủy bỏ theo sự thoả thuận của hai bên

79.

Phân tích trường hợp giao dịch giữa người mất năng lực hành vi dân sự và người chưa đủ tuổi thành niên theo Bộ luật Dân sự 2015. Giao dịch này sẽ được xử lý như thế nào?

a)

Tất cả giao dịch của người chưa đủ tuổi thành niên sẽ bị vô hiệu

b)

Chỉ những giao dịch gây thiệt hại cho bên kia mới bị vô hiệu

c)

Giao dịch có thể được công nhận nếu nó nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu hàng ngày

d)

Tất cả các giao dịch đều phải được sự chấp nhận của người đại diện

80.

Giải thích lý do tại sao Bộ luật Dân sự 2015 bổ sung quy định về thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu.

a)

Để bảo vệ quyền lợi của bên bị lừa dối hoặc ép buộc

b)

Để đảm bảo quyền lợi cho bên thứ ba ngay tình

c)

Để khuyến khích các bên tham gia giao dịch nhanh chóng yêu cầu tuyên bố vô hiệu

d)

Để bảo vệ quyền lợi của người đại diện

81.

Về "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" đối với việc thực hiện hợp đồng trong Bộ luật Dân sự 2015.

a)

Hợp đồng sẽ bị hủy bỏ nếu hoàn cảnh thay đổi

b)

Hợp đồng có thể được sửa đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới

c)

Hợp đồng sẽ không có hiệu lực nếu hoàn cảnh thay đổi

d)

Hoàn cảnh thay đổi không ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng

82.

Nếu giao dịch dân sự bị vô hiệu nhưng tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba ngay tình, theo Bộ luật Dân sự 2015, quyền lợi của người thứ ba này sẽ được bảo vệ như thế nào?

a)

Người thứ ba không được bảo vệ

b)

Người thứ ba vẫn có quyền yêu cầu giao dịch có hiệu lực theo nội dung đã thoả thuận trong hợp đồng

c)

Người thứ ba sẽ không phải hoàn trả tài sản nếu đã thực hiện hợp đồng ngay tình

d)

Người thứ ba phải hoàn trả tài sản cho bên bị thiệt hại

83.

Phân tích sự khác biệt giữa giao dịch dân sự vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức trong Bộ luật Dân sự 2005 và 2015.

a)

Bộ luật 2015 dễ dàng công nhận hiệu lực của giao dịch dân sự hơn

b)

Bộ luật 2015 bảo vệ quyền lợi cho các bên đã thực hiện nghĩa vụ hợp đồng

c)

Bộ luật 2005 không có quy định về hình thức của giao dịch

d)

Bộ luật 2015 hoàn toàn không có sự thay đổi về quy định này

84.

Điều nào trong Bộ luật Dân sự 2015 quy định về phương thức thỏa thuận trong việc chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung của hộ gia đình?

a)

Điều 212

b)

Điều 213

c)

Điều 214

d)

Điều 215

85.

Quy định về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015 là gì?

a)

Hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm ký kết

b)

Hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm giao kết

c)

Hợp đồng có hiệu lực từ thời điểm đăng ký

d)

Hợp đồng có hiệu lực ngay khi ký xong

86.

Biện pháp bảo đảm nào không cần tài sản bảo đảm?

a)

Cầm cố tài sản

b)

Thế chấp tài sản

c)

Tín chấp

d)

Đặt cọc

87.

Biện pháp bảo đảm nào không cần tài sản bảo đảm?

a)

Cầm cố tài sản

b)

Thế chấp tài sản

c)

Tín chấp

d)

Đặt cọc

88.

Tại Điều nào Bộ luật Dân sự 2015 quy định về biện pháp cầm cố tài sản?

a)

Điều 309

b)

Điều 310

c)

Điều 311

d)

Điều 312

89.

Biện pháp bảo lãnh được quy định tại Điều nào trong Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Điều 339

b)

Điều 338

c)

Điều 337

d)

Điều 336

90.

Khi tài sản là bất động sản được cầm cố, biện pháp bảo đảm có hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm nào?

a)

Thời điểm ký hợp đồng

b)

Thời điểm giao kết hợp đồng

c)

Thời điểm đăng ký

d)

Thời điểm bàn giao tài sản

91.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, việc xác định thành viên hộ gia đình tham gia giao dịch dân sự cần có sự đồng ý của những thành viên nào?

a)

Tất cả thành viên từ đủ mười tuổi trở lên

b)

Tất cả thành viên từ đủ mười lăm tuổi trở lên

c)

Chỉ những thành viên có đủ năng lực hành vi dân sự

d)

Chỉ những thành viên trưởng thành

92.

Trong trường hợp không có thỏa thuận giữa các thành viên hộ gia đình, tài sản chung sẽ được xử lý theo quy định nào của Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Quy định về sở hữu chung theo phần

b)

Quy định về sở hữu chung toàn bộ

c)

Quy định về sở hữu riêng

d)

Quy định về sở hữu hợp tác

93.

Trong biện pháp bảo đảm bằng thế chấp tài sản, tài sản có đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng phải được xử lý thế nào để có hiệu lực đối kháng với người thứ ba?

a)

Cần được chiếm giữ tài sản

b)

Cần phải đăng ký biện pháp bảo đảm

c)

Cần ký hợp đồng bảo đảm

d)

Cần thông báo công khai

94.

Câu nào đúng khi nói về biện pháp bảo đảm cầm cố tài sản?

a)

Cầm cố tài sản có thể là động sản hoặc bất động sản

b)

Cầm cố tài sản chỉ áp dụng cho động sản

c)

Cầm cố tài sản là không thể đối kháng với bên thứ ba

d)

Cầm cố tài sản không cần đăng ký

95.

Một tổ chức tín dụng nhận thế chấp tài sản là nhà ở của hộ gia đình, nhưng không xác nhận sự đồng ý của các thành viên trong hộ gia đình. Theo Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch này có hiệu lực hay không?

a)

Giao dịch có hiệu lực

b)

Giao dịch vô hiệu

c)

Giao dịch có hiệu lực nhưng cần thỏa thuận lại

d)

Giao dịch chỉ có hiệu lực một phần

96.

Nếu một hộ gia đình muốn cầm cố một tài sản bất động sản nhưng không thực hiện việc đăng ký biện pháp bảo đảm, thì giao dịch này có hiệu lực đối kháng với bên thứ ba không?

a)

Không có hiệu lực đối kháng

b)

Có hiệu lực đối kháng

c)

Có hiệu lực nhưng bị hạn chế

d)

Giao dịch vô hiệu hoàn toàn

97.

Nếu tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất, việc cầm cố tài sản này có yêu cầu gì đặc biệt để có hiệu lực đối kháng với người thứ ba?

a)

Phải có sự đồng ý của tất cả thành viên trong gia đình

b)

Phải có sự đồng ý của tổ chức tín dụng

c)

Phải ký hợp đồng bảo đảm

d)

Phải đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền

98.

Nếu một thành viên trong hộ gia đình tham gia giao dịch dân sự mà không có sự đồng ý của các thành viên khác, hậu quả pháp lý sẽ như thế nào theo Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Giao dịch không bị vô hiệu

b)

Giao dịch vô hiệu toàn bộ

c)

Giao dịch vô hiệu một phần

d)

Giao dịch bị tạm ngừng

99.

Trong trường hợp một tổ chức tín dụng muốn sử dụng biện pháp bảo lãnh để bảo đảm nghĩa vụ của khách hàng, theo Bộ luật Dân sự 2015, tổ chức tín dụng này có thể áp dụng biện pháp bảo đảm nào?

a)

Cầm cố tài sản

b)

Thế chấp tài sản

c)

Tín chấp

d)

Bảo lãnh bằng tài sản

100.

Việc bổ sung biện pháp cầm giữ tài sản trong Bộ luật Dân sự 2015 có ảnh hưởng như thế nào đến các giao dịch bảo đảm?

a)

Tăng tính linh hoạt trong việc bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo đảm

b)

Giới hạn quyền của bên nhận bảo đảm trong việc thu giữ tài sản

c)

Không có sự thay đổi đáng kể trong các giao dịch bảo đảm

d)

Làm giảm hiệu quả trong việc thực hiện nghĩa vụ dân sự

101.

Tại sao việc áp dụng các biện pháp bảo đảm có tài sản bảo đảm lại có sự khác biệt so với các biện pháp bảo đảm không có tài sản bảo đảm trong Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Do tài sản bảo đảm có giá trị lớn hơn và dễ dàng thực hiện

b)

Do tài sản bảo đảm luôn là bất động sản

c)

Do tài sản bảo đảm có thể được xử lý để thanh toán nghĩa vụ

d)

Do tài sản bảo đảm không liên quan đến nghĩa vụ thực hiện hợp đồng

102.

Trong trường hợp một giao dịch có sự tham gia của hộ gia đình nhưng không thực hiện đúng quy trình xác nhận ý kiến của các thành viên, giao dịch này có thể bị vô hiệu một phần hay toàn bộ theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015?

a)

Chỉ vô hiệu một phần

b)

Vô hiệu toàn bộ

c)

Vẫn có hiệu lực nhưng cần sửa chữa

d)

Không bị vô hiệu

103.

Nếu một giao dịch thế chấp tài sản là bất động sản được thực hiện nhưng không đăng ký biện pháp bảo đảm, tổ chức tín dụng sẽ gặp khó khăn gì trong việc thu hồi nợ?

a)

Có thể thu hồi nhưng gặp khó khăn pháp lý

b)

Không thể thu hồi tài sản bảo đảm

c)

Tổ chức tín dụng có thể trực tiếp thu hồi tài sản

d)

Không gặp khó khăn trong việc thu hồi

104.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, việc cầm cố tài sản có hiệu lực đối kháng với người thứ ba khi nào?

a)

Khi tài sản được giao cho bên nhận cầm cố

b)

Khi hợp đồng cầm cố được ký kết

c)

Khi hợp đồng cầm cố được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền

d)

Khi bên giữ tài sản không giao tài sản

105.

Hôn nhân là sự hợp nhất giữa hai cá nhân nhằm mục đích gì?

a)

Đảm bảo quyền lợi về tài sản

b)

Chia sẻ quyền lợi và nghĩa vụ

c)

Cùng sống chung và hỗ trợ nhau về vật chất và tinh thần

d)

Xây dựng gia đình có con cái

106.

Một người muốn kết hôn phải đạt ít nhất độ tuổi nào?

a)

16 tuổi

b)

18 tuổi

c)

20 tuổi

d)

21 tuổi

107.

Cơ quan có thẩm quyền đăng ký kết hôn là cơ quan nào?

a)

Tòa án nhân dân thành phố/ huyện

b)

Sở Tư pháp

c)

Công an huyện/ thành phố

d)

UBND thành phố/ huyện

108.

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, khi vợ hoặc chồng mất năng lực hành vi dân sự, ai sẽ là người đại diện cho họ trong các quyết định liên quan đến hôn nhân?

a)

Người thân trong gia đình

b)

Vợ hoặc chồng còn lại

c)

Người đại diện theo pháp luật

d)

Tòa án các cấp

109.

Chế độ tài sản giữa vợ chồng khi không có thỏa thuận nào khác là gì?

a)

Tài sản riêng

b)

Tài sản chung

c)

Tài sản do vợ hoặc chồng quản lý

d)

Tài sản theo thỏa thuận

110.

Trong trường hợp tài sản được hình thành trong thời gian vợ chồng chung sống, đó là tài sản gì?

a)

Tài sản chung

b)

Tài sản riêng

c)

Tài sản của vợ hoặc chồng

d)

Tùy vào thỏa thuận của các bên

111.

Nếu vợ hoặc chồng có tài sản riêng trước khi kết hôn, sau khi kết hôn, tài sản đó có thay đổi không?

a)

Trở thành tài sản chung của vợ chồng

b)

Vẫn là tài sản riêng nhưng phải chia sẻ cho vợ/chồng

c)

Vẫn là tài sản riêng không thay đổi gì

d)

Tăng lên hoặc giảm đi nhưng vẫn là tài sản riêng

112.

Câu 109. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, tài sản riêng của vợ/chồng sẽ được chia như thế nào khi ly hôn?

a)

A.không chia

b)

B. Chia theo tỷ lệ 50-50 

c)

C. Chia theo sự thỏa thuận giữa các bên 

d)

D. Chia theo mức độ đóng góp trong gia đình