wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Thi Trắc Nghiệm Giữa Kỳ - Môn: Tôn Giáo Tham Chiếu

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Ba câu hỏi nền tảng của mọi thế giới quan là gì?

a)

Tôi là ai? Tôi muốn gì? Tôi sẽ đi đâu?

b)

Tôi đến từ đâu? Tôi sống để làm gì? Tôi sẽ đi về đâu?

c)

Thực tại là gì? Con người là gì? Lịch sử có ý nghĩa gì?

d)

Ai tạo ra tôi? Tôi có thể tin vào ai? Tôi có thể làm gì?

2.

Quan điểm thần học về tôn giáo nào cho rằng mọi tôn giáo đều có giá trị cứu rỗi ngang nhau?

a)

Độc tôn (Exclusivism)

b)

Bao dung (Inclusivism)

c)

Đa nguyên (Pluralism)

d)

Đặc thuyết (Particularism)

3.

Quan điểm thần học về tôn giáo nào đúng với lẽ thật Thánh Kinh về sự cứu rỗi?

a)

Độc tôn (Exclusivism)

b)

Bao dung (Inclusivism)

c)

Đa nguyên (Pluralism)

d)

Đặc thuyết (Particularism)

4.

Nội dung cốt lõi của Upanishads là:

a)

Các câu chuyện thần thoại về Vishnu

b)

Luật lệ xã hội cho đẳng cấp

c)

Triết lý Brahman, Atman, Moksha, Karma, Samsara

d)

Chỉ dẫn tế lễ và thần chú

5.

Trong Ấn Độ giáo, Brahman là gì?

a)

Vị thần chiến tranh

b)

Vũ trụ, thực tại tối cao

c)

Người sáng lập tôn giáo

d)

Thần mặt trời

6.

Khái niệm “Atman” trong Ấn Độ giáo chỉ điều gì?

a)

Linh hồn cá nhân

b)

Thân thể vật chất

c)

Thế giới vật chất

d)

Sự luân hồi

7.

Khái niệm Moksha trong Ấn Độ giáo có nghĩa là:

a)

Sự cứu rỗi nhỏ ẩn điển

b)

Giải thoát khỏi Samsara và hợp nhất với Brahman

c)

Đầu thai vào đẳng cấp cao hơn

d)

Nhập Niết-bàn như Phật giáo

8.

Trimurti gồm ba vị thần nào?

a)

Vishnu – Krishna – Rama

b)

Brahma – Vishnu – Shiva

c)

Brahman – Atman – Moksha

d)

Shiva – Kali – Parvati

9.

Phong trào Bhakti nhấn mạnh điều gì?

a)

Sùng kính cá nhân một vị thần

b)

Thực hiện nghi lễ tế lễ phức tạp

c)

Tìm trí thức qua thiền định

d)

Trở về tinh thần Veda

10.

Trong Ấn Độ giáo, Karma có nghĩa là:

a)

Luật nhân quả: hành động quyết định số phận

b)

Hòa nhập Atman với Brahman

c)

Cầu nguyện và tế lễ

d)

Thiền định sâu xa

11.

Mục tiêu tối thượng của Ấn Độ giáo là gì?

a)

Sống lâu trăm tuổi

b)

Moksha – giải thoát khỏi luân hồi

c)

Tích lũy nhiều của cải

d)

Có nhiều con cháu

12.

Quan điểm Cơ-đốc giáo về cứu rỗi khác với Moksha ở chỗ:

a)

Cứu rỗi là do công đức nhiều kiếp

b)

Sự cứu rỗi là do ân điển Đức Chúa Trời, bởi đức tin nơi Chúa Giê-xu Christ

c)

Cứu rỗi là do thiền định và Yoga

d)

Cứu rỗi đồng nghĩa với luân hồi

13.

Bốn cảnh tượng đầu tiên mà Tất-đạt-đa gặp gồm có:

a)

Sinh, già, bệnh, chết

b)

Già, bệnh, chết, sa-môn (tu sĩ)

c)

Tội, khổ, cứu rỗi, thiền định

d)

Đói, khát, bệnh, thiền định

14.

Tứ Diệu Đế không bao gồm điều nào sau đây?

a)

Khổ Đế

b)

Tập Đế

c)

Giới Đế

d)

Đạo Đế

15.

Nguyên nhân khổ đau (Tập đế) là:

a)

Sự bất công xã hội

b)

Dục vọng (tanha)

c)

Thiếu hiểu biết

d)

Ma quỷ

16.

Con đường diệt khổ trong Đạo để là:

a)

Ngũ giới

b)

Bát Chánh Đạo

c)

Thập Nhị Nhân Duyên

d)

Thờ cúng Thần Phật

17.

Trong Phật giáo, “vô ngã” nghĩa là:

a)

Không có bản ngã vĩnh cửu, chỉ có dòng tâm thức luôn biến đổi

b)

Không có con người

c)

Không có cái gì là bất biến

d)

Không can thiệp, thuận theo tự nhiên

18.

Trong Phật giáo, luân hồi (samsara) chấm dứt khi:

a)

Từ bỏ sân si, thiền định và giữ giới

b)

Đạt Niết-bàn

c)

Làm đủ việc thiện

d)

Thờ cúng Thần Phật

19.

“Con đường Trung đạo” là sự từ bỏ:

a)

Giàu sang và tri thức

b)

Khổ hạnh cực đoan và hưởng lạc vật chất

c)

Bạo lực và tôn giáo

d)

Nghị lễ và triết học

20.

Phật giáo giải thích sự hiện hữu của con người như thế nào?

a)

Con người hiện hữu do ý muốn và sự tạo dựng của một Đấng Tạo Hóa.

b)

Con người hiện hữu do sự kết hợp của ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) và chịu chi phối bởi luật nhân quả - nghiệp báo.

c)

Con người hiện hữu do sự tái sinh ngẫu nhiên, không liên quan đến nghiệp hay nhân quả.

d)

Con người hiện hữu do vũ trụ vốn đã có sẵn, không cần giải thích thêm.

21.

Phật giáo Nguyên thủy (Theravāda) nhấn mạnh:

a)

Lý tưởng Bồ-tát

b)

Cứu rỗi nhờ an điển

c)

Sự tu tập cá nhân, mục tiêu A-la-hán

d)

Thờ nhiều vị Phật khác nhau

22.

Mục tiêu tối hậu của Phật giáo là gì?

a)

Tránh nghiệp ác và đầu thai vào kiếp khổ

b)

Tái sinh trong cõi trời

c)

Trở thành Bồ-tát

d)

Đạt Niết-bàn (Nirvana)

23.

Nội dung chính của Đại học trong Nho giáo là gì?

a)

Bàn về các nghi lễ tế tự và vai trò của vua chúa.

b)

Trình bày đạo trị quốc bằng cách “tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ”.

c)

Giải thích về nguồn gốc vũ trụ và âm dương ngũ hành.

d)

Nhấn mạnh đến sự tu khổ hạnh và từ bỏ đời sống thế tục.

24.

“Tam Cương” trong Nho giáo gồm những gì?

a)

Quân – Sư – Phụ

b)

Quân – Thần; Phụ - Tử; Phu - Thê

c)

Nhân – Lễ – Nghĩa

d)

Trung – Hiếu – Tiết

25.

“Ngũ Thường” bao gồm những gì?

a)

Nhân – Dũng – Hiếu – Lễ – Nghĩa

b)

Nhân – Lễ – Nghĩa – Trí – Tín

c)

Lễ – Nghĩa – Trung – Tín – Dũng

d)

Trí – Tài – Lễ – Nghĩa – Hiếu

26.

Trong Nho giáo, “Hiếu” có nghĩa là:

a)

Yêu thương, kính trọng, phụng dưỡng cha mẹ

b)

Tuân theo ý vua

c)

Yêu thương, kính trọng, chăm sóc cha mẹ khi sống và thờ phụng khi khuất

d)

Giữ chữ tín và công bằng

27.

Tư tưởng nổi bật nhất của Mạnh Tử là gì?

a)

Con người vốn bản tính ác, cần giáo dục để trở nên tốt.

b)

Con người vốn có bản tính thiện, cần được nuôi dưỡng và phát triển.

c)

Đề cao việc cai trị bằng hình phạt nghiêm khắc để giữ trật tự xã hội.

d)

Cho rằng vận mệnh con người hoàn toàn do Trời định, con người không thể thay đổi.

28.

Trong Nho giáo, “Thiên mệnh” được hiểu là gì?

a)

Sức mạnh tự nhiên chi phối vũ trụ, không có liên hệ gì đến đời sống chính trị và đạo đức.

b)

Số phận may rủi ngẫu nhiên của con người, không liên quan đến đạo đức hay Trời.

c)

Ý chí và sự sắp đặt của Trời (Thiên) quyết định vận mệnh, quyền lực và trật tự của con người.

d)

Ý niệm về luân hồi và nghiệp báo quyết định kiếp sau của con người.

29.

Trong Nho giáo, khái niệm Âm và Dương được hiểu như thế nào?

a)

Âm – Dương là hai thần linh cai quản vũ trụ.

b)

Âm – Dương là hai lực đối nghịch tuyệt đối, luôn triệt tiêu nhau.

c)

Âm – Dương là hai nguyên lý cơ bản, bổ sung và cân bằng lẫn nhau, giải thích sự vận hành của vũ trụ và đời sống con người.

d)

Âm – Dương chỉ là khái niệm về ngày và đêm.

30.

Trong Nho giáo, "Tam Tòng" quy định bốn phận của người phụ nữ là gì?

a)

Ở nhà phụ thuộc cha, lấy chồng phụ thuộc chồng, chồng chết phụ thuộc con

b)

Hiếu với cha mẹ, trung với vua, tín với bạn

c)

Công, dung, ngôn, hạnh

d)

Thờ trời, thờ đất, thờ tổ tiên

31.

Điểm khác biệt căn bản giữa Nho giáo và Cơ Đốc giáo trong quan niệm cứu rỗi là gì?

a)

Nho giáo nhấn mạnh ân điển, Cơ Đốc giáo nhấn mạnh lễ nghi

b)

Nho giáo không có cứu rỗi, Cơ Đốc giáo nhấn mạnh ân điển qua Chúa Giê-xu

c)

Cả hai đều dựa vào công đức cá nhân

d)

Cả hai đều dựa vào trung dung và nhân nghĩa

32.

Người sáng lập Lão giáo là ai?

a)

Trang Tử

b)

Khổng Tử

c)

Lão Tử

d)

Mạnh Tử

33.

Tác phẩm kinh điển của Lão giáo là:

a)

Đạo Đức Kinh

b)

Luận Ngữ

c)

Ramayana

d)

Kinh Thi

34.

“Đạo” trong Đạo Đức Kinh nghĩa là:

a)

Con đường làm quan

b)

Trật tự vũ trụ, nguyên lý tối cao

c)

Luật lệ triều đình

d)

Nghi thức tôn giáo

35.

“Vô vi” trong triết lý Lão giáo có nghĩa là:

a)

Không làm gì cả

b)

Hòa hợp tự nhiên, hành động thuận theo tự nhiên

c)

Chống lại xã hội

d)

Bỏ bê trách nhiệm

36.

“Đức” trong Lão giáo là:

a)

Sức mạnh nội tại, biểu hiện của Đạo trong mỗi sự vật

b)

Công lý xã hội

c)

Lễ nghi

d)

Thái độ sống

37.

Ba đặc tính cốt lõi của Đạo trong Lão giáo là:

a)

Hữu hình – Hữu hạn – Tạm bợ

b)

Vô hình – Vô danh – Vĩnh hằng

c)

Hiện hữu – Sinh động – Vật chất

d)

Lễ – Nghĩa – Trí

38.

Triết lý Lão giáo khuyên con người:

a)

Cạnh tranh để sinh tồn

b)

Thuận theo tự nhiên, sống giản dị

c)

Cầu nguyện liên tục

d)

Học nhiều sách

39.

Tam Thanh trong hệ thống thần linh Lão giáo KHÔNG bao gồm vị nào?

a)

Ngọc Thanh

b)

Thượng Thanh

c)

Thái Thanh

d)

Nhân Thanh

40.

Thuật “tu tiên – luyện đan” trong Lão giáo là nhằm để:

a)

Học tập kinh điển Nho giáo

b)

Tìm cách đạt sự bất tử, trường sinh

c)

Cầu phước nơi thần linh

d)

Luyện võ để giữ thân

41.

Trong Đạo Đức Kinh, vạn vật sinh ra từ đâu?

a)

Từ ý muốn của thần linh và các vị trời.

b)

Từ sự kết hợp của ngẫu uấn và luật nhân quả.

c)

Từ Đạo - vốn sinh ra Một, Một sinh ra Hai, Hai sinh ra Ba, Ba sinh ra vạn vật.

d)

Từ sự tiến hóa tự nhiên không có nguồn gốc siêu hình.

42.

Tín ngưỡng dân gian là gì?

a)

Tôn giáo có giáo chủ, giáo lý rõ ràng

b)

Niềm tin tự phát, truyền thống trong cộng đồng dân tộc

c)

Triết học chính thống

d)

Hệ thống pháp luật

43.

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam thể hiện:

a)

Hiếu kính và tưởng nhớ tổ tiên

b)

Lễ hội vui chơi

c)

Tôn thờ thần linh tối cao

d)

Thờ vật tổ động vật

44.

“Tam phủ, Tứ phủ” trong tín ngưỡng Việt liên quan đến:

a)

Phật giáo

b)

Đạo Mẫu

c)

Nho giáo

d)

Công giáo

45.

Tín ngưỡng thờ Thành Hoàng là thờ ai?

a)

Vua Hùng

b)

Các vị thần bảo hộ làng xã

c)

Phật Tổ

d)

Ông Táo

46.

Trong quan niệm dân gian của người Việt: chết có nghĩa là:

a)

Kết thúc hoàn toàn

b)

Linh hồn vẫn tồn tại, duy trì quan hệ với con cháu

c)

Trở về với thiên nhiên

d)

Tái sinh ngay

47.

Trong tín ngưỡng dân gian, “lên đồng” là nghi lễ:

a)

Cầu hôn

b)

Giao tiếp với thần linh qua đồng cốt

c)

Cúng dường chư Phật

d)

Hiến tế động vật

48.

Lễ Bỏ mả thuộc tín ngưỡng của ai?

a)

Người Kinh

b)

Các dân tộc thiểu số Tây Nguyên

c)

Người Hoa

d)

Người Chăm

49.

Tín ngưỡng dân gian Việt Nam chịu ảnh hưởng của những hệ tư tưởng nào?

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Lão giáo

d)

Tất cả các ý trên

50.

Theo Thánh Kinh, ai mới là Đấng đáng được thờ phượng duy nhất?

a)

Cha mẹ

b)

Tổ tiên

c)

Đức Chúa Trời

d)

Các thần linh

Similar Resources on Wayground