wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

k12-unit4-5

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

/ˈdʒɛwəlri/ trang sức, đồ trang sức

(a)  

2.

/bluːm/ ra hoa, nở hoa

(a)  

3.

/ədˈmaɪər/ ngưỡng mộ, mê đắm

(a)  

4.

/ˈkʌmkwɒt/ quất, quả quất

(a)  

5.

/piːʧ ˈ (a)   / hoa đào, hoa mận

6.

/ˌɔːnəˈmɛntəl/ trang trí, trang hoàng

(a)  

7.

/ˌɔːnəˈmɛntəl (a)   / cây cảnh, cây trang trí

8.

/ˈɒfərɪŋ/ thờ cúng, dâng lên, đồ biếu, đồ cúng

(a)  

9.

/ˈbæmbu (a)   / ống tre, cột tre, cây nêu?

10.

/ʧeɪs əˈweɪ/ đuổi đi, xua đuổi

(a)  

11.

/preɪ fɔːr/ cầu cho, cầu nguyện cho

(a)  

12.

/ˈspɪrɪt/ bóng ma, linh hồn

(a)  

13.

/ˈbʊdɪst/ phật, phật pháp, đạo phật

(a)  

14.

/ˈwɛdɪŋ ˈ (a)   lễ cưới, hôn lễ

15.

/fuːd ˈ (a)   / đồ ăn thờ cúng, mâm cúng

16.

/riːˈjuːnɪən/ tụ họp, hội ngộ

(a)  

17.

/ˈmɑːrʃəl (a)   / võ thuật, nghệ thuật chiến đấu

18.

/ˈkoʊstəl/ miền biển, thuộc về biển

(a)  

19.

/ˈbreɪk (a)   phá vỡ truyền thống, không theo truyền thống

20.

/ˈænsɛstər/ ông bà tổ tiên, tổ tiên

(a)  

21.

/ˈsɛrəˌmoʊni/ nghi lễ, lễ kỷ niệm

(a)  

22.

/ˌsɛləˈbreɪʃən/ lễ kỷ niệm, sự ăn mừng

(a)  

23.

/ˈækrəbæt/ nhào lộn, diễn viên nhào lộn

(a)  

24.

/ˈoʊpənɪŋ ,,,,,/ khai trương, lễ khai mạc

(a)  

25.

/lɒnˈdʒɛvəti/ mừng thọ, sống lâu

(a)  

26.

/hoʊld/ tổ chức, mở (lễ hội, sự kiện)

(a)  

27.

/ˈɔːɡəˌnaɪz/ tổ chức, sắp xếp

(a)  

28.

/ˈkʌstəm/ phong tục, tập quán

(a)  

29.

/ˈdɛltə/ đồng bằng, châu thổ

(a)  

30.

/liːvz/ lá cây, lá

(a)  

31.

/məˈtɪərɪəl/ vật liệu, nguyên liệu, chất liệu

(a)  

32.

/əˈmʌŋ/ trong số, giữa

(a)  

33.

/sɜːrv/ phục vụ, cung cấp

(a)  

34.

/θruː/ thông qua việc gì, qua

(a)  

35.

/ˈstɛəkeɪs/ cầu thang, thang cuốn

(a)  

36.

/rɪˈməʊt/ xa xôi, hẻo lánh, biệt lập

(a)  

37.

/ˈwɜːʃɪp/ thờ cúng, tôn thờ

(a)  

38.

/ədˈvæntɪdʒ/ lợi ích, có lợi

(a)  

39.

/ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/=???? bất lợi, có hại, sự hạn chế

(a)  

40.

/ɪn kənˈkluːʒən/ kết luận là, tóm lại

(a)  

41.

/səʊ.../ để mà, mục đích là

(a)  

42.

/fluːt/ sáo, cây sáo

(a)  

43.

/ɡɒŋ/ cồng chiêng, chiêng

(a)  

44.

/wiːv/ đan, dệt, làm thêu

(a)  

45.

/ˈlaɪvstɒk/ gia súc, vật nuôi

(a)  

46.

/kəˈmjuːnəl .../ nhà cộng đồng, nhà chung

(a)  

47.

/reɪz/ tăng, nuôi, chăm sóc

(a)  

48.

/juːˈniːk/ độc nhất, đặc biệt

(a)  

49.

/ˈfiːtʃər/ đặc trưng, tính năng

(a)  

50.

/pleɪ (a)   / đóng vai trò quan trọng

51.

/ˈbɔːrdɪŋ skuːl/ trường nội trú, trường cho học sinh ở

(a)  

52.

/əˈtɛnd/ tham gia, có mặt

(a)  

53.

/ˌdɒkjʊˈmɛntəri/ phim tài liệu, phim phóng sự

(a)  

54.

/sprɪŋ/ xuân, mùa xuân

(a)  

55.

/ˈsʌmər/ hè, mùa hè

(a)  

56.

/ˈɔːtəm/ thu, mùa thu

(a)  

57.

/ˈwɪntər/ đông, mùa đông

(a)  

58.

/wɪtʃ/ + ? cái nào, cái gì

(a)  

59.

/ˈɛθnɪk/ dân tộc, thuộc về sắc tộc

(a)  

60.

/poʊst/ cọc, cột trụ, bài viết

(a)  

61.

/ˈbroʊʃʊr/ sách nhỏ chứa quảng cáo về cái gì, sách mỏng

(a)  

62.

/stɪlt haʊs/ nhà sàn, nhà xây trên cột

(a)  

63.

/ˌoʊvərˈlʊk/ nhìn từ trên cao, bỏ qua

(a)  

64.

/ˈtɛrəst fɪld/ ruộng bậc thang, ruộng theo tầng

(a)  

65.

/maɪˈnɔːrɪti/ thiểu số, nhóm nhỏ

(a)  

66.

/əˈvɔɪd/ (a)   tránh cái gì, tránh làm gì

67.

/wɒnt/ (a)   muốn ai đó làm gì

68.

/hoʊp/ (a)   hy vọng làm gì

69.

đã từng làm gì (giờ không làm)

(a)  

70.

đã từng không làm gì

(a)  

71.

/wʊd juː/ (a)   bạn có phiền không, bạn có ngại không

72.

/lʊk ˈfɔːrwərd/ (a)   mong chờ điều gì, háo hức với điều gì

73.

/əˈbrɔːd/ nước ngoài, hải ngoại

(a)  

74.

/æz/= (a)   bởi vì, vì