wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Challenge: Tanh Words

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

achieve (v)

a)

đạt được

b)

tham gia

c)

lựa chọn

2.

attend (v)

a)

thu hút

b)

tham gia

c)

tính toán

3.

attract (v)

a)

tính toán

b)

đạt được

c)

thu hút

4.

calculate (v)

a)

đạt được

b)

vụ nổ

c)

tính toán

5.

cause (v)

a)

gây ra

b)

cung cấp

c)

làm hại

6.

damage

a)

làm hại

b)

sinh vật

c)

hủy hoại

7.

destroy (v)

a)

ngăn chặn

b)

hủy hoại

c)

vụ nổ

8.

encourage (v)

a)

khuyến khích

b)

cố gắng

c)

cổ vũ

9.

estimate (v)

a)

ước lượng

b)

cân đo

c)

cân

10.

prevent (v)

a)

ngăn chặn

b)

ngăn cách

c)

từ chối

11.

produce (v)

a)

sinh ra

b)

nhà cung cấp

c)

sản xuất

12.

provide (v)

a)

thiêts bị

b)

cung cấp

c)

cấp đồ

13.

sort

a)

phân loại

b)

phân đồ

c)

phân chia

14.

water

a)

tước nước

b)

nước

c)

uống nước

15.

atmosphere

a)

khí quyển

b)

không khí

c)

khí hậu

16.

ceremony

a)

tiêts kiệm tiền

b)

buổi lễ

c)

sự kiện

17.

device

a)

thiết bị

b)

đồ dùng

c)

đồ vật

18.

emission

a)

thoát ra

b)

thoát khỏi

c)

thoát nạn

19.

explosion

a)

vụ nổ

b)

phá vỡ

c)

nổ tung

20.

heat

a)

nhiệt

b)

độ nóng

c)

nhiệt lượng

21.

impact

a)

nhựa

b)

sự ảnh hưởng

c)

sư chấn

22.

neighbourhood

a)

khu vực lân cận

b)

hàng xóm

c)

họ hàng

23.

situation

a)

báo cáo

b)

tình huống

c)

sự việc