wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 04. Lưu trữ, truy cập dữ liệu và quản lý tập tin, thư mục

Total questions: 20

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là phát biểu sai?

a)

Khi bạn tải một tập tin lên hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm, tập tin sẽ bị xóa khỏi máy tính của bạn.

b)

Bạn có thể sử dụng chương trình FTP để tải lên và tải xuống các tập tin từ hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm.

c)

Nhiều hệ thống lưu trữ dữ liệu trung tâm có thể tự động sao lưu các tập tin từ máy tính và cập nhật phiên bản tập tin mới nhất cho máy tính của bạn.

2.

Chọn phần mở rộng tệp tin tương ứng với mô tả sau: "Tập tin văn bản hỗ trợ văn bản và đồ họa được định dạng".

a)

.rtf

b)

.txt

c)

.gif

d)

.png

3.

Chọn phần mở rộng tệp tin tương ứng với mô tả sau: "Ảnh mà bạn sẽ hiển thị trên trang Web".

a)

.rtf

b)

.txt

c)

.gif

d)

.png

4.

Chọn phần mở rộng tệp tin tương ứng với mô tả sau: "Tập tin văn bản chỉ hỗ trợ văn bản thuần ở định dạng tuyến tính.".

a)

.rtf

b)

.txt

c)

.gif

d)

.png

5.

Chọn phần mở rộng tệp tin tương ứng với mô tả sau: "Tập tin hình vạch quét có độ nén cao hỗ trợ chứa nhiều hình ảnh trong một tập tin".

a)

.rtf

b)

.txt

c)

.gif

d)

.png

6.

Chọn phần mở rộng tệp tin tương ứng với mô tả sau: "Tập tin hình vạch quét với tính năng nén không mất dữ liệu, hỗ trợ hình ảnh trong suốt, ánh xạ màu và màu sắc trung thực 48 bit.".

a)

.rtf

b)

.txt

c)

.gif

d)

.png

7.

Chọn loại quyền truy cập phù hợp với mô tả sau: "Xem hoặc truy cập nội dung tập tin".

a)

Đọc (Read)

b)

Sửa (Modify)

c)

Ghi (Write)

d)

Đọc và thực thi (Read & Execute)

8.

Chọn loại quyền truy cập phù hợp với mô tả sau: "Xem nội dung tập tin, thêm dữ liệu vào tập tin và xóa tập tin".

a)

Đọc (Read)

b)

Sửa (Modify)

c)

Ghi (Write)

d)

Đọc và thực thi (Read & Execute)

9.

Chọn loại quyền truy cập phù hợp với mô tả sau: "Thêm dữ liệu vào tập tin và đọc hoặc thay đổi các thuộc tính của tập tin".

a)

Đọc (Read)

b)

Sửa (Modify)

c)

Ghi (Write)

d)

Đọc và thực thi (Read & Execute)

10.

Chọn loại quyền truy cập phù hợp với mô tả sau: "Xem hoặc truy cập nội dung tập tin và chạy tập tin nếu đó là một chương trình".

a)

Đọc (Read)

b)

Sửa (Modify)

c)

Ghi (Write)

d)

Đọc và thực thi (Read & Execute)

11.

Đâu là hai phát biểu đúng về việc nén tập tin? (Chọn 2)

a)

Nhiều tập tin có thể được đóng gói bằng một tiện ích tạo một tập tin nén duy nhất có đuôi tập tin .zip hoặc .rar.

b)

Tập tin nén chiếm nhiều dung lượng lưu trữ hơn tập tin gốc.

c)

Một tập tin nén thường có kích thước nhỏ hơn tập tin gốc.

d)

Chỉ có thể nén các tập tin hình ảnh.

12.

Bạn có thể lưu trữ dữ liệu của mình trên hai vị trí lưu trữ nào? (Chọn 2)

a)

Bài đăng của bạn trên mạng xã hội

b)

Thẻ SD trong điện thoại của bạn

c)

Máy tính bạn dùng chung trong phòng thí nghiệm của trường

d)

Tài khoản Google Drive, Microsoft OneDrive hoặc Apple iCloud của bạn

13.

Phát biểu nào sau đây giúp phân biệt giữa tập tin chỉ đọc (Read-Only) và tập tin đọc và ghi (Read & Write)? (Chọn 2)

a)

Một tập tin được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read-Only) có thể được xem nhưng không được sửa đổi.

b)

Các tập tin được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read-Only) theo mặc định.

c)

Người dùng khác có thể thay đổi tập tin có thuộc tính đọc và ghi (Read & Write).

d)

Tập tin được đặt thuộc tính chỉ đọc (Read-Only) được bảo vệ khỏi bị sao chép.

14.

Câu 63. Hai định dạng tập tin nào thường được sử dụng cho Logo? (Chọn 2)

a)

GIF

b)

JPEG

c)

PDF

d)

PNG

15.

Bạn hãy cho biết, quyền nào sau đây là cần thiết để có thể hiệu chỉnh tập tin?

a)

List

b)

Read

c)

Read-Write

d)

View

16.

Câu 88. Tùy chọn nào sau đây là phát biểu đúng về quyền đối với tập tin tài liệu? (Chọn 2)

a)

Chỉ có thể xem nhưng không được sửa đổi một tài liệu Chỉ đọc.

b)

Việc đặt tài liệu thành Đọc-Ghi cho phép người khác thay đổi nội dung tài liệu và thêm chú thích vào tài liệu.

c)

Cài đặt mặc định cho bất kỳ tài liệu xử lý văn bản mới nào là Chỉ đọc.

d)

Việc đặt tài liệu thành Chỉ đọc ngăn chặn người khác tạo bản sao mới của tài liệu.

17.

Mục đích chính của việc lập phiên bản tập tin là gì?

a)

Để cho phép người dùng khôi phục các bản sao trước đó của tập tin.

b)

Để cho phép nhiều người dùng cộng tác trên cùng nội dung tập tin.

c)

Để xác định ngày tập tin được tạo.

d)

Để xác định xem tập tin là bản nháp hay là bản phát hành tạm thời (chưa phải bản cuối).

18.

Chọn phần mở rộng của tập tin phù hợp với mô tả sau đây: "Tập tin chứa các văn bản chưa định dạng".

a)

.txt

b)

.png

c)

.jpg

d)

.pdf

19.

Chọn phần mở rộng của tập tin phù hợp với mô tả sau đây: "Logo có nên trong suốt".

a)

.txt

b)

.png

c)

.jpg

d)

.pdf

20.

Chọn phần mở rộng của tập tin phù hợp với mô tả sau đây: "Tập tin mà bạn sẽ gửi qua Email cho công ty in".

a)

.txt

b)

.png

c)

.jpg

d)

.pdf