wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tôn giáo tham chiếu

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

1. Ấn Độ giáo hình thành từ thời kỳ nào?

a)

Tiền sử

b)

Veda / Bà-la-môn giáo

c)

Sử thi Mahabharata

d)

Trung cổ

2.

Bốn bộ kinh Veda gồm:

a)

Rigveda, Samaveda, Yajurveda, Atharvaveda

b)

Rigveda, Gita, Ramayana, Puranas

c)

Samaveda, Ramayana, Upanishad, Bhagavad Gita

d)

Rigveda, Dhammapada, Kinh Pháp Cú, Kinh Lễ

3.

Atman trong Ấn Độ giáo có nghĩa là gì?

a)

Thần sáng tạo

b)

Linh hồn cá nhân

c)

Giải thoát

d)

Thần hủy diệt

4.

Brahman là:

a)

Vị thần bảo tồn

b)

Linh hồn vũ trụ tối cao

c)

Đấng sáng tạo

d)

Nghi lễ hiến tế

5.

Khái niệm Moksha chỉ:

a)

Tái sinh trong giai cấp cao hơn

b)

Giải thoát khỏi vòng luân hồi

c)

Sự bảo hộ của thần Vishnu

d)

Lễ hội ánh sáng Diwali

6.

Đẳng cấp Kshatriya là:

a)

Tu sĩ

b)

Chiến binh, quý tộc

c)

Thương nhân

d)

Lao động phục vụ

7.

“Bhagavad Gita” nằm trong bộ sử thi nào?

a)

Ramayana

b)

Mahabharata

c)

Rigveda

d)

Puranas

8.

Phong trào Bhakti nhấn mạnh:

a)

Nghi lễ phức tạp

b)

Sự tận hiến cá nhân đối với thần linh

c)

Cầu cúng thần lửa Agni

d)

Hệ thống đẳng cấp

9.

Ai đã đưa Ấn Độ giáo ra thế giới tại Hội nghị Tôn giáo Thế giới (Chicago, 1893)?

a)

Ramakrishna

b)

Dayananda Saraswati

c)

Swami Vivekananda

d)

Raja Ram Mohan Roy

10.

Ba vị thần chính trong Ấn Độ giáo (Trimurti) là:

a)

Brahma – Vishnu – Shiva

b)

Indra – Agni – Surya

c)

Krishna – Rama – Kali

d)

Atman – Brahman – Moksha

11.

Niệm tin “nghiệp” (karma) có nghĩa là:

a)

Tái sinh vĩnh viễn

b)

Hệ quả của hành động con người

c)

Giải thoát khỏi samsara

d)

Bổn phận xã hội (dharma)

12.

Nhóm Dalit trong xã hội Ấn Độ giáo được gọi là gì?

a)

Chiến binh quý tộc

b)

Người ngoài giai cấp, “không thể chạm tới”

c)

Người hầu của tu sĩ

d)

Tăng lớp thương nhân

13.

Đức Phật Thích-ca Mâu-ni tên thật là gì?

a)

Aśoka

b)

Siddhartha Gautama

c)

Alara Kalama

d)

Uddaka Ramaputta

14.

“Trung Đạo” là con đường:

a)

Hưởng lạc vật chất

b)

Khổ hạnh cực đoan

c)

Tránh cả hai cực đoan

d)

Tôn thờ thần linh

15.

Sự kiện Đức Phật giảng bài pháp đầu tiên được gọi là:

a)

Niết-bàn

b)

Chuyển Pháp Luân

c)

Bát Nhã Ba-la-mật

d)

Đại Bát Niết-bàn

16.

Tứ Diệu Đế KHÔNG bao gồm:

a)

Khổ đế

b)

Tập đế

c)

Thiên đế

d)

Đạo đế

17.

Nguyên nhân của khổ đau (Tập đế) là:

a)

Tham ái (tanha)

b)

Nghiệp báo

c)

Không thờ cúng Thần Phật

d)

Thiếu tri thức

18.

Diệt đế chỉ ra mục tiêu:

a)

Tăng trưởng phước báu

b)

Diệt dục – đạt Niết-bàn

c)

Trở thành Bà-la-môn

d)

Sống hòa hợp xã hội

19.

Niết-bàn được ví như:

a)

Vầng mặt trời mọc

b)

Ngọn lửa tắt khi hết dầu

c)

Hòn đá vững chắc

d)

Cơn mưa mùa hạ

20.

Bát Chánh Đạo gồm bao nhiêu yếu tố?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

10

21.

Ba nhóm chính của Bát Chánh Đạo là:

a)

Giới – Định – Tuệ

b)

Thân – Khẩu – Ý

c)

Phước – Huệ – Công

d)

Tín – Nguyện – Hạnh

22.

Biểu tượng bánh xe pháp luân (☸) tượng trưng cho gì?

a)

Sự luân hồi

b)

Sự chuyển động của giáo pháp

c)

Quy luật nhân quả

d)

Tái sinh

23.

Khổng Tử tên thật là gì?

a)

Khổng Khâu

b)

Trọng Ni

c)

Khổng Minh

d)

Khổng An

24.

Khổng Tử sống vào thời kỳ nào?

a)

Tây Chu

b)

Xuân Thu

c)

Chiến Quốc

d)

Hán Sơ

25.

Tước hiệu “Vạn thế sư biểu” của Khổng Tử có nghĩa là:

a)

Nhà triết học vĩ đại

b)

Thầy của muôn đời

c)

Người sáng lập Nho giáo

d)

Nhà hiền triết Á Đông

26.

Ngũ Kinh KHÔNG bao gồm:

a)

Kinh Thi

b)

Kinh Thư

c)

Kinh Dịch

d)

Kinh A-hàm

27.

Kinh Thi chủ yếu là:

a)

Văn bản chính trị

b)

Bộ sưu tập thơ ca dân gian

c)

Sách bói toán

d)

Biên niên sử

28.

Kinh Lễ tập trung vào:

a)

Nghi thức và lễ nghi xã hội

b)

Thơ ca cung đình

c)

Chính trị đức trị

d)

Triết lý biện dịch

29.

Kinh Dịch xây dựng trên khái niệm:

a)

Âm – Dương và Bát Quái

b)

Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín

c)

Tam Cương – Ngũ Thường

d)

Trời – Đất – Người

30.

Tứ Thư KHÔNG bao gồm:

a)

Đại Học

b)

Trung Dung

c)

Luận Ngữ

d)

Pháp Cú

31.

Câu “Tu thân – Tề gia – Trị quốc – Bình thiên hạ” nằm trong sách nào?

a)

Luận Ngữ

b)

Mạnh Tử

c)

Đại Học

d)

Trung Dung

32.

Tam cương trong Nho giáo là:

a)

Quân – Thần, Phụ – Tử, Phu – Thê

b)

Nhân – Lễ – Nghĩa

c)

Tín – Trí – Dũng

d)

Trời – Đất – Người

33.

Khổng Tử nhấn mạnh “Lễ” nhằm mục đích gì?

a)

Thờ cúng thần linh

b)

Duy trì trật tự xã hội

c)

Bói toán tương lai

d)

Tìm chân lý

34.

Tư tưởng chính trị của Khổng Tử nhấn mạnh:

a)

Pháp trị

b)

Đức trị

c)

Quân chủ chuyên chế

d)

Tôn giáo độc thần

35.

Người sáng lập Lão giáo là:

a)

Khổng Tử

b)

Lão Tử

c)

Trang Tử

d)

Mạnh Tử

36.

Lão Tử được cho là tác giả của sách nào?

a)

Luận Ngữ

b)

Đạo Đức Kinh

c)

Kinh Dịch

d)

Nam Hoa Kinh

37.

Câu mở đầu “Đạo khả đạo, phi thường đạo” nằm trong tác phẩm nào?

a)

Luận Ngữ

b)

Trung Dung

c)

Đạo Đức Kinh

d)

Đại Học

38.

“Đạo” trong Đạo Đức Kinh có nghĩa là:

a)

Một vị thần

b)

Quy luật vũ trụ, nguồn gốc của vạn vật

c)

Pháp luật

d)

Bổn phận xã hội

39.

Khái niệm “Vô vi” trong Lão giáo có nghĩa là:

a)

Không làm gì cả

b)

Hành động thuận theo tự nhiên

c)

Trốn tránh xã hội

d)

Cầu cúng thần linh

40.

Đặc tính của Đạo KHÔNG bao gồm:

a)

Vô hình, vô danh

b)

Khiêm nhường như nước

c)

Thống trị bằng quyền lực

d)

Đối lập – tương sinh

41.

Hình ảnh “nước” trong Lão giáo biểu trưng cho:

a)

Quyền lực mạnh mẽ

b)

Khiêm nhường, mềm yếu nhưng bền bỉ

c)

Tính biến đổi vô thường

d)

Sức mạnh hủy diệt

42.

Đức (De) trong Lão giáo là:

a)

Quyền lực chính trị

b)

Biểu hiện của Đạo trong đời sống

c)

Lễ nghi xã hội

d)

Sức mạnh quân sự

43.

Vô dục có nghĩa là:

a)

Không có đạo đức

b)

Tiết chế ham muốn cá nhân

c)

Không làm việc gì

d)

Trốn tránh xã hội

44.

Tư tưởng “cứng quá thì gãy” trong Lão giáo khuyên con người:

a)

Sống khắc nghiệt

b)

Mềm mại, linh hoạt

c)

Cứng rắn, quyết đoán

d)

Tranh đấu đến cùng

45.

Trang Tử là nhân vật thuộc:

a)

Phái Pháp gia

b)

Phái Lão Trang

c)

Phái Nho gia

d)

Phái Mặc gia

46.

Từ “Âm – Dương” trong Lão giáo chỉ:

a)

Hai vị thần chính

b)

Hai thái cực đối lập, bổ sung nhau

c)

Hai loại nghi lễ

d)

Hai kinh điển chính

47.

Tín ngưỡng dân gian là:

a)

Một tôn giáo có hệ thống giáo lý

b)

Những niềm tin, tập tục truyền thống, mang tính siêu nhiên

c)

Một học thuyết triết học

d)

Một hệ thống pháp luật

48.

Đặc điểm chính của tín ngưỡng dân gian KHÔNG gồm:

a)

Truyền miệng

b)

Giải thích siêu nhiên

c)

Tính dung hợp

d)

Giáo lý chặt chẽ

49.

Học giả Toan Ánh xem tín ngưỡng dân gian là:

a)

Hệ thống triết học

b)

“Nếp cũ” – phong tục, tập quán

c)

Pháp luật cổ đại

d)

Tôn giáo độc thần

50.

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên thể hiện tinh thần:

a)

Cầu tài, cầu phúc

b)

Hiếu kính, nhớ nguồn

c)

Tôn thờ thần sống

d)

Tìm kiếm sự giải thoát

51.

Câu tục ngữ “Con người có tổ có tông, như cây có cội như sông có nguồn” phản ánh tín ngưỡng nào?

a)

Thờ Thành hoàng

b)

Thờ cúng tổ tiên

c)

Thờ Táo Quân

d)

Thờ Thần Tài

52.

Bàn thờ gia tiên thường có:

a)

Bài vị tổ tiên, lư hương, nến

b)

Tượng Phật

c)

Kinh Veda

d)

Cây bồ đề

53.

Ngày 23 tháng Chạp (âm lịch) gắn với tín ngưỡng nào?

a)

Thờ tổ tiên

b)

Thờ Táo Quân

c)

Thờ Mẫu

d)

Thờ Thần Tài

54.

Vật phẩm đặc biệt trong lễ tiễn Ông Táo về trời là:

a)

Con gà trống

b)

Cá chép sống

c)

Trái cây

d)

Nến và vàng mã

55.

Thần Tài thường được thờ ở đâu?

a)

Nhà thờ họ

b)

Cửa hàng, gia đình kinh doanh

c)

Chùa chiền

d)

Cơ quan nhà nước

56.

Tín ngưỡng dân gian Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh từ:

a)

Kitô giáo

b)

Tam giáo (Nho – Phật – Đạo)

c)

Hồi giáo

d)

Hồi giáo và Do Thái giáo

57.

Đêm Giao thừa trong Tết Nguyên Đán thường gắn với việc:

a)

Đưa tổ tiên về trời

b)

Rước tổ tiên về sum họp

c)

Cầu phước với Táo Quân

d)

Đốt vàng mã cho Thần Tài

58.

Thánh Kinh dạy về hiếu kính cha mẹ nhấn mạnh:

a)

Thờ cúng cha mẹ đã mất

b)

Yêu thương, chăm sóc khi còn sống

c)

Lập bàn thờ tổ tiên

d)

Đốt vàng mã cho tổ tiên