NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 1 - Q2
Total questions: 77
Worksheet time: 39mins
Name
Class
Date
1.
最近
a)
zuìjìn - gần đây, dạo này
b)
tīngzhěnqì - ống nghe
c)
zhēnjiǔ - châm cứu
d)
zhēnjiǔzhēn - kim châm cứu
2.
搬家
a)
bānjiā - chuyển nhà
b)
zuìjìn - gần đây, dạo này
c)
tīngzhěnqì - ống nghe
d)
zhēnjiǔ - châm cứu
3.
虽然...但是...
a)
suīrán...dànshi - tuy...nhưng...
b)
bānjiā - chuyển nhà
c)
zuìjìn - gần đây, dạo này
d)
tīngzhěnqì - ống nghe
4.
舒服
a)
shūfu - thoải mái, dễ chịu
b)
suīrán...dànshi - tuy...nhưng...
c)
bānjiā - chuyển nhà
d)
zuìjìn - gần đây, dạo này
5.
上班
a)
shàngbān - đi làm, vào ca
b)
shūfu - thoải mái, dễ chịu
c)
suīrán...dànshi - tuy...nhưng...
d)
bānjiā - chuyển nhà
6.
房子
a)
fángzi - ngôi nhà
b)
shàngbān - đi làm, vào ca
c)
shūfu - thoải mái, dễ chịu
d)
suīrán...dànshi - tuy...nhưng...
7.
매
a)
jiào - gọi, bảo
b)
fángzi - ngôi nhà
c)
shàngbān - đi làm, vào ca
d)
shūfu - thoải mái, dễ chịu
8.
周末
a)
zhōumò - cuối tuần
b)
jiào - gọi, bảo
c)
fángzi - ngôi nhà
d)
shàngbān - đi làm, vào ca
9.
请
a)
qǐng - mời, xin, hãy, xin hãy
b)
zhōumò - cuối tuần
c)
jiào - gọi, bảo
d)
fángzi - ngôi nhà
10.
唱歌
a)
chànggē - hát, ca hát
b)
qǐng - mời, xin, hãy, xin hãy
c)
zhōumò - cuối tuần
d)
jiào - gọi, bảo
11.
从
a)
cóng - từ
b)
chànggē - hát, ca hát
c)
qǐng - mời, xin, hãy, xin hãy
d)
zhōumò - cuối tuần
12.
门口
a)
ménkǒu - cổng, cửa
b)
cóng - từ
c)
chànggē - hát, ca hát
d)
qǐng - mời, xin, hãy, xin hãy
13.
一直
a)
yìzhí - mãi, suốt, cứ
b)
ménkǒu - cổng, cửa
c)
cóng - từ
d)
chànggē - hát, ca hát
14.
往
a)
wăng - theo hướng, về (hướng)
b)
yìzhí - mãi, suốt, cứ
c)
ménkǒu - cổng, cửa
d)
cóng - từ
15.
走
a)
zǒu - đi
b)
wăng - theo hướng, về (hướng)
c)
yìzhí - mãi, suốt, cứ
d)
ménkǒu - cổng, cửa
16.
大概
a)
dàgài - khoảng, đại khái
b)
zǒu - đi
c)
wăng - theo hướng, về (hướng)
d)
yìzhí - mãi, suốt, cứ
17.
米
a)
mǐ - mét
b)
dàgài - khoảng, đại khái
c)
zǒu - đi
d)
wăng - theo hướng, về (hướng)
18.
套
a)
tào - bộ, set
b)
mǐ - mét
c)
dàgài - khoảng, đại khái
d)
zǒu - đi
19.
卖
a)
mài - bán
b)
tào - bộ, set
c)
mǐ - mét
d)
dàgài - khoảng, đại khái
20.
建
a)
jiàn - xây
b)
mài - bán
c)
tào - bộ, set
d)
mǐ - mét
21.
常常
a)
chángcháng - thường, thường thường
b)
jiàn - xây
c)
mài - bán
d)
tào - bộ, set
22.
头晕
a)
tóuyūn - chóng mặt, choáng đầu
b)
chángcháng - thường, thường thường
c)
jiàn - xây
d)
mài - bán
23.
头
a)
tóu - đầu
b)
tóuyūn - chóng mặt, choáng đầu
c)
chángcháng - thường, thường thường
d)
jiàn - xây
24.
晕
a)
yūn - choáng, say; hôn mê, ngất
b)
tóu - đầu
c)
tóuyūn - chóng mặt, choáng đầu
d)
chángcháng - thường, thường thường
25.
晕船
a)
yùnchuán - say tàu; say sóng; dại sóng
b)
yūn - choáng, say; hôn mê, ngất
c)
tóu - đầu
d)
tóuyūn - chóng mặt, choáng đầu
26.
晕倒
a)
yūn dǎo - Ngất; ngất xỉu/chết giấc/ngã ngất
b)
yùnchuán - say tàu; say sóng; dại sóng
c)
yūn - choáng, say; hôn mê, ngất
d)
tóu - đầu
27.
量
a)
liáng - đo
b)
yūn dǎo - Ngất; ngất xỉu/chết giấc/ngã ngất
c)
yùnchuán - say tàu; say sóng; dại sóng
d)
yūn - choáng, say; hôn mê, ngất
28.
血压
a)
xuèyā - huyết áp
b)
liáng - đo
c)
yūn dǎo - Ngất; ngất xỉu/chết giấc/ngã ngất
d)
yùnchuán - say tàu; say sóng; dại sóng
29.
高压
a)
gāoyā - huyết áp cao
b)
xuèyā - huyết áp
c)
liáng - đo
d)
yūn dǎo - Ngất; ngất xỉu/chết giấc/ngã ngất
30.
收缩压
a)
shōusuō yā - tâm thu
b)
gāoyā - huyết áp cao
c)
xuèyā - huyết áp
d)
liáng - đo
31.
低压
a)
dīyā - huyết áp thấp
b)
shōusuō yā - tâm thu
c)
gāoyā - huyết áp cao
d)
xuèyā - huyết áp
32.
舒张压
a)
shūzhāng yā - tâm trương
b)
dīyā - huyết áp thấp
c)
shōusuō yā - tâm thu
d)
gāoyā - huyết áp cao
33.
长
a)
cháng - dài
b)
shūzhāng yā - tâm trương
c)
dīyā - huyết áp thấp
d)
shōusuō yā - tâm thu
34.
短
a)
duǎn - ngắn
b)
cháng - dài
c)
shūzhāng yā - tâm trương
d)
dīyā - huyết áp thấp
35.
已经
a)
yǐjīng - đã
b)
duǎn - ngắn
c)
cháng - dài
d)
shūzhāng yā - tâm trương
36.
除了...以外
a)
chúle...yǐwài - ngoài...ra
b)
yǐjīng - đã
c)
duǎn - ngắn
d)
cháng - dài
37.
除了
a)
chúle - ngoài, ngoại trừ
b)
chúle...yǐwài - ngoài...ra
c)
yǐjīng - đã
d)
duǎn - ngắn
38.
以外
a)
yǐwài - ngoài ra, ngoài
b)
chúle - ngoài, ngoại trừ
c)
chúle...yǐwài - ngoài...ra
d)
yǐjīng - đã
39.
先
a)
xiān - trước, ... đã
b)
yǐwài - ngoài ra, ngoài
c)
chúle - ngoài, ngoại trừ
d)
chúle...yǐwài - ngoài...ra
40.
做心电图
a)
zuò xīndiàntú - làm điện tâm đồ
b)
xiān - trước, ... đã
c)
yǐwài - ngoài ra, ngoài
d)
chúle - ngoài, ngoại trừ
41.
血糖
a)
xiětáng - đường huyết
b)
zuò xīndiàntú - làm điện tâm đồ
c)
xiān - trước, ... đã
d)
yǐwài - ngoài ra, ngoài
42.
身高
a)
shēn gāo - chiều cao
b)
xiětáng - đường huyết
c)
zuò xīndiàntú - làm điện tâm đồ
d)
xiān - trước, ... đã
43.
尿糖
a)
niào táng - đường nước tiểu
b)
shēn gāo - chiều cao
c)
xiětáng - đường huyết
d)
zuò xīndiàntú - làm điện tâm đồ
44.
头发
a)
tóu fa - tóc
b)
niào táng - đường nước tiểu
c)
shēn gāo - chiều cao
d)
xiětáng - đường huyết
45.
额头
a)
é tóu - trán
b)
tóu fa - tóc
c)
niào táng - đường nước tiểu
d)
shēn gāo - chiều cao
46.
眉毛
a)
méimáo - lông mày
b)
é tóu - trán
c)
tóu fa - tóc
d)
niào táng - đường nước tiểu
47.
眼睛
a)
yǎnjing - mắt
b)
méimáo - lông mày
c)
é tóu - trán
d)
tóu fa - tóc
48.
耳朵
a)
ěrduo - tại
b)
yǎnjing - mắt
c)
méimáo - lông mày
d)
é tóu - trán
49.
鼻子
a)
bízi - mũi
b)
ěrduo - tại
c)
yǎnjing - mắt
d)
méimáo - lông mày
50.
脸颊
a)
liǎnjiá - má
b)
bízi - mũi
c)
ěrduo - tại
d)
yǎnjing - mắt
51.
嘴唇
a)
zuǐchún - môi
b)
liǎnjiá - má
c)
bízi - mũi
d)
ěrduo - tại
52.
嘴巴
a)
zuǐba - miệng
b)
zuǐchún - môi
c)
liǎnjiá - má
d)
bízi - mũi
53.
牙齿
a)
yáchǐ - răng
b)
zuǐba - miệng
c)
zuǐchún - môi
d)
liǎnjiá - má
54.
舌头
a)
shétou - lưỡi
b)
yáchǐ - răng
c)
zuǐba - miệng
d)
zuǐchún - môi
55.
下巴
a)
xià ba - cằm
b)
shétou - lưỡi
c)
yáchǐ - răng
d)
zuǐba - miệng
56.
喉咙
a)
hóu lóng - họng
b)
xià ba - cằm
c)
shétou - lưỡi
d)
yáchǐ - răng
57.
脖子
a)
bó zi - cổ
b)
hóu lóng - họng
c)
xià ba - cằm
d)
shétou - lưỡi
58.
肩膀
a)
jiān bǎng - vai
b)
bó zi - cổ
c)
hóu lóng - họng
d)
xià ba - cằm
59.
胸部
a)
xiōng bù - ngực
b)
jiān bǎng - vai
c)
bó zi - cổ
d)
hóu lóng - họng
60.
背
a)
bèi - lưng
b)
xiōng bù - ngực
c)
jiān bǎng - vai
d)
bó zi - cổ
61.
手肘
a)
shǒuzhǒu - khuỷu tay
b)
bèi - lưng
c)
xiōng bù - ngực
d)
jiān bǎng - vai
62.
手臂
a)
shǒu bì - cánh tay
b)
shǒuzhǒu - khuỷu tay
c)
bèi - lưng
d)
xiōng bù - ngực
63.
手指
a)
shǒu zhǐ - ngón tay
b)
shǒu bì - cánh tay
c)
shǒuzhǒu - khuỷu tay
d)
bèi - lưng
64.
腰
a)
yāo - eo, thắt lưng
b)
shǒu zhǐ - ngón tay
c)
shǒu bì - cánh tay
d)
shǒuzhǒu - khuỷu tay
65.
臀
a)
tún - hông
b)
yāo - eo, thắt lưng
c)
shǒu zhǐ - ngón tay
d)
shǒu bì - cánh tay
66.
膝盖
a)
xī gài - đầu gối
b)
tún - hông
c)
yāo - eo, thắt lưng
d)
shǒu zhǐ - ngón tay
67.
大腿
a)
dà tuǐ - đùi
b)
xī gài - đầu gối
c)
tún - hông
d)
yāo - eo, thắt lưng
68.
小腿
a)
xiǎo tuǐ - bắp chân
b)
dà tuǐ - đùi
c)
xī gài - đầu gối
d)
tún - hông
69.
脚腕
a)
jiǎowàn - cổ chân
b)
xiǎo tuǐ - bắp chân
c)
dà tuǐ - đùi
d)
xī gài - đầu gối
70.
脚踝
a)
jiǎohuái - mắt cá
b)
jiǎowàn - cổ chân
c)
xiǎo tuǐ - bắp chân
d)
dà tuǐ - đùi
71.
脚跟
a)
jiǎogēn - gót chân
b)
jiǎohuái - mắt cá
c)
jiǎowàn - cổ chân
d)
xiǎo tuǐ - bắp chân
72.
针筒
a)
zhēntǒng - ống tiêm
b)
jiǎogēn - gót chân
c)
jiǎohuái - mắt cá
d)
jiǎowàn - cổ chân
73.
针头
a)
zhēntóu - kim tiêm
b)
zhēntǒng - ống tiêm
c)
jiǎogēn - gót chân
d)
jiǎohuái - mắt cá
74.
打针
a)
dǎ zhēn - tiêm
b)
zhēntóu - kim tiêm
c)
zhēntǒng - ống tiêm
d)
jiǎogēn - gót chân
75.
针灸针
a)
zhēnjiǔzhēn - kim châm cứu
b)
dǎ zhēn - tiêm
c)
zhēntóu - kim tiêm
d)
zhēntǒng - ống tiêm
76.
针灸
a)
zhēnjiǔ - châm cứu
b)
zhēnjiǔzhēn - kim châm cứu
c)
dǎ zhēn - tiêm
d)
zhēntóu - kim tiêm
77.
听诊器
a)
tīngzhěnqì - ống nghe
b)
zhēnjiǔ - châm cứu
c)
zhēnjiǔzhēn - kim châm cứu
d)
dǎ zhēn - tiêm
Reset
