NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsBài 6 - Q2
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
所以
a)
cānjiā - tham gia
b)
yǐqián - trước khi...; trước kia, trước đây
c)
yíng - thắng
d)
shū - thua, thất bại; truyền, vận chuyển
2.
调课
a)
tiáokè - điều chỉnh (thay đổi) giờ học
b)
cānjiā - tham gia
c)
yǐqián - trước khi...; trước kia, trước đây
d)
yíng - thắng
3.
调
a)
tiáo - điều chỉnh, thay đổi, điều hòa
b)
tiáokè - điều chỉnh (thay đổi) giờ học
c)
cānjiā - tham gia
d)
yǐqián - trước khi...; trước kia, trước đây
4.
再
a)
zài - lại
b)
tiáo - điều chỉnh, thay đổi, điều hòa
c)
tiáokè - điều chỉnh (thay đổi) giờ học
d)
cānjiā - tham gia
5.
找
a)
zhǎo - tìm, tìm kiếm
b)
zài - lại
c)
tiáo - điều chỉnh, thay đổi, điều hòa
d)
tiáokè - điều chỉnh (thay đổi) giờ học
6.
结束
a)
jiéshù - kết thúc
b)
zhǎo - tìm, tìm kiếm
c)
zài - lại
d)
tiáo - điều chỉnh, thay đổi, điều hòa
7.
体育馆
a)
tǐyùguǎn - nhà thi đấu, cung thể thao, nhà đa năng
b)
jiéshù - kết thúc
c)
zhǎo - tìm, tìm kiếm
d)
zài - lại
8.
体育
a)
tǐyù - thể dục
b)
tǐyùguǎn - nhà thi đấu, cung thể thao, nhà đa năng
c)
jiéshù - kết thúc
d)
zhǎo - tìm, tìm kiếm
9.
锻炼
a)
duànliàn - tập luyện, rèn luyện, tôi luyện
b)
tǐyù - thể dục
c)
tǐyùguǎn - nhà thi đấu, cung thể thao, nhà đa năng
d)
jiéshù - kết thúc
10.
可
a)
kě - thật là, rất, ...ghê
b)
duànliàn - tập luyện, rèn luyện, tôi luyện
c)
tǐyù - thể dục
d)
tǐyùguǎn - nhà thi đấu, cung thể thao, nhà đa năng
11.
忘
a)
wàng - quên
b)
kě - thật là, rất, ...ghê
c)
duànliàn - tập luyện, rèn luyện, tôi luyện
d)
tǐyù - thể dục
12.
马大哈
a)
mǎdàhā - đồ đoảng; đoảng, qua loa, đại khái
b)
wàng - quên
c)
kě - thật là, rất, ...ghê
d)
duànliàn - tập luyện, rèn luyện, tôi luyện
13.
告诉
a)
gàosù - bảo, nói cho biết
b)
mǎdàhā - đồ đoảng; đoảng, qua loa, đại khái
c)
wàng - quên
d)
kě - thật là, rất, ...ghê
14.
周六
a)
zhōuliù - thứ bảy
b)
gàosù - bảo, nói cho biết
c)
mǎdàhā - đồ đoảng; đoảng, qua loa, đại khái
d)
wàng - quên
15.
空儿
a)
kōngr - thời gian rảnh rỗi
b)
zhōuliù - thứ bảy
c)
gàosù - bảo, nói cho biết
d)
mǎdàhā - đồ đoảng; đoảng, qua loa, đại khái
16.
口腔
a)
kǒuqiāng - khoang miệng
b)
kōngr - thời gian rảnh rỗi
c)
zhōuliù - thứ bảy
d)
gàosù - bảo, nói cho biết
17.
比赛
a)
bǐsài - thi đấu, thi; trận thi đấu
b)
kǒuqiāng - khoang miệng
c)
kōngr - thời gian rảnh rỗi
d)
zhōuliù - thứ bảy
18.
报名
a)
bàomíng - đăng ký, báo danh
b)
bǐsài - thi đấu, thi; trận thi đấu
c)
kǒuqiāng - khoang miệng
d)
kōngr - thời gian rảnh rỗi
19.
参加
a)
cānjiā - tham gia
b)
bàomíng - đăng ký, báo danh
c)
bǐsài - thi đấu, thi; trận thi đấu
d)
kǒuqiāng - khoang miệng
20.
输
a)
shū - thua, thất bại; truyền, vận chuyển
b)
cānjiā - tham gia
c)
bàomíng - đăng ký, báo danh
d)
bǐsài - thi đấu, thi; trận thi đấu
21.
赢
a)
yíng - thắng
b)
shū - thua, thất bại; truyền, vận chuyển
c)
cānjiā - tham gia
d)
bàomíng - đăng ký, báo danh
22.
以前
a)
yǐqián - trước khi...; trước kia, trước đây
b)
yíng - thắng
c)
shū - thua, thất bại; truyền, vận chuyển
d)
cānjiā - tham gia
Reset
